Năng lực chống chịu kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên đa cú sốc

Huỳnh Dũng

15/01/2026, 09:41

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục đối mặt với những cú sốc đan xen, từ tài chính, thương mại đến phi kinh tế, năng lực chống chịu đang trở thành một tiêu chí cốt lõi của tăng trưởng bền vững...

Các nhà nghiên cứu thảo luận tại hội thảo: “Năng lực chống chịu kinh tế: Lý luận, kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam”.
Các nhà nghiên cứu thảo luận tại hội thảo: “Năng lực chống chịu kinh tế: Lý luận, kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam”.

Chiều 14/1, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới tổ chức hội thảo khoa học với sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu, chuyên gia kinh tế, tập trung làm rõ khái niệm, cấu phần của năng lực chống chịu kinh tế, cũng như đánh giá thực trạng và những khoảng trống thể chế của Việt Nam trước các cú sốc ngày càng phức tạp. Các ý kiến tại hội thảo cho thấy tăng trưởng cao trong quá khứ là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để tạo dựng một nền kinh tế có khả năng phục hồi mạnh và thích ứng bền vững trong tương lai.

TỪ PHÒNG TRÁNH CÚ SỐC ĐẾN PHỤC HỒI VÀ THÍCH ỨNG

Phát biểu tại hội thảo, TS. Lê Xuân Sang, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho biết năng lực chống chịu kinh tế bao gồm ba năng lực cốt lõi.

Thứ nhất là năng lực phòng tránh hoặc giảm nhẹ các cú sốc tiêu cực, qua đó làm suy giảm hoặc triệt tiêu tác động bất lợi của các cú sốc.

Thứ hai là năng lực chống chịu và ứng phó trong quá trình cú sốc xảy ra, nhằm hạn chế thiệt hại đối với nền kinh tế.

Thứ ba, và cũng là năng lực quan trọng nhất, là khả năng phục hồi nhanh, thậm chí tốt hơn trạng thái trước cú sốc, đồng thời thích ứng với những điều kiện phát triển mới.

Theo TS. Lê Xuân Sang, trong khái niệm chống chịu luôn hàm chứa năng lực phục hồi, bởi đây chính là yếu tố quyết định khả năng vượt qua tác động tiêu cực và chuyển hóa cú sốc thành động lực điều chỉnh, tái cấu trúc nền kinh tế.

Ông ví von, trước những “cơn bão” kinh tế, một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt giống như cây tre, có thể uốn cong nhưng không gãy, thậm chí phục hồi nhanh hơn so với những “cây gỗ lớn” tưởng chừng vững chắc nhưng lại dễ đổ gãy khi gặp biến động mạnh.

Đánh giá chặng đường phát triển của kinh tế Việt Nam trong hơn bốn thập niên qua, TS. Lê Xuân Sang cho rằng GDP Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng khá cao, không rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng và không trải qua suy thoái sâu, dù phải đối mặt với nhiều cú sốc từ bên ngoài và bên trong.

Kết quả này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm bối cảnh thời thế, cơ cấu nền kinh tế, trình độ phát triển, cũng như sự năng động trong điều hành của Chính phủ và khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp.

Biểu đồ tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam qua các giai đoạn khủng hoảng. Nguồn: Slide trình bày tại hội thảo của TS. Lê Xuân Sang.
Biểu đồ tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam qua các giai đoạn khủng hoảng. Nguồn: Slide trình bày tại hội thảo của TS. Lê Xuân Sang.

Bên cạnh đó, vị trí địa kinh tế thuận lợi khi tiếp giáp Trung Quốc, cùng với việc tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, đã giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường, tìm kiếm cơ hội từ nhiều đối tác lớn. Đặc biệt, nền chính trị ổn định và đường lối “ngoại giao cây tre”, được xem là điều kiện quan trọng giúp Việt Nam giảm thiểu tác động từ những cú sốc địa chính trị và kinh tế toàn cầu.

Đi sâu vào phân tích các yếu tố thể chế, PGS-TS. Hoàng Văn Hải cho rằng năng lực chống chịu kinh tế của một quốc gia gắn chặt với chất lượng điều hành và quản trị. Theo đó, bốn trụ cột thể chế có mối liên hệ trực tiếp đến khả năng chống chịu bao gồm: hiệu quả chính phủ; chất lượng điều tiết; kiểm soát tham nhũng; và năng lực dữ liệu, quản trị dựa trên bằng chứng.

Dẫn số liệu của Ngân hàng Thế giới, PGS-TS. Hoàng Văn Hải cho biết hiệu quả chính phủ của Việt Nam hiện ở mức trung bình trong khu vực ASEAN, thấp hơn so với các quốc gia như Singapore hay Malaysia. Mức hiệu quả này giúp Việt Nam duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và phản ứng ở mức tối thiểu trước các cú sốc, song chưa đủ để tạo ra lợi thế chống chịu vượt trội.

Một trong những hạn chế đáng chú ý là năng lực điều phối chính sách, đặc biệt trong phối hợp liên ngành và giữa trung ương với địa phương. Những hạn chế này làm gia tăng độ trễ chính sách và chi phí phục hồi sau khủng hoảng. Vì vậy, nâng cao hiệu quả chính phủ cần được coi là trọng tâm của chiến lược chống chịu kinh tế, thay vì chỉ dừng ở cải cách hành chính theo nghĩa hẹp.

Đối với chất lượng điều tiết, PGS-TS. Hoàng Văn Hải nhấn mạnh rằng cải thiện môi trường điều tiết không chỉ nhằm tạo thuận lợi cho kinh doanh, mà còn là điều kiện cốt lõi để doanh nghiệp có thể xoay trục, thích ứng nhanh trong bối cảnh khủng hoảng. Khoảng cách điều tiết so với nhóm dẫn đầu ASEAN đồng nghĩa với chi phí chống chịu cao hơn, thể hiện qua tỷ lệ phá sản doanh nghiệp, mất việc làm và tốc độ phục hồi chậm.

Về kiểm soát tham nhũng, các phân tích tại hội thảo chỉ ra một nghịch lý: nếu kiểm soát theo hướng quá thiên về trừng phạt, trong khi thiếu cải cách quy trình và nâng cao năng lực thực thi, có thể dẫn tới tâm lý né tránh trách nhiệm, làm chậm quá trình triển khai chính sách trong khủng hoảng.

Do đó, kiểm soát tham nhũng cần được tiếp cận theo hướng phòng ngừa thể chế, thông qua minh bạch hóa, số hóa và chuẩn hóa quy trình, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa kỷ luật và tính linh hoạt trong thực thi.

Liên quan đến năng lực dữ liệu và thống kê, PGS-TS. Hoàng Văn Hải chỉ rõ Việt Nam còn thiếu dữ liệu tần suất cao, khả năng liên thông dữ liệu yếu và cơ chế đánh giá chính sách chưa được thể chế hóa đầy đủ. Những hạn chế này làm gia tăng độ trễ và sai lệch trong điều hành.

Vì vậy, đầu tư cho dữ liệu không chỉ là đầu tư công nghệ, mà còn là cải cách thể chế gắn với trách nhiệm giải trình, chia sẻ thông tin và học hỏi chính sách, qua đó nâng cao năng lực thích ứng trước các cú sốc trong tương lai.

TỪ PHẢN ỨNG BỊ ĐỘNG SANG CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỰ

Nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng các chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong thời gian qua vẫn mang nặng tính phản ứng hậu kỳ, tức là điều chỉnh và chống đỡ sau khi khủng hoảng đã xảy ra. Trong khi đó, năng lực chống chịu bền vững đòi hỏi sự chuẩn bị từ trước, thông qua việc xây dựng thể chế linh hoạt, thị trường tài chính lành mạnh, hệ thống an sinh xã hội hiện đại và chiến lược chuyển đổi xanh chủ động.

Đặc biệt, các chuyên gia nhấn mạnh năng lực chống chịu của nền kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào FDI và xuất khẩu, mà cần được xây dựng trên nền tảng nội sinh. Thực tiễn từ các cú sốc gần đây cho thấy, khi dòng vốn và thị trường toàn cầu bị gián đoạn, khu vực FDI có xu hướng trở thành những “ốc đảo” tách biệt, ít lan tỏa công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước, khiến tăng trưởng kinh tế dao động mạnh.

Từ đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ mô hình “hấp thụ thụ động” sang “hợp tác nâng cao”, gắn FDI với tỷ lệ nội địa hóa, tiêu chuẩn ESG và mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước, nhằm tăng khả năng lan tỏa và củng cố sức chống chịu của toàn bộ nền kinh tế.

Theo các phân tích tại hội thảo, ba cú sốc lớn gần đây mà Việt Nam trải qua, từ cú sốc tài chính, cú sốc tổng cầu đến cú sốc phi kinh tế phức hợp, có thể xem là những phép thử lịch sử. Việt Nam đã tiến từ trạng thái “chống đỡ bị động” sang “phản ứng linh hoạt”, song vẫn chưa đạt tới “phòng thủ tích cực”, tức là chưa hình thành một mô hình tăng trưởng có khả năng chống chịu cao cả trong và sau khủng hoảng.

Bài học được rút ra là tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với chống chịu mạnh. Trong kỷ nguyên đa cú sốc, nền kinh tế Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “tốc độ” sang “khả năng phục hồi”, từ “ổn định” sang “linh hoạt, dự phòng và tái tạo”, qua đó biến năng lực chống chịu trở thành một năng lực cốt lõi trên hành trình hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Đọc thêm

Dòng sự kiện

Giá vàng trong nước và thế giới

Giá vàng trong nước và thế giới

VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.

Bài viết mới nhất

Bài viết mới nhất

Diễn đàn Kinh tế mới Việt Nam 2025

Diễn đàn Kinh tế mới Việt Nam 2025

Sáng kiến Diễn đàn thường niên Kinh tế mới Việt Nam (VNEF) đã được khởi xướng và tổ chức thành công từ năm 2023. VNEF 2025 (lần thứ 3) có chủ đề: "Sức bật kinh tế Việt Nam: từ nội lực tới chuỗi giá trị toàn cầu".

Bài viết mới nhất

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.

Bài viết mới nhất

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...

Bài viết mới nhất

[Interactive]: Toàn cảnh kinh tế Việt Nam quý 4/2025

[Interactive]: Toàn cảnh kinh tế Việt Nam quý 4/2025

Venezuela xuất khẩu dầu thô sang các quốc gia nào?

Venezuela xuất khẩu dầu thô sang các quốc gia nào?

Đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 02-2026

Đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 02-2026

Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy