Theo báo cáo của hãng kiểm toán và tư vấn Deloitte công bố ngày thứ Tư (26/8), giá trị mà ngành dịch vụ tài chính châu Á - Thái Bình Dương tạo ra cho nền kinh tế có thể đạt 4,8 nghìn tỷ USD vào năm 2035, cao nhất thế giới. Trong khi đó, con số của Mỹ được dự báo đạt 4,3 nghìn tỷ USD.
Deloitte tính giá trị này dựa trên tổng thu nhập từ các hoạt động như cho vay, bảo hiểm và giao dịch tài chính, sau khi trừ các chi phí cần thiết để cung cấp dịch vụ.
Theo ông Stuart Johnston, lãnh đạo phụ trách dịch vụ tài chính châu Á - Thái Bình Dương của Deloitte, triển vọng trên được thúc đẩy bởi sức tăng trưởng và khả năng chống chịu của nền kinh tế khu vực. Một động lực quan trọng khác là tầng lớp trung lưu không ngừng gia tăng.
“Trong thập kỷ tới, khoảng 362 triệu hộ gia đình tại châu Á - Thái Bình Dương sẽ gia nhập tầng lớp trung lưu. Tổng tài sản của nhóm này cũng sẽ tăng đáng kể và đó chính là động lực tăng trưởng thực sự”, ông Johnston nói với tờ báo Nikkei Asia.
Theo ông Johnston, sự gia tăng về số lượng và tài sản của tầng lớp trung lưu sẽ mở ra cơ hội cho các ngân hàng, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp quản lý tài sản. Các doanh nghiệp mới, trong đó có công ty khởi nghiệp và công nghệ tài chính, cũng có thể hưởng lợi.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của những đối thủ mới sẽ tạo thêm sức ép lên các doanh nghiệp lâu năm, đặc biệt là ngân hàng. Ông Johnston cảnh báo các tổ chức tài chính phải tìm cách thu hút khách hàng ngoài nhóm truyền thống, nếu không muốn mất lợi thế cạnh tranh.
Deloitte dự báo Trung Quốc sẽ tiếp tục là thị trường dịch vụ tài chính lớn nhất châu Á - Thái Bình Dương, với giá trị đóng góp cho nền kinh tế đạt gần 2,7 nghìn tỷ USD vào năm 2035. Ấn Độ đứng thứ hai với 465 tỷ USD.
Xét về tốc độ tăng trưởng, các thị trường dẫn đầu chủ yếu nằm ở Đông Nam Á. Philippines được dự báo tăng trưởng bình quân 12% mỗi năm trong giai đoạn 2024-2035, cao nhất khu vực. Tiếp theo là Ấn Độ với 10%, Việt Nam 9,1%, Indonesia 8,9% và Malaysia 7,8%.
Theo ông Johnston, lợi thế của Trung Quốc nằm ở quy mô lớn của nền kinh tế, tầng lớp trung lưu tiếp tục mở rộng trong một quốc gia đông dân và những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực thanh toán, mã hóa tài sản.
Bên ngoài Trung Quốc, tốc độ tăng trưởng nhanh tại các quốc gia như Philippines và Indonesia, cùng sự phát triển của các quỹ tài sản quốc gia, sẽ làm tăng lượng vốn sẵn có cho hoạt động đầu tư.
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế của châu Á sẽ cần nguồn vốn lên tới hàng nghìn tỷ USD. Điều này đặt ra câu hỏi liệu nguồn vốn đó sẽ được huy động trong khu vực hay từ các thị trường quốc tế.
Theo ông Johnston, khi châu Á trở thành “trung tâm” của hệ thống tài chính toàn cầu, các nền kinh tế trong khu vực cần tăng cường liên kết tài chính. Điều này sẽ giúp dòng vốn lưu chuyển hiệu quả hơn qua biên giới và hỗ trợ hoạt động đổi mới sáng tạo.
“Các nền kinh tế châu Á đã hội nhập sâu rộng về thương mại, nhưng hệ thống tài chính của khu vực vẫn chưa đạt mức độ hội nhập tương tự”, ông Johnston nói.
Báo cáo của Deloitte xác định 4 thay đổi lớn mà các công ty dịch vụ tài chính phải ứng phó trong những năm tới, gồm sự phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng, quá trình chuyển đổi do trí tuệ nhân tạo (AI) dẫn dắt và những thay đổi về quy định.
Ông Johnston cho biết tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng ở châu Á - Thái Bình Dương tương đương khoảng 122% tổng sản phẩm trong nước (GDP) của khu vực, cao hơn nhiều so với mức 73% tại Mỹ. Trong khi đó, nguồn vốn huy động qua thị trường tài chính chỉ tương đương 53% GDP, bằng khoảng một nửa mức của Mỹ.
Hệ thống tài chính phụ thuộc nhiều vào ngân hàng từng góp phần hỗ trợ mô hình tăng trưởng dựa vào sản xuất của châu Á. Tuy nhiên, khi nền kinh tế phát triển theo hướng đa dạng hơn, nhu cầu đối với các công cụ và sản phẩm trên thị trường vốn cũng sẽ thay đổi.
Ví dụ, tại Nhật Bản, chính phủ đang khuyến khích người dân chuyển một phần tiền gửi ngân hàng sang đầu tư thông qua các chương trình như Tài khoản tiết kiệm cá nhân Nhật Bản (NISA), một cơ chế đầu tư được hưởng ưu đãi về thuế.
Ông Johnston cho rằng những chính sách tương tự cần được triển khai rộng rãi hơn tại các nền kinh tế trong khu vực.
Các tổ chức tài chính cũng phải thích ứng với thế hệ khách hàng mới am hiểu công nghệ và ngày càng giàu có. Nhờ AI, họ sẽ có khả năng tiếp cận nhiều thông tin hơn và đưa ra những yêu cầu cao hơn đối với các dịch vụ tài chính.
“Khách hàng sẽ ngày càng hiểu biết hơn nhờ những công cụ mà họ có thể dễ dàng sử dụng”, ông Johnston nhận định. Vì vậy, các ngân hàng cần điều chỉnh sản phẩm và cải thiện trải nghiệm khách hàng để đáp ứng những kỳ vọng ngày càng cao.
Dù là đối tác kinh tế lớn nhất và mua phần lớn dầu xuất khẩu của Iran, Trung Quốc vẫn duy trì quan hệ thận trọng với Tehran, tập trung vào thương mại và ngoại giao thay vì cam kết chiến lược sâu rộng...
Theo dự báo, tốc độ lạm phát hàng năm ở Zimbabwe sẽ giảm còn 8% trong năm nay, từ mức 736% vào năm 2024...
Động thái thuế quan mới của Canada bao trùm hơn 700 mặt hàng từ Mỹ, với tổng giá trị khoảng 20 tỷ USD...
Ngày 25/8, Trung Quốc cảnh báo khả năng trả đũa Mỹ nếu có thêm các công ty của nước này bị đưa vào danh sách chịu lệnh trừng phạt thứ cấp mới của chính quyền Tổng thống Donald Trump liên quan đến Iran...
Sự trỗi dậy của thương hiệu nội địa, cạnh tranh về giá và thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng khiến nhiều doanh nghiệp Mỹ như Nike, Starbucks và General Motors mất dần vị thế tại Trung Quốc...
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Quy định cơ chế ủy quyền, giao thẩm quyền của Thủ trưởng cơ quan điều tra cho Trưởng, Phó trưởng công an cấp xã… có thể dẫn đến tình trạng thẩm quyền phân tán nhưng trách nhiệm khó kiểm soát. Thậm chí, điều này có thể vô hình chung làm hình thành thêm hơn 3.000 cơ quan điều tra ở cấp xã.