Ngày 3/4/2026, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) phối hợp cùng Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh tổ chức hội thảo quốc gia với chủ đề “Quản trị tố tụng trọng tài trong tranh chấp chuỗi”.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, nền kinh tế Việt Nam cũng như thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ từ các giao dịch đơn lẻ sang mô hình chuỗi giá trị và mạng lưới hợp đồng đa tầng xuyên biên giới. Sự gắn kết chặt chẽ này giúp tối ưu hóa nguồn lực nhưng cũng kéo theo những rủi ro mang tính hệ thống.
Phát biểu khai mạc tại hội thảo, GS. TS Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch VIAC, cho rằng kinh tế toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi không chỉ về quy mô hay tốc độ phát triển, mà còn ở cấu trúc của các quan hệ kinh tế – pháp lý.
Các giao dịch thương mại, kinh tế ngày nay không còn mang tính đơn lẻ, tách biệt, mà ngày càng được tổ chức theo mô hình chuỗi giá trị, mạng lưới hợp đồng đa tầng, đa bên và xuyên biên giới. Những thay đổi này một mặt tạo ra nhiều cơ hội hợp tác và tăng trưởng, nhưng mặt khác cũng làm phát sinh những rủi ro mới, phức tạp hơn và khó kiểm soát hơn. Một trong những biểu hiện rõ nét của xu hướng này là sự gia tăng của các chuỗi tranh chấp.
"Nếu trước đây, tranh chấp thường phát sinh và được giải quyết trong phạm vi một quan hệ pháp lý cụ thể giữa hai bên, thì thời gian gần đây, một mâu thuẫn ban đầu có thể nhanh chóng lan rộng, kéo theo nhiều tranh chấp liên quan, tạo thành các chuỗi liên kết chặt chẽ cả về chủ thể lẫn nội dung”, GS. TS Lê Hồng Hạnh nhận định.
Các chuỗi tranh chấp này có thể phát triển theo chiều dọc (quan hệ nguyên nhân - hệ quả) hoặc theo chiều ngang (nhiều tranh chấp phát sinh đồng thời từ một nguyên nhân chung). Thực tế này khiến mô hình tố tụng trọng tài truyền thống vốn chỉ được thiết kế để giải quyết các vụ việc đơn lẻ bắt đầu bộc lộ những bất cập và hạn chế nhất định.
Để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, đặc biệt là trong các chuỗi cung ứng quốc tế nơi các bên thường e ngại việc phải ra tòa án quốc gia của đối phương, trọng tài thương mại được xem là một lựa chọn tối ưu nhờ tính linh hoạt và công bằng. Tuy nhiên, GS. TS Lê Hồng Hạnh nhấn mạnh: tài phán trọng tài hiện nay không chỉ là giải quyết từng vụ riêng biệt mà đã chuyển sang bài toán quản trị toàn bộ “hệ sinh thái tranh chấp” một cách nhất quán.
Quản trị tố tụng không chỉ dừng lại ở việc điều hành thủ tục tố tụng, mà còn bao hàm việc nhận diện sớm các mối liên hệ giữa các tranh chấp, lựa chọn cơ chế xử lý phù hợp, điều phối giữa các bên và các hội đồng trọng tài, cũng như đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các phán quyết.
Tại Việt Nam, thực tiễn cũng cho thấy VIAC cũng như các tổ chức trọng tài khác đang từng bước tiếp cận và áp dụng các phương thức quản trị tiên tiến này. Tuy nhiên, do đặc thù của hệ thống pháp lý và mức độ phát triển của thị trường, việc quản trị các chuỗi tranh chấp vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức từ việc nhận diện, thu thập và đánh giá chứng cứ, cho đến việc điều phối thủ tục và yêu cầu về tính thống nhất trong phán quyết. Điều này đòi hỏi không chỉ sự hoàn thiện về quy tắc tố tụng, mà còn cần sự hoàn thiện khung pháp lý trọng tài hiện hành.
Các chuyên gia đã phân tích các vấn đề cốt lõi trong quản trị tố tụng trọng tài đối với tranh chấp dạng chuỗi. Cụ thể, gộp vụ tranh chấp đối với các tranh chấp dạng chuỗi. Trong bối cảnh các chuỗi tranh chấp và tranh chấp hàng loạt gia tăng, ThS Mạc Trang Anh, Giảng viên Khoa pháp luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội đề xuất cơ chế “phối hợp tố tụng” để nâng cao hiệu quả giải quyết. Với chuỗi tranh chấp nối tiếp, có thể cân nhắc gộp vụ việc và bổ sung bên thứ ba, nhưng việc áp dụng cần thận trọng do pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ. Vì vậy, cần hoàn thiện quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài. Với chuỗi tranh chấp hàng loạt, cơ chế “gom nhóm vụ việc - batching” của quốc tế có giá trị tham khảo, nhưng việc áp dụng tại Việt Nam còn hạn chế do khác biệt về khung pháp lý và đặc thù tranh chấp.
Trước thực trạng các chuỗi tranh chấp ngày càng nhiều, việc quản lý chứng cứ đang trở thành vấn đề rất được chú trọng. Đối với các vụ có điểm chung về hợp đồng và diễn biến, TS Trần Thuý Hằng, Giảng viên khoa Pháp luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, đề xuất cho phép dùng chứng cứ chung hoặc tham chiếu chéo để rút ngắn thời gian giải quyết. Tuy nhiên, với tình hình thực tế phức tạp khi chứng cứ thường quá nhiều, rải rác và pháp luật hiện hành chưa quy định rõ, các Hội đồng Trọng tài được yêu cầu phải kiểm soát chặt chẽ, chỉ tập trung vào chứng cứ thiết yếu, vừa đảm bảo công bằng, vừa tránh kéo dài và quá tải quá trình tố tụng.
Cơ chế xét xử mẫu cũng được các luật sư thảo luận. Theo LS Đặng Việt Anh, Giám đốc Công ty Luật TNHH Anhisa, việc chọn một vụ “mẫu” để xét xử trước có thể giúp định hướng giải quyết các tranh chấp tương tự, nhưng tại Việt Nam, cách làm này đang gặp hai thách thức lớn. Một là bảo mật: thông tin, tài liệu vụ mẫu không thể tùy tiện chia sẻ cho các vụ khác. Hai là nguyên tắc độc lập: mỗi Hội đồng Trọng tài phải tự quyết định, không bị ràng buộc bởi kết luận trước. Mô hình xét xử mẫu đã được nhiều nước áp dụng thành công, nhưng với đặc thù chuỗi tranh chấp và khung pháp luật Việt Nam, việc áp dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng, chọn thời điểm phù hợp để tránh rủi ro pháp lý.
Ngoài ra, để giải quyết bài toán mâu thuẫn phán quyết trong cùng một chuỗi tranh chấp, nhiều ý kiến đề xuất xây dựng một "thư viện phán quyết" được ẩn danh hóa. Điều này giúp các bên tiếp cận được hướng xử lý một cách có kiểm soát mà không vi phạm quy tắc bảo mật.
Lắng nghe không chỉ để thấu cảm, để ghi nhận vào các bản báo cáo gửi đi rồi xếp ngăn kéo. VCCI sẽ cùng Tổ công tác của Đề án "Lắng nghe để Kiến tạo" chuyển hóa thành các đề xuất sửa đổi từng điều khoản, từng nghị định, từng thông tư; kiên trì bám sát, đôn đốc các cơ quan chức năng giải quyết dứt điểm những vướng mắc, rào cản pháp lý cho doanh nghiệp…
Dù thời điểm EUDR chính thức có hiệu lực đã cận kề, song doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể biến rào cản kỹ thuật khắt khe này thành cơ hội chuẩn hóa quy trình, minh bạch chuỗi cung ứng và nâng tầm vị thế nông sản Việt trên trường quốc tế...
Dù không thuộc nhóm nông sản có kim ngạch xuất khẩu lớn, nhưng mật ong Việt Nam đang được đánh giá là ngành hàng giàu tiềm năng nhờ lợi thế tự nhiên, giá trị sinh thái và khả năng tạo sinh kế bền vững. Việc FAO lựa chọn mật ong Việt Nam tham gia sáng kiến “Mỗi quốc gia một sản phẩm ưu tiên” mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường cho ngành nuôi ong...
Trước biến động của thị trường thế giới, giá xăng dầu trong nước ngày 24/9 đồng loạt tăng mạnh. Đáng chú ý, kỳ điều hành này liên Bộ Công Thương – Tài chính quyết định không trích lập và không chi sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu…
Thương hiệu không chỉ là danh xưng hoa mỹ mà cốt lõi chính là niềm tin được chuyển hóa thành lợi ích kinh tế thiết thực. Tuy nhiên, nếu không được nâng đỡ bởi năng lực công nghệ nội tại và hoạt động đổi mới sáng tạo liên tục, thương hiệu chỉ là một lớp vỏ rỗng, khiến nền kinh tế dễ rơi vào bẫy gia công giá trị thấp...
Việt Nam chiếm 3,6% năng lực sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử toàn cầu, đứng thứ sáu thế giới. Trung Quốc dẫn đầu với 58,8%, cao hơn tổng tỷ trọng của tất cả nền kinh tế còn lại trong bảng xếp hạng...
Chỉ khoảng 105.000 đồng mỗi hộp, những sản phẩm An Cung giả được đưa qua nhiều tầng trung gian rồi bán đến tay người tiêu dùng với giá gần 3 triệu đồng. Đáng chú ý, các đối tượng sử dụng viên hoàn và nguyên liệu không rõ nguồn gốc để đóng gói, dán nhãn thành sản phẩm hàng ngoại.