Theo số liệu của Hải quan Việt Nam năm
2025, xuất khẩu tôm Việt Nam ghi nhận cột mốc cao nhất từ trước tới nay khi đạt
tổng kim ngạch 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024. Trong đó, thị trường Hoa Kỳ tiếp tục giữ vai trò quan trọng với giá
trị xuất khẩu đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% và chiếm 17,2% tổng kim ngạch xuất
khẩu tôm cả nước. Tuy nhiên, riêng tháng 12/2025, kim ngạch xuất khẩu tôm sang
Hoa Kỳ chỉ đạt 45,2 triệu USD, giảm 16,4% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến
này phản ánh xu hướng chững lại trong sức mua của các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ vào
giai đoạn cuối năm, khi họ chủ động cắt giảm tồn kho và điều chỉnh chiến lược
mua hàng trước những biến động về chính sách và thuế quan.
THUẾ
CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ TẠI HOA KỲ “HẠ NHIỆT”
Trong
năm 2025, tôm Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ phải chịu nhiều loại thuế như thuế
đối ứng, thuế chống trợ cấp và rủi ro thuế chống bán phá giá. Những yếu tố này
khiến chi phí phòng vệ thương mại biến động, buộc nhà nhập khẩu Hoa Kỳ thận trọng
hơn trong đàm phán giá, điều khoản chia sẻ rủi ro cũng như tiến độ giao hàng.
Theo
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Bộ Thương mại Hoa Kỳ
(DOC) vừa công bố kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 19
(POR19) đối với lệnh áp thuế chống bán phá giá tôm nước ấm đông lạnh từ Việt Nam,
giai đoạn 1/2/2023 – 31/1/2024.
Trong kết quả cuối cùng, DOC xác định hai bị đơn bắt buộc chịu thuế là Công ty Cổ phần Thủy sản Sóc Trăng (STAPIMEX) và Công ty TNHH Thông Thuận/Công ty Cổ phần Thông Thuận Cam Ranh (được coi là một thực thể “Thong Thuan/TTCR”). DOC áp dụng total AFA với mức biên độ 25,76% và điều chỉnh mức ký quỹ còn 25,46% sau khi trừ 0,30% phần bù trừ trợ cấp xuất khẩu. Đối với nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng mức thuế riêng biệt nhưng không bị kiểm tra bắt buộc, DOC áp mức biên độ 4,58% và mức ký quỹ 4,28% (sau khi trừ 0,30% bù trừ trợ cấp xuất khẩu).
So
với kết quả sơ bộ công bố ngày 7/6/2025, kết quả cuối cùng của POR19 có chuyển
biến tích cực. Trước đó, mức sơ bộ áp cho STAPIMEX là 35,29%, đồng thời mức này
cũng được áp cho 22 doanh nghiệp thuộc nhóm hưởng thuế riêng biệt nhưng không
bị kiểm tra bắt buộc. Với kết quả cuối cùng, nhóm doanh nghiệp “separate rate - tỷ lệ riêng biệt”
đã được điều chỉnh giảm về 4,58%, tương ứng mức ký quỹ 4,28%.
Việc
giảm mức ký quỹ cho nhóm doanh nghiệp hưởng thuế riêng biệt giúp thị trường
định hình lại mặt bằng rủi ro khi ký kết hợp đồng. Ở mức 4,28%, doanh nghiệp có
thể thuận lợi hơn trong chào giá, đặc biệt với các hợp đồng theo chương trình
hoặc mùa vụ. Đây cũng là yếu tố hỗ trợ khả năng duy trì nguồn cung ổn định của
Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ, nhất là với những khách hàng coi trọng tính ổn
định giao hàng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.
Trước
những diễn biến liên quan đến thuế chống bán phá giá, VASEP cho biết đang cân
nhắc các hành động pháp lý phù hợp theo quy định của Hoa Kỳ, phối hợp cùng
doanh nghiệp và các bên liên quan nhằm chứng minh tôm xuất khẩu của Việt Nam
không bán phá giá. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi chính đáng của cộng đồng doanh
nghiệp, người nuôi và toàn bộ chuỗi cung ứng tôm Việt Nam.
“ĐỐI THỦ” ẤN ĐỘ ĐẠT THẮNG LỢI VỀ THUẾ Ở HOA KỲ
Mới
đây, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã ký sắc lệnh hành pháp chính thức hóa
thỏa thuận thương mại với Ấn Độ sau cuộc trao đổi với Thủ tướng Narendra Modi.
Theo đó, Hoa Kỳ giảm thuế đối ứng với hàng hóa Ấn Độ từ 25% xuống 18% và bãi bỏ
mức thuế bổ sung 25% áp từ tháng 8/2025. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới
Hoa Kỳ (CBP) cũng sẽ hoàn thuế nếu cần đối với các khoản đã thu trước đó.
Ấn
Độ là một trong những nguồn cung tôm hàng đầu cho thị trường Hoa Kỳ. Trước đó,
tổng mức thuế lên tới 50% khiến xuất khẩu tôm Ấn Độ sang Hoa Kỳ sụt giảm mạnh
trong nửa cuối năm 2025. Dù mức thuế cao nhất đã được gỡ bỏ, tôm Ấn Độ vẫn chịu
thuế đối ứng 18% cùng các mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp hiện hành
của Hoa Kỳ.
Bất
chấp biến động thương mại, ngành tôm Ấn Độ vẫn tăng trưởng mạnh. Trong 11 tháng năm 2025, nước này xuất khẩu 734.593 tấn tôm, trị giá khoảng 5,23 tỷ USD,
tăng 10% về lượng và 17% về giá trị so với cùng kỳ. Diễn biến cho thấy các biện pháp thuế quan
tại Hoa Kỳ chủ yếu làm dịch chuyển dòng thương mại sang thị trường khác thay vì
làm giảm tổng cầu.'
TÔM VIỆT NAM TRƯỚC SỨC ÉP CẠNH TRANH
VASEP
nhận định sự dịch chuyển thương mại của Ấn Độ trong giai đoạn 2025 - 2026 đang
tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng rõ nét đối với ngành tôm Việt Nam, không chỉ
tại thị trường Hoa Kỳ, mà đặc biệt tại thị trường EU - nơi vốn được xem là lợi thế truyền thống nhờ
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Tại EU, nếu tôm Ấn Độ được hưởng mức thuế tương đương hoặc thấp hơn,
lợi thế về giá của nước này sẽ trở nên nổi bật nhờ quy mô nuôi lớn và chi phí
sản xuất thấp. Khi đó, các phân khúc tôm nguyên liệu và sản phẩm phổ thông tại
EU sẽ đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn.
Trong
khi đó, Ấn Độ cũng từng bước khôi phục thị phần tại Hoa Kỳ thông qua các thỏa
thuận thương mại mới, làm gia tăng sức ép tại những thị trường xuất khẩu trọng
điểm. Điều này khiến việc cạnh tranh trực diện bằng giá hoặc sản lượng trở nên
khó khăn hơn đối với doanh nghiệp tôm Việt Nam.
Tuy
nhiên, Việt Nam vẫn duy trì những lợi thế quan trọng ở phân khúc chế biến sâu
và sản phẩm giá trị gia tăng cao. Các tiêu chuẩn chất lượng, khả năng truy xuất
nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu bền vững và kinh nghiệm đáp ứng các quy định khắt
khe của thị trường EU tiếp tục là điểm mạnh của ngành tôm trong nước. Đây là
nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam giữ vững vị thế ở các phân khúc trung và cao
cấp, thay vì tham gia cuộc đua giá thấp.
Trong
bối cảnh cạnh tranh ngày càng quyết liệt, hướng đi phù hợp của doanh nghiệp tôm
Việt Nam là nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào tôm nguyên
liệu đông lạnh và tận dụng tối đa lợi thế thuế quan từ EVFTA. Đồng thời, cần mở
rộng thêm các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc và khối Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) để đa
dạng hóa đầu ra, giảm rủi ro tập trung.
Bên
cạnh đó, đầu tư mạnh vào tiêu chuẩn bền vững, ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), truy xuất nguồn gốc và các
chứng nhận “xanh” sẽ trở thành yếu tố khác biệt mang tính chiến lược. Trong
giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của ngành tôm Việt Nam sẽ không còn nằm ở quy
mô hay chi phí thấp, mà ở giá trị gia tăng, thương hiệu và chất lượng bền vững.
Đây là những yếu tố quyết định vị thế dài hạn của tôm Việt Nam trên thị trường
thế giới.