Trong một lớp học tiểu học ở Tokyo, 11 giờ 50 trưa, không có tiếng chuông báo giờ ăn theo kiểu căng tin. Thay vào đó, vài học sinh đứng dậy, mặc áo blouse trắng, đeo khẩu trang, đẩy xe thức ăn vào lớp. Một em múc canh, một em chia cơm, một em phát sữa. Mọi thứ diễn ra gọn gàng, gần như không có sai sót.
Đó là Kyushoku, hệ thống bữa trưa học đường của Nhật Bản. Đằng sau một khay cơm tưởng như đơn giản ấy là cả một cấu trúc kinh tế xã hội được thiết kế tinh vi. Nhật Bản, nơi hơn 10 triệu trẻ em được ăn những bữa ăn ngon, tươi ngon mỗi ngày đến trường, phần lớn là vì quốc gia này coi bữa trưa là một phần của quá trình giáo dục trẻ em, chứ không phải là thời gian đơn thuần nghỉ ngơi.
Những gì học sinh ở đó nhận được khác xa so với những bữa ăn chế biến sẵn, hâm nóng lại thường thấy ở các trường học. Hãy tưởng tượng một khay đầy cá sốt lê, khoai tây nghiền và súp rau. Nguyên liệu đến từ các nông dân địa phương hoặc trang trại của trường, và một nhóm đầu bếp đã chế biến các món ăn vào sáng hôm đó.
Học sinh tiểu học và trung học cơ sở ăn trưa tại lớp học, nơi các em được học về dinh dưỡng, lịch sử ẩm thực và văn hóa Nhật Bản. Các em cũng luân phiên phục vụ bữa ăn cho nhau và dọn dẹp. Như các chuyên gia về bữa trưa học đường của chính phủ, Nobuko Tanaka và Miki Miyoshi, đã viết: điều này giúp trẻ em hình thành “lòng biết ơn” và “tinh thần trân trọng thực phẩm và phép tắc xã giao”.
Súp, rau, cá và cơm là những món ăn phổ biến. Trong khi chính quyền địa phương chi trả cho nhân công chuẩn bị bữa trưa, phụ huynh lại trả tiền mua thức ăn, giảm giá hoặc miễn phí cho những em có hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Nhật có một thuật ngữ dành cho "giáo dục về thực phẩm và dinh dưỡng": Shokuiku.
Năm 2007, chính phủ đã chủ trương tuyển dụng giáo viên chuyên về chế độ ăn uống và dinh dưỡng. Mặc dù những giáo viên này chỉ có mặt ở một tỷ lệ nhỏ các trường tiểu học và trung học cơ sở, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra những tác động tích cực của họ, từ việc cải thiện tỷ lệ đi học đến việc giảm lượng thức ăn thừa.
Theo số liệu của Bộ Giáo dục Nhật Bản, hơn 99% trường tiểu học và trên 90% trường trung học cơ sở triển khai bữa trưa học đường. Chi phí cho một suất ăn không cao, thường dao động khoảng 250 đến 450 yên mỗi ngày. Thậm chí từ năm 2026, Nhật Bản dự kiến trợ cấp gần như toàn bộ chi phí bữa trưa cho học sinh tiểu học, khoảng hơn 5.000 yên mỗi tháng cho mỗi em.
Thực tế, trong cấu trúc chi tiêu công của hầu hết các quốc gia, bữa ăn học đường thường được xếp vào nhóm phúc lợi xã hội. Nó cần thiết, thậm chí không thể thiếu, nhưng hiếm khi được nhìn nhận như một khoản đầu tư có khả năng tạo ra giá trị kinh tế dài hạn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể bỏ qua một thực tế quan trọng: bữa ăn học đường, nếu được thiết kế đúng, có thể trở thành một dạng hạ tầng của vốn con người.
Nhật Bản là một ví dụ tiêu biểu cho cách nhìn khác. Ở cấp chính sách, bữa trưa học đường được đặt trong một khung pháp lý rõ ràng với các tiêu chuẩn dinh dưỡng, an toàn thực phẩm và yêu cầu về nhân sự chuyên môn. Chính phủ trung ương đóng vai trò thiết lập chuẩn và hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng như bếp ăn, thiết bị, trong khi chính quyền địa phương chịu trách nhiệm vận hành. Cách tổ chức này tạo ra sự cân bằng giữa tính bền vững tài chính và tính bao trùm xã hội.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là mô hình bếp ăn tập trung. Thay vì phân tán nguồn lực, hệ thống được tổ chức theo hướng tập trung để tận dụng lợi thế quy mô, giảm chi phí trên mỗi suất ăn và nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng. Đây là cách tiếp cận mang tính kinh tế học rõ ràng, tương tự các chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại, nhưng được vận hành với mục tiêu tối ưu hóa phúc lợi xã hội.
Những lợi ích lớn nhất của hệ thống này nằm ở các hiệu ứng lan tỏa. Một chế độ dinh dưỡng được chuẩn hóa từ sớm giúp giảm nguy cơ suy dinh dưỡng và béo phì, từ đó góp phần giảm chi phí y tế trong dài hạn. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang đối mặt với áp lực chi tiêu y tế ngày càng tăng, đây là một lợi ích có ý nghĩa chiến lược.
Bên cạnh đó, Kyushoku đóng vai trò định hình hành vi tiêu dùng. Trẻ em được tiếp cận với thực phẩm cân bằng, đa dạng và lành mạnh, từ đó hình thành thói quen ăn uống kéo dài đến khi trưởng thành. Khi những thói quen này trở thành phổ biến, cấu trúc cầu của thị trường thực phẩm cũng thay đổi theo hướng tích cực.
Một tác động quan trọng khác là đối với năng suất lao động trong dài hạn. Dinh dưỡng tốt trong giai đoạn phát triển có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng nhận thức và hiệu quả học tập. Khi lực lượng lao động tương lai được nuôi dưỡng tốt hơn, nền kinh tế sẽ hưởng lợi thông qua năng suất cao hơn và chất lượng nhân lực tốt hơn. Đây chính là logic của đầu tư vào vốn con người, nơi lợi ích không xuất hiện ngay lập tức nhưng tích lũy theo thời gian.
Không dừng lại ở đó, hệ thống này còn gắn kết chặt chẽ với kinh tế địa phương. Việc ưu tiên sử dụng nguyên liệu trong nước hoặc trong vùng, tạo ra đầu ra ổn định cho nông nghiệp và giữ dòng tiền trong nền kinh tế nội địa. Khi được thiết kế hợp lý, một chương trình suất ăn học đường có thể trở thành công cụ hỗ trợ sản xuất trong nước, góp phần tăng tính bền vững của chuỗi cung ứng thực phẩm.
Đối với Việt Nam, câu chuyện bữa trưa học đường Nhật Bản không phải là một mô hình để sao chép nguyên trạng, mà là một gợi mở về cách tiếp cận. Trước hết là việc cần chuẩn hóa dinh dưỡng học đường nhằm giảm chênh lệch giữa các khu vực và loại hình trường học.
Tiếp theo là khả năng tổ chức bếp ăn theo hướng tập trung ở các đô thị lớn để tận dụng lợi thế quy mô và nâng cao kiểm soát chất lượng. Đồng thời, việc tích hợp giáo dục hành vi vào bữa ăn, như cho học sinh tham gia phục vụ và dọn dẹp, có thể mang lại giá trị lớn mà không đòi hỏi chi phí cao.
Quan trọng hơn, cần thay đổi cách nhìn về chi tiêu công trong lĩnh vực này. Khi bữa ăn học đường được coi là một khoản đầu tư thay vì chi phí, chính sách sẽ có xu hướng ổn định và dài hạn hơn. Trong một thế giới mà cạnh tranh ngày càng dựa vào chất lượng con người, những nền tảng như vậy có thể trở thành yếu tố quyết định vị thế của một quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.




Là sự kiện thường niên, Hội chợ EWEC-Đà Nẵng 2026 diễn ra từ ngày 12 - 17/8/2026, tại Trung tâm Hội chợ Triển lãm thành phố. Sự kiện không chỉ là dịp mở rộng cơ hội giao thương mà còn tăng cường sự hiểu biết và hợp tác văn hóa giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ...
Tuần trước, văn phòng đại diện của nữ diễn viên Trung Quốc Ngu Thư Hân đã đăng tuyên bố chính thức, phản đối hành vi sử dụng trái phép khuôn mặt và giọng nói của nữ diễn viên để sản xuất nội dung bằng trí tuệ nhân tạo (AI)…
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang được xây dựng với cách tiếp cận, nơi văn hóa không chỉ là giá trị cần bảo tồn, mà còn là nguồn lực kinh tế cần được khai thác và phát triển. Trọng tâm được đặt vào việc tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, kết nối chuỗi giá trị và kiến tạo thị trường để phát huy tiềm năng của ngành...
Sức mua phục hồi là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, để sức mua thực sự chuyển hóa thành động lực cho sản xuất, cần sự kết nối chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp sản xuất, hệ thống phân phối và người tiêu dùng…
Khi phần cứng trở nên tương đồng, dịch vụ trở thành nơi các hãng bay cạnh tranh. Mới đây, Lufthansa đặt trải nghiệm hành khách lên bàn cược: một chút bất tiện để đổi lấy cảm giác được phục vụ như trong một nhà hàng cao cấp…
Chiều 11/8, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tổ chức Diễn đàn: “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”.
Từ vùng đất trước đây chỉ sản xuất lúa 1 vụ/năm với hiệu quả kinh tế bấp bênh, khu đồng Sùng, phố Tân Hồ, phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hóa đang hình thành mô hình kinh tế “3 trong 1” từ cây sen: kết hợp trồng sen làm nguyên liệu, chế biến sản phẩm và phát triển du lịch sinh thái, trải nghiệm. Mô hình hiện mang lại doanh thu hàng trăm triệu đồng/năm.