Trong những tháng gần đây, phương
Tây tỏ ra bất ngờ trước khả năng duy trì ổn định của nguồn cung dầu Nga vào thị
trường Ấn Độ. Theo báo Pravda, khối lượng nhập khẩu dầu thô của Nga vào Ấn Độ
không những không sụt giảm mạnh như nhiều dự báo trước đó, mà còn giữ được mức
tương đối cao, bất chấp các vòng trừng phạt mới và áp lực chính trị gia tăng.
ĐỘ
BỀN CỦA DÒNG CHẢY DẦU MỎ
Theo dữ liệu thị trường, trong giai
đoạn cao điểm, Ấn Độ từng nhập khẩu hơn 2 triệu thùng dầu Nga mỗi ngày. Đến
tháng 12 vừa qua, con số này giảm xuống khoảng 1,3 triệu thùng/ngày, song vẫn
cao hơn đáng kể so với mức trung bình trước xung đột Nga - Ukraine. Các nhà
phân tích nhận định, trong ngắn hạn, lượng nhập khẩu nhiều khả năng tiếp tục
duy trì quanh ngưỡng này.
Nguyên nhân quan trọng giúp dòng
chảy dầu Nga vào Ấn Độ duy trì là hạ tầng cung ứng đã được thiết lập trong vài năm trở lại
đây. Sau khi châu Âu áp đặt lệnh cấm vận đối với dầu và sản phẩm dầu của Nga,
các tuyến thương mại mới nhanh chóng hình thành, với Ấn Độ và Trung Quốc trở
thành những điểm đến lớn nhất. Hệ thống vận tải, bảo hiểm, thanh toán và trung
gian giao dịch đã thích nghi với môi trường trừng phạt, giúp giảm thiểu rủi ro
gián đoạn.
Ngoài ra, dầu mỏ là loại hàng hóa có
tính thanh khoản rất cao. Khi vẫn tồn tại nhu cầu, nguồn cung gần như luôn tìm
được đầu ra phù hợp, dù phải thông qua các cơ chế giao dịch phức tạp hơn. Trong
bối cảnh đó, kịch bản “về 0” hoàn toàn nguồn cung dầu Nga sang Ấn Độ - từng
được nhắc tới nhiều vào cuối năm ngoái - đã không xảy ra và hiện được đánh giá
là khó trở thành hiện thực trong tương lai gần.
LỢI
ÍCH KINH TẾ LẤN ÁT RỦI RO CHÍNH TRỊ
Yếu tố then chốt khiến Ấn Độ tiếp tục
nhập khẩu dầu Nga nằm ở lợi ích kinh tế. Các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ hoạt
động trong môi trường cạnh tranh gay gắt, với biên lợi nhuận nhạy cảm mạnh với
biến động giá nguyên liệu đầu vào. Trong bối cảnh đó, dầu Nga - thường được bán
với mức chiết khấu so với giá chuẩn quốc tế - mang lại lợi thế đáng kể.
Chính lợi thế giá này đã khiến ngay
cả những doanh nghiệp từng giữ lập trường thận trọng cũng quay trở lại thị
trường dầu Nga. Reliance Industries, tập đoàn tư nhân lớn nhất Ấn Độ, được cho
là đã đặt các đơn hàng mới đối với những lô dầu Nga không thuộc diện bị trừng
phạt. Trước đó, thị trường đã nhận được tín hiệu về kế hoạch mua dầu cho giai
đoạn tháng 2 - 3, và nay các kế hoạch này đã được triển khai trên thực
tế.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nhà
nước như Indian Oil Corporation và Bharat Petroleum, cùng với Nayara Energy -
công ty tư nhân có sự tham gia vốn của các tổ chức Nga - vẫn duy trì việc mua
dầu Nga một cách có hệ thống. Các doanh nghiệp này liên tục điều chỉnh phương
thức hợp đồng, lựa chọn đối tác và tuyến vận chuyển để thích ứng với các điều
kiện trừng phạt thay đổi.
Đáng chú ý, Ấn Độ chưa từng ngừng
nhập khẩu dầu Nga, ngay cả sau khi Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt mới đối
với một số tập đoàn dầu khí Nga, hay khi Washington công bố mức thuế bổ sung
25% đối với dầu thô Nga vào mùa thu năm ngoái. Các hạn chế áp đặt đối với
Lukoil và Rosneft cũng không dẫn tới việc gián đoạn nguồn cung, mà chỉ khiến
các doanh nghiệp Ấn Độ chuyển sang các thực thể không bị trừng phạt và các cấu
trúc giao dịch khác.
THỊ
TRƯỜNG TOÀN CẦU TỰ ĐIỀU CHỈNH TRƯỚC TRỪNG PHẠT
Một rủi ro mới đối với các nhà máy
lọc dầu Ấn Độ là lệnh cấm của Liên minh châu Âu đối với việc nhập khẩu các sản
phẩm nhiên liệu được sản xuất từ dầu Nga, có hiệu lực từ ngày 21/1. Tuy nhiên,
các quy định này vẫn để lại không gian linh hoạt nhất định, khi cho phép nhập
khẩu sản phẩm từ những dây chuyền của nhà máy lọc dầu vốn không sử dụng dầu Nga
trước thời điểm lệnh cấm có hiệu lực.
Trong bức tranh rộng hơn, Ấn Độ cùng
với Thổ Nhĩ Kỳ đã nổi lên như những nhà cung cấp sản phẩm dầu mỏ quan trọng cho
thị trường châu Âu sau khi Nga bị loại khỏi thị trường này. Sự tái cấu trúc các
dòng chảy thương mại là một trong những hệ quả rõ nét nhất của chính sách trừng
phạt, đồng thời cho thấy khả năng tự điều chỉnh nhanh của thị trường năng lượng
toàn cầu.
Về trung và dài hạn, triển vọng nhập
khẩu dầu của Ấn Độ còn gắn liền với quá trình mở rộng công suất lọc dầu. Theo
dự báo của Chính phủ Ấn Độ, đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy lọc dầu
của nước này có thể đạt khoảng 309,5 triệu tấn/năm, tăng mạnh so với mức 258
triệu tấn hiện nay. Điều này đòi hỏi Ấn Độ phải duy trì khả năng tiếp cận ổn
định với một danh mục rộng các nguồn cung dầu thô.
Thực tế, Ấn Độ đã chủ động đa dạng
hóa nguồn nhập khẩu. Số quốc gia cung cấp dầu cho Ấn Độ đã tăng lên 41 nước, so
với 27 nước vài năm trước. Dù vậy, việc đa dạng hóa không đồng nghĩa với từ bỏ
các nguồn cung có lợi nhất về giá. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu
trong nước tiếp tục tăng, Ấn Độ khó có thể tự nguyện từ bỏ dầu Nga nếu không có
một quyết định chính trị mang tính bước ngoặt ở cấp độ liên quốc gia.
Theo các nhà phân tích, chỉ một thỏa
thuận chính trị lớn, chẳng hạn giữa Ấn Độ và Mỹ, mới có thể khiến New Delhi
điều chỉnh đáng kể chính sách nhập khẩu dầu. Ngay cả trong kịch bản đó, sự thay
đổi nhiều khả năng sẽ diễn ra theo hướng từ từ, điều chỉnh dần về quy mô và cơ
cấu nhập khẩu - thay vì cắt đứt đột ngột.
Sự bền bỉ của dòng dầu Nga sang Ấn
Độ không phải là hiện tượng bất thường, mà là kết quả tất yếu của sự kết hợp
giữa động lực kinh tế, tính linh hoạt của các doanh nghiệp năng lượng và lợi
ích chiến lược của một trong những thị trường tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới.