Để hiểu rõ hơn về mô hình này, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã có cuộc trao đổi với ông Trần Thanh Hải, Phó cục trưởng Cục xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).
Hiện nay, vận tải đa phương thức đang được nhắc đến rất nhiều trong các chiến lược phát triển logistics. Ông đánh giá như thế nào về vai trò của loại hình vận tải này đối với nền kinh tế Việt Nam?
Có thể nói, vận tải đa phương thức đang trở thành xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Khi thương mại toàn cầu phát triển mạnh, yêu cầu về tốc độ giao hàng, tối ưu chi phí và tính kết nối của chuỗi cung ứng ngày càng cao thì việc chỉ dựa vào một phương thức vận tải đơn lẻ sẽ không còn phù hợp.
Vận tải đa phương thức cho phép kết hợp linh hoạt giữa đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường thủy nội địa trong cùng một hành trình vận chuyển. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của cả nền kinh tế.
Đối với Việt Nam - một quốc gia có độ mở kinh tế lớn, vận tải đa phương thức còn đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kết nối Việt Nam với thị trường khu vực và thế giới. Đây không chỉ là vấn đề vận tải đơn thuần mà còn là công cụ giúp hình thành các hành lang kinh tế, thúc đẩy thương mại xuyên biên giới và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Có thể nói, vận tải đa phương thức chính là “mạch kết nối” của nền kinh tế hiện đại.
Nhiều ý kiến vẫn cho rằng logistics chỉ đơn thuần là vận tải hàng hóa. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
Đó là cách hiểu chưa đầy đủ. Logistics hiện đại không chỉ là vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, mà là một chuỗi dịch vụ tổng thể, bao gồm: lưu kho, đóng gói, phân phối, quản lý tồn kho, làm thủ tục hải quan, chuyển phát, giao nhận hàng hóa, giám định, bảo hiểm và vận tải. Vận tải là một khâu dịch vụ quan trọng trong chuỗi dịch vụ tổng thể nói trên.
Hiện nay, logistics đang chuyển mạnh từ mô hình dịch vụ đơn lẻ sang cung cấp các giải pháp tích hợp và trọn gói cho doanh nghiệp. Đây là xu hướng tất yếu của thế giới. Đặc biệt, điều này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), bởi phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ nguồn lực để tự đầu tư hệ thống logistics riêng.
Khi có các doanh nghiệp logistics cung cấp giải pháp toàn diện, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu sẽ tập trung tốt hơn vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình. Nếu phát triển tốt logistics và vận tải đa phương thức, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng, tăng độ tin cậy của chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Theo ông, đâu là những yếu tố then chốt để phát triển vận tải đa phương thức tại Việt Nam?
Tôi cho rằng có ba nhóm yếu tố rất quan trọng:
Thứ nhất: Hạ tầng kết nối. Hiện nay Nhà nước đang ưu tiên đầu tư mạnh vào hệ thống cảng biển, sân bay, đường sắt, cao tốc và trung tâm logistics. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là đầu tư riêng lẻ mà phải tạo được sự liên thông giữa các phương thức vận tải.
Ví dụ, một cảng biển hiện đại nhưng thiếu kết nối đường sắt hoặc thiếu trung tâm logistics phía sau cảng thì hiệu quả khai thác sẽ chưa cao. Chúng ta cần tư duy theo hướng hình thành mạng lưới logistics đồng bộ thay vì phát triển từng cấu phần riêng lẻ.
Thứ hai: Phát triển hệ thống trung tâm logistics, bao gồm cả cảng cạn, điểm thông quan nội địa. Đây là những mắt xích rất quan trọng giúp gom hàng, trung chuyển, phân phối và kết nối liên phương thức. Trong thực tế, các trung tâm logistics hiện đại chính là “đầu mối kết nối” của vận tải đa phương thức.
Để phát triển vận tải đa phương thức thì chúng ta cũng phải có các trung tâm logistics đa phương thức. Trung tâm logistics hiện nay chủ yếu chỉ có một phương thức tiếp cận là đường bộ, trong khi ở nước ngoài có những trung tâm logistics cho phép cả đường sắt, đường thủy nội địa cùng tham gia giao, nhận hàng hóa.
Thứ ba: Hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ. Nhà nước không kinh doanh, nhưng Nhà nước tác động đến thị trường thông qua các công cụ như quy hoạch, ưu đãi, đầu tư công. Nhà nước cần tiếp tục rà soát quy hoạch, tạo cơ chế ưu đãi đầu tư, thúc đẩy chuyển đổi số, cải cách thủ tục hành chính và khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi logistics toàn cầu.
Ngoài ra, cần đặc biệt quan tâm đến việc thiết lập kết nối ngay từ khâu quy hoạch hạ tầng, tránh tình trạng đầu tư xong nhưng thiếu tính liên kết.
Ông đánh giá như thế nào về Chiến lược phát triển dịch vụ logistics của Việt Nam hiện nay?
Tôi cho rằng đây là bước đi rất cần thiết và đúng hướng. Chiến lược đã xác định khá rõ các ưu tiên phát triển, trong đó có nâng cao năng lực đội tàu biển container, phát triển đội tàu bay vận tải hàng không chuyên dụng (freighter), thúc đẩy logistics xanh và đẩy mạnh kết nối liên vùng, liên phương thức.
Điểm rất quan trọng là logistics hiện nay không thể tách rời thương mại quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Khi Việt Nam tham gia ngày càng nhiều FTA thế hệ mới, nhu cầu vận tải xuyên biên giới, trung chuyển quốc tế và dịch vụ logistics chất lượng cao sẽ tăng rất mạnh.
Bên cạnh đó, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đang mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển và logistics của khu vực ASEAN. Nếu tận dụng tốt lợi thế địa lý, hệ thống cảng biển và mạng lưới thương mại quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích logistics quan trọng trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Theo ông, vai trò của các bộ, ngành và địa phương trong quá trình này cần được phát huy như thế nào?
Phát triển logistics và vận tải đa phương thức là câu chuyện liên ngành và liên vùng, do đó cần có sự phối hợp rất chặt chẽ.
Bộ Công Thương đóng vai trò quan trọng trong phát triển thị trường logistics, kết nối thương mại và thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng. Bộ Xây dựng và các cơ quan quản lý giao thông chịu trách nhiệm về hạ tầng và tổ chức vận tải. Các địa phương cần chủ động quy hoạch quỹ đất, phát triển trung tâm logistics phù hợp với lợi thế vùng và tăng cường liên kết vùng. Nhà nước cũng cần đóng vai trò điều phối thông qua quy hoạch, cơ chế chính sách và đầu tư công mang tính dẫn dắt.
Bên cạnh đó, vai trò của các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp là hết sức quan trọng trong việc kết nối thị trường, đào tạo nguồn nhân lực, chia sẻ dữ liệu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Ông có thông điệp gì muốn gửi tới cộng đồng doanh nghiệp logistics Việt Nam?
Tôi cho rằng đây là giai đoạn có rất nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thách thức đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam. Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy làm dịch vụ đơn lẻ sang cung cấp giải pháp logistics tích hợp, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, AI, dữ liệu lớn và tự động hóa trong quản trị vận hành. Đồng thời, cần chú trọng liên kết giữa các doanh nghiệp để hình thành hệ sinh thái logistics đủ mạnh, đủ khả năng cạnh tranh với các tập đoàn quốc tế.
Trong tương lai, quốc gia nào làm chủ được hệ thống logistics hiệu quả, kết nối đa phương thức hiện đại và chuỗi cung ứng thông minh thì quốc gia đó sẽ có lợi thế rất lớn trong thương mại toàn cầu. Tôi tin rằng Việt Nam đang có đầy đủ điều kiện để vươn lên nếu chúng ta đi đúng hướng, có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp, cũng như tận dụng tốt cơ hội từ chuyển dịch chuỗi cung ứng quốc tế.