“Câu hỏi lớn đặt ra là: liệu việc cho phép các hãng xe Trung Quốc sản xuất tại Mỹ có phục vụ lợi ích chiến lược của Washington hay không?
Trong hơn một thập kỷ qua, xe điện Trung Quốc đã trỗi dậy như một lực lượng thống trị trên thị trường toàn cầu, với lợi thế vượt trội về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng pin và chiến lược giá cạnh tranh. Mỹ, trong khi đó, vừa coi Trung Quốc là đối thủ công nghiệp, vừa xem đây là thách thức địa chính trị và an ninh quốc gia.
Vì vậy, Washington đã dựng lên một hệ thống rào cản phức tạp gồm thuế quan, hạn chế đầu tư và quy định về xe kết nối nhằm ngăn chặn xe điện Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ.
Mỹ từ lâu đã coi ngành công nghiệp ô tô là trụ cột kinh tế và biểu tượng sức mạnh công nghiệp quốc gia. Khi xe điện Trung Quốc nổi lên với tốc độ đáng kinh ngạc, Washington phản ứng bằng một tổ hợp chính sách bảo hộ công nghiệp hiếm thấy kể từ Chiến tranh Lạnh.
Thuế quan 100% đối với xe điện nhập khẩu từ Trung Quốc được chính quyền Mỹ áp dụng như một biện pháp “phòng tuyến đầu tiên”. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ ngành công nghiệp nội địa mà còn ngăn chặn việc Trung Quốc chiếm lĩnh công nghệ tương lai của ngành ô tô.
Trong bối cảnh xe điện đang trở thành nền tảng của hệ sinh thái giao thông thông minh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, Washington lo ngại rằng sự phụ thuộc vào xe điện Trung Quốc có thể tạo ra rủi ro chiến lược tương tự như phụ thuộc vào hạ tầng viễn thông hay bán dẫn.
Ngoài thuế quan, Mỹ còn ban hành quy định về “xe kết nối” - một lĩnh vực được xem là cực kỳ nhạy cảm về an ninh quốc gia. Theo các quy định này, xe sử dụng phần mềm hoặc phần cứng kết nối do các thực thể thuộc sở hữu Trung Quốc cung cấp sẽ bị hạn chế hoặc cấm bán tại Mỹ theo lộ trình cụ thể đến năm 2029.
Điều này phản ánh một thực tế mới: ô tô không còn là sản phẩm cơ khí thuần túy mà đã trở thành một “thiết bị thông minh di động” có khả năng thu thập và truyền dữ liệu.
Tuy nhiên, rào cản này cũng phản ánh một nghịch lý: trong khi Mỹ cố gắng bảo vệ ngành công nghiệp ô tô nội địa, chính các hãng xe Mỹ lại phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc, đặc biệt là pin, vật liệu hiếm và phần mềm. Điều này khiến chiến lược tách rời hoàn toàn trở nên khó khả thi về mặt kinh tế.
Trước các rào cản thương mại, các doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ chiến lược xuất khẩu sang chiến lược “đầu tư trực tiếp ra nước ngoài”, đặc biệt là xây dựng nhà máy tại thị trường mục tiêu. Đây là mô hình mà các hãng Nhật Bản từng áp dụng thành công trong thập niên 1980 để vượt qua hàng rào thuế quan của Mỹ.
Geely - một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất Trung Quốc và là chủ sở hữu của Volvo và Polestar - đang được coi là ứng viên tiên phong. Việc hãng này vượt BYD về tổng doanh số ô tô trong một số thời điểm cho thấy sức cạnh tranh mạnh mẽ và năng lực toàn cầu hóa cao. Khả năng Geely tận dụng các cơ sở sản xuất hiện có của Volvo tại Mỹ để sản xuất xe điện mang thương hiệu phương Tây là một kịch bản hoàn toàn khả thi.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không nằm ở sản xuất mà ở vấn đề công nghệ và sở hữu trí tuệ. Các quy định về xe kết nối đặt ra yêu cầu khắt khe về nguồn gốc phần mềm và phần cứng, buộc các hãng xe Trung Quốc phải tách rời khỏi hệ sinh thái công nghệ nội địa nếu muốn tiếp cận thị trường Mỹ. Điều này đặt ra một bài toán chiến lược: liệu các hãng Trung Quốc có sẵn sàng hy sinh lợi thế công nghệ cốt lõi để đổi lấy quyền tiếp cận thị trường lớn nhất thế giới hay không.
Một diễn biến đáng chú ý khác là khả năng hợp tác giữa các hãng xe Mỹ và công ty công nghệ Trung Quốc. Ford được cho là đã thảo luận với Xiaomi về việc thành lập liên doanh tại Mỹ. Nếu kịch bản này xảy ra, đây sẽ là bước ngoặt lớn, cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hệ sinh thái công nghệ và công nghiệp lớn nhất thế giới.
Ford đã hợp tác với CATL để sản xuất pin lithium iron phosphate (LFP) tại Mỹ - một minh chứng cho thấy công nghệ Trung Quốc đã trở thành chuẩn mực toàn cầu trong lĩnh vực pin.
Điều này đặt Mỹ vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc chấp nhận công nghệ Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh chi phí, hoặc phát triển chuỗi cung ứng nội địa với chi phí cao hơn và tốc độ chậm hơn.
Ở cấp độ vĩ mô, chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc phản ánh xu hướng mới của toàn cầu hóa: thay vì xuất khẩu sản phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu vốn, công nghệ và mô hình sản xuất. Điều này có thể làm suy yếu hiệu quả của các hàng rào thuế quan truyền thống.
Từ góc độ kinh tế, đầu tư Trung Quốc có thể tạo việc làm, giảm chi phí xe điện và thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Trong bối cảnh xe điện mới chiếm dưới 10% doanh số xe mới tại Mỹ, việc giảm giá thành là yếu tố then chốt để thúc đẩy nhu cầu. Các hãng xe Trung Quốc, với lợi thế quy mô và chi phí, có thể đóng vai trò xúc tác cho quá trình này.
“Câu hỏi lớn đặt ra là: liệu việc cho phép các hãng xe Trung Quốc sản xuất tại Mỹ có phục vụ lợi ích chiến lược của Washington hay không?
Tuy nhiên, từ góc độ địa chính trị, đây là một quyết định mang tính chiến lược dài hạn. Cho phép các hãng Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất tại Mỹ đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể tiếp cận sâu hơn vào hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ của Mỹ.
Điều này có thể tạo ra những rủi ro về an ninh công nghệ, kiểm soát dữ liệu và ảnh hưởng chính trị. Hơn nữa, sự hiện diện của các hãng Trung Quốc có thể gây áp lực lớn lên các nhà sản xuất Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc vốn đang gặp khó khăn trong cạnh tranh về giá và công nghệ pin. Mỹ có thể đứng trước nguy cơ “Hollowing Out” - rỗng hóa công nghiệp, nếu các doanh nghiệp nội địa không thể cạnh tranh và bị đẩy ra khỏi chuỗi giá trị.
Ở chiều ngược lại, việc tiếp tục đóng cửa hoàn toàn có thể khiến Mỹ tụt hậu trong cuộc đua xe điện toàn cầu, khi Trung Quốc và châu Âu đang tăng tốc chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải, xe điện không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là công cụ chính sách khí hậu.
Đối với các đồng minh của Mỹ, đặc biệt là châu Âu và Nhật Bản, kịch bản xe điện Trung Quốc “Made in USA” cũng có tác động sâu rộng. Nếu Mỹ mở cửa cho đầu tư Trung Quốc, các hãng xe châu Âu và Nhật Bản có thể phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt ngay tại thị trường lớn nhất của họ. Ngược lại, nếu Mỹ đóng cửa hoàn toàn, các đồng minh có thể phải lựa chọn giữa việc theo Mỹ hay hợp tác sâu hơn với Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh.
“Pháo đài” bảo hộ công nghiệp mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang đứng trước những thử thách mới. Chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc, cùng với sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng công nghệ, đang làm mờ ranh giới giữa cạnh tranh và hợp tác.
Câu chuyện xe điện Trung Quốc “Made in USA” vì vậy không chỉ là vấn đề thương mại, mà là phép thử đối với trật tự công nghiệp và địa chính trị toàn cầu trong kỷ nguyên công nghệ xanh.




Những yêu cầu mới về chống mất rừng, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin trong chuỗi cung ứng tại Vương quốc Anh không chỉ tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu, mà còn liên quan trực tiếp đến người sản xuất, vùng nguyên liệu, hệ thống truy xuất nguồn gốc và khả năng cung cấp thông tin của toàn bộ chuỗi cung ứng tại Việt Nam...
Giai đoạn 2 của Dự án Trung tâm Chuyển đổi kép sẽ chuyển trọng tâm từ xây dựng công cụ, nền tảng sang đồng hành trực tiếp với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong triển khai chuyển đổi số và chuyển đổi xanh vào thực tế vận hành…
Dù được xem là một giải pháp hỗ trợ giảm phát thải trong một số ngành công nghiệp, nhưng công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) vẫn bị chỉ trích vì chi phí cao, chưa chắc chắn về kỹ thuật và có nguy cơ làm chậm quá trình cắt giảm phát thải tại nguồn…
Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, Pháp đang chuyển trọng tâm từ phát triển công nghệ đơn lẻ sang xây dựng năng lực công nghiệp và hệ sinh thái hoàn chỉnh, từ hydrogen carbon thấp, điện hạt nhân thế hệ mới đến sản xuất thiết bị năng lượng sạch. Đây cũng là kinh nghiệm đáng chú ý đối với Việt Nam trong quá trình tìm kiếm công nghệ, vốn và mô hình hợp tác cho tăng trưởng xanh…
Rosatom nhìn thấy những cơ hội hợp tác rộng hơn tại Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ sản xuất bồi đắp kim loại. "Chúng tôi sẵn sàng xem xét khả năng nội địa hóa việc lắp ráp máy in 3D tại Việt Nam để phục vụ thị trường Đông Nam Á trong tương lai"...
Rạng sáng 10.9 (giờ địa phương), chuyên cơ chở Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng phu nhân Ngô Phương Ly và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã đến thủ đô Paris, bắt đầu thăm chính thức Pháp và dự Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris, theo lời mời của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron.
Khối doanh nghiệp FDI chiếm tới 80,1% giá trị xuất khẩu hàng hóa trong 8 tháng qua. Theo chuyên gia, con số này thể hiện doanh nghiệp Việt Nam đang càng ngày càng khó khăn hơn khi tham gia vào thị trường quốc tế. Thậm chí, dường như còn tạo thành hai nền kinh tế độc lập.