Canada - Việt Nam: Mở rộng không gian hợp tác trong kỷ nguyên tái cấu trúc chuỗi cung ứng
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 24/9/2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Canada đang mở rộng từ thương mại sang đầu tư, năng lượng, công nghệ, khoáng sản quan trọng và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng…
Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel - Ảnh: chinhphu.vn/Hoàng Thuyên
Sau hơn nửa thế kỷ thiết lập quan hệ
ngoại giao, Việt Nam và Canada đang đứng trước một giai đoạn hợp tác mới, khi
cả hai cùng có lợi ích ngày càng rõ trong việc đa dạng hóa thị trường, tăng
cường kết nối kinh tế và củng cố các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt
hơn trước những biến động toàn cầu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sẽ
thực hiện chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 24/9/2026. Theo Văn phòng
Toàn quyền Canada, Toàn quyền Louise Arbour, Việt Nam là một đối tác
quan trọng của Canada tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đồng thời nhấn
mạnh quan hệ hợp tác ngày càng phát triển giữa hai nước trong thương mại, kinh
tế, an ninh năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Đây cũng là lần đầu tiên
Canada đón một Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam kể từ khi hai nước thiết lập
quan hệ ngoại giao năm 1973.
Nếu trong những năm đầu, thương mại
hàng hóa là nền tảng nổi bật của quan hệ kinh tế song phương, thì hiện nay dư
địa hợp tác đã rộng hơn đáng kể. Canada đang thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa
thương mại tại Indo-Pacific, trong khi Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu vào các
mạng lưới thương mại và sản xuất khu vực. CPTPP, quá trình đàm phán FTA Canada
- ASEAN, cùng nhu cầu phát triển năng lượng sạch, khoáng sản quan trọng, AI và
công nghệ mới đang tạo ra những điểm giao thoa mới giữa hai nền kinh tế.
VIỆT NAM Ở ĐÂU TRONG CHIẾN LƯỢC INDO-PACIFIC CỦA CANADA?
Một trong những thay đổi quan trọng
nhất trong cách Canada tiếp cận Việt Nam là việc quan hệ song phương ngày càng
được đặt trong một bức tranh rộng hơn: chiến lược Indo-Pacific của Canada.
Canada coi Việt Nam là đối tác kinh
tế quan trọng tại ASEAN và Indo-Pacific. Theo Global Affairs Canada, Việt Nam
hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN. Năm 2024,
thương mại hàng hóa hai chiều đạt 15,7 tỷ CAD, trong đó Canada nhập khẩu 14,7
tỷ CAD hàng hóa từ Việt Nam và xuất khẩu sang Việt Nam khoảng 1 tỷ CAD. Các
lĩnh vực mà Canada xác định có lợi ích thương mại tại Việt Nam bao gồm nông
nghiệp và thực phẩm, giáo dục, công nghệ thông tin - truyền thông và công nghệ
sạch.
Đáng chú ý hơn là tốc độ tăng trưởng
thương mại. Theo Office of the Chief Economist thuộc Global Affairs Canada, năm
2025 Canada nhập khẩu từ Việt Nam 19,3 tỷ CAD hàng hóa, tăng 31% so với năm
2024, mức tăng cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng nhập khẩu của Canada từ nhiều
đối tác lớn khác tại Indo-Pacific.
Con số này cho thấy một thực tế đáng
chú ý: trong quá trình Canada tìm kiếm những thị trường và nguồn cung mới tại
châu Á, Việt Nam đang ngày càng có vị trí rõ hơn trong mạng lưới thương mại của
nước này.
Động lực quan trọng phía sau là
CPTPP. Việt Nam và Canada cùng tham gia CPTPP, hiệp định có hiệu lực đối với
Canada từ cuối năm 2018 và đối với Việt Nam từ tháng 1/2019. Canada xác định
CPTPP là một công cụ quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thương mại tại khu
vực. Năm 2026, Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban CPTPP.
Trong cuộc điện đàm ngày 21/7/2026,
Thủ tướng Canada Mark Carney và Thủ tướng Việt Nam Lê Minh Hưng đã trao đổi về
việc mở rộng thương mại và đầu tư, trong đó tập trung vào các lĩnh vực như hàng
không vũ trụ, giao thông vận tải và nông nghiệp - thực phẩm.
Hai bên cũng thảo
luận về tăng cường hợp tác năng lượng, trong đó có LNG, cũng như cơ hội thúc
đẩy kết nối giữa CPTPP và Liên minh châu Âu. Hai Thủ tướng đồng thời trao đổi
về ưu tiên hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Canada - ASEAN trong
năm 2026.
Như vậy, Việt Nam đang đứng ở một vị
trí tương đối đặc biệt trong mạng lưới hội nhập kinh tế mà Canada xây dựng tại
châu Á: vừa là thành viên ASEAN, vừa là thành viên CPTPP, đồng thời là một
trung tâm sản xuất và xuất khẩu ngày càng quan trọng của khu vực.
Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel
Đại sứ Jim Nickel khẳng định Canada coi Việt Nam là một đối tác chủ chốt tại Đông Nam Á và là đối tác thương mại quan trọng hàng đầu của Canada trong ASEAN. Không chỉ có ý nghĩa về quy mô thị trường, Việt Nam còn được nhìn nhận như một cửa ngõ để Canada tiếp cận ASEAN và rộng hơn là khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Đại sứ Jim Nickel đánh giá, Việt Nam ngày càng nổi lên như một trung tâm sản xuất toàn cầu và một mắt xích quan trọng trong các chuỗi cung ứng quốc tế. Vì vậy, việc Canada tăng cường gắn kết với Việt Nam mang ý nghĩa thực chất, nhất là trong bối cảnh các nền kinh tế đang ngày càng chú trọng khả năng chống chịu và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Quan hệ kinh tế song phương đang phản ánh xu hướng đó. Đại sứ cho biết trong 5 năm qua, thương mại và đầu tư hai chiều đã tăng gấp đôi. Thương mại song phương tăng từ 15,7 tỷ CAD năm 2024 lên 20,6 tỷ CAD năm 2025.
Dù phần lớn kim ngạch hiện đến từ hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Canada, Đại sứ cho rằng dư địa để mở rộng thương mại hai chiều còn rất lớn. Hai nước có những lợi thế bổ trợ và lợi ích chung, tạo nền tảng để chuyển từ tăng trưởng thương mại đơn thuần sang hợp tác sâu hơn về đầu tư, công nghệ và chuỗi giá trị.
Ở chiều ngược lại, Đại sứ Việt Nam
tại Canada Phạm Vinh Quang cho rằng thế mạnh của hai nền kinh tế có tính bổ trợ
rõ nét: Canada có lợi thế về công nghệ và tài chính, trong khi Việt Nam có năng
lực sản xuất và thị trường. Trên nền tảng đó, hai nước có thể mở rộng hợp tác
sang những lĩnh vực mới như công nghệ sạch, nông nghiệp thông minh, vật liệu
mới, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và chuyển đổi số. Theo Đại sứ, việc tăng
cường kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước
sẽ giúp đưa hợp tác khoa học - công nghệ gắn chặt hơn với nhu cầu phát triển và
thị trường.
Điều này gợi mở một cách tiếp cận
khác đối với quan hệ kinh tế Việt Nam - Canada. Thay vì chỉ nhìn vào kim ngạch
xuất nhập khẩu, hai bên có thể hướng tới xây dựng các chuỗi giá trị có sự tham
gia sâu hơn của doanh nghiệp hai nước.
Cơ cấu thương mại hiện nay vẫn cho
thấy sự chênh lệch lớn: Việt Nam xuất khẩu sang Canada nhiều hơn đáng kể so với
chiều ngược lại. Điều này tạo dư địa để mở rộng xuất khẩu của Canada sang Việt
Nam, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu tăng đầu tư và liên kết doanh nghiệp hai
chiều.
Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở
việc tiếp tục tăng xuất khẩu hàng hóa tiêu dùng, dệt may, giày dép, điện tử,
máy móc và các sản phẩm công nghiệp mà còn ở việc tham gia sâu hơn vào chuỗi
cung ứng Bắc Mỹ thông qua Canada.
Với Canada, Việt Nam có thể đóng vai
trò như một cửa ngõ để tiếp cận ASEAN - một thị trường hơn 700 triệu dân và là
một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế đáng chú ý của thế giới.
Đây cũng là lý do vấn đề supply-chain
resilience, hay khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, ngày càng quan
trọng trong quan hệ hai nước.
Trong bối cảnh doanh nghiệp quốc tế
điều chỉnh chiến lược sản xuất và tìm kiếm thêm địa điểm ngoài các trung tâm
truyền thống, Việt Nam đã trở thành một trong những địa điểm được quan tâm tại
châu Á. Canada, với thế mạnh về tài nguyên, năng lượng, tài chính, công nghệ và
thị trường Bắc Mỹ, có thể bổ sung cho năng lực sản xuất và mạng lưới ASEAN của
Việt Nam.
Từ góc độ doanh nghiệp, đây có thể
là nền tảng để chuyển từ mô hình "mua - bán" sang
"cùng đầu tư - cùng sản xuất - cùng phát triển thị trường".
NĂNG
LƯỢNG, KHOÁNG SẢN VÀ CÔNG NGHỆ: NHỮNG MẮT XÍCH MỚI CỦA QUAN HỆ KINH TẾ
Nếu thương mại là nền tảng hiện tại,
thì năng lượng, khoáng sản quan trọng và công nghệ có thể trở thành những lĩnh
vực định hình hợp tác Việt Nam - Canada trong giai đoạn tiếp theo.
Canada có một hệ thống năng lượng
đặc biệt đa dạng. Theo Energy Fact Book, Spring 2026 Edition của Canadian
Centre for Energy Information, năm 2024 Canada sản xuất 623 TWh điện. Khoảng
65% sản lượng điện đến từ các nguồn tái tạo và 78% đến từ các nguồn không phát
thải khí nhà kính, bao gồm thủy điện, điện gió, điện mặt trời và điện hạt nhân.
Canada hiện là nước sản xuất thủy điện lớn thứ ba thế giới, với thủy điện chiếm
55,1% sản lượng điện. Điện hạt nhân đóng góp khoảng 13%.
Nhưng Canada không chỉ là một nền
kinh tế điện sạch. Dầu khí vẫn giữ vai trò lớn trong cơ cấu năng lượng và hoạt
động xuất khẩu của nước này. Canada hiện là nước sản xuất dầu thô lớn thứ tư và
khí tự nhiên lớn thứ năm thế giới. Theo Energy Fact Book 2026, năm 2025, Canada
xuất khẩu năng lượng trị giá 197,8 tỷ CAD tới 137 quốc gia, trong đó Mỹ chiếm
85%.
CANADA: NĂNG LƯỢNG VÀ CHUYỂN ĐỔI XANH:
625,2 TWh làtổng sản lượng điện của
Canada năm 2025, tăng 2,6% so với năm 2024;
54,9% là tỷ trọng thủy điện, tương
đương 343,4 TWh. Thủy điện tiếp tục là nguồn phát điện lớn nhất của Canada, dù
tỷ trọng đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2016 do tình trạng khô hạn kéo
dài;
13% là tỷ trọng điện hạt nhân, tương đương 81,6 TWh. Hạt nhân cùng với các
nguồn tái tạo tạo nên nền tảng quan trọng của hệ thống điện phát thải thấp của
Canada;
9% là tỷ trọng điện gió và điện mặt trời, đạt tổng cộng 56,5 TWh và là
mức cao nhất từ trước đến nay. Riêng sản lượng điện gió tăng 10,1%, còn điện
mặt trời tăng 13,9% trong năm 2025;
22,9% là tỷ trọng điện sản xuất từ nhiên
liệu đốt, bao gồm khí tự nhiên, than, dầu và các nhiên liệu khác. Đây là tỷ lệ
cao nhất kể từ khi chuỗi số liệu hiện hành được thiết lập năm 2016;
378 tỷ CAD là tổng giá trị của 205 dự án năng lượng lớn đang được công bố, xem xét hoặc phê
duyệt tại Canada trong năm 2025;
240 tỷ CAD là tổng giá trị của 186 dự án công
nghệ sạch, cho thấy quy mô đáng kể của dòng vốn đang được dành cho quá trình
chuyển đổi năng lượng và phát triển nền kinh tế sạch của Canada.
Sự kết hợp giữa năng lượng truyền
thống và năng lượng sạch tạo cho Canada một vị trí đặc biệt trong quá trình
chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Năm 2025, vốn đầu tư vào lĩnh vực
năng lượng Canada đạt khoảng 89 tỷ CAD, trong đó 42 tỷ CAD dành cho khai thác
dầu khí và 34 tỷ CAD cho phát điện và phân phối điện. Đáng chú ý, Canada có 205
dự án năng lượng lớn đã được công bố, đang được xem xét hoặc đã được phê duyệt,
với tổng giá trị 378 tỷ CAD; trong đó có 113 dự án đang xây dựng, trị giá 132
tỷ CAD. Riêng lĩnh vực công nghệ sạch có 186 dự án với tổng giá trị khoảng 240
tỷ CAD.
Những con số này cho thấy không gian
hợp tác năng lượng không chỉ nằm ở việc nhập khẩu nhiên liệu. Việt Nam và
Canada còn có thể mở rộng hợp tác sang công nghệ điện sạch, LNG, hydrogen, lưu
trữ năng lượng, lưới điện, công nghệ giảm phát thải và các giải pháp sử dụng
năng lượng hiệu quả.
Đối với Việt Nam, đây là lĩnh vực có
ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cùng quá trình công nghiệp
hóa, đô thị hóa và phát triển các ngành công nghệ cao.
Một lĩnh vực khác đang nổi lên nhanh
chóng là khoáng sản quan trọng – những nguyên liệu thiết yếu cho công nghệ cao,
năng lượng sạch và nền kinh tế số, như lithium, nickel, cobalt, graphite và đất
hiếm. Canada đang triển khai Chiến lược Khoáng sản Quan trọng của Canada
(Canadian Critical Minerals Strategy) nhằm tăng nguồn cung có trách nhiệm và
phát triển các chuỗi giá trị trong nước. Chiến lược được hỗ trợ bởi khoảng 3,87
tỷ CAD nguồn vốn liên bang trong giai đoạn 2023-2024 đến 2029-2030, với các mục
tiêu tăng sản lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ môi trường, củng cố
an ninh kinh tế và mở rộng quan hệ đối tác quốc tế.
Bản đồ khoáng sản chiến lược Canada. Nguồn: Invest in Canada
Không chỉ tập trung vào khai thác,
Canada hướng tới phát triển chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác, chế biến đến
sản xuất các sản phẩm đầu vào cho công nghệ sạch và kinh tế số.
Năm 2026, Canada tiếp tục đẩy mạnh
chính sách này. Tháng 7/2026, Chính phủ Canada công bố Canada Critical Minerals
Accelerator và thỏa thuận đầu tư chiến lược đầu tiên với Teck Resources và
Canada Growth Fund, nhằm mở rộng năng lực sản xuất và chế biến tại Trail
Operations ở British Columbia. Chính phủ Canada mô tả chương trình này là một
công cụ nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân, tăng tốc các dự án và bảo đảm nguồn cung
khoáng sản quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng và an ninh kinh tế.
Đối với Việt Nam, hợp tác trong lĩnh
vực này có thể được nhìn theo cả hai chiều.
Một mặt, Canada có nguồn tài nguyên
và năng lực khai khoáng, chế biến, tài chính và công nghệ. Mặt khác, Việt Nam
đang phát triển các ngành công nghiệp điện tử, xe điện, thiết bị điện, năng
lượng tái tạo và công nghệ cao, vốn ngày càng cần các nguyên liệu đầu vào ổn
định.
Thách thức là xây dựng được chuỗi
giá trị thay vì chỉ trao đổi nguyên liệu. Điều này đòi hỏi hợp tác về công nghệ
chế biến, tiêu chuẩn môi trường, logistics, tài chính và nghiên cứu phát triển.
Canada cũng đang bước vào giai đoạn
mới trong phát triển trí tuệ nhân tạo và các công nghệ nền tảng.
Chiến lược AI mới của Canada, "AI
for All", đặt trọng tâm vào việc mở rộng năng lực nghiên cứu, hạ tầng
AI, nguồn nhân lực, thương mại hóa và hợp tác quốc tế. Canada đang thúc đẩy các
liên minh công nghệ, trong đó có hợp tác về AI, hạ tầng số, nghiên cứu và phát
triển.
Năm 2026, Canada tiếp tục đầu tư vào
các công nghệ mới như điện toán lượng tử. Tháng 8/2026, Chính phủ Canada công
bố khoản đầu tư 195 triệu CAD vào Xanadu Quantum Technologies, hỗ trợ dự án trị
giá 893 triệu CAD nhằm mở rộng nghiên cứu, phát triển và năng lực sản xuất công
nghệ lượng tử.
Những lĩnh vực này tương đối phù hợp
với định hướng Việt Nam đang theo đuổi về AI, bán dẫn, công nghệ số, vật liệu
mới và chuyển đổi số. Nếu hợp tác được mở rộng từ thương mại hàng hóa sang hợp
tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các quỹ đầu
tư, quan hệ Việt Nam - Canada sẽ có thêm một lớp kết nối mới: kết nối tri
thức và công nghệ.
TỪ
ĐỐI TÁC THƯƠNG MẠI ĐẾN CÁC CHUỖI GIÁ TRỊ DÀI HẠN
Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra đúng vào thời điểm quan hệ kinh tế hai nước có
nhiều điều kiện để mở rộng.
Một mỏ khoáng sản Canada. Nguồn: Government of Canada
Trước hết là nền tảng chính trị đã được xây dựng trong hơn nửa thế
kỷ. Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973 và nâng cấp lên Đối tác Toàn
diện năm 2017. Trong những năm qua, các cơ chế tham vấn chính trị, Ủy ban hỗn
hợp kinh tế và Đối thoại chính sách quốc phòng đã tạo thêm các kênh đối thoại
thường xuyên.
Thứ hai là nền tảng thương mại tương đối vững chắc. CPTPP đã tạo ra
khuôn khổ thuận lợi cho thương mại và đầu tư, trong khi hai bên cùng có lợi ích
trong việc thúc đẩy đàm phán FTA Canada - ASEAN.
Thứ ba là sự bổ trợ về cơ cấu kinh tế. Canada có tài nguyên, năng
lượng, công nghệ, tài chính, giáo dục và các ngành công nghiệp có hàm lượng tri
thức cao. Việt Nam có lực lượng sản xuất, thị trường nội địa, mạng lưới FTA
rộng và vị trí kết nối ASEAN.
Nhưng để chuyển tiềm năng thành các
dự án cụ thể, quan hệ kinh tế cần bước thêm một bước.
Một trong những hướng quan trọng là đầu
tư hai chiều. Thương mại hàng hóa giữa hai nước đã tăng nhanh, nhưng quy mô
đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Việc thu hút các doanh nghiệp Canada
vào những lĩnh vực Việt Nam ưu tiên như năng lượng, công nghệ sạch, hạ tầng số,
nông nghiệp công nghệ cao, logistics, tài chính và sản xuất công nghệ cao có
thể tạo ra giá trị lớn hơn so với chỉ gia tăng xuất nhập khẩu.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp
Việt Nam cũng có thể tìm kiếm cơ hội tại Canada trong năng lượng, khoáng sản,
chế biến thực phẩm, logistics và các lĩnh vực hướng tới thị trường Bắc Mỹ.
Một hướng khác là tăng cường kết nối
doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phần lớn chuỗi cung ứng quốc tế không chỉ được hình
thành bởi các tập đoàn lớn mà còn bởi hàng nghìn doanh nghiệp cung ứng cấp 1,
cấp 2 và các công ty công nghệ chuyên biệt. Việc kết nối doanh nghiệp Việt Nam
với hệ sinh thái doanh nghiệp Canada vì vậy có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn
hơn.
Nông nghiệp và thực phẩm cũng là
lĩnh vực có dư địa. Canada có năng lực mạnh về nông nghiệp, công nghệ thực phẩm
và logistics lạnh; Việt Nam có thị trường lớn và hệ thống chế biến - xuất khẩu
ngày càng phát triển. Hợp tác có thể mở rộng từ thương mại nguyên liệu sang
công nghệ chế biến, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và phát triển sản phẩm.
Trong lĩnh vực năng lượng, việc
Canada xác định Việt Nam là đối tác quan trọng trong Indo-Pacific tạo cơ sở để
hai bên trao đổi sâu hơn về LNG, năng lượng sạch, hydrogen, điện, công nghệ
giảm phát thải và tài chính cho chuyển đổi năng lượng.
Với khoáng sản quan trọng, vấn đề
then chốt là xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, ổn định và đáp ứng các tiêu
chuẩn môi trường. Đây là lĩnh vực có tính dài hạn và đòi hỏi sự tham gia đồng
thời của chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các cơ sở nghiên cứu.
Trong công nghệ, hợp tác về AI, bán
dẫn, lượng tử, an ninh mạng và dữ liệu có thể tạo thêm một tầng liên kết mới
giữa hai nền kinh tế. Đại sứ Việt Nam tại Canada Phạm Vinh Quang đã xác định
AI, an ninh mạng, vật liệu mới, công nghệ sạch, nông nghiệp thông minh và
chuyển đổi số là những hướng hợp tác tiềm năng.
Tất nhiên, để hiện thực hóa các cơ
hội này, hai bên vẫn phải xử lý những vấn đề thực tế như tiêu chuẩn kỹ thuật,
quy định thị trường, logistics, năng lực doanh nghiệp, chi phí vận tải, tiếp
cận vốn và thông tin thị trường.
Vì vậy, ý nghĩa kinh tế của chuyến
thăm không chỉ nằm ở những thỏa thuận cụ thể được ký kết, mà còn ở khả năng tạo
ra các cơ chế để doanh nghiệp hai nước tiếp tục hợp tác sau chuyến thăm.
Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí
thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì vậy diễn ra không chỉ trong bối cảnh kỷ niệm và
nhìn lại chặng đường hơn 50 năm quan hệ, mà còn trong thời điểm hai nền kinh tế
đang đứng trước một câu hỏi thực tế hơn: làm thế nào để biến vị trí của Việt
Nam trong Indo-Pacific và thế mạnh về tài nguyên, công nghệ, tài chính của
Canada thành những chuỗi giá trị mới, có khả năng tạo ra tăng trưởng dài hạn
cho doanh nghiệp và nền kinh tế hai nước.
Trong cuộc điện đàm tháng 7, Thủ
tướng Canada Mark Carney đã nhấn mạnh Canada coi Việt Nam là một trong những
đối tác quan trọng tại ASEAN và Indo-Pacific, đồng thời hai bên đã thảo luận về
việc mở rộng thương mại và đầu tư trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ,
giao thông, nông nghiệp - thực phẩm và năng lượng.
Đây cũng là những lĩnh vực cho thấy
cấu trúc kinh tế của quan hệ Việt Nam - Canada đang thay đổi.
Từ một quan hệ thương mại chủ yếu
dựa trên dòng hàng hóa, hai nước có điều kiện chuyển sang mô hình hợp tác dựa
trên chuỗi giá trị, đầu tư, công nghệ và năng lượng.
Trong một Indo-Pacific đang chứng
kiến sự tái cấu trúc mạnh mẽ của thương mại và sản xuất, Canada có nhu cầu mở
rộng quan hệ với các đối tác đáng tin cậy tại Đông Nam Á, còn Việt Nam có nhu
cầu tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ, năng lượng và thị trường mới.
Điểm gặp nhau của hai nhu cầu đó có
thể tạo nên một chương mới của quan hệ kinh tế Việt Nam - Canada.
Từ vị thế quan trọng trong nguồn cung gỗ, cà phê, cao su toàn cầu, Việt Nam cần chuyển từ làm tốt khâu sản xuất, đáp ứng tiêu chuẩn sang chủ động xây dựng thương hiệu, tiêu chuẩn và tham gia định hình luật chơi của thị trường...
Không gian biển đang được nhìn nhận không chỉ là nơi khai thác một ngành kinh tế riêng lẻ. Cách tiếp cận ba chiều - từ mặt nước, cột nước đến đáy biển và lòng đất dưới đáy biển - mở ra khả năng tổ chức nhiều hoạt động trên cùng một vùng biển; đồng thời cũng cũng đặt ra yêu cầu mới về quy hoạch, điều phối và bảo vệ hệ sinh thái...
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ được xây dựng theo hướng tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp; dự kiến bãi bỏ 18 thủ tục hành chính và cắt giảm 5 điều kiện kinh doanh...
Trước đà tăng trưởng của thị trường và nhu cầu vận chuyển ngày càng đa dạng, đầu tư vào quy mô hạ tầng và mở rộng khả năng kết nối là lời giải của SPX Express (SPX) cho bài toán nâng cao năng lực phục vụ.
Diễn đàn Logistics Vùng lần VII - 2026 mở ra định hướng chiến lược nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, liên kết vùng và tạo đòn bẩy bứt phá cho hạ tầng kinh tế phía Bắc...
Để du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam không dừng lại ở tiềm năng, việc đồng bộ thể chế, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Đây là những yếu tố quan trọng để hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững và tạo dựng bản sắc riêng cho dòng sản phẩm này…
Giữa núi rừng biên giới Yên Khương, đêm Trung thu năm nay trở nên đặc biệt hơn khi hơn 1.000 phần quà được trao tới các em học sinh, cùng những ước mơ nhỏ bé được lắng nghe và chắp cánh.
Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...