
Giá vàng trong nước và thế giới
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Thứ Hai, 05/01/2026
Chu Minh Khôi
05/01/2026, 06:02
Tạo nguồn carbon xanh trên đất liền đang được ngành lâm nghiệp đẩy mạnh thông qua các mô hình trồng rừng giảm phát thải. Tuy nhiên, tiềm năng giảm phát thải từ biển vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức, khiến các hoạt động phát triển carbon xanh trong ngư nghiệp còn hạn chế, dù các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, cỏ biển, rong biển hay rạn san hô có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon rất lớn.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc tìm kiếm các giải pháp giảm phát thải carbon đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Trong khi các nỗ lực tạo nguồn carbon xanh trên đất liền đã được chú trọng thông qua các mô hình trồng rừng, tiềm năng từ biển vẫn chưa được khai thác đúng mức. Các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, cỏ biển, rong biển hay rạn san hô có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon rất lớn, nhưng lại chưa được đầu tư phát triển tương xứng.
Khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APEC) với diện tích mặt biển lớn gấp gần 2,7 lần diện tích đất liền, chiếm 30% tín chỉ carbon thiên nhiên và 70% lượng carbon thất thoát ròng toàn cầu được lưu trữ trong rừng ngập mặn suốt 25 năm qua. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực trong việc chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, mức độ tích hợp carbon xanh giữa các nền kinh tế APEC vẫn còn khác biệt đáng kể. Một số quốc gia đã có chương trình tuân thủ như Australia, trong khi các nước khác như Singapore và Thái Lan chỉ mới triển khai các khuôn khổ tự nguyện.
Tại COP30, các quốc gia APEC đã điều chỉnh tiếp cận theo điều kiện trong nước, chú trọng quản lý, bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái ven biển. Gói Giải pháp Xanh được đề xuất với 5 đột phá nhằm phát triển thị trường carbon xanh dương, bao gồm bảo tồn biển, thức ăn thủy sản, năng lượng tái tạo đại dương, vận tải và du lịch ven biển. Tuy nhiên, để đạt tiến bộ thực chất, nỗ lực phải được duy trì liên tục sau COP31, với hợp tác và phối hợp giữa các quốc gia là yếu tố then chốt.
Việc tạo nguồn carbon xanh ven biển hiện chủ yếu tập trung vào dự án carbon rừng ngập mặn. Indonesia, Myanmar và Việt Nam là những nước dẫn đầu thị trường khi chiếm tới 60% tổng số dự án toàn cầu. Tuy nhiên, chỉ một số ít dự án đạt tiêu chuẩn và đăng ký theo các hệ thống VCS, Plan Vivo và CAR. Cỏ biển và rong biển vẫn ở giai đoạn đầu phát triển, nhưng có tiềm năng lớn với mô hình trang trại từ 1–15.000 ha.
Tại Việt Nam, tiềm năng carbon xanh từ hệ sinh thái tự nhiên rừng và biển là rất lớn. Côn Đảo, với hơn 6.462 ha rừng và đất lâm nghiệp, cùng khả năng lưu trữ carbon của biển, đang được định hướng trở thành hình mẫu phát triển xanh. Việc đánh giá đúng tiềm năng tín chỉ carbon là cơ sở quan trọng để xây dựng đề án kinh tế tuần hoàn, đóng góp thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam.
Rong biển cũng là một nguồn tài nguyên quý giá với khả năng hấp thụ carbon từ khí quyển và trung hòa axit đại dương. Việt Nam có hơn 887 loài rong biển, trong đó 90 loài có giá trị kinh tế. Chương trình “Blue Ocean – Blue Foods” đang được triển khai nhằm thúc đẩy sự tham gia có trách nhiệm của các bên trong giảm tác động biến đổi khí hậu, cải thiện môi trường biển và nâng cao sinh kế cộng đồng.
Để khai thác tối đa tiềm năng carbon xanh từ biển, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia, cùng với việc áp dụng công nghệ tiên tiến và AI để giảm chi phí, tăng độ chính xác của các dự án carbon xanh. Đồng thời, cần có chính sách ưu tiên ngăn chặn chuyển đổi rừng ngập mặn và bảo vệ cỏ biển, nhằm bảo đảm an ninh lương thực dài hạn và bảo vệ môi trường biển.
Nhìn chung, việc đánh thức tiềm năng carbon xanh từ biển không chỉ là cơ hội mà còn là thách thức lớn đối với các quốc gia. Để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, cần có sự cam kết mạnh mẽ và hành động quyết liệt từ tất cả các bên liên quan. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể bảo vệ hành tinh xanh cho các thế hệ tương lai.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 1-2026 phát hành ngày 5/1/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-01-2026.htị
Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh: OCOP không chỉ là một chương trình hỗ trợ phát triển sản phẩm nông thôn, mà đã thực sự trở thành một chương trình mang tầm quốc gia, góp phần làm thay đổi diện mạo kinh tế nông thôn. OCOP đã là niềm tự hào, nhưng niềm tự hào đó phải được nuôi dưỡng bằng chất lượng, bằng thương hiệu, bằng thị trường và bằng sự phát triển bền vững...
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu gạo năm 2025 đạt 7,85 triệu tấn, trị giá 4,02 tỷ USD, giảm 12,7% về khối lượng và giảm 29,4% về giá trị so với năm 2024. Đây là mức giảm mạnh nhất trong nhiều năm trở lại đây, phản ánh bối cảnh thị trường thế giới dư cung, nhu cầu chững lại và cạnh tranh gia tăng...
Bất chấp “cơn gió ngược” từ các chính sách thuế quan, rào cản kỹ thuật và biến động của thị trường toàn cầu, xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 vẫn đạt trên 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024. Kết quả này phản ánh rõ nét khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp và xu hướng chuyển dịch cơ cấu thị trường, sản phẩm ngày càng rõ rệt của toàn ngành...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 01-2026 phát hành ngày 05/01/2026 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Trong tháng 12/2025, điều kiện thời tiết thuận lợi cùng nhu cầu thị trường quốc tế duy trì ở mức cao đối với nhiều loại khoáng sản chủ lực đã tạo điều kiện để Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các đơn vị thành viên đẩy mạnh nhịp độ sản xuất, hoàn thành và vượt kế hoạch đề ra, qua đó khép lại năm 2025 với hầu hết các chỉ tiêu sản xuất – kinh doanh đạt và vượt kế hoạch.
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: