
Tỷ trọng vàng trong tổng dự trữ chính thức của các nền kinh tế lớn có sự phân hóa sâu sắc, phản ánh chiến lược quản lý tài chính riêng biệt của mỗi quốc gia. Dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) tính đến giữa năm 2026 cho thấy các nước phương Tây hiện chiếm ưu thế về tỷ trọng nắm giữ. Tại bốn quốc gia dẫn đầu, vàng chiếm tới xấp xỉ 80% tổng dự trữ, theo sau là Hà Lan với tỷ lệ 72,9%. Điều đáng chú ý là khối lượng vàng nắm giữ không nhất thiết tỷ lệ thuận với vai trò của nó trong tổng cơ cấu dự trữ. Trung Quốc là minh chứng điển hình khi sở hữu lượng vàng lớn thứ tư thế giới với 2.306 tấn, nhưng kim loại quý này chỉ chiếm 8,6% tổng dự trữ quốc gia. Tình trạng tương tự xảy ra với Nhật Bản (8,7% với 846 tấn) và Ấn Độ (17,7% với 880 tấn). Sự chênh lệch này cho thấy quy mô và cơ cấu của các tài sản dự trữ khác đóng vai trò quyết định đến tỷ trọng vàng. Ở cực đối lập, Canada đứng cuối bảng với tỷ trọng 0%, dù là một trong những quốc gia sản xuất vàng hàng đầu. Quá trình thoái vốn của Canada bắt đầu sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods vào đầu những năm 1970, khi cơ chế gắn đồng USD với vàng chấm dứt. Canada đã giảm dần lượng nắm giữ trong nhiều thập kỷ, bán hơn 90% vàng dự trữ trong giai đoạn 1970-1980 và chính thức bán hết số còn lại vào năm 2016. Theo Bộ Tài chính Canada, việc chuyển dịch sang các loại chứng khoán sinh lời cố định chất lượng cao, như trái phiếu chính phủ nước ngoài, phù hợp hơn với mục tiêu quản lý dự trữ hiện đại. Những tài sản này không chỉ mang lại nguồn thu từ lãi, có tính thanh khoản cao mà còn ít biến động hơn vàng, giúp danh mục dự trữ quốc gia đạt được sự ổn định và hiệu quả tối ưu.
Ngành công nghiệp thời trang đang đối mặt với mâu thuẫn gay gắt giữa những cam kết bền vững đầy tham vọng và thực tế sản xuất tăng tốc gây ô nhiễm môi trường. Trong khi biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, nhiều tập đoàn lớn lại có xu hướng trì hoãn các mục tiêu phát thải ròng bằng 0 để ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn. Điển hình là Burberry đã lùi thời hạn đạt net-zero đến năm 2050, minh chứng cho khoảng cách lớn giữa lời hứa truyền thông và hành động thực tế. Thực trạng này trở nên trầm trọng hơn bởi hệ thống tiêu thụ mất kiểm soát, đặc biệt là sự bùng nổ của thời trang nhanh. Với hàng triệu tấn rác thải mỗi năm và lượng tiêu thụ quần áo dự kiến tăng mạnh đến năm 2030, mô hình tăng trưởng dựa trên việc thúc đẩy tiêu dùng liên tục đang đẩy hành tinh vào khủng hoảng. Dù một số thương hiệu như Ralph Lauren đã có những bước tiến trong việc giảm phát thải thông qua cải thiện chất lượng sản phẩm và vật liệu, nhưng những nỗ lực tự nguyện này nhìn chung vẫn chưa đủ sức nặng để thay đổi cục diện. Bước ngoặt thực sự đến từ các quy định pháp lý, tiêu biểu là Quy định về Thiết kế sinh thái cho Sản phẩm Bền vững (ESPR) của EU. Việc cấm tiêu hủy hàng tồn kho không bán được đánh dấu sự kết thúc của thời đại báo cáo bền vững "tự biên tự diễn", buộc các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm tài chính và pháp lý thực sự. Để tồn tại, ngành thời trang cần những giải pháp hệ thống, từ việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo trong chuỗi cung ứng, như cách Prada và Ralph Lauren đang triển khai, đến việc thay đổi tận gốc tư duy thiết kế và quy trình sản xuất. Sự bền vững giờ đây không còn là lựa chọn truyền thông mà là điều kiện sinh tồn bắt buộc trước áp lực của luật pháp và sự khan hiếm tài nguyên toàn cầu.
Nhu cầu uranium toàn cầu dự báo sẽ tăng gấp đôi vào năm 2040, thúc đẩy một cuộc đua khốc liệt về nhiên liệu hạt nhân nhằm đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phụ thuộc địa chính trị. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng mạnh từ AI và khai thác tiền mã hóa, hơn 40 quốc gia đang đẩy mạnh xây dựng lò phản ứng, khiến uranium trở thành tài nguyên chiến lược then chốt. Hiện nay, chuỗi cung ứng uranium đối mặt với rủi ro lớn khi phụ thuộc nặng nề vào một số ít quốc gia như Kazakhstan và Nga. Để tự chủ, nhiều nước đang tìm kiếm nguồn cung mới: Australia với trữ lượng khổng lồ nhưng gặp rào cản pháp lý và cộng đồng; Thụy Điển dỡ bỏ lệnh cấm khai thác để giảm phụ thuộc vào Nga; trong khi Nhật Bản tiên phong nghiên cứu chiết xuất uranium từ đại dương. Song song với việc tìm mỏ, công nghệ nhiên liệu cũng chuyển dịch mạnh mẽ. Sự ra đời của lò phản ứng module nhỏ (SMR) thúc đẩy nhu cầu về uranium làm giàu thấp hàm lượng cao (HALEU). Mỹ hiện đang đầu tư hàng tỷ USD để thu hẹp khoảng cách sản xuất HALEU với Nga và Trung Quốc, đồng thời phát triển nhiên liệu TRISO siêu an toàn để tăng niềm tin công chúng. Xa hơn nữa, các quốc gia đang đa dạng hóa nguồn năng lượng để thoát ly khỏi sự phụ thuộc vào uranium. Trung Quốc và Ấn Độ tập trung vào thorium – loại nhiên liệu an toàn hơn, ít chất thải và dồi dào hơn. Cuộc đua còn mở rộng sang năng lượng nhiệt hạch với các thử nghiệm plasma cực hạn và tham vọng khai thác helium-3 từ Mặt Trăng. Từ các mỏ truyền thống đến đại dương và không gian, cuộc đua nhiên liệu hạt nhân không còn đơn thuần là bài toán kỹ thuật, mà đã trở thành chiến lược sinh tồn về công nghệ và địa chính trị của các cường quốc trong kỷ nguyên năng lượng mới.
Hàng loạt vụ buôn lậu hàng hóa, ngà voi quy mô đặc biệt lớn vừa được lực lượng chức năng triệt phá thành công. Đại diện cơ quan Hải quan cho biết, sẽ tăng cường việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.
Hàng loạt vụ buôn lậu hàng hóa, ngà voi quy mô đặc biệt lớn vừa được lực lượng chức năng triệt phá thành công. Đại diện cơ quan Hải quan cho biết, sẽ tăng cường việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý nghiêm các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.