Điện gió nổi: “Canh bạc” của Indonesia vào vùng biển sâu để “thoát” than
Huy Sơn
27/10/2025, 06:26
Trong bối cảnh địa lý phức tạp của một quốc đảo với hơn 17.500 hòn đảo, điện gió nổi trở thành giải pháp gần như duy nhất có khả năng khai thác tiềm năng gió biển khổng lồ thành năng lượng, vượt qua giới hạn của các công nghệ trên bờ và gần bờ, đồng thời mở ra cơ hội phát triển bền vững, giảm xung đột đất đai, gia tăng an ninh năng lượng quốc gia…
Trang trại Điện mặt trời nổi Cirata, công trình quang điện nổi lớn nhất Đông Nam Á, nằm trên hồ chứa Cirata tại Tây Java, cách Jakarta khoảng 100 km, với công suất phát điện sạch 192 megawatt (MW)- đủ để cung cấp điện cho 50.000 hộ gia đình. Nguồn: ESG News
Khi thế giới
đang tăng tốc chuyển dịch sang năng lượng sạch, Indonesia – nền kinh tế lớn
nhất Đông Nam Á vẫn bị phụ thuộc than đá. Than cung cấp khoảng 50% tổng điện
năng tại Indonesia nhưng lại tạo ra tới 80% lượng phát thải từ ngành điện.
Không quốc gia nào trong ASEAN phụ thuộc vào than nhiều như Indonesia.
Câu hỏi chiến
lược không còn là “có nên” rời bỏ than hay không, mà là “Indonesia sẽ thoát
than bằng cách nào?”. Trong số các giải pháp, điện gió nổi ngoài khơi nổi lên
như lựa chọn khả dĩ nhất, vừa phù hợp với địa lý đặc thù của quốc đảo hơn
17.500 hòn đảo, vừa có tiềm năng giải quyết bài toán năng lượng sạch ở quy mô
công nghiệp.
TỪ KỶ NGUYÊN THAN ĐÁ ĐẾN BIỂN SÂU: THÁCH
THỨC MANG TÍNH LỊCH SỬ
Lịch sử năng
lượng của Indonesia gắn chặt với nguồn tài nguyên phong phú trong lòng đất, từ
than đá, dầu mỏ cho đến khí đốt. Sự dồi dào về trữ lượng, chi phí khai thác
thấp cùng một mạng lưới lợi ích kinh tế – chính trị đan xen đã khiến than trở
thành “xương sống” của ngành điện quốc gia trong nhiều thập niên.
Chính phủ
cùng Tập đoàn Điện lực Quốc gia Indonesia- PLN kiên định duy trì hệ thống điện
phụ thuộc vào than, coi đây là nền tảng bảo đảm tăng trưởng kinh tế và ổn định
xã hội. Tuy nhiên, mô hình năng lượng này giờ đây đang đối diện với những giới hạn
mang tính lịch sử.
Trước hết, áp
lực từ biến đổi khí hậu toàn cầu đặt Indonesia vào tình thế khó xử. Cam kết đạt
mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2060 không chỉ là một tuyên bố chính trị tại
các hội nghị quốc tế, mà còn là nghĩa vụ quốc gia trước cộng đồng toàn cầu. Để
hiện thực hóa, Indonesia buộc phải cắt giảm mạnh sự phụ thuộc vào than- nguồn
phát thải lớn nhất trong nền kinh tế.
Dự án điện mặt trời nổi Cirata tại Indonesia có công suất 145 MW/192 MWp, đánh dấu bước tiến quan trọng trong phát triển năng lượng sạch của quốc gia này. Nguồn: Linkedin
Song song đó,
sức ép từ thị trường tài chính quốc tế đang gia tăng. Các định chế tài chính đa
phương, ngân hàng phát triển và nhiều nhà đầu tư tư nhân đã dần rút khỏi lĩnh
vực điện than, coi đây là “tài sản mắc kẹt”. Điều này khiến Indonesia ngày càng
khó huy động vốn cho các dự án than mới, đồng thời buộc phải tìm giải pháp thay
thế khả thi để duy trì an ninh năng lượng.
Bên cạnh đó,
rủi ro an ninh năng lượng nội tại cũng không thể bỏ qua. Sự phụ thuộc quá lớn
vào một nguồn nhiên liệu duy nhất vừa làm tăng nguy cơ khủng hoảng môi trường,
vừa khiến hệ thống điện dễ bị tổn thương trước biến động giá cả và nguồn cung
trên thị trường quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa cơ
cấu năng lượng, đồng thời đảm bảo sự linh hoạt và bền vững cho hệ thống điện.
Trong bối cảnh
ấy, điện gió nổi ngoài khơi không chỉ xuất hiện như một công nghệ mới trong
danh mục năng lượng tái tạo, mà còn mang ý nghĩa của một chiến lược xoay trục.
Nó mở ra khả năng dịch chuyển từ “kỷ nguyên than đá” sang “kỷ nguyên biển sâu”,
nơi nguồn gió dồi dào và công nghệ tiên tiến có thể giúp Indonesia tạo dựng một
con đường năng lượng phù hợp với xu thế toàn cầu.
TIỀM NĂNG ĐIỆN GIÓ NỔI: MỘT "ĐẠI DƯƠNG
CƠ HỘI"
Theo
các đánh giá, tiềm năng điện gió của Indonesia ước tính lên tới 155 GW – một
con số khổng lồ nếu so với công suất lắp đặt hiện tại chỉ dừng ở mức 0,16 GW.
Khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế này không chỉ thể hiện sự hạn chế trong
lĩnh vực năng lượng tái tạo, mà còn cho thấy quy mô cơ hội mang tính lịch sử nếu
quốc gia này biết cách khai thác.
Điều
quan trọng trong bối cảnh địa lý phức tạp của một quốc đảo trải dài hơn 17.500
hòn đảo, điện gió nổi gần như là giải pháp duy nhất có khả năng chuyển hóa tiềm
năng thành hiện thực, theo Energy Tracker.
Thứ nhất,
đặc điểm địa hình đáy biển của Indonesia lý giải vì sao gió nổi lại phù hợp đến
vậy: nhiều vùng biển quanh Java, Sulawesi và Nusa Tenggara nhanh chóng đạt độ
sâu trên 50 mét – mức mà các tuabin cố định dưới đáy biển không thể vận hành hiệu
quả. Ngược lại, đây chính là điều kiện lý tưởng cho các nền tảng gió nổi tiên
tiến (spar, semi-submersible, tension-leg), vốn được thiết kế để thích ứng với
vùng biển sâu và xa bờ.
Thứ hai,
lợi thế vị trí địa lý của các cụm dân cư và công nghiệp lớn tại Java và Bali
mang lại một lợi ích chiến lược. Việc triển khai điện gió nổi ngay tại vùng biển
sâu lân cận cho phép kết nối trực tiếp vào hệ thống lưới điện đô thị, giảm thiểu
tổn thất truyền tải và tránh chi phí đầu tư bổ sung cho hạ tầng xa xôi. Đây là
một ưu thế mà các quốc gia lục địa khó có thể sánh bằng.
Thứ ba,
điện gió nổi còn giúp giải quyết “căn bệnh kinh niên” về đất đai – một trong những
điểm nghẽn lớn nhất của các dự án năng lượng tái tạo tại Indonesia. Việc tận dụng
không gian biển không chỉ giảm áp lực lên đất liền, mà còn góp phần định hình
cách tiếp cận hài hòa hơn giữa phát triển năng lượng và ổn định xã hội.
Điện
gió nổi bởi vì vậy không đơn thuần là một lựa chọn trong danh mục năng lượng
tái tạo, mà chính là nguồn năng lượng “tối ưu về địa lý” của Indonesia. Nó mang
lại sự kết hợp hiếm có giữa tiềm năng kỹ thuật, sự phù hợp không gian và tính
khả thi chính trị- một “đại dương cơ hội” cho Indonesia trong tiến trình chuyển
dịch năng lượng và khả năng cạnh tranh khu vực khi được khai thác hiệu quả.
YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH SỰ CHUYỂN MÌNH SANG
KỶ NGUYÊN NĂNG LƯỢNG MỚI
Nếu
tiềm năng gió nổi là một “đại dương cơ hội”, thì khung thể chế chính là dòng hải
lưu quyết định “con thuyền” năng lượng của Indonesia. Trong nhiều thập niên, quốc
gia này đã hình thành một hệ thống chính sách năng lượng bị chi phối bởi than
đá, nơi lợi ích kinh tế- chính trị chồng chéo với cấu trúc quản trị phân tán, tạo
ra một môi trường đầu tư phức tạp, và rủi ro cho năng lượng tái tạo.
Một
trong những điểm nghẽn cơ bản là thủ tục giấy phép đa tầng. Một
yếu tố khác là cơ chế mua điện (PPA) thiếu ổn định.
Ngoài ra, yêu cầu nội địa
hóa từng được áp dụng nghiêm ngặt, nhằm phát triển chuỗi cung ứng trong nước. Mục
tiêu này hợp lý về chiến lược công nghiệp, nhưng trên thực tế đã biến thành rào
cản kỹ thuật và tài chính, khi ngành công nghiệp phụ trợ chưa đủ năng lực…
Thực tiễn từ Indonesia cho thấy rằng tiềm năng gió biển khổng lồ của các quốc gia ven biển hoàn toàn có thể được hiện thực hóa. Nguồn: Waaree Renewable Technologies
Điểm
sáng trong chính sách gần đây là sự hội tụ giữa cam kết nội địa và hợp tác quốc
tế. Kế hoạch điện 2025– 2034 của PLN, trong đó khoảng 75% công suất bổ sung dự
kiến từ năng lượng tái tạo và lưu trữ, cho thấy Jakarta bắt đầu đặt cược vào mô
hình năng lượng hỗn hợp, đồng thời mở cửa với công nghệ mới.
Song
song đó, Indonesia đang phát triển ngoại giao năng lượng xanh, hợp tác với Đan
Mạch trong quy hoạch không gian biển, tìm kiếm nguồn vốn từ các định chế đa
phương, và đặt gió nổi trong bối cảnh “kinh tế biển xanh” gắn liền với ngư nghiệp,
việc làm ven biển và phát triển bền vững. Đây là cách mà Jakarta vừa giải quyết
vấn đề nội tại, vừa nâng cao vị thế năng lượng quốc tế.
Tuy
nhiên, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay vốn, mà nằm ở tái cấu trúc thể
chế. Các chuyên gia nhận định rằng một môi trường minh bạch, linh hoạt và ổn định,
dung hòa giữa lợi ích công nghiệp hóa trong nước với nhu cầu hội nhập vào chuỗi
giá trị toàn cầu là cần thiết.
Đây là bài kiểm tra quyết định cho đất nước vạn
đảo: nếu thất bại, gió nổi sẽ chỉ còn là “ý tưởng trên giấy”; còn nếu thành
công, nó sẽ trở thành động lực chiến lược, giúp Indonesia bứt phá trong chuyển
dịch năng lượng, từ than đá sang biển sâu, mở ra một kỷ nguyên năng lượng mới.
Trong
ASEAN, Việt Nam cũng đang đứng trước ngã rẽ quan trọng trong quá trình chuyển dịch
năng lượng. Thành công bước đầu từ điện gió trên bờ và điện mặt trời đã tạo ra
cơ sở kinh nghiệm quý. Khởi động các dự án điện gió ngoài khơi không chỉ là bổ
sung công suất, mà là một bài toán chiến lược về an ninh năng lượng, hội nhập
chuỗi giá trị, và hình thành các ngành công nghiệp hỗ trợ nội địa.
Việt
Nam, với nguồn gió dồi dào ở miền Trung và miền Nam, các vùng biển sâu nằm gần
những trung tâm tiêu thụ điện lớn…, đang sở hữu những điều kiện thuận lợi hiếm
có để bước xa hơn sang điện gió ngoài khơi và cả điện gió nổi. Điều này mở ra cơ
hội, công nghệ mới để Việt Nam khai thác hiệu quả nguồn lực biển, thúc đẩy phát
triển công nghiệp hỗ trợ và củng cố vị thế quốc gia trong bối cảnh năng lượng
toàn cầu đang chuyển dịch.
Điện gió và điện mặt trời vẫn phát triển mạnh trên toàn cầu dù Mỹ “quay xe”
18:31, 08/10/2025
Hợp tác phát triển cho ngành điện gió ngoài khơi
16:17, 23/06/2025
Phái đoàn năng lượng Việt Nam tìm kiếm cơ hội hợp tác điện gió ngoài khơi tại Vương quốc Anh
Khai thác “kho báu xanh”, Quảng Trị đẩy mạnh kinh tế dược liệu
Với lợi thế rừng tự nhiên rộng lớn và hệ sinh thái đa dạng, Quảng Trị đang từng bước biến tiềm năng dược liệu thành ngành kinh tế quan trọng, tạo sinh kế ổn định cho đồng bào vùng cao, đồng thời góp phần bảo vệ tài nguyên rừng theo hướng bền vững...
Các bang Mỹ chật vật đạt mục tiêu năng lượng sạch: Trung tâm dữ liệu là “thủ phạm”
Nhu cầu điện bùng nổ từ các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo đang khiến nhiều bang tại Mỹ đối mặt nguy cơ không đạt được mục tiêu năng lượng sạch, khi các công ty điện lực buộc phải cân nhắc quay lại với nhiên liệu hóa thạch...
Huế kiến tạo hành trình du lịch mới mang “sắc xanh”
Huế đang từng bước cụ thể hóa mục tiêu trở thành thành phố du lịch xanh hàng đầu Việt Nam thông qua hàng loạt giải pháp đồng bộ về môi trường, hạ tầng và quản lý hoạt động du lịch, trong đó trọng tâm là giảm thiểu rác thải nhựa và phát triển các mô hình du lịch bền vững...
Siêu tàu phá băng hạt nhân “Lider”: quân bài chiến lược của Nga tại Bắc Cực
Dự án tàu phá băng hạt nhân “Lider” (Đề án 10510) được Nga kỳ vọng tạo bước nhảy vọt về năng lực khai thác Tuyến đường biển phương Bắc, qua đó củng cố lợi thế chiến lược dài hạn tại Bắc Cực trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và thương mại toàn cầu ngày càng gia tăng…
Triển khai nhãn carbon cho doanh nghiệp Việt Nam
Việc triển khai nhãn carbon sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực và lâu dài cho các doanh nghiệp, tăng cường khả năng cạnh tranh, tiếp cận thị trường quốc tế; tối ưu hóa chi phí sản xuất; thúc đẩy tiêu dùng bền vững; giảm thiểu rủi ro khi tham gia thương mại toàn cầu...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: