Khi thế giới đang tăng tốc chuyển dịch sang năng lượng sạch, Indonesia – nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á vẫn bị phụ thuộc than đá. Than cung cấp khoảng 50% tổng điện năng tại Indonesia nhưng lại tạo ra tới 80% lượng phát thải từ ngành điện. Không quốc gia nào trong ASEAN phụ thuộc vào than nhiều như Indonesia.
Câu hỏi chiến lược không còn là “có nên” rời bỏ than hay không, mà là “Indonesia sẽ thoát than bằng cách nào?”. Trong số các giải pháp, điện gió nổi ngoài khơi nổi lên như lựa chọn khả dĩ nhất, vừa phù hợp với địa lý đặc thù của quốc đảo hơn 17.500 hòn đảo, vừa có tiềm năng giải quyết bài toán năng lượng sạch ở quy mô công nghiệp.
Lịch sử năng lượng của Indonesia gắn chặt với nguồn tài nguyên phong phú trong lòng đất, từ than đá, dầu mỏ cho đến khí đốt. Sự dồi dào về trữ lượng, chi phí khai thác thấp cùng một mạng lưới lợi ích kinh tế – chính trị đan xen đã khiến than trở thành “xương sống” của ngành điện quốc gia trong nhiều thập niên.
Chính phủ cùng Tập đoàn Điện lực Quốc gia Indonesia- PLN kiên định duy trì hệ thống điện phụ thuộc vào than, coi đây là nền tảng bảo đảm tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Tuy nhiên, mô hình năng lượng này giờ đây đang đối diện với những giới hạn mang tính lịch sử.
Trước hết, áp lực từ biến đổi khí hậu toàn cầu đặt Indonesia vào tình thế khó xử. Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2060 không chỉ là một tuyên bố chính trị tại các hội nghị quốc tế, mà còn là nghĩa vụ quốc gia trước cộng đồng toàn cầu. Để hiện thực hóa, Indonesia buộc phải cắt giảm mạnh sự phụ thuộc vào than- nguồn phát thải lớn nhất trong nền kinh tế.
Song song đó, sức ép từ thị trường tài chính quốc tế đang gia tăng. Các định chế tài chính đa phương, ngân hàng phát triển và nhiều nhà đầu tư tư nhân đã dần rút khỏi lĩnh vực điện than, coi đây là “tài sản mắc kẹt”. Điều này khiến Indonesia ngày càng khó huy động vốn cho các dự án than mới, đồng thời buộc phải tìm giải pháp thay thế khả thi để duy trì an ninh năng lượng.
Bên cạnh đó, rủi ro an ninh năng lượng nội tại cũng không thể bỏ qua. Sự phụ thuộc quá lớn vào một nguồn nhiên liệu duy nhất vừa làm tăng nguy cơ khủng hoảng môi trường, vừa khiến hệ thống điện dễ bị tổn thương trước biến động giá cả và nguồn cung trên thị trường quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa cơ cấu năng lượng, đồng thời đảm bảo sự linh hoạt và bền vững cho hệ thống điện.
Trong bối cảnh ấy, điện gió nổi ngoài khơi không chỉ xuất hiện như một công nghệ mới trong danh mục năng lượng tái tạo, mà còn mang ý nghĩa của một chiến lược xoay trục. Nó mở ra khả năng dịch chuyển từ “kỷ nguyên than đá” sang “kỷ nguyên biển sâu”, nơi nguồn gió dồi dào và công nghệ tiên tiến có thể giúp Indonesia tạo dựng một con đường năng lượng phù hợp với xu thế toàn cầu.
Theo các đánh giá, tiềm năng điện gió của Indonesia ước tính lên tới 155 GW – một con số khổng lồ nếu so với công suất lắp đặt hiện tại chỉ dừng ở mức 0,16 GW. Khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế này không chỉ thể hiện sự hạn chế trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, mà còn cho thấy quy mô cơ hội mang tính lịch sử nếu quốc gia này biết cách khai thác.
Điều quan trọng trong bối cảnh địa lý phức tạp của một quốc đảo trải dài hơn 17.500 hòn đảo, điện gió nổi gần như là giải pháp duy nhất có khả năng chuyển hóa tiềm năng thành hiện thực, theo Energy Tracker.
Thứ nhất, đặc điểm địa hình đáy biển của Indonesia lý giải vì sao gió nổi lại phù hợp đến vậy: nhiều vùng biển quanh Java, Sulawesi và Nusa Tenggara nhanh chóng đạt độ sâu trên 50 mét – mức mà các tuabin cố định dưới đáy biển không thể vận hành hiệu quả. Ngược lại, đây chính là điều kiện lý tưởng cho các nền tảng gió nổi tiên tiến (spar, semi-submersible, tension-leg), vốn được thiết kế để thích ứng với vùng biển sâu và xa bờ.
Thứ hai, lợi thế vị trí địa lý của các cụm dân cư và công nghiệp lớn tại Java và Bali mang lại một lợi ích chiến lược. Việc triển khai điện gió nổi ngay tại vùng biển sâu lân cận cho phép kết nối trực tiếp vào hệ thống lưới điện đô thị, giảm thiểu tổn thất truyền tải và tránh chi phí đầu tư bổ sung cho hạ tầng xa xôi. Đây là một ưu thế mà các quốc gia lục địa khó có thể sánh bằng.
Thứ ba, điện gió nổi còn giúp giải quyết “căn bệnh kinh niên” về đất đai – một trong những điểm nghẽn lớn nhất của các dự án năng lượng tái tạo tại Indonesia. Việc tận dụng không gian biển không chỉ giảm áp lực lên đất liền, mà còn góp phần định hình cách tiếp cận hài hòa hơn giữa phát triển năng lượng và ổn định xã hội.
Điện gió nổi bởi vì vậy không đơn thuần là một lựa chọn trong danh mục năng lượng tái tạo, mà chính là nguồn năng lượng “tối ưu về địa lý” của Indonesia. Nó mang lại sự kết hợp hiếm có giữa tiềm năng kỹ thuật, sự phù hợp không gian và tính khả thi chính trị- một “đại dương cơ hội” cho Indonesia trong tiến trình chuyển dịch năng lượng và khả năng cạnh tranh khu vực khi được khai thác hiệu quả.
Nếu tiềm năng gió nổi là một “đại dương cơ hội”, thì khung thể chế chính là dòng hải lưu quyết định “con thuyền” năng lượng của Indonesia. Trong nhiều thập niên, quốc gia này đã hình thành một hệ thống chính sách năng lượng bị chi phối bởi than đá, nơi lợi ích kinh tế- chính trị chồng chéo với cấu trúc quản trị phân tán, tạo ra một môi trường đầu tư phức tạp, và rủi ro cho năng lượng tái tạo.
Một trong những điểm nghẽn cơ bản là thủ tục giấy phép đa tầng. Một yếu tố khác là cơ chế mua điện (PPA) thiếu ổn định.
Ngoài ra, yêu cầu nội địa hóa từng được áp dụng nghiêm ngặt, nhằm phát triển chuỗi cung ứng trong nước. Mục tiêu này hợp lý về chiến lược công nghiệp, nhưng trên thực tế đã biến thành rào cản kỹ thuật và tài chính, khi ngành công nghiệp phụ trợ chưa đủ năng lực…
Điểm sáng trong chính sách gần đây là sự hội tụ giữa cam kết nội địa và hợp tác quốc tế. Kế hoạch điện 2025– 2034 của PLN, trong đó khoảng 75% công suất bổ sung dự kiến từ năng lượng tái tạo và lưu trữ, cho thấy Jakarta bắt đầu đặt cược vào mô hình năng lượng hỗn hợp, đồng thời mở cửa với công nghệ mới.
Song song đó, Indonesia đang phát triển ngoại giao năng lượng xanh, hợp tác với Đan Mạch trong quy hoạch không gian biển, tìm kiếm nguồn vốn từ các định chế đa phương, và đặt gió nổi trong bối cảnh “kinh tế biển xanh” gắn liền với ngư nghiệp, việc làm ven biển và phát triển bền vững. Đây là cách mà Jakarta vừa giải quyết vấn đề nội tại, vừa nâng cao vị thế năng lượng quốc tế.
Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay vốn, mà nằm ở tái cấu trúc thể chế. Các chuyên gia nhận định rằng một môi trường minh bạch, linh hoạt và ổn định, dung hòa giữa lợi ích công nghiệp hóa trong nước với nhu cầu hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu là cần thiết.
Đây là bài kiểm tra quyết định cho đất nước vạn đảo: nếu thất bại, gió nổi sẽ chỉ còn là “ý tưởng trên giấy”; còn nếu thành công, nó sẽ trở thành động lực chiến lược, giúp Indonesia bứt phá trong chuyển dịch năng lượng, từ than đá sang biển sâu, mở ra một kỷ nguyên năng lượng mới.
Trong ASEAN, Việt Nam cũng đang đứng trước ngã rẽ quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Thành công bước đầu từ điện gió trên bờ và điện mặt trời đã tạo ra cơ sở kinh nghiệm quý. Khởi động các dự án điện gió ngoài khơi không chỉ là bổ sung công suất, mà là một bài toán chiến lược về an ninh năng lượng, hội nhập chuỗi giá trị, và hình thành các ngành công nghiệp hỗ trợ nội địa.
Việt Nam, với nguồn gió dồi dào ở miền Trung và miền Nam, các vùng biển sâu nằm gần những trung tâm tiêu thụ điện lớn…, đang sở hữu những điều kiện thuận lợi hiếm có để bước xa hơn sang điện gió ngoài khơi và cả điện gió nổi. Điều này mở ra cơ hội, công nghệ mới để Việt Nam khai thác hiệu quả nguồn lực biển, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ và củng cố vị thế quốc gia trong bối cảnh năng lượng toàn cầu đang chuyển dịch.
Chiều ngày 23/7/2026, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Chương trình Đối tác chuyển dịch năng lượng Đông Nam Á (ETP), Văn phòng dịch vụ dự án Liên Hợp Quốc (UNOPS) và Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam tổ chức tọa đàm “Thúc đẩy hợp tác trao đổi quốc tế tín chỉ carbon hướng tới thực hiện cam kết giảm phát thải của quốc gia và doanh nghiệp”...
Trong nỗ lực hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam đang tìm kiếm các kênh huy động tài chính hiệu quả cho giảm phát thải. Trong đó, cơ chế chuyển giao kết quả giảm phát thải được quốc tế công nhận (ITMO) theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris được kỳ vọng trở thành “đòn bẩy”, giúp kết nối nguồn vốn quốc tế và khu vực tư nhân với các dự án khí hậu trong nước...
Thị trường carbon không chỉ là một công cụ chính sách, mà đang trở thành một không gian hợp tác và cạnh tranh mới của nền kinh tế toàn cầu. Việc tham gia sớm, chủ động và đúng hướng sẽ giúp Việt Nam và cộng đồng doanh nghiệp không chỉ thực hiện tốt các cam kết giảm phát thải mà còn tận dụng được các cơ hội phát triển mới trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh...
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới khi trọng tâm không còn là thu hút càng nhiều vốn càng tốt, mà là lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững...
Báo cáo dự báo El Niño 2026–2027 đưa ra 2 kịch bản rủi ro khí tượng thủy văn do El Niño tại Việt Nam; đồng thời lượng hóa và nhận định rủi ro trực tiếp đối với nền kinh tế: từ an ninh nguồn nước, sản xuất nông nghiệp đến an ninh năng lượng…
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.