Một trong những phát hiện từ khảo sát của Vietnam Report vừa công bố mới đây cho thấy, kinh tế carbon là một trong những lĩnh vực tiềm năng và cơ hội mới trong phát triển nông nghiệp. Việc chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững không chỉ là định hướng chính sách mà đã trở thành chiến lược hành động của một số doanh nghiệp tiên phong trong ngành.
NHỮNG HƯỚNG ĐI TRIỂN VỌNG CHO KINH TẾ CARBON TRONG NÔNG NGHIỆP
Theo kết quả khảo sát về mức độ ưu tiên của doanh nghiệp đối với hoạt động phát triển bền vững ESG, có tới 72,6% doanh nghiệp hàng đầu cho biết đã có chiến lược ESG toàn diện và đang tích cực triển khai.
Bên cạnh đó, có hơn 18% doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai một số hoạt động ESG riêng lẻ như: giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên… Có 4,6% doanh nghiệp đã có chiến lược và báo cáo ESG/bền vững chính thức và định kỳ, còn lại đang trong giai đoạn tìm hiểu và lên kế hoạch.
Điều này cho thấy cam kết mạnh mẽ và sự trưởng thành trong tư duy phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, thị trường tín chỉ carbon đang nổi lên như một cơ hội mới để biến cam kết ESG thành doanh thu trực tiếp.
Theo phân tích từ báo cáo, có hai bằng chứng then chốt củng cố xu thế này. Thứ nhất, Việt Nam đã thu về 51,5 triệu USD từ thương vụ bán 10,3 triệu tín chỉ REDD+ cho World Bank năm 2024.
Thứ hai, riêng ngành nông nghiệp có thể tạo ra khoảng 57 triệu tín chỉ mỗi năm nếu tận dụng tối đa các giải pháp canh tác carbon thấp. Cùng với giá trị giao dịch toàn cầu vượt trăm tỷ USD và lộ trình vận hành thị trường carbon nội địa, Việt Nam đang đứng trước một “đường băng” thuận lợi để cất cánh.
Khảo sát mức độ quan tâm của doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao đối với thị trường tín chỉ carbon cho thấy: 68,2% doanh nghiệp đang tìm hiểu cơ hội tín chỉ carbon, 13,6% đang trong quá trình xây dựng dự án; trong khi chỉ 18,2% đã có dự án cụ thể được chứng nhận/giao dịch. Điều này phản ánh tiềm năng lớn nhưng cũng đòi hỏi khung pháp lý rõ ràng và mô hình kinh doanh khả thi.
Báo cáo chỉ ra một số hướng đi triển vọng cho kinh tế carbon gồm: Lúa carbon thấp với 7 triệu ha đất canh tác; Lâm nghiệp REDD+ với 15 triệu ha rừng và tỷ lệ che phủ 42%; Chăn nuôi – biogas và thủy sản carbon thấp; Các nền tảng công nghệ (IoT, AI, blockchain) để chuẩn hóa dữ liệu và thương mại hóa tín chỉ.
MỞ RA NGUỒN THU MỚI TỪ KINH TẾ CARBON
Về đầu tư nghiên cứu phát triển (R&D), dữ liệu cho thấy 52% doanh nghiệp dành ít hơn 3% doanh thu cho R&D, trong khi chỉ 19% doanh nghiệp đầu tư trên 5% doanh thu.
So với các chuẩn mực quốc tế (như Israel dành khoảng 15% GDP ngành nông nghiệp đầu tư cho R&D, Hà Lan là khoảng 10%), mức này còn khá khiêm tốn. Điều này hàm ý rằng việc nâng chuẩn đầu tư cho đổi mới sáng tạo chính là chìa khóa để Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các quốc gia tiên phong.
Bên cạnh các dữ liệu định lượng, nghiên cứu cũng ghi nhận các chia sẻ từ doanh nghiệp tiên phong trong ứng dụng công nghệ. Đại diện một startup cung cấp nền tảng IoT cho nông hộ nhấn mạnh: “IoT và AI có thể giúp nông dân tăng năng suất từ 20–30%, đồng thời giảm 30–50% lượng phân bón và nước.
Quan trọng hơn, dữ liệu thu thập từ trang trại không chỉ giúp tối ưu canh tác, mà còn trở thành một dạng “vốn dữ liệu” để tham gia thị trường tín chỉ carbon thông qua cơ chế MRV (đo lường- báo cáo- thẩm định).”
Chia sẻ này hé lộ một xu thế lớn khi nông nghiệp bước vào kỷ nguyên carbon, giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm vật chất, mà còn nằm ở dữ liệu phát thải được đo đếm và chứng nhận. Đây là “cửa ngõ” để doanh nghiệp Việt Nam mở ra nguồn thu mới từ kinh tế carbon, bên cạnh doanh thu xuất khẩu truyền thống.
Báo cáo nhấn mạnh, ngành nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam đang đứng trước một “ngã rẽ” quan trọng với tiềm năng lớn, nhưng thách thức cũng không nhỏ.
Để biến cơ hội thành sức bật tăng trưởng, Nhà nước với vai trò then chốt không chỉ là hỗ trợ mà là kiến tạo sân chơi, hoàn thiện khung pháp lý cho AgriTech và tín chỉ carbon. Với doanh nghiệp cần đầu tư vào lõi công nghệ và dữ liệu, tích hợp ESG và tín chỉ carbon thành lợi thế cạnh tranh…
Từ con tàu “Lenin” của Liên Xô đến đội tàu phá băng hạt nhân thế hệ mới của Nga, những con tàu này không chỉ mở đường xuyên qua lớp băng dày ở Bắc Cực mà còn trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển Tuyến đường biển phương Bắc (NSR). Với khả năng duy trì hoạt động dài ngày trong điều kiện khắc nghiệt, đội tàu góp phần bảo đảm vận chuyển dầu khí, khoáng sản và hàng hóa, đồng thời tạo nền tảng hạ tầng cho phát triển kinh tế, năng lượng và logistics tại Bắc Cực…
Thay vì chỉ phát triển các khu công nghiệp mới theo tiêu chí xanh, TP. Đồng Nai đang đặt ra lộ trình chuyển hóa những khu công nghiệp đã hình thành sang mô hình xanh, sinh thái. Từ sản xuất sạch hơn, cộng sinh công nghiệp đến sử dụng năng lượng hiệu quả và kiểm kê khí nhà kính, quá trình này đang được cụ thể hóa bằng một loạt kế hoạch trong năm 2026.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất 18 lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ mà người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đó sau khi thôi giữ chức vụ không được thành lập, giữ chức danh, chức vụ quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, tăng 5 lĩnh vực so với quy định hiện hành...
Việt Nam đang nghiên cứu phát triển các trung tâm công nghiệp - dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng điện gió, điện mặt trời và thúc đẩy hình thành chuỗi cung ứng công nghiệp xanh trong nước. Với vai trò kết nối sản xuất điện, chế tạo thiết bị, hạ tầng cảng biển, logistics và đào tạo nhân lực, mô hình này được kỳ vọng tạo động lực mới cho chuyển dịch năng lượng và công nghiệp xanh...
Từng phổ biến trong những khu vườn thời Xô viết nhưng dần bị các giống mận phù hợp hơn với sản xuất công nghiệp thay thế, Mirabelle đang trở lại tại nhiều khu vườn ở Nga. Câu chuyện về một giống cây có quả nhỏ, mềm, khó vận chuyển nhưng giàu hương vị không chỉ cho thấy sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng, mà còn gợi mở cách nhìn mới về bảo tồn nguồn gen, chế biến tại chỗ và phát triển nông nghiệp xanh...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Chi phí bình quân người lao động Việt Nam phải chi trả để có việc làm ở nước ngoài giảm 23,8% trong giai đoạn 2021-2025, trong khi thu nhập bình quân ngay trong tháng làm việc đầu tiên tăng 25,4%.