Theo CNA, việc phong tỏa eo biển Hormuz đã làm lộ ra một vấn đề sâu xa hơn nhiều so với sự gián đoạn nguồn cung năng lượng: đó là những giới hạn mang tính cấu trúc đối với khả năng tự chủ của Đông Nam Á trong một cuộc khủng hoảng mà khu vực này không có khả năng định hình, đồng thời cho thấy ASEAN hầu như không có vai trò đáng kể trong việc tác động đến diễn biến hay kết cục của cuộc khủng hoảng này.
Sau 6 tuần kể từ khi xảy ra cú gián đoạn năng lượng nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại, các quốc gia ASEAN đã triển khai nhiều biện pháp ứng phó.
Indonesia đóng băng giá nhiên liệu, mở rộng trợ cấp và áp dụng chế độ làm việc linh hoạt nhằm giảm tiêu thụ. Philippines tuyên bố tình trạng khẩn cấp về năng lượng. Thái Lan tái vận hành các nhà máy nhiệt điện than và áp dụng phân phối dầu diesel theo định mức. Việt Nam tạm dừng xuất khẩu dầu thô và đẩy nhanh chương trình pha trộn ethanol.
Trên toàn khu vực, các chính phủ đã phản ứng nhanh chóng, linh hoạt và mang tính thực dụng.
Tuy nhiên, điều mà không quốc gia nào làm được là định hình chính bản thân cuộc khủng hoảng. Không thành viên ASEAN nào có ảnh hưởng đáng kể đối với quyết định phong tỏa eo biển Hormuz, các điều khoản đàm phán ngừng bắn hay điều kiện để tuyến hàng hải này được mở lại.
Hành lang năng lượng quan trọng nhất của khu vực - nơi hơn một nửa lượng dầu nhập khẩu của ASEAN đi qua - đã bị đóng lại bởi một cuộc xung đột mà các quốc gia Đông Nam Á không có tiếng nói.
Điều này mang ý nghĩa vượt xa tình trạng khẩn cấp hiện tại. Trong nhiều năm, diễn ngôn chính sách năng lượng của ASEAN xoay quanh khái niệm “khả năng chống chịu”, bao gồm đa dạng hóa nguồn cung, đặt mục tiêu năng lượng tái tạo, tích hợp lưới điện khu vực và xây dựng dự trữ chiến lược. Đây đều là những mục tiêu cần thiết và nghiêm túc.
Tuy nhiên, khủng hoảng Hormuz đã cho thấy một thực tế thường bị che khuất: khả năng chống chịu, theo cách đang được triển khai, chủ yếu là chiến lược để hấp thụ cú sốc, chứ không phải để giảm mức độ phụ thuộc vào các điều kiện tạo ra cú sốc đó.
Nghịch lý lớn nhất của tình hình hiện nay nằm ở vai trò của Mỹ. Trong nhiều thập kỷ, Mỹ được xem là bên bảo đảm ngầm cho tự do hàng hải qua các “nút thắt cổ chai” trên biển toàn cầu - nền tảng quan trọng cho mô hình tăng trưởng dựa vào thương mại của ASEAN.
Tuy nhiên, đến năm 2026, chính Mỹ lại là bên khởi xướng hành động quân sự chống Iran, đồng thời tuyên bố phong tỏa hải quân, khiến việc đóng cửa eo Hormuz càng trở nên nghiêm trọng hơn. Cấu trúc an ninh vốn nhằm bảo vệ dòng chảy năng lượng sang châu Á nay lại trở thành nguồn gây gián đoạn.
Đối với ASEAN, đây không phải là hiện tượng bất thường mà là rủi ro mang tính cấu trúc khi phụ thuộc vào một trật tự an ninh mà khu vực không kiểm soát.
Indonesia là ví dụ điển hình. Quốc gia này đã trở thành nước nhập khẩu ròng dầu từ năm 2003. Mỗi ngày tiêu thụ khoảng 1,5 triệu thùng nhưng chỉ sản xuất dưới 700.000 thùng, với trữ lượng trong nước chỉ đủ đáp ứng chưa đầy 20 ngày.
Khoảng 1/4 lượng dầu nhập khẩu của Indonesia đi qua eo Hormuz. Mỗi USD tăng thêm của giá dầu khiến thâm hụt ngân sách tăng khoảng 400 triệu USD; đồng rupiah mất giá so với USD càng làm gia tăng áp lực.
Phản ứng của Jakarta - giữ giá nhiên liệu trợ cấp ở mức 0,60 USD/lít trong khi giá dầu Brent vượt 118 USD/thùng - là giải pháp hiệu quả về mặt chính trị và có nền tảng lịch sử, gắn với “hợp đồng xã hội” từ thời Tổng thống Sukarno.
Tuy nhiên, đây vẫn là một chiến lược “hấp thụ tài khóa”: ngân sách nhà nước đóng vai trò giảm xóc chứ không phải lá chắn. Và khi khủng hoảng kéo dài, dư địa này sẽ dần thu hẹp.
Việc buộc phải quay lại với than đá là minh chứng rõ nét nhất. Thái Lan, Việt Nam và Philippines đã tái vận hành hoặc tối đa hóa công suất điện than để bù đắp thiếu hụt khí đốt và dầu mỏ, đúng vào thời điểm cả ba đang thúc đẩy lộ trình chuyển dịch năng lượng.
Chương trình chuyển đổi là có thật, nhưng vẫn được triển khai trên nền tảng nhiên liệu hóa thạch - vốn dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Khi cú sốc xảy ra, nền tảng này lập tức quay trở lại vị trí trung tâm.
Điều đáng chú ý là sự im lặng mang tính tập thể. Với tư cách một tổ chức, ASEAN chưa đưa ra tuyên bố đáng kể nào về khủng hoảng Hormuz, không đề xuất lập trường ngoại giao chung, cũng không sử dụng đòn bẩy đáng kể nào - dù riêng lẻ hay tập thể - đối với các bên xung đột.
Trong khi đó, Trung Quốc phủ quyết một nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc liên quan đến eo biển Hormuz. Ấn Độ điều chỉnh toàn bộ chiến lược ngoại giao năng lượng. Hàn Quốc kích hoạt lực lượng đặc nhiệm kinh tế khẩn cấp. ASEAN chủ yếu tập trung vào các biện pháp như phiếu mua nhiên liệu và làm việc từ xa.
Khoảng cách giữa mức độ phụ thuộc kinh tế và trọng lượng địa chính trị của khu vực chưa bao giờ thể hiện rõ như hiện nay.
Điều này không hàm ý ASEAN cần can thiệp quân sự hay từ bỏ truyền thống không liên kết. Vấn đề đặt ra là an ninh năng lượng không thể chỉ được hiểu đơn thuần là quản lý nguồn cung.
Cuộc khủng hoảng cho thấy điểm yếu của ASEAN không chủ yếu mang tính kỹ thuật mà là chính trị. Khu vực đang ở vị thế phải gánh chịu hệ quả từ các quyết định của các cường quốc mà không có khả năng tác động đến chúng. Khả năng chống chịu mà thiếu quyền tự chủ thực chất chỉ là sự thích nghi theo điều kiện do bên khác áp đặt.
Hàm ý chính sách không mới, nhưng mức độ cấp bách đã khác. Đẩy nhanh phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng hạ tầng dự trữ khu vực và đa dạng hóa tuyến cung ứng là những bước đi cần thiết, và cuộc khủng hoảng hiện tại có thể trở thành chất xúc tác cho các khoản đầu tư mà nhiều năm thảo luận chưa đạt được.
Tuy nhiên, những biện pháp này sẽ chưa đủ nếu không đi kèm một cuộc thảo luận sâu hơn về việc liệu cấu trúc thể chế của ASEAN có đủ khả năng hình thành lập trường chung trước các yếu tố địa chính trị đang định hình an ninh năng lượng của khu vực hay không.
Khủng hoảng Hormuz rồi sẽ kết thúc, nhưng mức độ dễ tổn thương mang tính cấu trúc mà nó phơi bày sẽ không biến mất.
Sau gần 50 năm trừng phạt hầu hết lĩnh vực chủ chốt của Iran, Mỹ gần như không còn mục tiêu mới. Muốn gia tăng sức ép, Washington sẽ phải nhắm đến các đối tác lớn của Tehran, đặc biệt là Trung Quốc...
Iran và Oman đang tiến gần đến một thỏa thuận đảm bảo an toàn cho giao thông qua eo biển Hormuz, cũng như quản lý đoạn đường biển huyết mạch này trong tương lai...
“Debasement trade” - giao dịch dựa trên mối lo ngại về sự gia tăng của cung tiền pháp định - đang nổi lên mạnh mẽ ở Phố Wall, khi nhà đầu tư tìm cách bảo toàn giá trị tài sản trước tình trạng mất giá của đồng USD và khối nợ công khổng lồ của Mỹ...
Trung Quốc sẽ làm tất cả những gì có thể để duy trì hiện diện trong hệ thống tài chính dựa trên đồng USD, nhưng sẽ tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa...
Ngành dịch vụ tài chính khu vực châu Á - Thái Bình Dương được dự báo vượt Mỹ về giá trị tạo ra cho nền kinh tế vào năm 2035, nhờ kinh tế tăng trưởng, tầng lớp trung lưu mở rộng và tài sản trong khu vực gia tăng...
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Quy định cơ chế ủy quyền, giao thẩm quyền của Thủ trưởng cơ quan điều tra cho Trưởng, Phó trưởng công an cấp xã… có thể dẫn đến tình trạng thẩm quyền phân tán nhưng trách nhiệm khó kiểm soát. Thậm chí, điều này có thể vô hình chung làm hình thành thêm hơn 3.000 cơ quan điều tra ở cấp xã.