Giá vàng đã tăng mạnh trong cuộc chiến tranh 12 ngày giữa Israel và Iran vào năm ngoái, sau đó quay đầu giảm trở lại. Nhưng trong 2 tuần đầu tiên của cuộc xung đột hiện nay, giá vàng hầu như không thay đổi.
Ngay sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran hôm 28/2, giá vàng thế giới đã nhảy từ dưới 5.300 USD/oz lên hơn 5.400 USD/oz. Diễn biến này phù hợp với quy luật thường thấy là nhu cầu nắm giữ vàng như một “hầm trú ẩn” tăng mạnh mỗi khi xảy ra căng thẳng địa chính trị.
Tuy nhiên, vào hôm 3/3, một cuộc bán tháo đã xảy ra, khiến giá vàng có thời điểm sụt hơn 6%, về dưới mốc 5.100 USD/oz. Tuần này, dù xung đột leo thang, giá vàng chủ yếu dao động trong khoảng 5.050-5.200 USD/oz.
Theo nhận định của CEO Ross Norman của chuyên trang kim loại quý Metals Daily, có một số yếu tố phía sau việc giá vàng thiếu động lực tăng trong bối cảnh chiến sự căng thẳng ở Trung Đông. Những yếu tố này bao gồm tỷ giá đồng USD và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng.
Ông Norman nhấn mạnh rằng giá dầu tăng cao có thể dẫn tới lạm phát tăng kéo dài, và thậm chí có thể dẫn tới việc các ngân hàng trung ương tăng lãi suất. Chừng nào eo biển Hormuz còn đóng cửa, rủi ro giá dầu tiếp tục leo thang vẫn còn lớn, và do đó rủi ro lạm phát toàn cầu cũng lớn.
Bản thân vàng cũng là một tài sản chống lạm phát hiệu quả, nhưng hiện tại, giá vàng đang bị chi phối nhiều hơn bởi yếu tố tỷ giá USD và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ.
Từ khi xung đột nổ ra đến nay, chỉ số Dollar Index đo sức mạnh của USD so với một rổ gồm 6 đồng tiền chủ chốt khác đã tăng gần 2,3%. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng từ mức dưới 4% lên gần 4,27%.
“Diễn biến giá vàng giá bạc đang trầm lắng lại, nhưng điều đó có lẽ là phù hợp sau những chuyển động lớn trong mấy tháng vừa qua”, ông Norman nói với hãng tin CNBC. Ông lưu ý thêm rằng một số nhà đầu tư tổ chức đã trở nên thận trọng với việc nắm giữ vàng vì mức độ biến động lớn bất thường của giá vàng trong thời gian gần đây.
Một cách lý giải khác là khi xung đột nổ ra, nhiều nhà đầu tư đã trở nên hoảng sợ và bán tháo nhiều tài sản rủi ro, dẫn tới những tài sản như cổ phiếu sụt giá mạnh. Khi đó, nhiều nhà giao dịch cần phải huy động tiền mặt để đáp ứng yêu cầu ký quỹ, và họ buộc phải bán những tài sản mà họ có thể bán để có tiền, trong đó có vàng - theo ông Amer Halawi, trưởng bộ phận nghiên cứu của công ty Al Ramz.
“Nếu xảy ra một cuộc khủng hoảng thanh khoản, mọi thứ sẽ bị bán cho tới khi mọi người bình tĩnh lại và chú trọng lại vào những tài sản mà họ nên nắm giữ. Thông thường, khi có một cú sốc xảy ra, ngay cả vàng cũng bị bán, nhưng sau đó sẽ hồi phục”, ông Halawi nói với CNBC.
Trong một bài đăng trên trang Kitco News, nhà phân tích kỹ thuật Gary Wagner chỉ ra hai nguyên nhân khác khiến giá vàng khó tăng dù khủng hoảng địa chính trị leo thang.
Thứ nhất, việc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) xả dự trữ dầu để tăng cung cho thị trường dầu cho thấy các định chế sẵn sàng điều phối chính sách toàn cầu. Lịch sử đã cho thấy các đợt tăng giá vàng thường suy yếu một khi các định chế cho thấy sự sẵn sàng và năng lực phản ứng với các biến cố.
Và thứ hai, mức độ nghiêm trọng cú sốc giá dầu ở ngưỡng hiện nay bắt đầu gây áp lực lên triển vọng nhu cầu vàng. Công ty nghiên cứu Oxford Economics đã chỉ ra rằng 140 USD/thùng dầu là mức giá dầu có thể đẩy nền kinh tế toàn cầu rơi vào một cuộc suy thoái nhẹ. Iran đã cảnh báo sẽ khiến cho giá dầu tăng lên mức 200 USD/thùng.
Trong một kịch bản cực đoan như vậy, kịch bản kinh tế thế giới sẽ dịch chuyển từ một cú sốc lạm phát sang sự phá hủy nhu cầu, đồng nghĩa một môi trường giảm phát mà ở đó vai trò kênh đầu tư chống lạm phát của vàng khó phát huy.
Một cuộc suy thoái sâu của kinh tế toàn cầu có thể làm gia tăng khả năng các ngân hàng trung ương có những đợt giảm lãi suất khẩn cấp, tích cực cho giá vàng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, suy thoái sâu cũng có thể dẫn tới một cuộc khủng hoảng thanh khoản trên diện rộng mà ở đó tất cả các tài sản, bao gồm cả vàng, có thể bị bán tháo mạnh.
Theo ông Wagner, những nhà đầu tư đã mua vàng từ lâu trước khi xung đột xảy đã lãi nhiều, và việc hiện thực hóa lợi nhuận trong bối cảnh sự bấp bênh gia tăng là một phản ứng hợp lý khi bức tranh địa chính trị trở nên khó đoán định hơn.
Nhưng dù đà tăng của giá vàng chững lại, các ngân hàng vẫn giữ các dự báo lạc quan về giá kim loại quý này. Trong các báo cáo công bố gần đây, ngân hàng JPMorgan Chase dự báo giá vàng sẽ đạt 6.300 USD/oz trong năm nay, còn ngân hàng Deutsche Bank nhận định giá vàng sẽ đạt mức 6.000 USD/oz trong năm 2026.




Thị trường chứng khoán Mỹ tăng điểm khá mạnh trong phiên giao dịch ngày thứ Sáu (31/7), khi nhà đầu tư tạm gác sang bên mối lo về triển vọng lãi suất cao hơn lâu hơn...
Giá vàng thế giới quay đầu giảm mạnh trong phiên giao dịch ngày thứ Sáu (31/7), trượt sâu dưới mốc 4.100 USD/oz, nhưng hoàn tất tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng giảm liên tiếp...
Khi giá nhà ở châu Âu ngày càng trở nên đắt đỏ, việc sở hữu một căn nhà có giá 1 triệu euro đã vượt khỏi tầm tay của nhiều người dân ở khu vực này...
Những tiến bộ trong dữ liệu khí hậu, mô hình dự báo và phương pháp phân tích đang giúp các nhà khoa học ngày càng xác định rõ mức độ tác động của biến đổi khí hậu đối với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các kết quả này không chỉ nâng cao hiểu biết về rủi ro khí hậu mà còn cung cấp cơ sở quan trọng cho hoạch định chính sách, đầu tư hạ tầng và tăng cường khả năng thích ứng trước các thiên tai ngày càng khốc liệt…
Như vậy, cả ba ngân hàng trung ương lớn có cuộc họp trong tuần này đều giữ nguyên lãi suất...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Sau chặng đường kinh tế nửa đầu năm, câu hỏi đặt ra lúc này là liệu Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng GDP hai con số, đồng thời vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không. Đây không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng hay ổn định. Vấn đề cốt lõi là lựa chọn phương thức điều hành như thế nào để đạt được cả hai mục tiêu với chi phí thấp nhất.