Báo cáo mới của Viện Kinh tế năng lượng và phân tích tài chính (IEEFA) cho thấy, với cải cách quản trị lưới điện, quy định và tăng cường vai trò địa phương, nước này có thể tăng gấp ba công suất năng lượng tái tạo vào năm 2030.
Điều đáng chú ý trong báo cáo của IEEFA, các trở ngại đối với năng lượng tái tạo Nhật Bản không phải đến từ yếu tố công nghệ hay kinh tế mà chủ yếu là do các vấn đề hệ thống và chính sách.
Nhật Bản hiện có 10 công ty điện lực lớn chiếm đến gần 75% công suất lắp đặt, nhưng chỉ sở hữu chưa đến 0,3% công suất năng lượng tái tạo (không tính thủy điện). Các công ty phần lớn vẫn ưu tiên các nguồn nhiên liệu hóa thạch và điện hạt nhân truyền thống. Điều này dẫn đến tình trạng trì trệ trong việc phát triển các dự án năng lượng sạch.
Số liệu cho thấy năm 2024, có 52 nhà phát triển dự án năng lượng tái tạo đã rời thị trường Nhật Bản, trong đó có 8 vụ phá sản với khoản nợ trên 10 triệu yên, gấp đôi so với năm trước. Con số này phản ánh rõ những khó khăn về mặt thể chế và tài chính mà các nhà đầu tư phải đối mặt.
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là các công ty điện lực chưa khai thác hiệu quả hệ thống Chứng nhận Phi hóa thạch (NFC), vốn được thiết kế để hỗ trợ họ đạt mục tiêu mua sắm năng lượng tái tạo mà không cần sở hữu tài sản phát điện. Nhưng phần lớn chứng nhận NFC hiện nay lại xuất phát từ nguồn điện hạt nhân - một nguồn năng lượng không phải tái tạo, khiến việc thực thi nghĩa vụ 44% năng lượng phi hóa thạch chỉ mang tính hình thức.
Nhật Bản đã chuyển từ cơ chế Giá mua cố định (FIT) sang cơ chế Giá thưởng mua thêm (FIP) nhằm thúc đẩy sự linh hoạt trong thị trường điện. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, sự biến động giá theo thị trường bán buôn đã làm tăng rủi ro tài chính, khiến họ e ngại tham gia. Ngoài ra, tình trạng tắc nghẽn lưới điện đã đẩy rủi ro cắt giảm sản lượng lên cao, làm giảm tính hấp dẫn của các dự án mới.
Nhật Bản đang đối mặt với thách thức lớn về sự mất cân bằng cung cầu năng lượng tái tạo giữa các khu vực đô thị và nông thôn. Nguồn điện tái tạo tập trung chủ yếu ở các vùng nông thôn và ven biển - nơi có đất đai rộng, điều kiện thiên nhiên thuận lợi, trong khi nhu cầu điện tập trung tại các thành phố lớn, nơi đất đai khan hiếm và chi phí phát triển dự án cao.
Bên cạnh đó, hạ tầng truyền tải điện đường dài vẫn chưa phát triển tương xứng, do thủ tục cấp phép phức tạp và hạn chế về tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc vận chuyển năng lượng sạch từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Quy tắc điều độ ưu tiên các nhà máy nhiệt điện cũng khiến nguồn năng lượng tái tạo phải chịu cắt giảm nhiều hơn.
Một điểm sáng trong bức tranh phát triển năng lượng tái tạo Nhật Bản là mô hình thành công ở các tỉnh Fukushima, Saga, Akita và Hokkaido. Tại đây, chính quyền địa phương đã thiết lập các mục tiêu cụ thể, huy động cộng đồng và tài chính khu vực, tạo ra môi trường thuận lợi cho các dự án năng lượng sạch.
Chẳng hạn, tỉnh Akita đã phối hợp chặt chẽ với các hợp tác xã ngư nghiệp để phát triển điện gió ngoài khơi, được Chính phủ công nhận là khu vực ưu tiên. Mô hình này được nhân rộng ở Aomori và Hokkaido, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án điện gió ngoài khơi tiến triển thuận lợi.
Để thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, IEEFA đề xuất Nhật Bản cần đặt ra mục tiêu cụ thể tăng gấp ba công suất năng lượng tái tạo thông qua các cơ chế đấu thầu và nghĩa vụ mua sắm bắt buộc. Đồng thời, mở rộng hợp đồng mua bán điện (PPA) dành cho doanh nghiệp và cộng đồng, với các chính sách hỗ trợ về tài chính và pháp lý nhằm giảm rào cản cho các nhà đầu tư nhỏ và vừa.
Nhật Bản đang đứng trước cơ hội lớn để tái khởi động tăng trưởng năng lượng tái tạo thông qua các cải cách thể chế, đổi mới quản trị lưới điện và phát huy vai trò chủ động của địa phương. Những bài học thành công từ Fukushima, Akita và Hokkaido là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của chiến lược dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa địa phương và chính quyền trung ương.
Hiện nay, Nhật Bản có hơn 220 thành viên thuộc sáng kiến RE100 nhưng nhiều doanh nghiệp chưa thể hoàn thành nghĩa vụ năng lượng tái tạo do thiếu kết nối và nguồn cung điện sạch. Các cơ chế bảo lãnh tín dụng công, chia sẻ rủi ro và giảm chi phí pháp lý có thể giúp thúc đẩy sự tham gia của các doanh nghiệp này.
Các cuộc đấu thầu năng lượng tái tạo gần đây đã chứng minh tính khả thi của các dự án điện gió ngoài khơi, đồng thời xây dựng khung pháp lý và thị trường cạnh tranh mạnh mẽ, thu hút vốn đầu tư trong nước và quốc tế.
Với các cải cách mới cho phép phát triển tại vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và sự gia tăng nhà đầu tư quốc tế, Nhật Bản đang mở rộng quy mô đầu tư và phát triển năng lượng tái tạo một cách nhanh chóng. Nếu các vấn đề về kết nối lưới điện và chuỗi cung ứng được tháo gỡ, Nhật Bản có thể trở thành trung tâm điện gió ngoài khơi hàng đầu châu Á, góp phần quan trọng vào chiến lược phát triển năng lượng xanh bền vững của quốc gia và khu vực.
Nhật Bản đang đứng trước cơ hội lớn để tái khởi động tăng trưởng năng lượng tái tạo thông qua các cải cách thể chế, đổi mới quản trị lưới điện và phát huy vai trò chủ động của địa phương.
Những bài học thành công từ Fukushima, Akita và Hokkaido là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của chiến lược dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa địa phương và chính quyền trung ương. Đây là nguồn cảm hứng quan trọng cho các quốc gia trong khu vực đang hướng tới chuyển đổi năng lượng bền vững.
Trong tháng 10/2026 ghi nhận 61 trạm có nhiệt độ cao nhất tuyệt đối ngày đạt và vượt giá trị lịch sử, đồng thời có 98 trạm khí tượng có nhiệt độ trung bình tháng đạt và vượt giá trị lịch sử cùng thời kỳ. Dự báo từ tháng 11/2026-1/2027, nhiệt độ trung bình cả nước phổ biến cao hơn trung bình nhiều năm; không khí lạnh có khả năng hoạt động yếu hơn và rét đậm, rét hại xuất hiện muộn hơn với số ngày phổ biến thấp hơn...
Dự kiến chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp sẽ được hỗ trợ kỹ thuật đánh giá mức độ sẵn sàng, khả năng đáp ứng tiêu chí sinh thái, kế hoạch hành động, kiểm toán năng lượng, nước, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên, sản xuất sạch hơn, kiểm kê khí nhà kính và lập hồ sơ đề nghị chứng nhận khu công nghiệp sinh thái...
Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO2 (CCUS) đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp khó cắt giảm phát thải. Tại Việt Nam, CCUS không chỉ mở ra hướng tiếp cận mới mà còn góp phần thúc đẩy hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Tuy nhiên, để triển khai công nghệ này, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức về cơ chế, chính sách, công nghệ, hạ tầng và nguồn lực đầu tư...
Các chính phủ tham dự COP17 tại Armenia đã nhất trí đẩy nhanh hành động bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, song bài toán tài chính vẫn chưa có lời giải. Trong khi mục tiêu bảo tồn 30% diện tích đất liền và biển vào năm 2030 đứng trước nguy cơ không hoàn thành, khoảng cách giữa cam kết và nguồn lực thực hiện ngày càng lớn…
UBND Thành phố Hà Nội yêu cầu Sở Nông nghiệp và Môi trường tổng hợp danh mục các dự án thuộc phạm vi quyết định của Thủ tướng Chính phủ về hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG báo cáo Bộ Nông nghiệp và Môi trường; đồng thời tham mưu UBND Thành phố công bố danh sách các dự án này định kỳ vào ngày 30/6 và ngày 31/12 hằng năm...
Từ những công trình kiến trúc cổ kính đến không gian Hoàng cung được tái hiện bằng công nghệ số, di sản Huế đang được kể lại bằng ngôn ngữ mới, đưa những câu chuyện lịch sử đến gần hơn với thế hệ trẻ.
Công nghệ minh giải địa chấn ba chiều đã mang lại đột phá trong quá trình phân tích, xử lý và dựng lại hình ảnh không gian ba chiều của các lớp đất đá, cấu trúc địa chất và vỉa chứa bên dưới bề mặt Trái Đất từ dữ liệu sóng địa chấn. Việc ứng dụng công nghệ này giúp Dầu khí phát hiện ra những cấu tạo, khu vực tiềm năng mới mà bằng những công nghệ truyền thống không phát hiện được.