Trong bối cảnh thông tin về các bệnh truyền nhiễm mới
nổi liên tục thu hút sự quan tâm của dư luận quốc tế, virus Nipah một lần nữa
được nhắc tới sau khi Ấn Độ xác nhận hai ca mắc bệnh tại bang Tây Bengal.
KIỂM SOÁT SỚM, KHÔNG GHI NHẬN LÂY LAN CỘNG ĐỒNG
Theo thông tin chính thức do Trung
tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Quốc gia Ấn Độ (NCDC) công bố, từ tháng
12/2025 đến nay, Tây Bengal chỉ ghi nhận hai trường hợp xác nhận mắc bệnh do
virus Nipah (Nipah Virus Disease - NiVD). Đây là những ca bệnh đầu tiên tại
bang này sau gần 20 năm, kể từ đợt bùng phát vào năm 2007.
Điểm đáng chú ý là cả hai bệnh nhân
đều là nhân viên y tế làm việc tại cùng một bệnh viện và có tiếp xúc với nhau
trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chuyên môn vào cuối tháng 12/2025.
Theo Cơ
quan Phòng chống Dịch bệnh châu Âu (ECDC), mối liên hệ rõ ràng giữa hai ca bệnh
trong cùng một cơ sở y tế, cùng với việc không phát hiện thêm trường hợp nào
trong cộng đồng, cho thấy chưa có bằng chứng về lây lan cộng đồng ở thời điểm
hiện tại.
Ngay sau khi xác nhận các ca nhiễm,
Chính phủ Ấn Độ đã phối hợp với chính quyền bang Tây Bengal triển khai hàng
loạt biện pháp y tế công cộng theo đúng quy trình chuẩn.
Tổng cộng 196 trường
hợp tiếp xúc gần với hai bệnh nhân đã được xác định, truy vết, theo dõi sức
khỏe và xét nghiệm. Kết quả cho thấy toàn bộ các trường hợp này đều không có triệu
chứng và cho kết quả âm tính với virus Nipah.
Bộ Y tế và Phúc lợi Gia đình Ấn Độ
cho biết các biện pháp giám sát tăng cường, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm
và điều tra thực địa đã được triển khai đồng bộ giữa cơ quan y tế trung ương và
địa phương. Nhờ đó, các ca bệnh đã được khoanh vùng và kiểm soát kịp thời,
không ghi nhận thêm trường hợp nhiễm mới tính đến ngày 27/1/2026.
Trước việc xuất hiện nhiều thông tin
suy đoán và số liệu không chính xác trên một số kênh truyền thông và mạng xã
hội, giới chức Ấn Độ đã lên tiếng bác bỏ và kêu gọi công chúng chỉ tiếp cận
thông tin từ các nguồn chính thức. Theo NCDC, tình hình hiện vẫn đang được theo
dõi chặt chẽ và mọi biện pháp y tế cần thiết đã được triển khai để ngăn chặn
nguy cơ lây lan tiếp theo.
WHO VÀ ECDC NHẬN ĐỊNH NGUY CƠ HIỆN Ở MỨC THẤP
Không chỉ chính quyền Ấn Độ, các tổ
chức y tế quốc tế cũng nhanh chóng đưa ra đánh giá về mức độ rủi ro của đợt
bùng phát Nipah lần này. Trong thông cáo mới nhất, ECDC cho biết nguy cơ lây
nhiễm đối với người dân châu Âu đi lại hoặc cư trú tại khu vực Tây Bengal được
đánh giá là rất thấp, dựa trên số ca hạn chế và việc không ghi nhận lây lan
trong cộng đồng.
Theo ECDC, kịch bản khả dĩ nhất để
virus Nipah xâm nhập châu Âu là thông qua các ca bệnh nhập cảnh. Tuy nhiên, khả
năng này được đánh giá là thấp trong bối cảnh hiện tại, khi cả hai bệnh nhân
đều không di chuyển trong thời gian có triệu chứng. Đáng chú ý, loài dơi ăn quả
- vật chủ tự nhiên của virus Nipah - không tồn tại tại châu Âu, khiến nguy cơ
lây lan thứ cấp sau khi virus xâm nhập càng trở nên hạn chế.
Tại Geneva, phát biểu với báo giới
ngày 30/1/2026, bà Anais Legand - quan chức Chương trình Y tế Khẩn cấp của Tổ
chức Y tế Thế giới (WHO) - cho biết nguy cơ lây lan virus Nipah ở cấp độ quốc
gia, khu vực và toàn cầu hiện được đánh giá là thấp. Theo WHO, không có trường
hợp nào trong hơn 190 người tiếp xúc với hai ca bệnh tại Ấn Độ phát triển triệu
chứng hoặc cho kết quả xét nghiệm dương tính.
WHO cũng xác nhận rằng cả hai bệnh
nhân đều đang được điều trị tại bệnh viện và còn sống, trong đó một trường hợp
đã có dấu hiệu cải thiện. Tổ chức này hiện đang chờ phía Ấn Độ công bố trình tự
gene của virus để đánh giá khả năng xuất hiện đột biến, song cho đến nay “chưa
có bằng chứng cụ thể nào đáng lo ngại”.
Dù vậy, phản ứng phòng ngừa vẫn được
kích hoạt tại nhiều quốc gia trong khu vực. Hong Kong, Singapore, Malaysia,
Thái Lan và Việt Nam là những nơi đã tăng cường sàng lọc y tế tại sân bay đối
với hành khách đến từ Ấn Độ.
VIRUS
NIPAH: MẦM BỆNH HIẾM GẶP NHƯNG TIỀM ẨN NGUY CƠ DỊCH VÀ ĐẠI DỊCH
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng
ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC), virus Nipah là một loại virus lây truyền từ động vật
sang người, với vật chủ tự nhiên là dơi ăn quả thuộc chi Pteropus, còn được gọi
là “flying foxes”. Những loài dơi này phân bố rộng khắp Nam Á, Đông Nam Á, khu
vực Thái Bình Dương và cả Australia.
Virus Nipah lần đầu được phát hiện
vào năm 1999 sau một đợt bùng phát tại Malaysia và Singapore. Trong đợt dịch
này, virus được cho là lây từ dơi sang lợn, sau đó lây sang người thông qua
tiếp xúc gần. Khoảng 300 người đã mắc bệnh và hơn 100 người tử vong, chủ yếu là
những người làm việc trực tiếp với đàn lợn bị nhiễm virus.
Kể từ đó, các đợt bùng phát Nipah
chủ yếu được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ, với một số trường hợp lẻ tẻ tại
Philippines và Singapore. Mặc dù phạm vi địa lý của các ổ dịch còn hạn chế,
virus Nipah vẫn được giới chuyên gia xếp vào nhóm mầm bệnh có tiềm năng gây
dịch và đại dịch, do khả năng lây truyền từ người sang người và tỷ lệ tử vong
cao.
Virus Nipah có thể lây sang người
qua nhiều con đường khác nhau. Các hình thức lây nhiễm phổ biến bao gồm tiếp
xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh như dơi hoặc lợn; tiêu thụ thực phẩm hoặc
đồ uống bị nhiễm virus, điển hình là trái cây hoặc nhựa chà là tươi bị dơi làm
ô nhiễm; và tiếp xúc gần với dịch cơ thể của người mắc bệnh.
Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 4
đến 14 ngày. Trong giai đoạn đầu, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng
không đặc hiệu như sốt, đau đầu, ho, đau họng và khó thở. Ở những trường hợp
nặng, virus gây viêm não, dẫn đến lú lẫn, buồn ngủ, co giật và có thể rơi vào
hôn mê chỉ trong vòng 24-48 giờ.
Theo WHO và CDC, tỷ lệ tử vong của
bệnh Nipah dao động từ 40% đến 75%, phụ thuộc vào chủng virus và khả năng tiếp
cận dịch vụ y tế. Trong số những người sống sót sau viêm não, khoảng 20% gặp
phải các di chứng thần kinh lâu dài như động kinh tái phát, mệt mỏi kéo dài
hoặc thay đổi hành vi. Một số trường hợp hiếm gặp còn ghi nhận viêm não tái
phát muộn, có thể xảy ra nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi hồi phục và có thể
gây tử vong.
Hiện nay, chưa có vaccine hay thuốc
kháng virus đặc hiệu nào được phê duyệt để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh Nipah
ở người. Việc điều trị chủ yếu dựa trên chăm sóc hỗ trợ, bao gồm nghỉ ngơi, bù
nước, kiểm soát triệu chứng và điều trị biến chứng. Nhiều nền tảng vaccine đang
được nghiên cứu, từ vaccine vector virus đến vaccine tiểu đơn vị, song tất cả
vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.