Quá trình này bắt đầu từ năm 2024, khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) chấm dứt chính sách lãi suất âm, mở đường cho lợi suất trái phiếu chính phủ tăng dần trở lại sau nhiều năm bị neo ở mức rất thấp.
Tuy nhiên, sang năm nay, đà tăng lợi suất đã mạnh hơn, trong bối cảnh nhà đầu tư lo ngại về chi tiêu công của Chính phủ Nhật Bản và giá dầu tăng vọt do chiến sự tại Trung Đông.
THAY ĐỔI CÓ Ý NGHĨA LỚN
Diễn biến này đang buộc giới đầu tư nhìn lại nhiều giả định
lâu nay về thị trường tài sản Nhật Bản. Thông thường, lợi suất trái phiếu tăng
sẽ hỗ trợ đồng nội tệ, nhưng đồng yên hiện vẫn tiếp tục suy yếu. Trong khi đó,
trái phiếu bắt đầu mang lại nguồn thu nhập cạnh tranh hơn so với cổ phiếu, còn
doanh nghiệp Nhật Bản phải đối mặt với chi phí vay vốn ngày càng cao.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đang trở
thành tâm điểm của sự thay đổi này. Một số nhà đầu tư dự báo lợi suất của trái
phiếu kỳ hạn này có thể chạm ngưỡng 3% trong năm nay. Mức này không cao so với
nhiều thị trường lớn khác, nhưng lại có ý nghĩa rất lớn với Nhật Bản. Trong nhiều
năm, BOJ từng lấy lợi suất kỳ hạn 10 năm làm mỏ neo chính sách, nhằm kiểm soát
chi phí vay vốn và giữ lãi suất trong phần lớn nền kinh tế quanh mức 0.
“Nhật Bản đang trải qua quá trình dịch chuyển mang tính cấu
trúc có tác động sâu rộng nhất tới thị trường trái phiếu toàn cầu”, bà Laura
Cooper, chiến lược gia đầu tư toàn cầu kiêm trưởng bộ phận tín dụng vĩ mô tại
công ty quản lý tài sản lớn Nuveen, nhận định với hãng tin Bloomberg.
Theo bà Cooper, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản hiện không chỉ
phản ánh rủi ro lạm phát biến động mạnh hơn, mà còn cho thấy nhà đầu tư ngày
càng lo ngại về chính sách tài khóa, lượng trái phiếu chính phủ phát hành tăng
và mức độ hỗ trợ suy giảm từ các ngân hàng trung ương.
Dưới đây là 5 diễn biến chính cho thấy môi trường lợi suất
cao hơn đang định hình lại thị trường tài chính Nhật Bản, theo phân tích
Bloomberg.
RỦI RO LẠM PHÁT CAO KÉO DÀI
Hiện nay, kỳ vọng lạm phát tại Nhật Bản đã tăng lên mức cao
nhất kể từ ít nhất năm 2004, vượt xa mục tiêu 2% của BOJ. Diễn biến này cho thấy
thị trường ngày càng lo ngại áp lực giá tiêu dùng tại Nhật Bản có thể kéo dài
dai dẳng hơn dự kiến.
Một chỉ báo đáng chú ý là mức lạm phát hòa vốn (Breakeven
Inflation Rate) - tức chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu chính phủ danh nghĩa
và lợi suất của trái phiếu cùng kỳ hạn được điều chỉnh theo lạm phát. Chỉ báo
này đã tăng mạnh trong tháng 5, trong bối cảnh triển vọng mở lại eo biển Hormuz
vẫn chưa rõ ràng.
Đà tăng của tỷ lệ lạm phát hòa vốn đang củng cố lo ngại rằng
BOJ có thể chậm trễ trong việc kiểm soát lạm phát. Bên cạnh đó, sự bất an của
thị trường trước khả năng Chính phủ Nhật Bản tăng chi tiêu tài khóa cũng góp phần
gây sức ép lên thị trường trái phiếu.
PHẦN BÙ KỲ HẠN TĂNG
Nhà đầu tư đang yêu cầu mức lợi suất cao hơn để nắm giữ trái
phiếu chính phủ Nhật Bản. Điều này thể hiện qua phần bù kỳ hạn (term premium) -
phần lợi suất mà nhà đầu tư đòi hỏi thêm khi mua trái phiếu chính phủ có kỳ hạn dài hơn.
Như vậy, làn sóng bán tháo trên thị trường trái phiếu chính phủ không còn chỉ phản ánh kỳ
vọng BOJ tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ, mà ngày càng chịu tác động
từ lo ngại về lạm phát và rủi ro tài khóa.
Theo dữ liệu của công ty Daiwa Securities do Bloomberg tổng
hợp, phần bù kỳ hạn của trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng gần
70 điểm cơ bản kể từ khi chiến sự Iran bùng phát vào cuối tháng 2.
Mức tăng này lớn hơn biến động tại nhiều thị trường trái phiếu chính phủ lớn khác. Điều đó cho thấy trái phiếu chính phủ Nhật Bản có thể tiếp tục chịu áp lực lớn hơn so với các thị trường toàn cầu, ngay cả trong trường hợp giá dầu hạ
nhiệt.
LỢI SUẤT TĂNG, ĐỒNG YÊN VẪN YẾU
Thông thường, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng sẽ
hỗ trợ đồng yên, do chênh lệch lãi suất với các nền kinh tế lớn khác thu hẹp và
tài sản bằng đồng yên trở nên hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, diễn biến trong năm qua lại
đi theo hướng ngược lại.
Đồng yên vẫn suy yếu so với USD, dù Cục Dự trữ Liên
bang Mỹ (Fed) đã bắt đầu chu kỳ nới lỏng chính sách, còn BOJ từng bước nâng lãi
suất. Diễn biến này đã khiến nhà chức trách Nhật Bản nhiều lần phải can thiệp
vào thị trường ngoại hối.
Theo các nhà phân tích, như vậy có thể thấy thị trường hiện không nhìn đà tăng lợi suất
trái phiếu chính phủ Nhật Bản như một diễn biến bình thường của quá trình bình thường hóa
chính sách tiền tệ. Thay vào đó, lợi suất tăng đang được xem là dấu hiệu cho thấy
sức ép lạm phát và rủi ro tài khóa tại Nhật Bản ngày càng lớn.
LỢI NHUẬN TỪ TRÁI PHIẾU HẤP DẪN CỔ PHIẾU
Khi lợi suất trái phiếu chính phủ vượt tỷ suất cổ tức của cổ phiếu, sức
hấp dẫn của cổ phiếu Nhật Bản với nhóm nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập định kỳ có
thể suy giảm. Điều này khiến trái phiếu và cổ phiếu cạnh tranh trực tiếp hơn
trong việc thu hút dòng vốn.
Năm nay, lần đầu tiên kể từ năm 2008, lợi suất trái phiếu
chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã vượt tỷ suất cổ tức của chỉ số Topix.
Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu, tỷ suất cổ tức của
Topix thường thấp hơn lợi suất trái phiếu chính phủ. Khi đó, doanh nghiệp Nhật Bản chưa
chú trọng nhiều đến việc tăng lợi ích cho cổ đông, nên cổ phiếu kém hấp dẫn hơn
trái phiếu xét riêng về nguồn thu nhập định kỳ.
Điểm đáng chú ý là việc lợi suất trái phiếu vượt tỷ suất cổ
tức lần này diễn ra sau nhiều năm Nhật Bản cải thiện quản trị doanh nghiệp và
thúc đẩy các công ty tăng chi trả cho cổ đông. Điều đó cho thấy mức độ hấp dẫn
tương đối giữa cổ phiếu và trái phiếu có thể đang thay đổi mạnh.
CHI PHÍ VAY VỐN TĂNG
Đà tăng của lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đang kéo
mặt bằng lợi suất trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp đi lên, qua đó làm
tăng chi phí huy động vốn của doanh nghiệp Nhật Bản.
Theo chỉ số Bloomberg Asia-Pacific Japan Corporate Bond
Index, lợi suất khi đáo hạn của trái phiếu doanh nghiệp Nhật Bản đã tăng lên mức
cao nhất kể từ khi dữ liệu bắt đầu được theo dõi vào năm 2000.
Trong bối cảnh mặt
bằng lãi suất được dự báo còn tiếp tục đi lên, áp lực tái cấp vốn của doanh
nghiệp cũng lớn hơn. Khi các khoản nợ cũ đáo hạn, doanh nghiệp có thể phải phát
hành trái phiếu mới hoặc vay vốn mới với chi phí cao hơn trước.