Ngày 15/9/2025, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh phối hợp với Bộ Công An, Bộ Quốc phòng, Hội đồng lý luận Trung ương và Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức Hội thảo khoa học: “Sức mạnh không giới hạn và những thách thức khó dự báo của trí tuệ nhân tạo (AI) - Tác động và ứng phó chính sách”.
Phát biểu khai mạc, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an Lương Tam Quang nhấn mạnh Nghị quyết 57 đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “sự lựa chọn sống còn”, là “chìa khóa vàng” để đưa đất nước vượt qua bẫy thu nhập trung bình, đẩy lùi nguy cơ tụt hậu và đạt mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Trong các công nghệ chiến lược, AI được coi là đột phá hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội.
Theo dự báo, nếu được ứng dụng rộng rãi, AI có thể đóng góp tới 79,3 tỷ USD, tương đương 12% GDP của Việt Nam vào năm 2030. Việt Nam hiện có hàng trăm startup AI, đứng thứ hai Đông Nam Á; tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng AI trong bán hàng đã đạt 75%. Nhiều tập đoàn lớn đã coi AI là công nghệ then chốt cho tăng trưởng dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, Bộ trưởng cũng nhấn mạnh, những kết quả này mới chỉ là bước đầu. Để phát huy tiềm năng và biến AI thành động lực thật sự, Việt Nam phải giải quyết nhiều bài toán lớn: hài hòa giữa phát triển và kiểm soát, đổi mới và kỷ cương, cơ hội và rủi ro, hội nhập và độc lập tự chủ. Điều đó đòi hỏi định hướng chiến lược dài hạn, toàn diện và đồng bộ – từ pháp luật, hạ tầng, nhân lực đến định vị mục tiêu phát triển AI trong tầm nhìn quốc gia.
Từ góc nhìn lý luận, Ủy viên Bộ Chính trị, Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương Nguyễn Xuân Thắng nhận định: AI đang định hình lại cấu trúc xã hội, mô hình kinh tế và thậm chí cả hệ giá trị văn hóa.
Công nghệ này đang trở thành một lực lượng sản xuất mới của thời đại số, làm thay đổi căn bản phương thức lao động, cấu trúc kinh tế và bản chất của sản xuất hiện đại. AI được coi là một trong những động lực tăng trưởng mạnh mẽ nhất, mang trong mình sức mạnh “gần như không giới hạn”.
Tuy nhiên, sự phát triển quá nhanh của AI cũng kéo theo những cảnh báo đáng lo ngại. Thế giới đang đối diện với nhiều câu hỏi lớn: Liệu AI có dẫn tới “chủ nghĩa thực dân công nghệ”, làm gia tăng bất bình đẳng giữa các quốc gia? Liệu cuộc cạnh tranh AI có tạo nên độc quyền công nghệ của một số tập đoàn lớn? hay AI vượt ra khỏi kiểm soát con người, phát triển vô nhân tính, liệu những giá trị nhân văn mà nhân loại đã xây dựng hàng nghìn năm có bị thách thức?
Theo Chỉ số Sẵn sàng AI của Oxford Insights, Việt Nam đã cải thiện đáng kể vị trí, xếp hạng 51/188 toàn cầu năm 2024, đứng thứ 9 Đông Á và thứ 5 ASEAN. Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030, tầm nhìn 2045, đặt mục tiêu Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu thế giới về ứng dụng AI.
Trong những năm qua, Việt Nam đã chú trọng đào tạo AI từ đại học đến sau đại học, hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức quốc tế, xây dựng các trung tâm nghiên cứu và phòng thí nghiệm AI. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bước đầu hình thành, nhiều doanh nghiệp đã đưa AI vào sản xuất, thương mại, y tế, giáo dục, tài chính…
Tuy nhiên, ông Nguyễn Xuân Thắng thẳng thắn nhìn nhận hạn chế vẫn rất lớn: thiếu hụt đội ngũ chuyên gia AI, chương trình đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp; hạ tầng nghiên cứu – tính toán còn yếu; công nghiệp bán dẫn chưa phát triển; đầu tư R&D còn khiêm tốn. Đặc biệt, khung pháp lý về AI còn thiếu đồng bộ, chưa có luật riêng về AI, vấn đề bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và an ninh quốc gia chưa được quản lý chặt chẽ.
Những yếu kém này khiến Việt Nam gặp khó trong việc tạo ra sản phẩm AI mang tầm khu vực và quốc tế, trong khi thế giới đang tăng tốc với cả cạnh tranh lẫn hợp tác.
Do vậy, để biến tiềm năng của AI thành hiện thực, cần có sự đồng hành của cả hệ sinh thái, từ chiến lược, chính sách của quốc gia, đến triển khai thực hiện ở các doanh nghiệp, các viện, học viện, nhà trường và cộng đồng xã hội. AI không thể phát triển một cách bền vững nếu thiếu đi yếu tố trách nhiệm, đạo đức và một định hướng nhân văn rõ ràng.
Thành phố Huế vừa đưa vào khai thác 3 nền tảng số gồm Hiến kế, Hỗ trợ doanh nghiệp và Bản đồ số dự án thu hút đầu tư, nhằm tăng cường tương tác với người dân, kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và tạo thuận lợi cho hoạt động xúc tiến đầu tư.
Khi hạ tầng viễn thông dần được phủ rộng, người dân miền núi có thêm cơ hội để tiếp cận tri thức, nâng cao đời sống và mở rộng sinh kế…
Đồng Nai đẩy mạnh phong trào “Bình dân học vụ số”, hướng đến phổ cập kỹ năng số cho cán bộ, công chức, viên chức, người lao động và người dân. Theo kế hoạch, địa phương phấn đấu 100% người trưởng thành có kiến thức cơ bản về chuyển đổi số, 60% người dân được xác nhận phổ cập kỹ năng số trên VNeID...
Sự phát triển của Agentic AI đang mở ra bước tiến mới cho ERP, từ hệ thống chủ yếu ghi nhận, xử lý dữ liệu sang khả năng chủ động thực hiện công việc theo mục tiêu và quy trình được thiết lập.
Một bộ phận người dân Mỹ vốn từ lâu đã cho rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài và tiếp nhận sinh viên quốc tế làm giảm cơ hội việc làm, gây bất lợi cho sinh viên và người lao động nước này...
Giới chuyên gia đánh giá năm 2026 là thời điểm bản lề đối với thị trường bất động sản nghỉ dưỡng. Việc Nhà nước đang đẩy mạnh cải cách thể chế, chính sách để tháo gỡ rào cản về visa, thị thực, thời hạn… sẽ tạo ra các cơ hội, sức hút tốt cho khách du lịch.
Bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Campuchia và CHDCND Lào, cho rằng cần xây dựng chính sách hướng tới nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức đầu tư, giúp giảm chi phí vay không chỉ cho Nhà nước mà cả những doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng từ xếp hạng tín nhiệm quốc gia.