Những yếu tố tạo sức ép lạm phát trong nửa cuối năm 2026

Sau cú sốc năng lượng, hiệu ứng lạm phát vòng hai đang dần bộc lộ khi chi phí đầu vào lan sang điện, nhà ở và nhiều dịch vụ thiết yếu. Trong khi đó, nhu cầu tiêu dùng theo mùa và việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công có thể tiếp tục làm gia tăng sức ép lên mặt bằng giá trong nửa cuối năm 2026, khiến bài toán kiểm soát lạm phát trở nên thách thức hơn...

Những yếu tố tạo sức ép lạm phát trong nửa cuối năm 2026

Nếu trong nửa đầu năm 2026, áp lực lạm phát chủ yếu đến từ cú sốc năng lượng thì những tháng cuối năm sẽ chứng kiến sự cộng hưởng của nhiều yếu tố mới. Bên cạnh biến động giá dầu thế giới và nguy cơ gián đoạn nguồn cung do triển vọng hòa bình ở Trung Đông chưa rõ ràng, hiệu ứng lạm phát vòng hai đang dần lan sang điện, nhà ở, vật liệu xây dựng và các dịch vụ thiết yếu. 

Đồng thời, nhu cầu tiêu dùng tăng theo yếu tố mùa vụ cùng việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công có thể tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với vật liệu, hàng hóa và dịch vụ, qua đó làm gia tăng áp lực lên mặt bằng giá. Điều này khiến lạm phát có nguy cơ trở nên dai dẳng hơn khi động lực tăng giá không còn tập trung ở một nhóm hàng mà lan rộng sang nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. 

Mặc dù giá dầu thế giới đã điều chỉnh giảm sau giai đoạn tăng mạnh, có thời điểm vượt 110 USD/thùng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, rủi ro từ thị trường năng lượng vẫn là yếu tố bên ngoài tác động lớn nhất tới triển vọng lạm phát của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026. 

GIÁ DẦU HẠ NHIỆT NHƯNG RỦI RO NĂNG LƯỢNG VẪN HIỆN HỮU

Theo World Bank, kể từ khi trở thành nước nhập khẩu ròng dầu thô từ năm 2017, Việt Nam phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông cho khoảng hai phần ba lượng dầu nhập khẩu. Phần lớn lượng dầu này được đưa vào Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn - cơ sở hiện cung cấp khoảng 40% lượng xăng tiêu thụ trong nước và được thiết kế để chế biến dầu chua từ khu vực Vùng Vịnh, khiến khả năng thay thế nguồn cung trong ngắn hạn rất hạn chế. 

Bên cạnh đó, dự trữ dầu thô của Việt Nam chỉ tương đương khoảng 25 ngày tiêu dùng, trong khi dự trữ ngoại hối chỉ đủ đáp ứng khoảng 2 tháng nhập khẩu. Những yếu tố trên kết hợp với độ mở thương mại xấp xỉ 180% GDP, nền kinh tế Việt Nam rất nhạy cảm với các cú sốc từ bên ngoài. 

VnEconomy

Tính đến ngày 9/7/2026, giá dầu Brent ở mức 77,3 USD/thùng và WTI ở mức 72,6 USD/thùng, giảm lần lượt 13,61% và 19,61% so với một tháng trước. Tuy nhiên, hai loại dầu này vẫn cao hơn tương ứng 11,81% và 8,55% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy mặt bằng giá năng lượng vẫn cao hơn đáng kể so với năm 2025. Trong khi đó, triển vọng hòa bình tại khu vực Trung Đông vẫn chưa rõ ràng, nguy cơ gia tăng gián đoạn nguồn cung và biến động của thị trường dầu mỏ vẫn hiện hữu. 

Số liệu từ tháng 3 đến tháng 6/2026 cho thấy diễn biến CPI sau khi xung đột Mỹ - Iran bùng phát và cú sốc giá dầu bắt đầu truyền dẫn vào trong nước. Trong tháng 3/2026, giá xăng và dầu tăng lần lượt 29,72% và 57,03% so với tháng trước, kéo nhóm giao thông tăng 12,85% và đóng góp 1,28 điểm phần trăm vào CPI. Tháng 6/2026, dù giá xăng dầu đã giảm mạnh, CPI chỉ giảm 0,39%, do các nhóm chi phí sinh hoạt như nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng vẫn tiếp tục tăng. Diễn biến này cho thấy cú sốc năng lượng ban đầu đang lan sang các nhóm hàng hóa và dịch vụ khác, phản ánh hiệu ứng lạm phát vòng hai sau khi xung đột nổ ra.

Đối với Việt Nam, biến động của giá dầu không chỉ làm tăng chi phí nhiên liệu mà còn lan tỏa sang chi phí vận tải, logistics, vật liệu xây dựng, lương thực, thực phẩm và nhiều loại hàng hóa, dịch vụ khác, tạo ra hiệu ứng lạm phát vòng hai (second-round inflation).

Đồng thời, giá dầu neo cao sẽ khiến chi phí nhập khẩu năng lượng gia tăng và làm tăng nhu cầu ngoại tệ, gây áp lực lên tỷ giá, dự trữ ngoại hối và lạm phát nhập khẩu (imported inflation), qua đó thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ. 

Để hạn chế tác động của biến động giá dầu thế giới đến lạm phát trong nước, ngay khi chiến sự tại Trung Đông nổ ra, Chính phủ đã triển khai đồng thời nhiều biện pháp bình ổn thị trường xăng dầu bao gồm: (1) kích hoạt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu để trợ giá nhiên liệu, qua đó hạn chế mức độ truyền dẫn của giá dầu thế giới vào giá bán lẻ trong nước và CPI; (2) đưa thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với xăng, dầu về 0%, đồng thời áp dụng mức thuế bằng 0% đối với một số sắc thuế liên quan trong giai đoạn ứng phó với cú sốc giá dầu. Những biện pháp này góp phần giảm chi phí nhập khẩu, hạn chế tốc độ tăng của giá bán lẻ xăng dầu và giảm áp lực lên chi phí sản xuất, vận tải và logistics. 

Tuy nhiên, các biện pháp bình ổn có thể giúp giảm tốc độ tăng của lạm phát, nhưng không thể triệt tiêu áp lực lạm phát nếu giá năng lượng thế giới tiếp tục duy trì ở mức cao hoặc xuất hiện thêm các cú sốc nguồn cung.

Mặc dù giá xăng và dầu trong nước lần lượt giảm 10,05% và 10,63% trong tháng 6/2026, kéo chỉ số giá nhóm giao thông giảm 4,85%, CPI chỉ giảm 0,39% so với tháng trước. Diễn biến này cho thấy tác động hạ nhiệt từ giá nhiên liệu đã bị bù đắp một phần bởi đà tăng của các nhóm hàng hóa và dịch vụ khác. 

LẠM PHÁT NỬA CUỐI 2026: HIỆU ỨNG VÒNG HAI CỘNG HƯỞNG SỨC CẦU MÙA VỤ

Tháng 6/2026, chỉ số giá nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng vẫn tăng 0,46%, trong đó giá điện sinh hoạt tăng 2,00% và giá nước sinh hoạt tăng 0,56%. Đáng chú ý, nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng đã tăng liên tiếp trong bốn tháng gần đây, phản ánh áp lực chi phí sinh hoạt trong nước vẫn duy trì ở mức cao và ít phụ thuộc hơn vào biến động ngắn hạn của giá nhiên liệu. 

Điều này cho thấy hiệu ứng lạm phát vòng hai đang dần bộc lộ rõ nét, khi cú sốc chi phí từ năng lượng đã lan sang các nhóm hàng hóa và dịch vụ thiết yếu, khiến mặt bằng giá tiếp tục chịu áp lực ngay cả khi giá nhiên liệu đã hạ nhiệt.

Bên cạnh áp lực từ chi phí đầu vào, lạm phát trong nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng còn chịu tác động từ sự gia tăng của tổng cầu trong nước theo yếu tố mùa vụ. 

Thông thường, nửa cuối năm là giai đoạn nhu cầu tiêu dùng có xu hướng tăng so với nửa đầu năm do tập trung nhiều hoạt động kinh tế và tiêu dùng như mùa tựu trường, kỳ nghỉ lễ Quốc khánh 2/9, mùa cưới, nhu cầu du lịch, cũng như hoạt động mua sắm và tích trữ hàng hóa phục vụ dịp cuối năm và chuẩn bị Tết Nguyên đán. Những yếu tố này có thể làm gia tăng nhu cầu đối với các nhóm hàng hóa và dịch vụ như giáo dục, thực phẩm, ăn uống, lưu trú, vận tải, may mặc và hàng tiêu dùng.

Trong điều kiện nguồn cung của nền kinh tế vẫn chịu tác động bởi chi phí năng lượng, logistics và nguyên vật liệu ở mức cao, sự phục hồi của cầu tiêu dùng có thể tạo thêm áp lực lên mặt bằng giá. Khi nhu cầu thị trường cải thiện, doanh nghiệp có điều kiện chuyển một phần chi phí đầu vào gia tăng vào giá bán, đặc biệt đối với các ngành dịch vụ có mức cầu tăng mạnh trong giai đoạn cao điểm. 

Cùng với các yếu tố mùa vụ và áp lực từ giá năng lượng, việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công trong nửa cuối năm 2026 cũng có thể trở thành một nhân tố tạo sức ép lên mặt bằng giá...

Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 28-2026 phát hành ngày 11/07/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:  

https://postenp.phaha.vn/tap-chi-kinh-te-viet-nam/detail/2199

VnEconomy

Vào cuộc rà soát lại toàn bộ hành vi vi phạm về giá

Trong bối cảnh giá xăng dầu đã được điều chỉnh giảm nhưng các mặt hàng, dịch vụ khác vẫn neo ở mức cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân, Lãnh đạo Bộ Công thương khẳng định đã chỉ đạo lực lượng quản lý thị trường ở trung ương và địa phương vào cuộc, rà soát lại toàn bộ các hành vi vi phạm liên quan đến thực hiện pháp luật về giá.

Dự báo nợ xấu tăng trở lại từ quý II/2026 do lãi suất cao

Mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao trong nửa đầu năm 2026 sẽ tạo áp lực lớn hơn đối với nhóm khách hàng vay vốn theo lãi suất thả nổi, đặc biệt là các doanh nghiệp và cá nhân có năng lực tài chính yếu. Điều này làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu mới, khiến áp lực lên chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng có thể quay trở lại từ quý II/2026…

Doanh nghiệp dẫn dắt: Mảnh ghép tạo nên sức mạnh của những nền kinh tế hàng đầu thế giới

Từ Samsung (Hàn Quốc), Toyota (Nhật Bản), Apple (Mỹ) đến Alibaba, Tencent (Trung Quốc) và DBS (Singapore)…, hành trình vươn lên của nhiều nền kinh tế lớn đều gắn liền với sự trưởng thành của những doanh nghiệp đầu tàu. Họ có thể là doanh nghiệp của nhà nước, cũng có thể là các doanh nghiệp tư nhân nhưng điểm chung đều giữ vai trò trụ cột thúc đẩy năng lực cạnh tranh và đưa một quốc gia vươn lên phát triển vượt bậc. Có thể gọi chung là thế hệ "Doanh nghiệp Quốc gia".

Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy