Tại hội thảo “Năng lực chống chịu kinh tế: Lý luận, kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam” do Viện Kinh tế Việt Nam và thế giới (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) tổ chức trung tuần vừa qua, các chuyên gia đều thống nhất quan điểm rằng là một nền kinh tế xuất khẩu lớn, có độ mở thương mại thuộc nhóm cao nhất trong ASEAN, Việt Nam đồng thời đứng trước cơ hội và thách thức của quá trình hội nhập sâu: khả năng tận dụng thị trường toàn cầu để tăng trưởng nhanh, nhưng cũng dễ bị tổn thương khi các cú sốc bên ngoài xảy ra trên diện rộng và kéo dài.
Thương mại quốc tế được xem là tuyến đầu chịu sốc, với kim ngạch xuất khẩu ước đạt 475 tỷ USD vào năm 2025. Tuy nhiên, độ mở thương mại cao khiến Việt Nam nhạy cảm với biến động toàn cầu, như đã thấy trong đại dịch Covid-19 và giai đoạn lạm phát toàn cầu 2022–2023.
Một yếu tố quan trọng giúp thương mại Việt Nam chống chịu là cơ cấu hàng hóa xuất khẩu đa dạng, với nhóm sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 88% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng đóng vai trò then chốt, khi Việt Nam có quan hệ thương mại với khoảng 230 nền kinh tế và tham gia 17 Hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, giá trị gia tăng nội địa trong hàng xuất khẩu vẫn thấp, và sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI là những điểm yếu cần khắc phục.
Hệ thống tài chính – tiền tệ của Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo, khiến chu kỳ kinh tế gắn chặt với chu kỳ tín dụng. Mặc dù hệ thống ngân hàng đã phát triển nhanh về quy mô và công nghệ, nhưng vẫn tồn tại những điểm yếu cấu trúc như xử lý nợ xấu chưa triệt để và sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Giai đoạn 2020–2025 là phép thử đặc biệt cho hệ thống tài chính – tiền tệ, khi phải đối mặt với đại dịch Covid-19 và suy giảm thương mại toàn cầu.
Để củng cố sức chống chịu của nền kinh tế, Việt Nam cần tái cấu trúc mô hình tài chính theo hướng cân bằng hơn, phát triển thị trường vốn và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Điều này sẽ giúp nền kinh tế không chỉ vượt qua các cú sốc tiếp theo mà còn phát triển bền vững trong kỷ nguyên đa sốc...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 3-2026 phát hành ngày 19/1/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-3-2026.html
Theo Báo cáo Cập nhật Kinh tế khu vực Đông Á và Thái Bình Dương (EAP) công bố ngày 6/10 của Ngân hàng Thế giới (World Bank-WB), kinh tế khu vực này dự kiến tăng trưởng 4,5% trong năm 2026. Trong đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng khi được WB nâng dự báo tăng trưởng lên mức 7,4%, tăng 1,1 điểm phần trăm so với dự báo trước đó…
Việc tổn thất 1,14% GDP mỗi năm từ thuốc lá đang trực tiếp cản trở mục tiêu tăng trưởng kinh tế từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời kéo lùi các nỗ lực phát triển con người…
Mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt ra yêu cầu không chỉ đổi mới mạnh mẽ về thể chế, khoa học, công nghệ, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mà còn phải huy động được sức mạnh của toàn xã hội.
Tăng trưởng GDP 9 tháng năm 2026 đạt mức ấn tượng (9,01%) trong bối cảnh toàn cầu còn nhiều biến động. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng trên 10% cả năm do Quốc hội đề ra, nhiệm vụ đặt ra cho quý 4/2026 là vô cùng lớn với mục tiêu tăng trưởng lên tới 12,5%. Cùng với đó là những thách thức không nhỏ từ lạm phát, tỷ giá và trạng thái nhập siêu của cán cân thương mại.
Vận tải tiếp tục tăng trưởng hai chữ số trong tháng 9 và quý 3/2026, nhưng sự phân hóa giữa các phương thức ngày càng rõ. Đường bộ vẫn đảm nhận phần lớn dòng hàng, trong khi đường sắt suy giảm, đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả kết nối toàn mạng lưới…
Việt Nam đã vươn lên thành một trong những “cường quốc xuất khẩu” trên thế giới. Tuy nhiên, đằng sau kim ngạch hàng trăm tỷ USD và những dòng hàng hóa đã đi khắp các thị trường, thương hiệu Việt vẫn đang đối mặt với bài toán định vị và nâng cao giá trị trên bản đồ toàn cầu.
Tăng trưởng nhanh sẽ kéo theo những thay đổi lớn. Nếu người dân không được lắng nghe, doanh nghiệp thiếu niềm tin và các nhóm chịu tác động không được hỗ trợ thích đáng, chi phí xã hội của quá trình cải cách sẽ tăng lên.