Triển vọng chuyển dịch Net Zero tại Châu Á đến 2050
Huy Nguyễn
13/01/2026, 07:37
Viễn cảnh Net Zero 2050 của châu Á là một bức tranh lưỡng diện, vừa mở ra triển vọng rực rỡ từ năng lượng tái tạo cùng lợi ích kinh tế vượt trội, vừa đối diện những lực cản đáng kể từ quán tính phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch, chính sách thiếu sức mạnh và khoảng trống tài chính chưa được lấp đầy...
Giới quan sát nhận định, nếu các chính phủ châu Á tận dụng tốt thời cơ, khu vực này không chỉ giảm thiểu thiệt hại từ biến đổi khí hậu mà còn trở thành động lực kinh tế xanh hàng đầu thế giới vào giữa thế kỷ XXI. Nguồn: McKinsey
Trong lịch sử phát triển kinh tế
toàn cầu, chưa bao giờ Châu Á vừa là động lực tăng trưởng mạnh mẽ nhất, vừa đồng
thời đứng ở tâm điểm của cuộc khủng hoảng khí hậu như hiện nay. Sự bùng nổ công
nghiệp, đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu năng lượng khổng lồ đã đưa khu vực
này trở thành trung tâm sản xuất của thế giới, song cũng là nguồn phát thải lớn
nhất hành tinh. Điều này khiến lộ trình đạt phát thải ròng bằng không
(Net Zero) của Châu Á đến năm 2050 không chỉ là một yêu cầu môi trường, mà còn
là một thước đo năng lực định hình trật tự kinh tế- chính trị quốc tế trong thế
kỷ XXI.
Chuyên gia Viktor Tachev từ Energy
Tracker Asia đã có những nhận định cả thời cơ và thách thức cho quá trình chuyển
dịch Net Zero của châu Á đến năm 2050. Đẩy nhanh quá trình chuyển đổi Net Zero
có thể mở ra những lợi ích chưa từng có: củng cố an ninh năng lượng trong bối cảnh
địa chính trị biến động, giảm chi phí kinh tế khổng lồ do biến đổi khí hậu gây
ra, tái cấu trúc thị trường lao động theo hướng bền vững và kích hoạt dòng vốn
đầu tư mới trong các ngành công nghệ xanh.
Song hành với cơ hội là những thách
thức về: sự phụ thuộc nặng nề vào than và khí đốt, cấu trúc chính sách khí hậu
còn dè dặt, cùng khoảng trống tài chính lên tới hàng nghìn tỷ USD. Những thách
thức này không chỉ đe dọa triển vọng của riêng Châu Á, mà còn tác động đến toàn
cầu, bởi không một mục tiêu khí hậu quốc tế nào có thể đạt được nếu thiếu sự
chuyển dịch triệt để tại khu vực này.
Trong bối cảnh đó, phân tích triển
vọng Net Zero của Châu Á đến 2050 đòi hỏi không chỉ dừng lại ở việc thống kê tiến
bộ công nghệ hay dòng vốn đầu tư, mà cần một khung phân tích toàn diện: từ động
lực chính trị – kinh tế nội tại, vai trò của các định chế tài chính khu vực và
quốc tế, cho đến những hệ lụy địa kinh tế của việc trì hoãn.
THỰC
TRẠNG CHUYỂN DỊCH NĂNG LƯỢNG SẠCH Ở CHÂU Á
Trong vòng chưa đầy một thập kỷ,
châu Á đã nổi lên như trung tâm năng động nhất của quá trình dịch chuyển năng
lượng toàn cầu. Nếu trước đây khu vực này thường được gắn liền với hình ảnh
“công xưởng của thế giới” dựa vào nhiên liệu hóa thạch giá rẻ, thì hiện nay,
cùng với châu Âu, châu Á đã trở thành động lực then chốt của năng lượng tái tạo.
Tốc độ phát triển của năng lượng sạch
ở Châu Á tăng trưởng vượt bậc. Kể từ sau Thỏa thuận Paris năm 2015, công suất
điện gió và điện mặt trời tại châu Á tăng trung bình 35% mỗi năm. Đến năm 2022,
tổng công suất đã tăng gấp hơn 3 lần, vượt ngưỡng 1 terawatt (TW), chiếm 52,5%
công suất toàn cầu. Đặc biệt, chỉ riêng năm 2023, khu vực này đã đóng góp gần
70% công suất năng lượng tái tạo mới bổ sung toàn thế giới – một con số cho thấy
sức nặng định hình cán cân năng lượng toàn cầu đã nghiêng mạnh về phía châu Á.
Châu Á không còn chỉ đóng vai trò là “công xưởng tiêu thụ năng lượng hóa thạch” của thế giới, mà đang nhanh chóng định vị mình như trung tâm năng lượng sạch toàn cầu. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi đặt ra là liệu đà tăng trưởng này có đủ bền vững để chuyển hóa thành một quỹ đạo Net Zero thực sự, hay chỉ là “làn sóng bề nổi” bị kìm hãm bởi những ràng buộc cấu trúc về than đá, chính sách và tài chính?
Dòng vốn đầu tư vào năng lượng sạch
cũng gia tăng mạnh mẽ. Đầu tư vào năng lượng tái tạo tại châu Á đạt 345 tỷ USD
trong năm 2022, trong đó Trung Quốc chiếm tới 80%. Dự báo đến năm 2030, mức đầu
tư này có thể tăng gấp bốn lần, đạt khoảng 1,3 nghìn tỷ USD, biến châu Á thành
thị trường trọng yếu nhất cho dòng vốn xanh. Không chỉ dừng lại ở quy mô, xu hướng
này còn thể hiện sự chuyển dịch ưu tiên trong chiến lược phát triển: năng lượng
tái tạo đang dần trở thành “hạ tầng kinh tế mới” của thế kỷ XXI.
Trung Quốc nổi lên với vai trò dẫn
dắt khu vực. Trong giai đoạn 2000–2022, nước này đã duy trì tốc độ nhân đôi
công suất điện gió chỉ trong vòng 1,5 năm và điện mặt trời trong vòng 2,5 năm.
Hiện nay, nước này không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn nhất mà còn là trung
tâm sản xuất công nghệ xanh hàng đầu thế giới, nắm vị trí thống trị trong các
chuỗi cung ứng từ tấm pin mặt trời, turbine gió đến pin lưu trữ và xe điện. Điều
này mang lại cho Bắc Kinh một “địa chính trị năng lượng mới”, cho phép họ không
chỉ định hình thị trường trong nước mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc năng lượng
toàn cầu.
Ngoài ra, các quốc gia Đông Nam Á
và Nam Á cũng chứng kiến sự bùng nổ chưa từng có. Việt Nam, nhờ cơ chế giá FIT,
đã tăng công suất điện mặt trời tới 18.380% chỉ trong giai đoạn 2018–2022, vượt
xa mọi mục tiêu ban đầu của chính phủ. Ấn Độ, song song với chính sách “Make in
India”, đã tăng doanh số xe điện tới 3.000% kể từ năm 2015 và nhân năm lần công
suất gió và mặt trời trong giai đoạn 2016–2022, cho thấy tốc độ dịch chuyển có
thể cạnh tranh với chính nhu cầu than nội địa.
Những bước tiến này khẳng định rằng
châu Á không còn chỉ đóng vai trò là “công xưởng tiêu thụ năng lượng hóa thạch”
của thế giới, mà đang nhanh chóng định vị mình như trung tâm năng lượng sạch
toàn cầu. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi đặt ra là liệu đà tăng trưởng này có đủ bền
vững để chuyển hóa thành một quỹ đạo Net Zero thực sự, hay chỉ là “làn sóng bề
nổi” bị kìm hãm bởi những ràng buộc cấu trúc về than đá, chính sách và tài
chính.
Một cách nhìn gián tiếp về tính bền
vững của quá trình chuyển dịch là xem xét mức độ tác động đến nền kinh tế và thị
trường lao động. Theo báo cáo của McKinsey, trung bình khu vực châu Á- Thái
Bình Dương (APAC) có khoảng 37% GDP nằm trong các ngành chịu tác động cao của
chuyển dịch Net Zero, cao hơn mức trung bình toàn cầu (35%). Tỷ lệ việc làm
trong các ngành chịu tác động dao động từ 22% ở Singapore đến 72% ở Ấn Độ, với
trung bình khu vực đạt 54%. Những con số này cho thấy, trong khi chuyển dịch
năng lượng tạo cơ hội tăng trưởng xanh, người thu nhập thấp sẽ chịu ảnh hưởng
nhiều từ giá điện tăng trong giai đoạn chuyển đổi, trước khi chi phí điện giảm
nhờ nguồn năng lượng sạch.
KHOẢNG
CÁCH VỚI MỤC TIÊU 1,5°C
Dù những bước tiến vượt bậc trong
năng lượng tái tạo đã đưa châu Á trở thành tâm điểm toàn cầu nhưng bức tranh tổng
thể về đóng góp khí hậu của khu vực vẫn bộc lộ khoảng cách đáng kể so với quỹ đạo
1,5°C. Theo đánh giá của Climate Action Tracker, không một quốc gia châu Á nào
hiện ở trạng thái “1,5°C phù hợp”.
Nhật Bản và Philippines chỉ đạt mức
“insufficient” – tức các cam kết và hành động hiện tại khó đủ để giới hạn mức
tăng nhiệt độ trong tầm kiểm soát. Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc bị xếp vào
nhóm “highly insufficient”, phản ánh sự gia tăng tiêu thụ than và tốc độ chuyển
dịch chậm so với yêu cầu khoa học khí hậu. Indonesia hay Singapore thậm chí còn
bị xếp hạng thấp nhất: nếu toàn cầu đi theo con đường phát triển tương tự, nhiệt
độ trung bình có thể vượt quá 4°C – mức đe dọa trực tiếp đến khả năng sinh tồn
của nhiều cộng đồng ven biển và hạ tầng kinh tế trọng yếu.
Rủi ro ‘tài sản mắc kẹt’ của các nhà máy than theo từng khu vực trong kịch bản giới hạn nóng lên toàn cầu 1,5 °C. Biểu đồ này cảnh báo về rủi ro tài chính của quá trình chuyển đổi năng lượng khi các khoản đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch hôm nay có thể trở thành gánh nặng, các tài sản ‘chết’ trong tương lai. Nguồn: Morgan R. Edwards và cộng sự- Environmental Research Letters.
Những đánh giá này cho thấy nghịch
lý căn bản: châu Á vừa là trung tâm đổi mới công nghệ sạch, vừa là “pháo đài cuối
cùng” của nhiên liệu hóa thạch. Ba nguyên nhân nổi bật giải thích khoảng cách
này.
Thứ nhất, sự duy trì và mở rộng công suất than và khí nhằm đáp ứng nhu cầu
điện khổng lồ. Thứ hai, sự thúc đẩy công nghệ kéo dài vòng đời nhiên liệu hóa
thạch như CCS, đồng đốt amoniac, hay hydrogen xanh lam – vốn làm chậm quá trình
loại bỏ carbon ròng. Thứ ba, sự lệ thuộc ngày càng nhiều vào tín chỉ carbon,
thay vì cắt giảm phát thải thực chất.
Một trong những rào cản cấu trúc
nghiêm trọng nhất nằm ở tuổi đời của đội tàu nhiệt điện than tại châu Á. Trung
bình chỉ khoảng 13 năm – chưa đến một phần ba vòng đời kinh tế dự kiến. Nhiều
quốc gia mới đưa vào vận hành một loạt dự án trong thập niên qua.
Điều này có
nghĩa là bất kỳ lộ trình loại bỏ sớm nào cũng sẽ dẫn đến khối lượng khổng lồ
tài sản mắc kẹt, trong đó riêng Trung Quốc chiếm tới 55% công suất than toàn cầu.
Nguy cơ không chỉ giới hạn ở than: hạ tầng khí đốt với mức rủi ro ước tính 379
tỷ USD đang dần hình thành một “cái bẫy carbon” mới, khóa chặt khu vực trong quỹ
đạo phát thải cao suốt nhiều thập niên tới.
Thang đo thể hiện % thay đổi thu nhập quốc gia (tăng trưởng hoặc suy giảm) do tác động của biến đổi khí hậu so với kịch bản không có biến đổi khí hậu, trải dài từ suy giảm thu nhập nghiêm trọng (-30%) đến tăng trưởng thu nhập (lên đến 30%). Sự phân bố này cho thấy tác động của biến đổi khí hậu không đồng đều khi một số quốc gia thậm chí có thể được hưởng lợi ngắn hạn trong khi phần lớn các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển ở vùng nhiệt đới, ven biển, sẽ phải gánh chịu thiệt hại nặng nề. Nguồn: Potsdam Institute For Climate Impact Research.
Khó khăn tiếp theo bắt nguồn từ
chính sách và tài chính. Nhu cầu tài chính khí hậu của các nền kinh tế đang
phát triển ở châu Á được ước tính khoảng 1,1 nghìn tỷ USD mỗi năm, song nguồn vốn
hiện chỉ đáp ứng được chưa tới 30%, tạo ra khoảng trống 800 tỷ USD.
Trong khi
đó, các định chế tài chính lớn trong khu vực vẫn duy trì vai trò là bệ đỡ cho
nhiên liệu hóa thạch, hơn là tái định hướng dòng vốn vào năng lượng sạch. Thiếu
vắng cải cách trợ cấp nhiên liệu hóa thạch và sự chậm trễ trong áp dụng cơ chế
thuế carbon khiến thị trường năng lượng tái tạo khó có thể cạnh tranh công bằng,
ngay cả khi chi phí công nghệ đã giảm xuống mức lịch sử.
Thách thức cuối cùng nằm ở xu hướng
“công nghệ trì hoãn”, phản ánh một dạng bẫy tư duy trong chính sách năng lượng.
Nhật Bản là ví dụ điển hình, khi đầu tư mạnh vào đồng đốt amoniac, hydrogen
xanh lam và CCS, đồng thời xuất khẩu những công nghệ này sang ASEAN dưới danh
nghĩa “chuyển giao xanh”.
Thế nhưng, nhiều chuyên gia coi đây chỉ là giải pháp
tạm bợ, thậm chí bị cáo buộc là “greenwashing”, bởi chúng không thay đổi được cấu
trúc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà chỉ kéo dài vòng đời của một hạ tầng
vốn đã lỗi thời xét trên chuẩn mực khí hậu.
CƠ
HỘI CHO SỰ CHUYỂN DỊCH NHANH HƠN
Những dữ liệu kinh tế gần đây củngcố một kết luận ngày càng rõ ràng: chi phí trì hoãn hành động về khí hậu cao
hơn gấp nhiều lần so với chi phí hành động ngay. Nghiên cứu của Potsdam
Institute cảnh báo rằng, nếu không có sự can thiệp quyết liệt, thế giới có thể
đối mặt với tổn thất 38–59 nghìn tỷ USD mỗi năm vào năm 2050, trong khi chi phí
cần thiết để giảm phát thải chỉ tương đương 1/6 con số này.
Tổ chức Deloitte mở
rộng bức tranh với một dự báo đáng lưu ý: kịch bản “không hành động” có thể khiến
khu vực châu Á- Thái Bình Dương mất đi 96 nghìn tỷ USD đến năm 2070; ngược lại,
hành động mạnh mẽ hướng tới kinh tế xanh có thể mang lại tới 47 nghìn tỷ USD lợi
ích.
Các lợi thế kinh tế của chuyển dịch năng lượng đã hiện diện rõ rệt. ASEAN có khả năng giảm tới 75% phát thải trong ngành điện và tiết kiệm 160 tỷ USD chi phí năng lượng nếu khai thác đầy đủ tiềm năng tái tạo.
Các lợi thế kinh tế của chuyển dịch
năng lượng đã hiện diện rõ rệt. ASEAN có khả năng giảm tới 75% phát thải trong
ngành điện và tiết kiệm 160 tỷ USD chi phí năng lượng nếu khai thác đầy đủ tiềm
năng tái tạo.
Việc loại bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch – vốn đang làm méo mó
thị trường và kéo dài tuổi thọ của công nghệ lạc hậu và tái phân bổ ngân sách
này cho năng lượng sạch có thể bù đắp đáng kể chi phí chuyển đổi. Nghiên cứu từ
Đại học Stanford chỉ ra rằng một hệ thống năng lượng 100% tái tạo có thể hoàn vốn
trong vòng 6 năm.
Châu Á, đặc biệt là ASEAN, nắm giữ tiềm
năng kỹ thuật chưa được khai thác đúng mức. Từ mức 19% năng lượng tái tạo năm
2018, khu vực có thể nâng tỷ trọng này lên tới 65% vào năm 2050. Điều này đồng
nghĩa với một loạt lợi ích dài hạn: giảm chi phí năng lượng, củng cố an ninh
năng lượng thông qua giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, và tạo ra hàng triệu việc
làm xanh có khả năng nâng cấp cấu trúc lao động.
Số liệu thể hiện tiềm năng kỹ thuật (GW) để phát triển các nguồn năng lượng tái tạo của các quốc gia ASEAN. Ví dụ, Việt Nam nổi bật với tiềm năng điện gió ngoài khơi (322,1 GW) và điện mặt trời (844 GW). Nguồn: IRENA
Bên cạnh đó, tác động tích cực
về sức khỏe cộng đồng và môi trường cũng không thể bỏ qua; việc cắt giảm ô nhiễm
không khí có thể giúp khu vực tiết kiệm 1,5 nghìn tỷ USD vào năm 2050, đồng thời
cải thiện chất lượng sống cho hàng trăm triệu người.
Vấn đề cốt lõi nằm ở năng lực biến
tiềm năng thành hiện thực. Điều này đòi hỏi một sự kết hợp khéo léo giữa chính
sách khuyến khích, khung pháp lý minh bạch và cơ chế tài chính đủ mạnh để khơi
thông dòng vốn trong và ngoài khu vực. Nếu châu Á hành động đúng tầm, đây không
chỉ là một quá trình chuyển đổi năng lượng, mà còn là cơ hội định hình lại quỹ
đạo phát triển kinh tế xã hội.
Để vượt qua thế tiến thoái lưỡng nan
này, trước hết, cải cách chính sách phải được đặt lên hàng đầu: loại bỏ dần trợ
cấp nhiên liệu hóa thạch, áp dụng công cụ định giá carbon, và đơn giản hóa thủ
tục hành chính cho các dự án năng lượng sạch.
Thứ hai, việc huy động tài chính
khí hậu phải đi xa hơn các cam kết tượng trưng, với sự tham gia mạnh mẽ của các
ngân hàng phát triển đa phương, khu vực tư nhân và cả các quỹ từ thiện toàn cầu;
đi kèm với đó là cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình để tạo dựng niềm tin.
Thứ ba, chiến lược công nghệ phải tập
trung vào những giải pháp thực sự bền vững – điện gió, mặt trời, lưu trữ năng
lượng, thay vì các công nghệ mang tính “kéo dài vòng đời” của than và khí.
Cuối cùng, lộ trình đóng cửa sớm
các nhà máy than cần được hỗ trợ bằng các cơ chế tài chính quốc tế nhằm giảm
thiểu rủi ro tài sản mắc kẹt, đồng thời đảm bảo công bằng xã hội cho lực lượng
lao động trong ngành.
Từ chiến lược toàn cầu đến dẫn dắt mục tiêu Net-zero 2050
13:08, 27/08/2025
Chuyển đổi năng lượng xanh cho tăng trưởng xanh, hiện thực hóa mục tiêu NetZero
09:57, 05/03/2025
Hành trình NetZero và xây dựng tương lai xanh của Singapore, những kinh nghiệm cho các nước đang phát triển
Làm chủ công nghệ là động lực then chốt tăng tốc chuyển dịch năng lượng bền vững
Chuyển dịch năng lượng Việt Nam bước vào giai đoạn then chốt, với yêu cầu biến mục tiêu quy hoạch thành năng lực vận hành thực tế thông qua làm chủ công nghệ, hiện đại hóa lưới điện và tăng cường hợp tác phát triển hệ sinh thái năng lượng…
Không xuất khẩu khoáng sản đất hiếm chưa đạt tiêu chuẩn chế biến sâu
Hoạt động về đất hiếm phải bảo đảm các nguyên tắc bảo vệ tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững; khai thác, chế biến gắn với chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng và bảo đảm tự chủ về công nghệ; không xuất khẩu khoáng sản đất hiếm chưa đạt tiêu chuẩn chế biến sâu theo quy định và chỉ được xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu theo danh mục do Thủ tướng Chính phủ quy định…
Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ cấp mã, seri cho hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon
Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan duy nhất cấp và quản lý mã trong nước, số sê-ri cho hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon trên Hệ thống đăng ký quốc gia. Mã trong nước dùng để định danh duy nhất hạn ngạch phát thải hoặc tín chỉ carbon trên lãnh thổ Việt Nam, được lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử và không được tái cấp sau khi đã hủy...
Khởi động mô hình lúa phát thải thấp tại Ninh Bình
Việc triển khai mô hình canh tác lúa hiệu quả cao, phát thải thấp tại Ninh Bình không chỉ là giải pháp kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp mà còn là bước đi cụ thể hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, thích ứng biến đổi khí hậu và nâng cao giá trị hạt gạo vùng Đồng bằng sông Hồng...
Các mức khí thải ô tô áp dụng từ 1/3/2026
Theo lộ trình áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe ô tô tham gia giao thông đường bộ, từ ngày 1/3/2026, cơ quan đăng kiểm thực hiện kiểm định khí thải xe ô tô theo quy trình và phương pháp kiểm tra mới nhằm đảm bảo kết quả chính xác và đạt được các mục tiêu về môi trường...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định gồm: Hà Nội có 11 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 32; Thành phố Hồ Chí Minh có 13 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 38; Hải Phòng có 7 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 19...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: