Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Đức – Việt Nam với chủ đề "Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất" do Trung tâm xúc tiến Thương mại và đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp với Hiệp hội doanh nghiệp Đức tại TP. Hồ Chí Minh (GBA) tổ chức mới đây, các diễn giả từ Bosch, Hiệp hội Doanh nghiệp Đức đã đặt ra một câu hỏi không mới nhưng ngày càng cấp bách hơn: Việt Nam sẽ cạnh tranh như thế nào trong thập kỷ tới, khi chi phí lao động không còn là lợi thế đủ mạnh và các quốc gia láng giềng đang bắt kịp?
KINH TẾ TUẦN HOÀN KHÔNG ĐƠN THUẦN LÀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI HAY TÁI CHẾ
Hiện nay, Bosch, BASF, Schaeffler và hàng trăm doanh nghiệp Đức khác đang hiện diện tại Việt Nam không chỉ vì chi phí, mà vì họ tin vào quỹ đạo tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế. Nhưng chính niềm tin đó cũng đi kèm với một thông điệp thẳng thắn: giai đoạn tăng trưởng dựa trên lợi thế chi phí và sản xuất gia công đang đến hồi kết, và Việt Nam cần chuẩn bị cho một cuộc chuyển đổi sâu hơn nếu muốn tiến xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Liên quan kinh tế tuần hoàn, bà Andrea Suhl, Tổng Lãnh sự Đức tại TP. Hồ Chí Minh, cho rằng không đơn thuần là câu chuyện về quản lý chất thải hay tái chế. Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với phát triển kinh tế, trong đó cần xem xét lại cách thức thiết kế, sản xuất và tiêu dùng sản phẩm. Mục tiêu của mô hình này là duy trì giá trị của nguyên vật liệu, tài nguyên và sản phẩm trong nền kinh tế càng lâu càng tốt, đồng thời giảm thiểu chất thải và khai thác tài nguyên mới.
Đối với Việt Nam, quốc gia đặt mục tiêu trở thành nền kinh tế có thu nhập cao vào năm 2045, bà Suhl nhấn mạnh: kinh tế tuần hoàn không phải chương trình môi trường mà là chiến lược phát triển kinh tế, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế và tạo ra các động lực tăng trưởng mới. Đây là lĩnh vực mà các doanh nghiệp Đức, với kinh nghiệm thực tiễn từ quản lý tài nguyên, xử lý chất thải, thiết kế sản phẩm bền vững đến nâng cao hiệu quả năng lượng, có thể đóng góp trực tiếp cho quá trình chuyển đổi của Việt Nam.
Bổ sung một chiều nhìn chiến lược hơn, ông Alexandre Ziehe, Chủ tịch GBA, nhận định: Khi nền kinh tế bước sang giai đoạn cao hơn, Việt Nam sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ để thu hút các dự án công nghệ cao và các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức lớn hơn. Do đó, lợi thế về chi phí sẽ không còn đủ để duy trì sức cạnh tranh trong dài hạn. Điều Việt Nam cần hướng tới là xây dựng một hệ sinh thái phát triển hoàn chỉnh, trong đó doanh nghiệp, cơ sở đào tạo, trung tâm nghiên cứu và cơ quan quản lý cùng tham gia tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Ghi nhận khả năng triển khai nhanh các chính sách phát triển công nghiệp và tiếp nhận công nghệ mới là điểm mạnh đáng kể của Việt Nam, song theo ông Alexandre Ziehe, để tiến xa hơn trong chuỗi giá trị, cần chuyển trọng tâm từ phát triển các mô hình sản xuất đơn lẻ sang xây dựng các hệ sinh thái công nghiệp có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới và nghiên cứu phát triển công nghệ.
"Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả cần nhiều yếu tố: các trường đại học, trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, các quỹ hỗ trợ đổi mới và cơ chế thử nghiệm công nghệ mới. Khi những yếu tố này được kết nối với nhau, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế sẽ được nâng lên đáng kể", ông Alexandre Ziehe nhấn mạnh.
CÔNG NGHỆ ĐÃ SẴN SÀNG, NHƯNG CON NGƯỜI CHƯA HÀNH ĐỘNG
Chia sẻ tại diễn đàn, ông Andrei Leu, Giám đốc Điều hành Bosch Việt Nam, đưa ra một nhận định có thể gây ngạc nhiên cho nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc chuyển đổi số, đó là rào cản lớn nhất không phải là công nghệ hay chi phí đầu tư.
"Công nghệ hiện nay không còn là vấn đề lớn. Phần lớn các giải pháp phục vụ sản xuất thông minh đã khá trưởng thành, ổn định và sẵn sàng triển khai. Điều quan trọng hơn là mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp trong việc thay đổi tư duy và cách thức vận hành", ông Andrei Leu nhấn mạnh.
Từ kinh nghiệm triển khai thực tế tại nhiều quốc gia, Bosch nhận thấy phần lớn các doanh nghiệp vẫn nhìn chuyển đổi số như một dự án công nghệ thông tin đơn thuần, trong khi bản chất của sản xuất thông minh là một quá trình chuyển đổi toàn diện, liên quan đến chiến lược phát triển, mô hình quản trị, quy trình sản xuất và văn hóa doanh nghiệp.
Ở nhiều trường hợp, công nghệ đã sẵn sàng từ nhiều năm trước nhưng doanh nghiệp vẫn chưa triển khai vì chưa xem đây là ưu tiên chiến lược. "Đây không phải câu chuyện của công nghệ. Đây là câu chuyện về quyết tâm của lãnh đạo doanh nghiệp. Công nghệ có thể mua được, thiết bị có thể đầu tư được, nhưng nếu không có quyết tâm thay đổi từ cấp lãnh đạo thì rất khó tạo ra sự chuyển đổi thực chất", ông Andrei Leu nêu quan điểm.
Đánh giá Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi: hệ sinh thái sản xuất ngày càng hoàn chỉnh, lực lượng lao động trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ nhanh và sự tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, song ông Andrei Leu cho rằng chuyển đổi số không nên được nhìn nhận như một đích đến mà là một hành trình liên tục. Điều quan trọng nhất không phải là doanh nghiệp đang ở đâu trên hành trình chuyển đổi số, mà là có sẵn sàng bắt đầu hay không?.
Tiếng nói từ phía doanh nghiệp trong nước cho thấy thách thức đang được cảm nhận rất rõ. Ông Nguyễn Trọng Luật, Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ TP.Hồ Chí Minh (HASI), cho biết một số đơn vị đã đầu tư mạnh vào tự động hóa, số hóa quy trình sản xuất và ứng dụng IoT trong nhiều năm, nhưng đúc kết từ thực tiễn cho thấy đầu tư công nghệ mới chỉ là một phần. Bởi máy móc có thể mua, công nghệ có thể đầu tư, nhưng con người mới là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi số. Nếu người lao động không được đào tạo, không có khả năng thích ứng với công nghệ mới thì doanh nghiệp rất khó khai thác hết giá trị của các khoản đầu tư công nghệ.
Ông Luật cho biết doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ hiện đang đối mặt với ba thách thức lớn: thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp với môi trường sản xuất số hóa; hạn chế về năng lực quản trị và triển khai các dự án chuyển đổi số; và áp lực đầu tư dài hạn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để vượt qua các thách thức trên, doanh nghiệp cần chiến lược phát triển nguồn nhân lực song hành với chiến lược đầu tư công nghệ, trong đó đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật mà còn phải nâng cao tư duy đổi mới sáng tạo, khả năng sử dụng dữ liệu và năng lực thích ứng với các mô hình sản xuất mới.
Đồng tình, ông Alexandre Ziehe đặt ra một kỳ vọng cụ thể hơn đối với hệ thống đào tạo nguồn nhân lực của Việt Nam: Trong tương lai, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ được quyết định bởi chất lượng con người nhiều hơn là quy mô nhà máy hay số lượng thiết bị. Doanh nghiệp nào xây dựng được đội ngũ nhân lực có khả năng học hỏi liên tục và thích ứng nhanh với công nghệ mới sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
"Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy các mô hình hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức được đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động", ông Alexandre Ziehe khuyến nghị.
Có thể thấy, thông điệp từ cộng đồng doanh nghiệp Đức tại Diễn đàn lần này mang tính xây dựng nhiều hơn là cảnh báo. Và nhận định của hhững doanh nghiệp như Bosch, BASF, Schaeffler tại diễn đàn cho thấy họ đã và đang "đặt cược" dài hạn vào Việt Nam, đó là điều không thay đổi. Tuy nhiên, để mối quan hệ hợp tác đó đi xa hơn, từ gia công sang đồng phát triển, từ nhà máy sản xuất sang trung tâm đổi mới, Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi theo chiều sâu: xây dựng hệ sinh thái, đầu tư cho con người và duy trì tốc độ cải cách. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu trong thập kỷ tới.
FDI không phải là mục tiêu của chính sách phát triển, mà là một trong nhiều nguồn lực phục vụ cho mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Khi các nguồn lực quốc gia ngày càng hữu hạn, mọi chính sách ưu đãi, mọi quyết định phân bổ đất đai, hạ tầng, năng lượng hay dữ liệu đều cần hướng đến giá trị dài hạn mà nền kinh tế nhận được...
Sau gần 40 năm mở cửa, FDI vẫn là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế đã thay đổi và các nguồn lực phát triển ngày càng tiệm cận giới hạn, câu hỏi đặt ra lúc này là đã đến lúc nhìn nhận đúng vai trò của FDI trong chiến lược phát triển quốc gia...
Tháng 6/2026, TKV khai thác 3,3 triệu tấn than nguyên khai, nâng sản lượng 6 tháng lên 19,6 triệu tấn. Tuy nhiên, sang tháng 7, Tập đoàn chủ động giảm sản lượng khai thác và tiêu thụ do nhu cầu than cho điện thấp hơn khi bước vào mùa mưa...
Sự tham gia đông đảo của nhiều đoàn doanh nghiệp, nhà nhập khẩu, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị logistics Hoa Kỳ, Brazil cùng các đối tác thương mại ở khu vực châu Mỹ tại VIS 2026 cho thấy sự quan tâm rất lớn đối với hàng hóa Việt Nam. Điều này tiếp tục khẳng định sức hấp dẫn của Việt Nam như một trung tâm cung ứng quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,87%, đóng góp 5,66% vào tổng GDP của cả nước. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, ngành nông nghiệp cũng đối mặt với nhiều thách thức cần giải quyết để duy trì đà phát triển bền vững...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam) trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng không chỉ ở tên gọi và số lượng các ấn phấm báo chí đã phát hành, mà còn được thể hiện ở tư duy bứt phá của những thế hệ lãnh đạo được giao nhiệm vụ thực hiện sứ mệnh phát triển “dòng thông tin kinh tế phục vụ công cuộc kiến tạo và phát triển đất nước”.
Trong bối cảnh tình hình thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, xung đột vũ trang tại Trung Đông kéo dài tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng, hàng hóa, chi phí vận tải và thương mại quốc tế... GDP sáu tháng đầu năm 2026 của nước ta vẫn tăng tới 8,18%. Khu vực 2 là động lực chính cho GDP đạt con số trên.