VASEP cho biết trong 9 tháng năm 2025, tôm chân trắng tiếp tục là sản
phẩm chủ lực, với kim ngạch hơn 2,2 tỷ USD, chiếm 65% tổng giá trị xuất khẩu và
tăng 9% so với cùng kỳ. Đặc biệt, nhóm tôm chân trắng chế biến (HS16) đạt gần 1
tỷ USD, tăng 12%, phản ánh xu hướng dịch chuyển mạnh sang các sản phẩm giá trị
gia tăng.
TÔM BIỂN “BỨT PHÁ” MẠNH MẼ
Tôm sú vốn là sản phẩm truyền thống, đạt 343 triệu
USD, tăng nhẹ 2%. Sự ổn định của nhóm hàng này đến từ nhu cầu ổn định tại Nhật
Bản và Trung Quốc, đặc biệt ở phân khúc tôm size lớn và tôm sinh thái, phù hợp
với xu hướng tiêu dùng bền vững.
Đáng chú ý, tôm loại khác như tôm hùm và tôm mũ ni tăng
trưởng đột biến 91%, đạt gần 870 triệu USD. Đây là nhóm sản phẩm phản ánh rõ xu
hướng mở rộng danh mục hàng hóa và khai thác phân khúc cao cấp ở các thị trường
có thu nhập cao, đặc biệt là Trung Quốc và châu Âu.
Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục là điểm sáng khi đạt 966
triệu USD, tăng 65% so với cùng kỳ, chiếm gần 30% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm
của Việt Nam. Nhu cầu tăng mạnh ở các sản phẩm tôm sống, tôm hùm và tôm cao cấp
đã giúp Việt Nam củng cố vị thế tại thị trường này. Tuy nhiên, doanh nghiệp cảnh
báo tồn kho nhập khẩu tại Trung Quốc đang tăng nhanh, có thể khiến sức mua giảm
trong quý 1/2026.
VASEP dự báo trong quý 4/2025, xuất khẩu tôm có thể điều chỉnh nhẹ
do khó khăn trong xuất khẩu sang Mỹ, song Việt Nam vẫn có cơ hội bứt phá nhờ
các yếu tố thuận lợi từ bên ngoài. Việc Indonesia bị siết xuất khẩu sang Mỹ và
Ecuador tập trung hàng sang Trung Quốc đã làm giảm áp lực nguồn cung tại các thị
trường còn lại như Nhật Bản, EU và Hàn Quốc – tạo cơ hội để tôm Việt giữ giá và
duy trì đơn hàng ổn định.
Thị trường Mỹ duy trì vị thế là thị trường lớn thứ ba, đạt
587 triệu USD, tăng nhẹ 4%. Dù nhu cầu tiêu thụ cải thiện, nhưng ngành đang đối
mặt nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá, dự kiến công bố cuối năm nay. Vì vậy,
nhiều doanh nghiệp đã chuyển hướng, giảm hợp đồng dài hạn và tăng tỷ trọng xuất
khẩu sang EU, Nhật Bản và các nước châu Á để phân tán rủi ro.
Khối CPTPP ghi nhận kết quả ấn tượng với gần 941 triệu
USD, tăng 34%, trong đó Nhật Bản dẫn đầu với 426 triệu USD, chiếm 12% tổng kim
ngạch. Nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm chế biến tiện lợi, đạt chuẩn bền vững
giúp tôm Việt duy trì chỗ đứng vững chắc.
Tại thị trường EU, xuất khẩu đạt 434 triệu USD, tăng 21%.
Đức, Bỉ và Hà Lan là các nước tăng mạnh, từ 6 – 28%. Nhu cầu các sản phẩm có chứng
nhận ASC, hữu cơ và carbon thấp mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam phát
triển ở phân khúc trung – cao cấp, nơi cạnh tranh bằng chất lượng và uy tín.
Các thị trường khác như Hàn Quốc và Đài Loan cũng duy trì
đà tăng hai con số, lần lượt là 13% và 36%, trong khi Nga và Canada có xu hướng chững lại.
Nhìn chung, bức tranh xuất khẩu tôm 9 tháng cho thấy sự dịch chuyển tích cực
trong cơ cấu thị trường, giảm phụ thuộc vào Mỹ và Trung Quốc, hướng đến chiến
lược phát triển bền vững và cân bằng hơn.
Tại các vùng nuôi trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long,
giá tôm nguyên liệu vẫn duy trì ổn định ở mức cao nhờ nhu cầu tiêu thụ nội địa
và xuất khẩu tăng vào dịp cuối năm, trong khi nguồn cung giảm do đang vào thời
điểm nghịch vụ. Điều này giúp người nuôi duy trì lợi nhuận, đồng thời tạo nền tảng
ổn định cho doanh nghiệp chế biến.
NGÀNH TÔM ẤN ĐỘ GẶP “CÚ SỐC” THUẾ QUAN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Trong khi Việt Nam đang phục hồi mạnh mẽ, thì ngành tôm Ấn Độ
(một trong những đối thủ cạnh tranh lớn nhất của tôm Việt Nam) lại đối mặt giai
đoạn đầy biến động. Sau khi Mỹ áp dụng mức thuế lên tới 50% đối với tôm Ấn Độ,
giá tôm tại ao nuôi ở nước này sụt giảm nghiêm trọng, gây bất ổn cho toàn bộ
chuỗi cung ứng.
Tại Triển lãm thủy sản quốc tế Ấn Độ (IISS) vừa qua, bức
tranh chung được mô tả là “bao trùm lo lắng”. Khi mức thuế chỉ ở ngưỡng 25%,
doanh nghiệp còn có thể “cầm cự”, nhưng mức 50% khiến nhiều nhà xuất khẩu không
thể trụ vững. Sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Mỹ đã trở thành “gót chân
Achilles” của ngành tôm Ấn Độ.
Trước tình hình đó, ngành tôm Ấn Độ đang nỗ lực thích ứng.
Doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu sang châu Âu, tăng gấp đôi trong năm nay, chiếm
15–20% tổng kim ngạch, tập trung vào các thị trường Đức, Hà Lan và Anh. Bên cạnh
đó, người nuôi tôm Ấn Độ cũng thay đổi mùa vụ, hạn chế nuôi tôm thẻ vào mùa hè
để tránh dịch bệnh, đồng thời tăng nuôi tôm sú – loài bản địa có sức kháng bệnh
tốt. Những động thái này thể hiện quyết tâm tái cơ cấu của ngành, hướng đến sự ổn
định lâu dài.
Câu chuyện của Ấn Độ mang lại bài học quý giá cho ngành tôm
Việt Nam. Để tránh đi vào “vết xe đổ” của tôm Ấn Độ, VASEP cho rằng trước hết, ngành tôm
Việt Nam phải đa dạng hóa thị trường, đây không còn là lựa chọn, mà
là yêu cầu bắt buộc. Việt Nam cần tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự
do như EVFTA, CPTPP để mở rộng xuất khẩu sang EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia
và khu vực Trung Đông.
Tiếp theo, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu tôm của Việt
cần tập trung củng cố phân khúc thế mạnh, các sản phẩm chế biến sâu, giá trị
gia tăng cao, đạt tiêu chuẩn xanh và bền vững. Đây là lợi thế mà Việt Nam đang
vượt trội so với nhiều đối thủ trong khu vực nhờ năng lực chế biến, kiểm soát
chất lượng và chứng nhận quốc tế.
Cuối cùng, trong giai đoạn biến động, việc quản trị rủi
ro, tối ưu hóa chi phí sản xuất và chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt giúp
doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh. Khi thị trường phục hồi, những doanh nghiệp
đã chuẩn bị kỹ về sản phẩm, công nghệ và thị trường sẽ là những người đi đầu
trong chu kỳ tăng trưởng mới.