Với kết quả 80,32 điểm, chỉ số dịch vụ tài chính của Việt
Nam năm 2025 xếp hạng 5/30 nền kinh tế châu Á được khảo sát, vượt qua một số quốc
gia ASEAN như Malaysia (73,74 điểm) và Indonesia (70,05 điểm), đồng thời đứng
thứ 15/101 nền kinh tế trên toàn cầu.
Đóng
góp vào sự bứt phá của chỉ số “Dịch vụ tài chính” là Trụ cột 1 về “Chất lượng khung pháp lý đối với dịch vụ tài chính” tăng 34
điểm (+82,1%), từ 41,4 lên 75,4 điểm. Đây là trụ cột có điểm số cao thứ 3 trong
10 lĩnh vực được khảo sát tại Việt Nam, xếp thứ 16/30 ở châu Á và thứ 49/101
trên thế giới. Điểm số tăng nhờ cải thiện các quy định về cho vay thương mại
như thẩm định khách hàng, lưu trữ hồ sơ thông tin khách hàng, giao dịch bảo đảm
và thanh toán điện tử.
Theo báo cáo B-READY 2025 của WorldBank, chỉ số dịch vụ tài chính của Việt Nam năm 2025 đạt 80,32 điểm, tăng 40,5% so với năm 2024. Việt Nam xếp hạng 5/30 nền kinh tế châu Á và 15/101 toàn cầu, vượt Malaysia (73,74 điểm) và Indonesia (70,05 điểm).
Trụ cột 2 “Khả năng tiếp cận thông tin về hạ tầng tín dụng”
tăng 46,17 điểm (+117,87%) lên 85,33 điểm.
Đây là trụ cột có điểm cao thứ 2
trong 10 lĩnh vực tại Việt Nam, xếp hạng 7/30 ở châu Á và 16/101 toàn cầu. Hệ
thống đăng ký tài sản bảo đảm được thiết lập và vận hành hiệu quả, giúp điểm số
thành phần tăng từ 0/50 điểm năm 2024 lên 46/50 điểm năm 2025.
Trụ cột 3 “Hiệu quả vận hành của dịch vụ tài chính” đạt
80,23 điểm, đứng thứ 5 ở châu Á và thứ 18 trên thế giới.
Business Ready
(B-READY) là bộ chỉ số toàn cầu do WB công bố từ năm 2024, thay thế Doing
Business. B-READY đánh giá môi trường kinh doanh của các quốc gia qua 10 chỉ số
liên quan vòng đời doanh nghiệp: thành lập doanh nghiệp, địa điểm kinh doanh, dịch
vụ tiện ích, lao động, dịch vụ tài chính, thương mại quốc tế, thuế, giải quyết
tranh chấp, cạnh tranh thị trường và giải thể/phá sản doanh nghiệp.
Năm 2025, điểm trung bình của 10 chỉ số tại Việt Nam giảm nhẹ từ 64,34 điểm (năm 2024) xuống 63,8
điểm, xếp thứ 14/30 ở châu Á và 42/101 toàn cầu.
Nguyên nhân chủ yếu do một số chỉ số giảm: phá sản doanh
nghiệp (-19,46 điểm), cạnh tranh thị trường (-10,06 điểm), thương mại quốc tế
(-9,78 điểm) và giải quyết tranh chấp (-8,29 điểm).
Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm cao nhất toàn cầu về trụ
cột “Hiệu quả vận hành”, đạt 70,44 điểm, xếp thứ 8 ở châu Á và thứ 16 thế giới,
cao hơn cả Hoa Kỳ (68,02 điểm) và New Zealand (69,5 điểm).
Trên toàn cầu, điểm “Hiệu quả vận hành” thường thấp hơn
điểm “Khung pháp lý” khoảng 10%. Tuy nhiên tại Việt Nam, xu hướng này đảo ngược:
trụ cột “Khung pháp lý” đạt 67,03 điểm (+0,26 điểm), còn “Dịch vụ công” đạt
53,93 điểm (+0,52 điểm), đều thuộc nhóm trung bình và thấp hơn “Hiệu quả vận
hành” từ 16% đến 33%. Hai trụ cột này lần lượt xếp thứ 16 và 19 tại châu Á, thứ
55 và 58 toàn cầu.
Kết quả này phản ánh hệ thống pháp lý kinh doanh của Việt
Nam đã có cải thiện nhưng vẫn còn khoảng cách so với các nền kinh tế thu nhập
cao thuộc OECD (trung bình 75,78 điểm).
Đồng thời, tồn tại rõ nét “khoảng cách
dịch vụ công”, khi năng lực cung ứng, đặc biệt hạ tầng số và liên thông giữa
các cơ quan nhà nước, chưa theo kịp yêu cầu từ khuôn khổ pháp lý.
Đặc điểm này vừa phản ánh sức bật của khu vực tư nhân, vừa cho thấy dư địa cải cách còn lớn
trong việc nâng cấp dịch vụ công và tăng tính đồng bộ của thể chế nhằm bảo đảm
hiệu quả vận hành cao được duy trì một cách bền vững.