Bộ Y tế vừa ban hành tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn chẩn
đoán và điều trị bệnh do virus Nipah", áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa
bệnh trong cả nước.
Hướng dẫn nêu rõ, bệnh do virus Nipah là bệnh truyền
nhiễm cấp tính lây truyền từ động vật sang người và có thể lây từ người sang
người. Bệnh được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm A, có tiềm năng gây đại dịch và
nằm trong danh sách ưu tiên của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Đường lây truyền của virus Nipah gồm tiếp xúc trực tiếp với động
vật nhiễm bệnh hoặc chất tiết của chúng như nước tiểu, nước bọt; tiêu thụ thực
phẩm bị nhiễm chất bài tiết của dơi như nhựa cây chà là, trái cây; và lây từ
người sang người qua dịch tiết hô hấp, nước tiểu hoặc chất nôn.
Virus lan truyền qua giọt
bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Người bệnh có triệu chứng hô hấp có nguy cơ
lây truyền cao hơn so với người chỉ có triệu chứng viêm não.
Về biểu hiện lâm sàng, hướng
dẫn của Bộ Y tế nêu rõ, tthời gian ủ bệnh của bệnh do virus Nipah dao động từ
3-14 ngày, có thể đến 45 ngày (hiếm gặp).
Bệnh khởi phát đột ngột với
các triệu chứng như sốt cao, đau đầu nhiều, đau mỏi cơ, đau họng, nôn và tiêu
chảy. Giai đoạn toàn phát có thể xuất hiện biểu hiện thần kinh như chóng mặt,
lơ mơ, lú lẫn, mất định hướng; giảm ý thức có thể tiến triển nhanh từ lơ mơ
sang hôn mê sâu trong vòng 24-48 giờ.
Các triệu chứng khác có thể
gặp gồm co giật, yếu chi, liệt mềm, liệt vận nhãn. Bệnh cũng có thể gây biểu hiện
hô hấp như ho, khó thở và suy hô hấp tiến triển nhanh.
Ở giai đoạn nặng, người bệnh
có thể suy đa tạng, suy thận, suy tim, xuất huyết tiêu hóa và nhiễm trùng huyết.
Một số trường hợp sống sót có thể bị viêm não tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều
năm. Khoảng 20% người sống sót để lại di chứng thần kinh lâu dài như mệt mỏi
dai dẳng, thay đổi tính cách, trầm cảm và dấu hiệu thần kinh khu trú.
Về xét nghiệm chẩn đoán, hướng dẫn của Bộ Y tế yêu cầu tuân
thủ quy định lấy mẫu, bảo quản, đóng gói và vận chuyển mẫu theo hướng dẫn giám
sát và phòng, chống bệnh do Bộ Y tế ban hành.
Các xét nghiệm gồm phát hiện
RNA của virus bằng Real-time RT-PCR hoặc giải trình tự gen, mẫu bệnh phẩm có thể
là dịch tiết đường hô hấp, nước tiểu, máu và dịch não tủy. Xét nghiệm huyết
thanh học ELISA được sử dụng để phát hiện kháng thể trong máu hoặc dịch não tủy.
Ca bệnh nghi ngờ được xác
định là người có yếu tố dịch tễ như trở về từ vùng dịch lưu hành hoặc tiếp xúc
với dịch tiết của ca bệnh xác định trong vòng 14 ngày và có triệu chứng lâm
sàng nghi ngờ; hoặc xét nghiệm huyết thanh học dương tính.
Ca bệnh xác định là người
có bằng chứng xét nghiệm xác nhận nhiễm virus Nipah thông qua phát hiện RNA của
virus. Hướng dẫn nhấn mạnh nguyên tắc chung trong điều trị là cách ly và kiểm
soát nhiễm khuẩn. Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, điều trị hỗ trợ tích cực
và điều trị triệu chứng là chính.
Tất cả ca bệnh nghi ngờ hoặc
xác định phải nhập viện và cách ly ngay tại phòng cách ly riêng biệt hoặc khu vực
chuyên biệt; không cho phép người nhà hoặc người không có nhiệm vụ vào thăm người
bệnh trong khu vực cách ly.
Trong điều trị triệu chứng, hướng dẫn nêu rõ việc sử dụng
paracetamol để hạ sốt và chống chỉ định NSAID do nguy cơ biến chứng chảy máu hoặc
hội chứng Reye.
Người bệnh được hỗ trợ điều trị các cơ quan tổn thương, hỗ trợ
hô hấp tùy tình trạng; chống co giật bằng các thuốc theo khuyến cáo; kiểm soát
tăng áp lực nội sọ; đặt nội khí quản bảo vệ đường thở và thở máy trong trường hợp
hôn mê sâu.
Kháng sinh chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ
phát. Việc cân bằng dịch và điện giải được yêu cầu duy trì thông qua đường uống
hoặc truyền tĩnh mạch. Các thuốc kháng virus hiện đang nghiên cứu và chưa có
khuyến cáo chuẩn.
Theo Bộ Y tế, hiện chưa có vaccine phòng bệnh do virus Nipah.
Các biện pháp phòng bệnh chủ yếu dựa vào ngăn chặn đường lây truyền theo quy định
của Bộ Y tế.