Các chuyên gia ước tính, chuyển sang sử dụng xăng E10 có thể giúp Việt Nam tiết kiệm hàng trăm triệu USD mỗi năm nhờ giảm nhu cầu nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch và tạo đầu ra ổn định cho sản xuất nông nghiệp (nguyên liệu ethanol).
Sự chuyển dịch đó không chỉ là mục tiêu môi trường mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh, cải thiện an ninh năng lượng và tạo ra hàng chục vạn cơ hội việc làm mới trong thập niên tới.
Việt Nam hiện phụ thuộc chủ yếu vào than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên trong sản xuất điện và vận tải- những nguồn năng lượng có cường độ carbon rất cao, đồng thời gây áp lực lớn đối với môi trường.
Tuy nhiên, theo số liệu của Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bộ Công Thương, từ ngày 01/6/2026, Việt Nam sẽ chính thức yêu cầu toàn bộ xăng thương mại phải phối trộn thành E10 là xăng sinh học chứa 10% ethanol nhằm giảm tỷ lệ nhiên liệu hóa thạch trong tổng tiêu thụ.
So với xăng truyền thống, xăng E10 giúp giảm lượng khí thải CO₂ và các chất gây ô nhiễm khác, đồng thời hỗ trợ an ninh năng lượng bằng cách giảm nhập khẩu xăng dầu và phát triển sản phẩm giá trị hơn trong nước.
Các chuyên gia ước tính, chuyển sang sử dụng xăng E10 có thể giúp Việt Nam tiết kiệm hàng trăm triệu USD mỗi năm nhờ giảm nhu cầu nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch và tạo đầu ra ổn định cho sản xuất nông nghiệp (nguyên liệu ethanol).
Không chỉ dừng ở xăng E10, ngành năng lượng đang mở rộng danh mục nhiên liệu sinh học, bao gồm bio-diesel từ dầu ăn đã qua sử dụng hay sinh khối nông nghiệp, nhiên liệu khí sinh học như bio-gas và khí tổng hợp từ bio-mass. Việc đa dạng hóa nguồn nhiên liệu đồng nghĩa với giảm phát thải, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tạo ra thị trường mới cho nông sản, công nghệ sạch và logistics xanh.
Đối với sản xuất ethanol và năng lực cung ứng trong nước, điểm đáng lưu ý là nhà máy nhiên liệu sinh học Dung Quất (Quảng Ngãi) - đơn vị đầu tiên có quy mô lớn của Việt Nam trong sản xuất ethanol cho phối trộn xăng - dự kiến tái khởi động sản xuất sau thời gian bảo trì. Nhà máy có công suất khoảng 100 triệu lít ethanol mỗi năm, tương đương với khoảng 40% nhu cầu nội địa dự kiến khi xăng E10 được áp dụng toàn quốc.
Điều này cho thấy khoảng cách cung cầu vẫn khá lớn và cần sự vào cuộc mạnh mẽ của cả khu vực công và tư để xây dựng thêm cơ sở sản xuất ethanol từ mía, sắn và các nguồn sinh khối khác.
Mô hình sản xuất ethanol từ tảo, một công nghệ tiên tiến hơn, cũng được giới chuyên gia quốc tế đánh giá cao do khả năng sử dụng CO₂ làm nguồn nguyên liệu, cũng như không cạnh tranh trực tiếp với sản xuất lương thực thực phẩm.
Phân tích cho thấy việc chuyển dịch năng lượng hướng tới nhiên liệu xanh mang lại lợi ích đa chiều.
Thứ nhất, giảm phát thải khí nhà kính: Nhờ ethanol và bio-diesel có nguồn gốc sinh học, lượng CO₂ thải ra khi đốt nhiên liệu được giảm đáng kể so với xăng/ diesel truyền thống.
Thứ hai, nâng cao an ninh năng lượng: Giảm nhập khẩu dầu thô và xăng thành phẩm, tăng tỷ lệ tự cung cấp nguyên liệu.
Thứ ba, tăng giá trị cho nông sản: Ngành ethanol tạo thị trường đầu ra cho mía, sắn và sinh khối, hỗ trợ nông dân và công nghiệp chế biến.
Thứ tư, tạo việc làm: Chuyển dịch năng lượng dự kiến mở rộng thị trường lao động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và nhiên liệu sạch lên tới khoảng 400.000 việc làm vào năm 2045, theo dự báo từ các chuyên gia năng lượng.
Bà Nghiêm Thị Ngoan, chuyên gia tư vấn năng lượng của Chương trình Hỗ trợ Năng lượng (GIZ-ESP), nhận định rằng việc đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng sang các nguồn tái tạo và sinh học không chỉ là giải pháp xanh mà còn là “cơ hội lớn cho nền kinh tế Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút đầu tư quốc tế”.
Mặc dù vậy, các nhà phân tích cũng nhấn mạnh rằng quá trình chuyển dịch này đang đối mặt nhiều thách thức lớn.
Một là, hạ tầng kỹ thuật và đầu tư công nghệ: Cơ sở kho bãi, phân phối và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nhiên liệu mới chưa đồng bộ. Thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp cản trở triển khai quy mô lớn.
Hai là, chuỗi cung ứng ethanol trong nước còn yếu: Như đã thấy, nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng phần khiêm tốn nhu cầu tổng thể, buộc doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu.
Ba là, chi phí đầu tư ban đầu lớn: Đầu tư nhà máy sinh học, xử lý bio-mass đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài hơn so với nhiên liệu truyền thống.
Có thể thấy, nhiên liệu sinh học được coi là yếu tố đột phá trong lĩnh vực năng lượng. Việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc từ ngày 01/06/2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lộ trình hướng tới năng lượng xanh của Việt Nam. Đây không đơn thuần là một chính sách kỹ thuật, mà là một “cú huých” chiến lược đối với ngành năng lượng, nông nghiệp và môi trường. Để tận dụng tối đa lợi ích, sự phối hợp toàn diện giữa ba nhân tố nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố quyết định.
Chuyển dịch năng lượng và phát triển nhiên liệu sinh học nếu được thực hiện một cách hiệu quả sẽ giúp Việt Nam không chỉ hoàn thành cam kết khí hậu quốc tế mà còn khơi dậy nguồn tăng trưởng bền vững mới cho nền kinh tế.
Dự án hướng tới hỗ trợ Việt Nam loại trừ 97,5% mức tiêu thụ cơ sở các chất HCFC từ năm 2030 và giảm 10% mức tiêu thụ cơ sở các chất HFC từ năm 2029. Dự kiến dự án giúp cắt giảm lượng phát thải hàng năm lên tới 6,1 triệu tấn CO2 tương đương; góp phần thực hiện mục tiêu đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050...
Dự án do UNESCO triển khai với nguồn tài trợ của Chính phủ Nhật Bản sẽ nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và tăng cường năng lực ứng phó thiên tai tại Nghệ An...
Phát triển vùng nguyên liệu bền vững, mở rộng diện tích rừng có chứng chỉ và khai thác thị trường tín chỉ carbon, đang được xem là những giải pháp then chốt giúp ngành gỗ Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, người trồng rừng và hoàn thiện nền tảng khoa học cho phát triển vùng nguyên liệu...
Trong tiến trình chuyển từ xây dựng chính sách thị trường carbon sang vận hành thực tế, những yêu cầu về minh bạch, năng lực thực thi và niềm tin thị trường đang trở thành rào cản không nhỏ…
Việc chuẩn bị đầy đủ về thể chế, năng lực kỹ thuật và nguồn lực là điều kiện tiên quyết để tham gia hiệu quả, minh bạch vào thị trường carbon toàn cầu. Đó là khẳng định của Phó Cục trưởng Cục Biến đổi Khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Tuấn Quang.
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.
Không cần đến tận hội chợ, chỉ với một thiết bị kết nối internet, người tiêu dùng có thể tham quan, tìm hiểu và mua sắm hàng trăm sản phẩm đặc sản Hà Tĩnh trên không gian số. Triển lãm trực tuyến ứng dụng công nghệ thực tế ảo đang mở ra kênh xúc tiến thương mại hiện đại, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số cho doanh nghiệp và cơ sở sản xuất địa phương.