Biến đổi khí hậu đang chuyển từ rủi ro môi trường thành rủi ro tài chính toàn cầu, thay đổi hoàn toàn tiêu chí cấp vốn của các định chế tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, ba chuẩn mực quốc tế: TCFD, IFRS S2 và GHG Protocol đang trở thành "ngôn ngữ chung" của thị trường vốn xanh.
Việc tích hợp các chuẩn mực này vào hệ thống kế toán là bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và không bị loại khỏi cuộc chơi tài chính carbon thấp toàn cầu.
Ông Phạm Hoài Trung, Chuyên gia khí nhà kính và trung hòa carbon, Chủ tịch HĐTV Công ty Azitech và tư vấn thực hành phát triển bền vững Green Go, nhấn mạnh vai trò của bộ ba chuẩn mực quốc tế trong bối cảnh này.
Ông cho rằng trong bối cảnh nhà đầu tư và ngân hàng đang “xanh hóa” dòng vốn, ba chuẩn mực quốc tế gồm TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures), IFRS S2 (Climate-related Disclosures) và GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol) đang trở thành ngôn ngữ chung của thị trường vốn xanh. Ba chuẩn mực này liên kết chặt chẽ với nhau, hình thành nên “hệ sinh thái kế toán khí hậu”, nơi dữ liệu môi trường được lượng hóa, kiểm toán và đưa vào bảng cân đối tài chính như một tài sản hoặc rủi ro rõ ràng.
Cụ thể, TCFD cung cấp khung tư duy dựa trên 4 trụ cột (quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu) để doanh nghiệp hiểu và công bố mối liên hệ hai chiều giữa khí hậu và tài chính.
IFRS S2, ra đời năm 2023, là bước tiếp nối mang tính cách mạng, đưa cấu trúc tư duy của TCFD thành một chuẩn mực kế toán quốc tế có thể kiểm toán, tương tự như các chuẩn mực kế toán tài chính truyền thống.
Còn GHG Protocol là bộ tiêu chuẩn nền tảng, cung cấp phương pháp kiểm kê và báo cáo phát thải khí nhà kính theo ba phạm vi (Scope 1, 2, 3), là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho hệ thống kế toán khí hậu.
“Nói cách khác, bộ ba chuẩn mực này chính là cầu nối để các khoản mục môi trường (như chi phí carbon, thiệt hại do thiên tai, đầu tư xanh) không còn nằm riêng biệt trong các báo cáo phát triển bền vững, mà được định lượng thành con số tài chính, được ghi nhận, kiểm toán và đưa vào sổ sách kế toán”, ông Trung nhận định.
Việc tích hợp TCFD vào hệ thống kế toán quốc gia trong giai đoạn chuyển tiếp sang IFRS S2 đã được nhiều quốc gia châu Á triển khai thành công, cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam.
Dẫn ví dụ từ Nhật Bản - quốc gia tiên phong ở châu Á. Ông Trung cho biết từ năm 2021, họ đã yêu cầu tất cả các doanh nghiệp niêm yết trên sàn Tokyo công bố báo cáo khí hậu theo cấu trúc TCFD. Trong giai đoạn chuyển tiếp, thay vì lập khung riêng, Nhật Bản đã tích hợp TCFD trực tiếp vào chuẩn mực kế toán của họ bằng cách thêm các mục thuyết minh về chi phí khí hậu, tổn thất tài sản do rủi ro vật lý và dự phòng thiệt hại do thiên tai.
Khi IFRS S2 ra đời, Nhật Bản nhanh chóng ban hành bộ tiêu chuẩn Japan Sustainability Disclosure Standards (JSDS) – bản địa hóa của IFRS S1 và S2 giúp doanh nghiệp duy trì sự tương thích mà không làm gián đoạn hệ thống kế toán quốc gia.
Tương tự, Singapore cũng chọn hướng tích hợp trực tiếp, nhưng với lộ trình rõ ràng hơn. Cơ quan Kế toán và Quản lý Doanh nghiệp (ACRA) và Sở Giao dịch Singapore (SGX) đã ban hành lộ trình áp dụng IFRS S1 và S2 từ năm tài chính 2025.
Malaysia triển khai phương pháp “chuyển tiếp có hướng dẫn”. Chính phủ và Sở Giao dịch Bursa Malaysia đã xây dựng National Sustainability Reporting Framework (NSRF) yêu cầu các công ty lớn công bố thông tin khí hậu từ năm 2025 theo IFRS S1–S2.
“Kinh nghiệm chung từ các nước cho thấy, TCFD luôn được xem là cầu nối trung gian linh hoạt. Các quốc gia không xây dựng thêm chuẩn mực riêng mà sử dụng TCFD như công cụ tích hợp trực tiếp, gắn chặt với kế toán quản trị và chuẩn mực tài chính hiện hành”, Chuyên gia khí nhà kính và trung hòa carbon đánh giá.
Tại Việt Nam, vị chuyên gia này cho biết quá trình chuyển đổi tương tự đang bắt đầu. Bộ Tài chính đã có các quyết định về lộ trình áp dụng IFRS (Quyết định 345/QĐ-BTC), thông tư về công bố thông tin (Thông tư 96/2020/TT-BTC), và gần đây là Green Taxonomy Việt Nam – nền tảng để xác định hoạt động kinh tế xanh đủ điều kiện tiếp cận vốn ưu đãi.
Tuy nhiên, ông Phạm Hoài Trung thẳng thắn chỉ ra khoảng trống đáng kể đang tồn tại giữa chuẩn mực kế toán tài chính truyền thống (VAS/IFRS) và hệ sinh thái kế toán khí hậu (TCFD–IFRS S2). Do đó, bước đi chiến lược cho Việt Nam là đưa các yếu tố khí hậu vào VAS trong giai đoạn chuyển tiếp. Việc này vừa đảm bảo tính phù hợp pháp lý trong nước, vừa tạo nền tảng vững chắc cho việc hội nhập quốc tế.
Để thực hiện bước chuyển đổi này, ông Trung đưa ra một lộ trình ba bước cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam:
Thứ nhất, tích hợp dữ liệu khí hậu vào kế toán quản trị. Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc tích hợp dữ liệu khí hậu vào hệ thống kế toán quản trị hiện có. Các khoản chi như năng lượng, bảo hiểm thiên tai, chi phí carbon, chi phí giảm phát thải hay đầu tư xanh cần được gắn mã tài khoản phụ trong sổ kế toán.
Thứ hai, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải theo GHG Protocol, đảm bảo tính toán đầy đủ cả ba phạm vi (Scope 1, 2, 3). Khi dữ liệu phát thải này được quy đổi thành chi phí carbon, nó trở thành thông tin tài chính có thể ghi nhận, kiểm toán và so sánh. Song song với đó, doanh nghiệp nên công bố báo cáo khí hậu theo cấu trúc TCFD, trình bày cùng báo cáo tài chính, tương tự như cách làm của Singapore và Malaysia.
Để các dữ liệu khí hậu có giá trị tín dụng thực sự, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống MRV (Measurement – Reporting – Verification) chuẩn quốc tế cho các tiêu chí môi trường trọng yếu (khí nhà kính, nước, năng lượng, chất thải, đa dạng sinh học).
Thứ ba, để chủ động tiếp cận nguồn vốn xanh, doanh nghiệp Việt Nam nên xây dựng một “hồ sơ tài chính khí hậu” (Climate Finance Dossier) hoàn chỉnh, gồm bốn nội dung cốt lõi: Báo cáo phát thải theo GHG Protocol; báo cáo TCFD về rủi ro, chiến lược và mục tiêu khí hậu; báo cáo tài chính IFRS/VAS có thuyết minh chi phí khí hậu; báo cáo MRV minh chứng kết quả môi trường định lượng.
Đây không chỉ là câu chuyện về kế toán hay báo cáo, mà là cuộc cách mạng tư duy trong quản trị tài chính của thế kỷ 21. Ông Trung khẳng định: “Thị trường vốn xanh toàn cầu trị giá hàng nghìn tỷ USD sẽ không chỉ dành cho những quốc gia giàu có, mà mở rộng cho những nền kinh tế có năng lực minh bạch dữ liệu khí hậu. Doanh nghiệp Việt Nam nào đi trước trong việc áp dụng TCFD – IFRS S2 – GHG Protocol, doanh nghiệp đó sẽ sở hữu “tấm hộ chiếu tín dụng xanh”, bước qua rào cản quốc tế để tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, lãi suất thấp và cơ hội đầu tư toàn cầu”.
Hơn nữa, theo vị chuyên gia này, trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai Chiến lược Tăng trưởng xanh 2021–2030 và Đề án phát triển thị trường carbon nội địa, việc hình thành hệ sinh thái kế toán khí hậu không chỉ là yêu cầu hội nhập mà còn là đòn bẩy kinh tế xanh.
Khi dữ liệu phát thải, chi phí carbon và giá trị đầu tư xanh được chuẩn hóa theo TCFD – IFRS S2 – GHG Protocol, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vốn (WACC), cải thiện xếp hạng tín dụng và tăng khả năng tiếp cận trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững. Đây là con đường giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero 2050, đồng thời đưa kế toán khí hậu trở thành “ngôn ngữ tài chính mới” trong thời kỳ chuyển đổi xanh toàn cầu.
Trong bối cảnh cả nước nỗ lực tháo gỡ cảnh báo “thẻ vàng” thủy sản của EC, Quảng Trị tiếp tục siết chặt quản lý hoạt động khai thác trên biển, đồng thời đầu tư mạnh cho công tác phục hồi hệ sinh thái biển...
Giá xuất khẩu hạt điều của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao trong tháng 5/2026, góp phần giúp kim ngạch xuất khẩu vượt 528 triệu USD. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra nhiều thách thức đối với ngành điều, buộc Vinacas phải điều chỉnh giảm mục tiêu xuất khẩu trong năm nay xuống 5 tỷ USD.
Việc triển khai các dự án tại lô 10/11, 10&11-1 và mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B được kỳ vọng góp phần gia tăng trữ lượng, bổ sung nguồn cung khí cho sản xuất điện và mở rộng dư địa phát triển cho ngành năng lượng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng cao.
Bám sát Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần chuyển đổi cơ chế ưu đãi FDI sang hướng tập trung nâng cao năng lực sản xuất thực chất cho doanh nghiệp nội địa. Việc áp dụng Bộ chỉ tiêu phát triển nhà cung ứng (SDS) sẽ biến khối FDI thành “trường học công nghiệp”, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái phụ trợ mạnh mẽ, giúp Việt Nam xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại…
Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực trong năm 2026, nhờ nhu cầu ổn định từ các thị trường lớn và cơ hội mở rộng sang Trung Đông, Nam Á. Tuy nhiên, cùng với triển vọng khả quan là những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn chất lượng và quản trị rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Từ cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, hồ Pha Đay xanh biếc đến bản sắc văn hóa dân tộc Thái, tất cả đang trở thành nguồn lực để người dân bản Bút tạo sinh kế và nâng cao thu nhập...