
Hai quan chức cấp cao của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vừa đưa ra những nhận định cho thấy sự thận trọng và linh hoạt hơn trong việc thắt chặt chính sách tiền tệ. Thống đốc Christopher Waller cho rằng việc lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng cao đang hỗ trợ hiệu quả cho chính sách thắt chặt bằng cách tự động làm suy yếu nhu cầu trong các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất như nhà ở và ô tô, từ đó giảm bớt áp lực phải tiếp tục tăng lãi suất điều hành. Ông cũng lưu ý rằng dù trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ thúc đẩy năng suất trong dài hạn, nhưng trong ngắn hạn, làn sóng đầu tư cơ sở hạ tầng AI có thể gây áp lực tăng giá trong khoảng 2-3 năm tới. Trong khi đó, Chủ tịch Fed chi nhánh New York John Williams tái khẳng định khả năng cần thêm một đợt tăng lãi suất trong năm 2026 để hạ nhiệt lạm phát, nhưng ông tin rằng sẽ không cần hành động tương tự vào năm 2027. Ông Williams đánh giá nền kinh tế Mỹ hiện không quá nóng và dự báo lạm phát sẽ giảm đáng kể vào năm tới, tiến gần mức mục tiêu 2% khi các yếu tố như thuế quan và giá năng lượng ổn định hơn. Tương tự ông Waller, ông Williams cũng nhận định đầu tư công nghệ đang góp phần đẩy lạm phát tăng trong ngắn hạn. Những tín hiệu "dịu giọng" này từ các quan chức Fed đã khiến thị trường giảm mạnh kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất ngay trong tháng 10. Thay vì vội vàng thắt chặt, các nhà hoạch định chính sách hiện ưu tiên theo dõi dữ liệu kinh tế thực tế để đưa ra quyết định chính xác. Nhìn chung, xu hướng lợi suất trái phiếu tự điều chỉnh và kỳ vọng về sự hạ nhiệt của lạm phát đang tạo ra dư địa cho Fed trong việc điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt hơn.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) hiện nghiêng về phương án không tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 10, dù vẫn duy trì chủ trương thắt chặt tiền tệ. Theo các nguồn tin từ Bloomberg, BOJ nhận thấy chưa có dấu hiệu rủi ro lạm phát tăng mạnh đột ngột để yêu cầu một đợt tăng lãi suất liên tiếp. Thay vào đó, cơ quan này sẽ theo dõi kỹ dữ liệu kinh tế để cân nhắc khả năng nâng lãi suất vào tháng 12. Động thái này diễn ra sau khi Thống đốc Kazuo Ueda nâng lãi suất lên 1,25% vào tháng 9 nhằm kiểm soát lạm phát và bình thường hóa chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, BOJ đặc biệt thận trọng trong việc theo dõi tác động của các đợt điều chỉnh trước đó, vì cơ quan này hiếm khi tăng lãi suất trong các cuộc họp nối tiếp nhau kể từ năm 1980. Hiện tại, lạm phát cơ bản của Nhật Bản đã dao động quanh mức mục tiêu 2%, nhưng thách thức của BOJ không chỉ là đạt được con số này mà là giữ mức lạm phát ổn định bền vững. Thị trường hiện đặt cược khả năng tăng lãi suất vào tháng 12 lên tới 88%, trong khi xác suất cho tháng 10 chỉ khoảng 10%. Các yếu tố như giá dầu tăng cao, biến động tỷ giá đồng yên và áp lực từ chi phí đầu vào (PPI) vẫn là những biến số quan trọng. Dù áp lực lạm phát từ chi phí đầu vào có dấu hiệu hạ nhiệt, việc tăng lãi suất vào thời điểm thích hợp vẫn được coi là cần thiết. Đáng chú ý, đợt tăng lãi suất tháng 9 chưa mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc củng cố giá trị đồng yên so với USD. Trong thời gian tới, BOJ sẽ tiếp tục theo dõi sát sao tình hình Trung Đông, nhu cầu AI và tỷ giá hối đoái để đưa ra quyết định chính sách cuối cùng, đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu chống lạm phát và ổn định kinh tế.
Đồng rupee của Ấn Độ liên tục mất giá kể từ năm 2018 bất chấp tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Nguyên nhân trước hết đến từ các yếu tố ngoại cảnh như chính sách thuế quan của Mỹ và cú sốc giá năng lượng do xung đột Mỹ - Iran. Vì phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu mỏ, nhu cầu USD tăng cao khi giá năng lượng leo thang đã gây áp lực nặng nề lên tỷ giá. Bên cạnh đó, các vấn đề cơ cấu như lạm phát dai dẳng do chuỗi cung ứng yếu kém và năng suất thấp khiến hàng hóa Ấn Độ trở nên đắt đỏ hơn, làm suy yếu giá trị nội tệ trong dài hạn. Sự mất giá này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực: chi phí nhập khẩu thiết yếu tăng cao, đẩy chi phí sinh hoạt và sản xuất lên mức mới, đồng thời khiến nhà đầu tư nước ngoài lo ngại về giá trị tài sản, dẫn đến làn sóng rút vốn mạnh mẽ khỏi thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, đồng rupee yếu cũng mang lại lợi thế nhất định khi tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu và gia tăng giá trị kiều hối cho các hộ gia đình. Để ứng phó, Ngân hàng Trung ương Ấn Độ (RBI) và Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp quyết liệt: can thiệp trực tiếp bằng cách bán dự trữ ngoại hối, sử dụng hợp đồng phái sinh, hạn chế nhập khẩu vàng và điều chỉnh giá nhiên liệu trong nước. RBI cũng huy động vốn từ người Ấn ở nước ngoài và tăng lãi suất điều hành để ổn định tiền tệ. Dù các biện pháp khẩn cấp giúp giảm bớt biến động ngắn hạn, nhưng xu hướng mất giá dài hạn vẫn khó đảo ngược do sự phụ thuộc vào nhập khẩu và lạm phát cao. RBI chấp nhận mức mất giá khoảng 3% mỗi năm là tự nhiên để cân bằng giữa việc ổn định tỷ giá và mục tiêu mở rộng tầm ảnh hưởng của đồng rupee trên quốc tế.
Theo các chuyên gia, thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển hướng cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng đô thị, dịch vụ công và môi trường sống thân thiện.
Theo các chuyên gia, thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển hướng cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng đô thị, dịch vụ công và môi trường sống thân thiện.