Liên minh châu Âu (EU) đang thúc đẩy mạnh mẽ chiến lược “chủ quyền công nghệ”, nhằm giảm phụ thuộc vào các công ty công nghệ Mỹ.
Tuy nhiên, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp khu vực đang cảnh báo việc rời bỏ quá nhanh các giải pháp công nghệ đang được sử dụng rộng rãi từ hạ tầng đám mây, phần mềm doanh nghiệp cho đến các dịch vụ trí tuệ nhân tạo, có thể gây gián đoạn lớn đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Theo Financial Times, các doanh nghiệp EU từ lĩnh vực ngân hàng đến sản xuất cho biết họ hiện phụ thuộc sâu vào các nền tảng công nghệ của Mỹ và việc thay thế những hệ thống này không hề dễ dàng.
Các dịch vụ như hạ tầng điện toán đám mây, phần mềm văn phòng hay những nền tảng trí tuệ nhân tạo do các tập đoàn công nghệ Mỹ cung cấp đã trở thành xương sống trong vận hành của nhiều doanh nghiệp châu Âu.
Theo kế hoạch, Ủy ban châu Âu dự kiến công bố “gói chủ quyền công nghệ” vào tháng tới. Gói chính sách này dự kiến thúc đẩy phát triển các dịch vụ đám mây mang tính “chủ quyền” và tăng cường khả năng tự chủ của châu Âu trong các công nghệ phần mềm cốt lõi.
Nói với Financial Times, đại diện Thyssenkrupp Material Services cho biết: “Hiện nay, châu Âu chưa thực sự có thể thay thế toàn bộ các giải pháp công nghệ đang sử dụng bằng các giải pháp do khu vực tự phát triển”.
Vị này cho rằng nếu muốn giảm phụ thuộc khỏi các nhà cung cấp công nghệ Mỹ, các doanh nghiệp châu Âu sẽ phải đầu tư rất lớn, đồng thời cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ phía chính sách.
Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp công nghệ và hạ tầng của châu Âu, trong đó có ASML, Ericsson và Capgemini, cũng cảnh báo các biện pháp mang tính bảo hộ quá mức có thể khiến chi phí tăng cao và làm chậm nhịp đầu tư của doanh nghiệp.
Một số công ty châu Âu cho rằng các nhà hoạch định chính sách đã phần nào đánh giá thấp những thách thức cũng như chi phí vận hành khi chuyển đổi khỏi các nhà cung cấp công nghệ hiện tại.
Áp lực này càng lớn hơn khi nhiều ngành công nghiệp của châu Âu đang phải đối mặt đồng thời với sự cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc, giá năng lượng ở mức cao và những bất định trong quan hệ thương mại xuyên Đại Tây Dương.
Ngân hàng Commerzbank cho biết các lựa chọn tương đương của châu Âu đối với “quy mô, chất lượng và mức độ hoàn thiện công nghệ” của các dịch vụ do những tập đoàn Mỹ như Microsoft và Google cung cấp, hiện ở mức rất hạn chế.
Vì vậy, theo ngân hàng này, thời điểm hiện tại, lợi ích khi sử dụng các nền tảng công nghệ Mỹ vẫn lớn hơn những rủi ro tiềm ẩn.
Theo các doanh nghiệp và chuyên gia trong ngành, việc thay thế những hệ thống này không chỉ đơn thuần là thay đổi nhà cung cấp.
Quá trình đó còn kéo theo hàng loạt công việc phức tạp như đào tạo lại nhân sự, viết lại phần mềm, đàm phán lại hợp đồng và xử lý các gián đoạn trong vận hành. Trong khi đó, các giải pháp thay thế tương đương tại châu Âu vẫn còn khá hạn chế.
Francesca Musiani, nhà nghiên cứu thuộc Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS), cho rằng các tập đoàn đa quốc gia đã mất nhiều thập kỷ để xây dựng quy trình vận hành, năng suất và thậm chí cả mô hình kinh doanh dựa trên “những viên gạch công nghệ đến từ Mỹ”.
Bà cũng lưu ý các doanh nghiệp tư nhân khó có thể đưa ra quyết định chỉ dựa trên những cân nhắc về chủ quyền hay an ninh quốc gia nếu các phương án thay thế khiến chi phí tăng lên hoặc hiệu quả hoạt động suy giảm.
“Họ đang hoạt động trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, nơi chỉ cần chậm lại một nhịp cũng có thể đồng nghĩa với việc mất thị phần”, bà Musiani nhận định.
Trong khi đó, tại châu Âu cũng đã xuất hiện nhiều tiếng nói bày tỏ lo ngại trường hợp xảy ra xung đột chính trị, chính phủ Mỹ có thể yêu cầu các công ty công nghệ của nước này tạm dừng cung cấp dịch vụ cho khách hàng châu Âu thông qua các biện pháp trừng phạt, kiểm soát xuất khẩu hoặc những công cụ pháp lý khác.
Trước những lo ngại, các tập đoàn công nghệ Mỹ đã trấn an khách hàng châu Âu rằng dịch vụ của họ sẽ vẫn được duy trì, bất kể những thay đổi chính sách có thể diễn ra tại Washington.
Một số doanh nghiệp cũng bắt đầu đưa ra các mô hình “đám mây có chủ quyền” hoặc thiết lập quan hệ đối tác với các công ty châu Âu.
Tuy nhiên, dù vậy, Alexandre Roure, đại diện của Computer & Communications Industry Association, cảnh báo: “Chúng ta không nên nhầm lẫn giữa chủ quyền số và sự cô lập số. Việc dựng lên những bức tường công nghệ ở châu Âu sẽ không khiến khu vực này an toàn hay độc lập hơn, mà chỉ khiến chúng ta bị tách khỏi dòng chảy đổi mới toàn cầu”.
Một số đại diện doanh nghiệp cho rằng trước khi tính đến thay thế công nghệ nước ngoài, châu Âu cần giải quyết những vấn đề đang kìm hãm sự phát triển của các giải pháp công nghệ nội địa, bao gồm củng cố thị trường chung, giảm sự phức tạp của hệ thống quy định và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn cho các doanh nghiệp công nghệ.
Trường hợp doanh nghiệp đang sản xuất tại Việt Nam có nhu cầu nhập máy móc, thiết bị đã quá thời hạn 10 năm, có thể đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét cho phép nhập khẩu nếu thiết bị có công suất hoặc hiệu suất còn lại từ 85% trở lên so với thiết kế, đồng thời mức tiêu hao nguyên vật liệu và năng lượng không vượt quá 15% so với thiết kế...
Nhu cầu với những dòng chip cũ vẫn rất lớn, trong bối cảnh các bộ xử lý AI thế hệ mới chưa đủ nguồn cung…
Sự bùng nổ của AI đang thúc đẩy làn sóng phát triển trung tâm dữ liệu tại Bangkok, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về an toàn, môi trường và những khoảng trống trong quy định…
Các doanh nghiệp công nghệ Mỹ đang chi cho hạ tầng AI nhiều hơn đáng kể so với Trung Quốc. Tuy nhiên, chênh lệch giữa chi tiêu không hoàn toàn tương ứng với chênh lệch về hạ tầng...
Trong tháng 8/2026, lực lượng chức năng phát hiện 1.134 vụ việc có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, trong đó 1.117 vụ bị xử lý hành chính, với tổng số tiền phạt hơn 12,7 tỷ đồng...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Chi phí bình quân người lao động Việt Nam phải chi trả để có việc làm ở nước ngoài giảm 23,8% trong giai đoạn 2021-2025, trong khi thu nhập bình quân ngay trong tháng làm việc đầu tiên tăng 25,4%.