Doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận tín dụng vì "điểm mù" dữ liệu
Phan Linh
11/05/2026, 13:10
Chỉ 9,3% doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam tiếp cận được vốn ngân hàng (thấp xa so với 56,1% ở doanh nghiệp lớn) vì có tới 70% SMEs nằm trong nhóm rủi ro tín dụng trung bình đến cao. Bởi vậy, ngân hàng cũng rất tốn kém chi phí phục vụ đối với mỗi đơn vị vốn. Để bù đắp rủi ro và chi phí, ngân hàng tăng lãi suất, phí hoặc yêu cầu tài sản bảo đảm cao hơn khiến SMEs càng khó vay...
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận vốn ngân hàng.
Nghị quyết 68 - NQ/TW của Bộ Chính trị khẳng định vai trò then chốt của khu vực kinh tế tư nhân, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), là lực lượng nòng cốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế nhiều biến động, sức khỏe tài chính của SMEs rất dễ bị ảnh hưởng và rủi ro kinh doanh gia tăng. Môi trường kinh doanh bất định có thể làm gia tăng các rào cản vốn đã tồn tại dai dẳng hàng chục năm trong việc tiếp cận vốn của SMEs.
"ĐIỂM MÙ" TRONG ĐÁNH GIÁ RỦI RO TÍN DỤNG SMEs
Báo cáo về triển vọng tín dụng SMEs do FiinGroup công bố năm 2025 cho thấy khu vực này chiếm khoảng 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam nhưng chỉ đóng góp trực tiếp dưới 20% doanh thu và dưới 10% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi là khả năng tiếp cận vốn của SMEs còn rất thấp. Chỉ khoảng 9,3% SMEs có thể vay vốn từ ngân hàng, trong khi tỷ lệ này ở doanh nghiệp lớn lên tới 56,1%. Mức chênh lệch đáng kể này phản ánh một “khoảng trống tài chính” rõ rệt, làm hạn chế khả năng duy trì hoạt động và mở rộng quy mô của khu vực SMEs.
Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp đặc thù, vận hành với mức đòn bẩy tài chính rất cao, khi phần lớn tài sản được tài trợ bằng nguồn vốn huy động từ người dân và doanh nghiệp, thay vì vốn chủ sở hữu. Vì vậy, kiểm soát rủi ro trong hoạt động cho vay không phải là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc đối với ngân hàng.
Thực tế này hình thành một bài toán gần như chưa có lời giải trong nhiều thập kỷ: khu vực SMEs thiếu vốn cho sản xuất, khó tiếp cận tín dụng, trong khi ngân hàng lại có xu hướng hạn chế cho vay hoặc áp dụng mức lãi suất cao.
Một bài toán gần như chưa có lời giải trong nhiều thập kỷ: khu vực SMEs thiếu vốn cho sản xuất, khó tiếp cận tín dụng, trong khi ngân hàng lại có xu hướng hạn chế cho vay hoặc áp dụng mức lãi suất cao.
Theo kết quả phân tích của FiinGroup, khoảng 60% doanh nghiệp lớn nằm trong nhóm có rủi ro tín dụng thấp. Ngược lại, có tới hơn 70% SMEs rơi vào các nhóm rủi ro tín dụng trung bình đến cao. Nói cách khác, doanh nghiệp càng nhỏ thì xác suất gặp rủi ro tài chính, bao gồm cả nguy cơ vỡ nợ, càng cao. Điều này cũng lý giải vì sao các ngân hàng thường thận trọng hơn khi cho vay đối với khu vực SMEs so với doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, đây không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam. Trên phạm vi toàn cầu, khoảng trống vốn đối với khu vực SMEs vẫn ở mức rất lớn.
Theo báo cáo “Boosting SMEs Finance for Growth” (2024) của World Bank, khoảng trống tài chính của các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa tại các nền kinh tế đang phát triển ước tính tương đương khoảng 19% GDP, tức khoảng 5,7 nghìn tỷ USD.
Giới phân tích cho rằng nguyên nhân chính của tình trạng này là do bất cân xứng thông tin và chi phí giao dịch cao.
Về bản chất, bất cân xứng thông tin xảy ra khi bên đi vay biết rõ tình trạng kinh doanh của mình hơn bên cho vay. Với SMEs tại Việt Nam, khoảng cách thông tin này đặc biệt lớn do báo cáo tài chính doanh nghiệp không chuẩn hóa, không được kiểm toán, thậm chí gần đây cơ quan thuế còn cảnh báo về tình trạng 2 sổ kế toán của doanh nghiệp rất phổ biến.
Như vậy, ngân hàng không thể xác định rõ dòng tiền, mức độ ổn định hay rủi ro thực tế của doanh nghiệp nên buộc phải lựa chọn phương án an toàn: từ chối cho vay, yêu cầu tài sản bảo đảm cao hơn, áp dụng lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro tiềm ẩn.
Ngoài ra, cho vay đối với SMEs có chi phí giao dịch cao hơn so với doanh nghiệp lớn, một phần vì quy mô giao dịch nhỏ hơn.
Giám đốc trung tâm xử lý nợ của một ngân hàng thuộc nhóm Big4 cho biết ngân hàng có thể mất gần như cùng một lượng nhân sự và thời gian để xử lý một khoản vay 1 tỷ đồng cho SMEs và một khoản vay 100 tỷ đồng cho doanh nghiệp lớn. Để ra quyết định cho vay, ngân hàng vẫn phải làm gần như cùng một quy trình: thu thập hồ sơ, thẩm định báo cáo tài chính, đánh giá dòng tiền, kiểm tra tài sản bảo đảm, phê duyệt tín dụng, giải ngân, giám sát sau vay và xử lý rủi ro nếu phát sinh. Khi chi phí xử lý được chia trên quy mô khoản vay, khoản vay nhỏ trở nên đắt hơn nhiều. Vì vậy, xét theo lợi nhuận trên mỗi giờ thẩm định hoặc mỗi hồ sơ tín dụng, SMEs kém hấp dẫn hơn.
Giới phân tích cho rằng việc mở rộng tín dụng theo hướng “bơm thêm vốn” đơn thuần khó có thể giải quyết tận gốc vấn đề khoảng trống tài chính đối với SMEs.
Cụ thể, Ngân hàng Thế giới cảnh báo rằng việc cung cấp nguồn vốn ưu đãi “với điều kiện tốt hơn thị trường” cho SMEs có thể “làm suy yếu vai trò của các tổ chức tài chính tư nhân và kìm hãm sự phát triển của thị trường tài chính trong dài hạn”.
"BẪY" TRƯỞNG THÀNH KHI SMEs TRÔNG CHỜ TÍN DỤNG ƯU ĐÃI
Theo các chuyên gia, trọng tâm chính sách cần dịch chuyển từ mở rộng tín dụng sang cải thiện các điều kiện nền tảng của thị trường tài chính.
Một ưu tiên then chốt là phát triển hạ tầng thông tin tín dụng nhằm giảm bất cân xứng thông tin, yếu tố được xem là rào cản lớn nhất trong cho vay SMEs. Việc tăng cường thu thập, chia sẻ và chuẩn hóa dữ liệu tín dụng có thể giúp các tổ chức tài chính “định giá rủi ro tốt hơn thay vì né tránh rủi ro”.
Trên nền tảng đó, ngân hàng số nổi lên như một công cụ quan trọng để khai thác và vận hành hiệu quả hệ thống dữ liệu này. Trong bối cảnh chi phí giao dịch cao đang là rào cản cốt lõi, việc số hóa quy trình và ứng dụng dữ liệu giúp các ngân hàng giảm đáng kể chi phí thẩm định, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng đối với SMEs.
Thông qua tự động hóa quy trình, số hóa hồ sơ và chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu, các ngân hàng có thể giảm đáng kể chi phí thẩm định và quản lý các khoản vay nhỏ lẻ vốn gần như không hiệu quả về mặt kinh tế. Điều này, về lý thuyết, cho phép ngân hàng dịch chuyển từ mô hình “chọn lọc khách hàng an toàn” sang “mở rộng phục vụ với chi phí thấp hơn”.
Ông NGUYỄN VĂN NAM
Giám đốc Khối Thông tin doanh nghiệp, FiinGroup.
“Trong bối cảnh tuổi thọ trung bình của SMEs chỉ khoảng 8 năm, các ngân hàng và tổ chức tài chính ưu tiên những doanh nghiệp đã hoạt động đủ lâu, thường từ 5 năm trở lên. Đây là nhóm đã vượt qua giai đoạn khởi nghiệp nhiều biến động, qua đó cho thấy năng lực quản trị và dòng tiền ổn định hơn. Đồng thời, các bên cho vay cũng xem trọng nền tảng tài chính lành mạnh và mức độ tuân thủ, minh bạch tín dụng của SMEs để giảm rủi ro dài hạn.
Về tổng thể, khoảng 65% SMEs đã hoạt động trên 5 năm. Tuy nhiên, trong nhóm chưa tiếp cận được vốn, vẫn có tới 40% doanh nghiệp thuộc phân khúc đã hoạt động trên 5 năm và có mức rủi ro từ trung bình đến thấp, đây được xem là nhóm khách hàng tiềm năng mà các ngân hàng có thể hướng tới.”
Tuy nhiên, nhiều ý kiến nhấn mạnh chuyển đổi số chỉ giải quyết phần “bề mặt” của vấn đề nếu không đi kèm với một nền tảng dữ liệu đủ chất lượng.
Điểm nghẽn thực sự nằm ở chỗ khả năng đánh giá rủi ro của SMEs rất phụ thuộc dữ liệu đầu vào. Nếu dữ liệu không phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp, thiếu đầy đủ về dòng tiền và giao dịch, không được chuẩn hóa, hoặc không được cập nhật kịp thời, thì việc số hóa chỉ làm cho quy trình nhanh hơn chứ không làm cho quyết định tín dụng chính xác hơn. Khi đó, rủi ro mô hình tăng lên, buộc ngân hàng quay lại cách tiếp cận thận trọng như trước. <......>
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18+19 - 2026 phát hành ngày 09/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Cập nhật bảng giá niêm yết trên thị trường, sau 2 phiên “đứng giá” liên tiếp (8-9/5), giá mua, bán vàng miếng SJC trong phiên sáng nay đều nằm trong xu hướng giảm. Mỗi nhịp điều chỉnh giảm đều lên tới cả nửa triệu đồng/lượng đối với cả hai chiều mua và bán…
Đề xuất lùi thời điểm lập hóa đơn trong hoạt động thương mại điện tử
Trước đặc thù giao dịch có thể phát sinh trả hàng, VCCI kiến nghị điều chỉnh quy định về thời điểm lập hóa đơn điện tử đối với giao dịch thương mại điện tử theo hướng lùi sang thời điểm kết thúc thời hạn trả lại hàng nhằm giảm áp lực thủ tục cho doanh nghiệp…
Giá vàng lao dốc sau khi Mỹ từ chối đề xuất phản hồi của Iran
Giá vàng thế giới giảm mạnh vào đầu giờ phiên sáng nay (11/5) tại thị trường châu Á, sau khi có tin Mỹ từ chối đề xuất mà Iran đưa ra để phản hồi kế hoạch hòa bình của Mỹ...
Nợ công tại các nền kinh tế lớn thay đổi thế nào trong 20 năm qua?
Theo báo cáo Giám sát Tài khóa tháng 4/2026 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nợ công tại các nền kinh tế lớn đã đi theo những hướng rất khác nhau trong hai thập kỷ qua...
Giá vàng tái lập mốc 4.700 USD/oz dù số liệu việc làm Mỹ tốt hơn kỳ vọng
Kỳ vọng về sự chấm dứt của cuộc chiến ở Vùng Vịnh đang giải tỏa áp lực giảm lên giá vàng thông qua việc làm suy yếu giá dầu và đồng USD...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: