Trong quý 1/2026, lãi suất huy động tại các ngân hàng Việt Nam liên tục tăng và chạm mức đỉnh trong tháng 3. Tình trạng căng thẳng thanh khoản trong quý đã đẩy chi phí huy động vốn lên cao, buộc các ngân hàng phải cạnh tranh lãi suất để thu hút tiền gửi.
Tuy nhiên, sau cuộc họp đầu tháng 4 với Ngân hàng Nhà nước, một số tổ chức tín dụng đã bắt đầu điều chỉnh giảm nhẹ lãi suất huy động khoảng 0,1–0,5%/năm nhằm góp phần ổn định mặt bằng lãi suất toàn hệ thống.
Cập nhật về triển vọng lãi suất và thị trường trái phiếu, FiinGroup cho rằng khả năng lãi suất giảm mạnh trong thời gian tới vẫn còn bị giới hạn. Áp lực thanh khoản dự kiến kéo dài sang quý 2 khi nhu cầu giải ngân tăng cao, đặc biệt tại các ngân hàng tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh.
Về mặt đối ngoại, những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục gây sức ép lên lạm phát và tỷ giá, thu hẹp dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Với điều kiện Ngân hàng Nhà nước giám sát chặt chẽ mặt bằng lãi suất và tình hình tại Trung Đông dần ổn định, nhiều khả năng lãi suất huy động sẽ không thay đổi nhiều trước khi giảm trong quý 2, mở đường cho lãi suất cho vay giảm theo.
Mặc dù vậy, theo Fiingroup lãi suất cho vay được dự báo sẽ khó giảm ngay trong ngắn hạn khi biên lợi nhuận của các ngân hàng đang chịu áp lực thu hẹp rõ rệt. Trong thời gian qua, chi phí huy động vốn gia tăng nhanh, trong khi lãi suất cho vay không thể điều chỉnh tăng tương ứng do sức ép từ khả năng trả nợ của doanh nghiệp và định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Điều này khiến dư địa giảm lãi suất cho vay trở nên hạn chế.
Bên cạnh đó, về mặt cơ chế truyền dẫn, lãi suất cho vay thường có độ trễ vài tháng so với lãi suất huy động, do các khoản vốn đầu vào được “khóa” ở mức lãi suất trước đó, khiến việc điều chỉnh giảm không thể diễn ra ngay lập tức.
Trong bối cảnh này, doanh nghiệp nhiều khả năng sẽ tiếp tục đối mặt với chi phí huy động vốn cao trong thời gian tới. Đối với kênh tín dụng ngân hàng, lãi suất cho vay chưa thể giảm nhanh, đặc biệt với các khoản vay trung – dài hạn.
Đối với kênh trái phiếu doanh nghiệp, mặt bằng lãi suất cao tiếp tục đẩy chi phí phát hành lên mức cao, qua đó có thể làm chậm lại kế hoạch huy động vốn của doanh nghiệp.
Về phía các ngân hàng, lãi suất phát hành trái phiếu hiện nay trung bình trên 7%/năm, đã tiệm cận với lợi suất cho vay, khiến chênh lệch lợi nhuận bị thu hẹp. Dù trái phiếu vẫn là công cụ quan trọng để bổ sung nguồn vốn trung – dài hạn, áp lực lên chi phí vốn và biên lợi nhuận nhiều khả năng sẽ khiến tốc độ phát hành tiếp tục duy trì ở mức thận trọng trong quý 2, thay vì tăng mạnh như thời điểm này các năm trước.
Lợi thế về chi phí thể hiện rõ nhất ở nhóm trái phiếu phi tài chính do tính tương đồng về cấu trúc kỳ hạn thường từ 3 năm, mục đích sử dụng vốn cho sản xuất/thực hiện dự án. Trái phiếu phát hành riêng lẻ thường có lãi suất coupon cao hơn bởi nhiều doanh nghiệp có năng lực tín dụng yếu hơn, khó tiếp cận kênh đại chúng.
Ngược lại, trái phiếu ngân hàng phát hành riêng lẻ thường được phân phối cho các nhà đầu tư tổ chức, là những đối tượng có nhu cầu nắm giữ tài sản thu nhập cố định chất lượng cao và chấp nhận mức lợi suất thấp hơn.
Trong khi đó, trái phiếu ngân hàng đại chúng đòi hỏi mức coupon cao hơn để thu hút nhà đầu tư cá nhân.
Tuy nhiên, kênh phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối về khối lượng và giá trị trên thị trường (trên 90% giá trị phát hành năm 2025), phản ánh sự ưu tiên tốc độ, tính linh hoạt hơn là hiệu quả chi phí của các nhà phát hành. Trong khi phát hành riêng lẻ mang tính “đầy đủ hồ sơ” (filing-based), thì phát hành ra công chúng lại yêu cầu phê duyệt chi tiết (approval-based), với thời gian thực tế có thể kéo dài tới vài tháng.
Điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp cũng như hoạt động đầu tư của các tổ chức bị giới hạn đầu tư vào trái phiếu riêng lẻ (như quỹ đầu tư, quỹ hưu trí).
Sự kém sôi động của kênh phát hành ra công chúng cũng là do thiếu vắng một cơ chế định giá minh bạch và một thị trường thứ cấp đủ thanh khoản để thị trường có thể vận hành hiệu quả.