VnEconomy
VnEconomy

Trong thời gian qua, nhiều ý kiến cho rằng để tạo dư địa tăng trưởng, cần tiếp tục mở rộng đầu tư công, đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng và huy động thêm các nguồn lực đầu tư, đây đều là những công cụ quan trọng của chính sách kinh tế vĩ mô.

Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào việc mở rộng quy mô nguồn lực mà chưa quan tâm đúng mức đến năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế và chất lượng phân bổ nguồn lực, thì hiệu quả của các chính sách thúc đẩy tăng trưởng sẽ giảm dần, trong khi áp lực lạm phát và những mất cân đối vĩ mô có thể gia tăng. Vì vậy, vấn đề quan trọng nhất là cần nhận diện đúng điểm nghẽn của tăng trưởng.

Trong sáu tháng cuối năm 2026, điểm nghẽn của tăng trưởng không chủ yếu ở phía tổng cung, mà ở sự phục hồi chậm của tổng cầu.

Từ phía sản xuất, nhiều doanh nghiệp vẫn còn công suất dự phòng. Không ít doanh nghiệp thu hẹp hoạt động không phải vì không có khả năng sản xuất, mà vì thiếu đơn hàng, dòng tiền khó khăn và thị trường tiêu thụ phục hồi chậm.

Trong khi đó, từ phía cầu, cả hai động lực lớn của nền kinh tế đều đang chịu sức ép.

Ở trong nước, tiêu dùng cuối cùng chiếm khoảng 63% GDP vẫn phục hồi chậm. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng thấp hơn cùng kỳ năm trước, cho thấy sức mua chưa tạo được động lực đủ mạnh để kéo sản xuất tăng tốc.

Ở bên ngoài, khu vực xuất khẩu cũng đang đối mặt với nhiều khó khăn. Nhu cầu của thị trường thế giới phục hồi chậm, trong khi các rào cản thương mại ngày càng gia tăng. Đáng chú ý, cán cân thương mại hàng hóa đã chuyển sang trạng thái nhập siêu ngay từ đầu năm và mức nhập siêu tiếp tục tăng qua các tháng. Đây là tín hiệu cho thấy động lực xuất khẩu không còn thuận lợi như giai đoạn trước.

Việc nhận diện đúng điểm nghẽn có ý nghĩa rất quan trọng đối với lựa chọn chính sách. Nếu cho rằng nền kinh tế thiếu năng lực sản xuất, chúng ta sẽ tập trung vào mở rộng đầu tư bằng mọi giá; nhưng nếu nhận thấy điểm nghẽn chủ yếu nằm ở sự phục hồi của tổng cầu và khả năng hấp thụ của thị trường thì yêu cầu đặt ra sẽ khác. Đó là vừa khơi thông các động lực của tổng cầu, vừa nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế để mỗi đồng vốn đầu tư thực sự chuyển hóa thành năng suất, thành năng lực sản xuất mới và thành tăng trưởng thực chất.

Đây chính là điểm xuất phát cho mọi quyết sách điều hành trong sáu tháng cuối năm 2026.

VnEconomy

Trong những tháng cuối năm 2026, điều quan trọng không phải là tìm thêm động lực mới, mà là phát huy hiệu quả năm động lực hiện có.

Thứ nhất, tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình.

Đây là động lực quan trọng nhất, bởi tiêu dùng cuối cùng chiếm khoảng 63% GDP. Khi người dân tăng chi tiêu, doanh nghiệp có thêm đơn hàng; sản xuất được mở rộng; việc làm và thu nhập được cải thiện; từ đó lại tiếp tục thúc đẩy tiêu dùng. Đây là vòng tuần hoàn tích cực của tăng trưởng.

Vì vậy, trong bối cảnh xuất khẩu gặp nhiều khó khăn, khơi thông sức mua của nền kinh tế với 100 triệu dân không chỉ là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp mà còn là giải pháp quan trọng để củng cố nền tảng tăng trưởng trong nước.

Thứ hai, đầu tư công.

Đầu tư công tiếp tục là công cụ điều tiết quan trọng nhất của Nhà nước. Đẩy nhanh tiến độ các công trình hạ tầng chiến lược sẽ tạo việc làm, kích thích đầu tư xã hội và mở rộng không gian phát triển.

Tuy nhiên, thành công của đầu tư công không nên chỉ được đo bằng tỷ lệ giải ngân. Điều quan trọng hơn là đầu tư công có tạo ra năng lực sản xuất mới, có giảm chi phí logistics, có nâng cao năng suất của nền kinh tế hay không.

Nói cách khác, giải ngân nhanh là cần thiết, nhưng giải ngân hiệu quả mới là mục tiêu cuối cùng.

Thứ ba, tín dụng ngân hàng.

Trong điều kiện thị trường vốn còn đang phát triển, tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn vốn quan trọng nhất đối với doanh nghiệp.

Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không phải là tín dụng tăng bao nhiêu phần trăm. Điều quan trọng là doanh nghiệp có hấp thụ được nguồn vốn đó hay không, nguồn vốn đó được phân bổ vào đâu.

Nếu tín dụng đi vào các lĩnh vực tạo ra năng suất cao, đổi mới công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất thì cùng một lượng vốn sẽ tạo ra tăng trưởng cao hơn và áp lực lạm phát thấp hơn.

Ngược lại, nếu vốn không đi vào khu vực sản xuất, hiệu quả của chính sách sẽ giảm, trong khi rủi ro đối với ổn định kinh tế vĩ mô lại gia tăng.

Thứ tư, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

FDI vẫn là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Nhưng điều chúng ta cần quan tâm không chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn đăng ký. Quan trọng hơn là dòng vốn đó có giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu hay không; có thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng suất lao động hay không. Đó mới là giá trị lâu dài của FDI.

Thứ năm, xuất khẩu hàng hóa.

Trong nhiều năm, xuất khẩu luôn là một động lực tăng trưởng chủ yếu, nhưng trong sáu tháng cuối năm nay, động lực này đang đối mặt với nhiều sức ép.

Nhu cầu của thị trường thế giới phục hồi chậm; cạnh tranh thương mại gay gắt hơn; các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa, sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn lao động ngày càng khắt khe. Điều đó cho thấy xuất khẩu vẫn rất quan trọng nhưng khó có thể đóng vai trò là động lực tăng trưởng mạnh mẽ như những năm trước.

Từ năm động lực trên, có thể rút ra nhận định: Nền kinh tế nước ta không thiếu động lực tăng trưởng, vấn đề là mỗi động lực đều có giới hạn.

Tiêu dùng cần được phục hồi nhưng không thể kích cầu bằng mọi giá. Đầu tư công cần được đẩy nhanh nhưng không thể chỉ chạy theo tỷ lệ giải ngân. Tín dụng cần được mở rộng nhưng phải gắn với năng lực hấp thụ vốn của doanh nghiệp. FDI cần tiếp tục thu hút nhưng phải tạo được năng lực mới cho khu vực kinh tế trong nước. Xuất khẩu cần được hỗ trợ nhưng phải thích ứng với một môi trường thương mại quốc tế đang thay đổi nhanh chóng.

Từ đây xuất hiện câu hỏi quan trọng nhất của điều hành kinh tế vĩ mô: Làm thế nào để thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn mà vẫn giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô?

VnEconomy

Bản chất của điều hành kinh tế vĩ mô là quản trị sự đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định. Đây là vấn đề cốt lõi nhất của điều hành kinh tế vĩ mô trong sáu tháng cuối năm 2026.

Trong điều kiện một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, không có giải pháp nào chỉ mang lại lợi ích mà không phải đánh đổi.

Muốn tăng trưởng nhanh hơn, chúng ta phải mở rộng đầu tư, mở rộng tín dụng và tạo thêm động lực cho tổng cầu. Nhưng khi tổng cầu tăng nhanh hơn khả năng mở rộng tổng cung, áp lực lạm phát sẽ gia tăng. Đồng thời, áp lực lên tỷ giá, nhập siêu, nợ xấu và ổn định tài chính cũng sẽ lớn hơn. Đây là quy luật của kinh tế thị trường.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra không phải là có đánh đổi hay không, mà là quản trị sự đánh đổi như thế nào. Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh sáu tháng cuối năm 2026.

Một mặt, chúng ta cần thúc đẩy tăng trưởng để tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập và củng cố niềm tin của doanh nghiệp, mặt khác, chúng ta cũng đối mặt với nhiều sức ép mới. Đó là giá năng lượng thế giới có xu hướng tăng; lạm phát nhập khẩu vẫn là một rủi ro hiện hữu; áp lực tỷ giá có thể gia tăng nếu mặt bằng lãi suất quốc tế tiếp tục tăng và duy trì ở mức cao và việc mở rộng đầu tư công và tín dụng nếu không đi cùng với nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng sẽ tạo thêm sức ép đối với lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Đây chính là bài toán khó nhất của điều hành kinh tế trong giai đoạn hiện nay.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là mức độ đánh đổi luôn phụ thuộc vào chất lượng điều hành. Nếu nguồn vốn được đưa vào đúng khu vực có năng suất cao, có khả năng mở rộng năng lực sản xuất và tạo ra nhiều giá trị gia tăng, thì tăng trưởng sẽ cao hơn, trong khi áp lực lạm phát thấp hơn. Ngược lại, nếu nguồn lực được phân bổ kém hiệu quả, cùng một lượng vốn bỏ ra sẽ tạo ra ít tăng trưởng hơn nhưng lại làm gia tăng nhiều rủi ro hơn. Đó là điểm khác biệt giữa điều hành theo quy mô nguồn lực và điều hành theo chất lượng nguồn lực.

Vì vậy, tôi cho rằng điều hành kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hiện nay cần chuyển trọng tâm từ câu hỏi: “Làm thế nào để có thêm vốn?” sang câu hỏi quan trọng hơn: “Làm thế nào để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều năng suất hơn, nhiều giá trị gia tăng hơn và nhiều năng lực cạnh tranh hơn?”. Đó mới là con đường giúp chúng ta giảm chi phí của sự đánh đổi giữa tăng trưởng nhanh và ổn định kinh tế vĩ mô. Cũng từ cách tiếp cận này, theo tôi, đã đến lúc cần đổi mới tư duy điều hành dòng vốn.

VnEconomy

Những phân tích nêu trên cho thấy rằng điều Việt Nam cần trong giai đoạn hiện nay không đơn thuần là nhiều nguồn vốn hơn, mà là phương thức phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Nói cách khác, đã đến lúc tư duy điều hành cần chuyển từ mục tiêu mở rộng nguồn lực sang mục tiêu kiến tạo năng lực tăng trưởng mới. Quá trình chuyển đổi đó cần tập trung vào ba định hướng lớn.

Một là, chuyển từ tư duy mở rộng vốn sang nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế.

Nếu doanh nghiệp không có đơn hàng, không mở rộng đầu tư và không đủ điều kiện phát triển sản xuất, thì dù tín dụng có tăng nhanh, hiệu quả đối với tăng trưởng cũng sẽ rất hạn chế.

Vì vậy, nâng cao năng lực hấp thụ vốn phải bắt đầu từ cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có niềm tin để đầu tư, dòng vốn sẽ tự tìm đến khu vực sản xuất hiệu quả.

Hai là, chuyển từ tư duy phân bổ vốn theo quy mô sang phân bổ vốn theo năng suất kỳ vọng.

Không nên chỉ đặt câu hỏi các dự án giải ngân được bao nhiêu vốn. Quan trọng hơn là dự án đó tạo ra bao nhiêu năng suất mới, bao nhiêu giá trị gia tăng mới và bao nhiêu năng lực cạnh tranh mới. Điều này không chỉ đúng với đầu tư công, mà cũng đúng với tín dụng ngân hàng và thu hút FDI. Khi năng suất trở thành tiêu chí trung tâm của phân bổ nguồn lực, chúng ta sẽ vừa nâng cao chất lượng tăng trưởng, vừa giảm áp lực lạm phát trong trung và dài hạn.

Ba là, chuyển từ điều hành theo lượng vốn sang điều hành theo kết quả đầu ra của nền kinh tế.

Thành công của chính sách không nên chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công hay quy mô vốn đầu tư toàn xã hội. Điều quan trọng hơn là mỗi đồng vốn đã tạo thêm bao nhiêu việc làm; nâng cao năng suất lao động đến mức nào; thúc đẩy đổi mới công nghệ ra sao; gia tăng giá trị trong nước như thế nào và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đến đâu. Đó mới là thước đo thực chất của chất lượng điều hành.

Điều hành giỏi không phải là né tránh sự đánh đổi mà là giảm chi phí sự đánh đổi.

VnEconomy

Trong nhiều năm qua, chúng ta thường đặt câu hỏi làm thế nào để huy động thêm nguồn lực cho phát triển. Trong giai đoạn phát triển mới, câu hỏi quan trọng hơn là: Làm thế nào để mỗi đồng vốn được chuyển hóa thành nhiều năng suất hơn, nhiều công nghệ hơn, nhiều giá trị gia tăng hơn và nhiều năng lực cạnh tranh hơn?

Đó không chỉ là câu chuyện của chính sách tài khóa hay chính sách tiền tệ. Đó là câu chuyện của chất lượng thể chế, môi trường đầu tư kinh doanh, năng lực quản trị quốc gia và hiệu quả phối hợp chính sách.

Tăng trưởng nhanh luôn là khát vọng chính đáng. Ổn định kinh tế vĩ mô luôn là điều kiện tiên quyết. Nhưng hai mục tiêu đó không loại trừ nhau. Điều quyết định là chất lượng phân bổ nguồn lực. Bởi lẽ, quy mô nguồn lực có thể quyết định tốc độ tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng chính chất lượng phân bổ nguồn lực mới quyết định sức mạnh và tính bền vững của tăng trưởng trong dài hạn.

Vì vậy, đổi mới tư duy điều hành dòng vốn không chỉ là yêu cầu trước mắt của những tháng cuối năm 2026, mà còn là một trong những điều kiện quan trọng để Việt Nam xây dựng mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phát triển mới.

VnEconomy

Gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy các ngành kinh tế trọng điểm bứt phá

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bứt phá trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc tháo gỡ điểm nghẽn cho các ngành kinh tế mũi nhọn là yêu cầu cấp bách. Từ áp lực thuế quan đối với ngành dệt may, gỗ, bài toán chi phí của ngành điện tử, phân bón đến những rào cản pháp lý trong bán lẻ và thương mại điện tử, đại diện các hiệp hội ngành hàng đồng loạt đưa ra nhiều đề xuất nhằm khơi thông nguồn lực và kiến tạo động lực phát triển mới.

Đạt chất lượng tăng trưởng cao đi cùng kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô

Một trong những vấn đề trọng tâm hiện nay của Việt Nam là làm thế nào để vừa đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, vừa duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn. Mục tiêu tăng trưởng bình quân khoảng 10% trong giai đoạn tới cần được hiểu là mức bình quân của cả giai đoạn, thay vì yêu cầu mọi năm đều phải đạt trên 10%. Cách tiếp cận này giúp tránh tư duy tăng trưởng bằng mọi giá, đồng thời tạo dư địa để điều hành kinh tế linh hoạt theo từng thời kỳ.

Thị trường carbon: Mở cánh cửa đón cơ hội, hút nguồn lực cho phát triển xanh

Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.

Tập đoàn quy hoạch hàng đầu châu Âu chia sẻ hành trình kiến tạo đô thị biển bền vững tại Quảng Ngãi

Đô thị bền vững không bắt đầu từ những tuyên ngôn lớn, mà từ cách quy hoạch “lắng nghe” khí hậu, địa hình, văn hóa và nhu cầu của con người bản địa. Trong cuộc trao đổi với phóng viên, ông Carlo Negri, Giám đốc quốc tế Sweco, chia sẻ cách hơn 130 năm kinh nghiệm quốc tế được chuyển hóa thành một quy hoạch mang bản sắc riêng cho Coastal Quảng Ngãi - A Community by HAUS.

Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế. Đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu nhìn lại hiệu quả thực thi các quyết sách và nhận diện những động lực cần tiếp tục được khơi thông trong chặng đường còn lại của năm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy