Trong một cuộc trả lời phỏng vấn tờ báo Nikkei Asia, ông Fabian Astic - Giám đốc điều hành và trưởng bộ phận kinh tế kỹ thuật số toàn cầu của Moody's - cho biết việc đánh giá tín nhiệm stablecoin phản ánh sự chuyển dịch khi công nghệ tài chính kỹ thuật số tiến gần hơn đến việc được chấp nhận rộng rãi.
Ông Astic từ chối tiết lộ về thời điểm phát hành các đánh giá đầu tiên, nhưng nhấn mạnh rằng trong vài năm qua, đã có một khoảng cách giữa cung và cầu trong lĩnh vực này. Các nhà phát hành stablecoin đã sẵn sàng tung ra các tài sản kỹ thuật số mới, nhưng các nhà đầu tư vẫn còn thận trọng do sự mơ hồ về rủi ro của tiền điện tử - ông nói.
Moody's đang chuyển từ việc quan sát sang "tham gia tích cực" vào lĩnh vực này. Ông Astic đứng đầu một nhóm kinh tế kỹ thuật số đa chức năng tại Moody's, đang cố gắng điều chỉnh các đánh giá và dịch vụ để phù hợp với các công nghệ mới nổi như blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI).
Stablecoin, thường được neo giá vào các loại tiền tệ như USD, được coi là một lựa chọn ít biến động hơn so với các loại tiền điện tử khác để đáp ứng nhu cầu sử dụng rộng rãi hơn. Vốn hóa thị trường của stablecoin đã tăng nhanh chóng lên khoảng 300 tỷ USD vào năm 2025, gấp đôi so với một năm trước đó, và có thể tăng lên tới 4 nghìn tỷ USD trong những năm tới.
Mặc dù Mỹ vẫn là thị trường chủ đạo cho stablecoin, nhưng động thái của Moody's diễn ra trong bối cảnh các khung pháp lý đang dần hình thành trên khắp châu Á. Nhật Bản được coi là khá tiến bộ khi đã giới thiệu một khung pháp lý cho stablecoin vào năm 2023.
Mùa thu năm ngoái, công ty fintech Nhật Bản JPYC đã bắt đầu phát hành stablecoin đầu tiên được định giá bằng yên, với tổng số phát hành đạt 1 tỷ yên (6,4 triệu USD) tính đến tháng 2 năm nay.
Hàn Quốc đang có những bước tiến khi các nhà lập pháp tranh luận về các quy định mới cho tài sản kỹ thuật số. Các trung tâm tài chính như Hồng Kông và Singapore cũng đang triển khai các chế độ của riêng mình, mặc dù sự phân mảnh vẫn là một trở ngại lớn.
Astic cảnh báo rằng thuật ngữ "stablecoin" có thể gây hiểu lầm. Không giống như tiền của ngân hàng trung ương, các token này mang theo rủi ro tín dụng, có nghĩa là giá trị của chúng cuối cùng phụ thuộc vào khả năng của nhà phát hành trong việc đáp ứng các cam kết đổi tiền.
Để giải quyết vấn đề này, Moody's đã công bố phương pháp đánh giá tín nhiệm cho stablecoin vào tháng 3 năm nay. Khuôn khổ này đánh giá chất lượng của các tài sản dự trữ hỗ trợ các token, bao gồm mức độ đáng tin cậy của các tài sản đó, mức độ tiếp xúc của các tài sản đó với biến động thị trường và hiệu suất trong các kịch bản căng thẳng.
Phương pháp của Moody’s cũng đánh giá sự chênh lệch về thanh khoản, rủi ro vận hành và rủi ro đối tác, khả năng thực thi pháp lý của các yêu cầu, cũng như các rủi ro công nghệ và an ninh mạng liên quan đến cơ sở hạ tầng blockchain.
Tại châu Á, ông Astic chỉ ra tiềm năng áp dụng stablecoin ở các thị trường có lượng kiều hối lớn, như Philippines, nơi các hệ thống truyền thống xuyên biên giới có tốc độ xử lý chậm hoặc tốn kém. Ông cũng nhấn mạnh tiềm năng sử dụng stablecoin trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể dùng stablecoin để rút ngắn thời gian thanh toán, giảm bớt áp lực vốn lưu động.
Đồng thời, stablecoin ngày càng được coi là một tài sản thanh toán tiềm năng cho các giao dịch tài chính, nhất là khi sự quan tâm đến việc mã hóa tài sản ngày càng tăng. Mã hóa tài sản là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu của các tài sản vật chất hoặc vô hình thành các token kỹ thuật số trên blockchain.
Astic ước tính rằng có tới 250 nghìn tỷ USD tài sản, chẳng hạn như bất động sản, hàng hóa và hàng xa xỉ, vẫn đang bị "mắc kẹt" trong các hệ thống cũ và có thể được giải phóng thông qua mã hóa tài sản. Ông thấy stablecoin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các thị trường tài chính được mã hóa thông qua hoạt động như một dạng "tiền mặt kỹ thuật số" trong các hệ thống dựa trên blockchain.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều trở ngại đáng kể trước khi công nghệ này có thể mở rộng. Thị trường vẫn còn phân mảnh, trong khi sự không chắc chắn về quy định tiếp tục làm chậm quá trình áp dụng. Sự thiếu tương thích giữa các hệ thống hạn chế sự di chuyển liền mạch của tài sản qua biên giới - ông Astic nói.
Moody's coi các đánh giá tín nhiệm là một cách để giúp giải quyết trở ngại cuối cùng đó. Bằng cách cung cấp các đánh giá rủi ro độc lập, Moody’s có thể giúp xây dựng niềm tin của các nhà đầu tư tổ chức và hỗ trợ việc sử dụng stablecoin rộng rãi hơn trên thị trường tài chính.
"Trong số các điều kiện cần thiết để một stablecoin có thể mở rộng là niềm tin. Và đó chính là điều mà chúng tôi tóm tắt trong một đánh giá tín nhiệm”, ông Astic phát biểu.
BYD, nhà sản xuất xe điện hàng đầu của Trung Quốc, đang trên đà vượt mục tiêu doanh số bán hàng ở nước ngoài trong năm nay...
Một chiến lược gia cho rằng nếu lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 4,8% và duy trì trên ngưỡng này, đó sẽ là vấn đề lớn đối với các loại tài sản khác…
Một số doanh nghiệp bắt tay với các quỹ đầu tư để rút khỏi sàn, trong khi số khác không đáp ứng được các tiêu chuẩn mới…
Iran chỉ trích Canada vì ủng hộ các hoạt động của Mỹ tại eo biển Hormuz, đồng thời cảnh báo Hàn Quốc và các nước khác sẽ phải đối mặt với “hậu quả nghiêm trọng” nếu tham gia chiến dịch quân sự do Washington dẫn đầu tại tuyến hàng hải này…
Sự trái chiều giữa khu vực xuất khẩu sôi động và bức tranh kinh tế trong nước ảm đạm phản ánh tình trạng phụ thuộc dai dẳng của Trung Quốc vào nhu cầu bên ngoài...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Theo kết quả chấm điểm về giải ngân vốn đầu tư công tháng 8/2026 do Bộ Tài chính vừa công bố, Thanh Hóa nằm trong tốp các tỉnh, thành phố có tốc độ giải ngân đầu tư công rất tốt, xếp thứ 17 trong số 34 tỉnh, thành phố về giải ngân vốn đầu tư công năm 2026; xếp thứ 12 về giải ngân vốn đầu tư công năm 2025 được phép kéo dài sang năm 2026. Kết quả này tiếp tục cho thấy sự chuyển động tích cực trong tổ chức thực hiện, đồng thời tạo thêm động lực để tỉnh khơi thông nguồn lực, tháo gỡ điểm nghẽn, đẩy nhanh tiến độ các dự án, đưa nguồn vốn đầu tư thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội.