Những yêu cầu mới trong kiểm kê khí nhà kính, xác định "dấu chân carbon”
Đỗ Phong
04/05/2026, 14:44
Việt Nam đã chính thức triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho giai đoạn 2025-2026 với 110 cơ sở trọng điểm thuộc lĩnh vực nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây không chỉ là bước thử nghiệm kỹ thuật khắt khe mà còn là thông điệp mạnh mẽ về việc định hình lại phương thức sản xuất và quản trị phát thải tại các doanh nghiệp có lượng phát thải khí nhà kính lớn...
Với ngành nhiệt điện, đối tượng thí điểm là các nhà máy nhiệt điện than, dầu và khí. Ảnh minh họa
Bộ Nông nghiệp và Môi trường mới đây ban hành
Quyết định số 699/QĐ-BNNMT, đánh dấu sự bắt đầu của quá trình thí điểm phân bổ
hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho hai năm 2025 và 2026. Việc triển khai dựa trên nền tảng pháp lý từ Nghị định số 119/2025/NĐ-CP của Chính phủ, sửa đổi,
bổ sung cho Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo
vệ tầng ô-dôn.
Sự chuyển đổi từ việc kiểm kê khí nhà kính đơn thuần sang
phân bổ hạn ngạch phát thải đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự hiểu biết thấu đáo
về các quy định mới, đặc biệt là sự khác biệt mang tính bản chất giữa hoạt động
kiểm kê khí nhà kính và cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính.
TIÊU CHÍ LỰA CHỌN CÁC
CƠ SỞ THÍ ĐIỂM PHÂN BỔ HẠN NGẠCH
Theo quy định, đối tượng tham gia thí điểm là 110 cơ sở thuộc
ba lĩnh vực then chốt có cường độ phát thải khí nhà kính cao nhất trong nền
kinh tế, gồm nhiệt điện, sản xuất sắt thép và sản xuất xi măng. Để được lựa chọn
vào danh sách này, các cơ sở phải đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí sàng lọc khắt khe.
Thứ nhất, cơ sở nằm
trong danh mục các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính bắt buộc phải thực
hiện kiểm kê, được quy định tại phụ lục Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg.
Thứ hai, tiêu chí mang
tính quyết định về mặt dữ liệu lịch sử là cơ sở đã hoạt động thương mại từ ngày
01/01/2022. Điều kiện này nhằm đảm bảo cơ quan quản lý có đủ chuỗi dữ liệu phát
thải khí nhà kính liên tục trong ba năm từ 2022-2024, từ đó làm căn cứ để xác định
hạn ngạch phát thải khí nhà kính phù hợp theo các phương pháp quy định tại Nghị
định 119/2025/NĐ-CP.
Thứ ba, tập trung
vào đặc thù công nghệ của từng ngành, đảm bảo tính đại diện và khả năng kiểm
soát phát thải khí nhà kính cao nhất.
Cụ thể, với ngành nhiệt điện, đối tượng thí điểm là các nhà
máy nhiệt điện than, dầu và khí. Đối với ngành sắt thép, quá trình thí điểm chỉ
tập trung vào các cơ sở sản xuất thép thô. Trong ngành xi măng, chỉ những cơ sở
có hoạt động sản xuất clinker mới đưa vào danh sách thí điểm.
Phân tích lý do tập trung ưu tiên vào các lĩnh vực và các
công đoạn cụ thể này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng do lượng phát thải
khí nhà kính trực tiếp (Phạm vi 1) từ ba lĩnh vực này hiện chiếm tới hơn
40% tổng lượng phát thải của Việt Nam.
Trong ngành sắt thép, riêng công đoạn sản xuất thép thô đã
chiếm trên 85% tổng phát thải của ngành, chủ yếu phát sinh trực tiếp từ tiêu thụ
nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào. Tương tự, trong lĩnh vực xi măng, công đoạn
sản xuất clinker chiếm hơn 90% tổng lượng phát thải toàn ngành do các phản ứng
hóa học trong quá trình phân hủy nguyên liệu chứa gốc cacbonat và việc đốt
nhiên liệu hóa thạch.
Việc tập trung vào thép thô và clinker còn có ý nghĩa quan
trọng trong chuẩn hóa dữ liệu, vì đây là những sản phẩm có tính đồng nhất cao,
cho phép quy đổi về một đơn vị đo lường chung. Điều này tạo tiền đề thuận lợi để
áp dụng phương pháp phân bổ hạn ngạch khí nhà kính dựa trên lượng phát thải
trung bình trên một đơn vị sản phẩm theo đúng quy định của Nghị định
119/2025/NĐ-CP.
Ngược lại, các công đoạn như cán thép, gia công thép hoặc
nghiền xi măng độc lập có những đặc thù chưa phù hợp để đưa vào diện thí điểm
phân bổ hạn ngạch giai đoạn đầu. Các cơ sở này có số lượng rất lớn, sản phẩm đầu
ra vô cùng đa dạng về chủng loại và quy cách, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng
và phát thải khí nhà kính khác nhau rõ rệt, gây khó khăn lớn cho việc xác định
một đơn vị sản phẩm chung để tính toán định mức phát thải khí nhà kính.
Ngoài ra, lượng phát thải từ các công đoạn này chủ yếu là gián
tiếp thuộc Phạm vi 2, phát sinh từ tiêu thụ điện năng và chiếm tỷ trọng không
cao trong tổng phát thải của ngành (dưới 15% với thép và dưới 10% với xi măng).
Do đó, việc loại trừ các cơ sở này trong giai đoạn thí điểm là một bước đi thận
trọng nhằm tập trung nguồn lực quản lý vào những "điểm nóng" phát thải
lớn nhất, đảm bảo tính hiệu quả của quá trình thí điểm.
NHỮNG LƯU Ý TRONG KIỂM
KÊ KHÍ NHÀ KÍNH
Một trong những vấn đề cốt lõi mà các doanh nghiệp cần phân
biệt rõ là sự khác biệt giữa kiểm kê khí nhà kính theo quy định tại Nghị định
06/2022/NĐ-CP và kiểm kê khí nhà kính phục vụ phân bổ hạn ngạch phát thải khí
nhà kính.
Cụ thể, kiểm kê khí nhà kính định kỳ theo quy định tại Nghị
định 06/2022/NĐ-CP được xem là bước rà soát mang tính diện rộng, nhằm xác định
toàn bộ các nguồn phát thải phát sinh từ mọi hoạt động sản xuất và vận hành tại
cơ sở.
Đây là cơ chế giúp doanh nghiệp nắm bắt toàn cảnh bức tranh
dấu chân carbon, từ đó thiết lập nền tảng báo cáo và thực hiện các cam kết giảm
nhẹ chung theo quy định. Cách tiếp cận này bao quát tất cả các nguồn phát thải ở
quy mô cơ sở nhưng chưa đi sâu vào việc bóc tách định mức kỹ thuật cho từng
công đoạn hay loại sản phẩm riêng biệt.
Trong khi đó, kiểm kê khí nhà kính phục vụ thí điểm phân bổ
hạn ngạch cho năm 2025 và 2026 đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng sang tiếp cận
theo chiều sâu, tập trung vào cường độ phát thải của từng loại sản phẩm cụ thể
tại các công đoạn then chốt.
Thay vì dàn trải, phạm vi kiểm kê lần này được giới hạn chặt chẽ trong các công đoạn sản xuất chính có sử dụng trực tiếp nhiên liệu hóa thạch hoặc nguyên liệu gốc cacbonat, bao gồm: sản xuất điện đối với nhà máy nhiệt điện, sản xuất thép thô đối với cơ sở sắt thép và sản xuất clinker đối với cơ sở xi măng.
Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả những tổ hợp sản xuất
tích hợp khép kín, nguồn phát thải cũng chỉ được tính toán tập trung cho công
đoạn thượng nguồn có cường độ phát thải cao nhất để xác định chính xác "dấu
chân carbon của sản phẩm". Phương pháp này không chỉ đảm bảo sự công bằng,
minh bạch giữa các loại hình công nghệ trong cùng một ngành mà còn là căn cứ
khoa học để cơ quan quản lý phân bổ hạn ngạch sát với thực tế sản xuất của từng
doanh nghiệp.
Một điểm đặc biệt quan trọng cần lưu ý trong kiểm kê phục vụ
thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính năm 2025-2026 là việc áp dụng
các "Bậc kiểm kê" khác nhau cho từng nguồn phát thải. Đối với các nguồn
phát thải trực tiếp từ đốt nhiên liệu hóa thạch, phương pháp Bậc 1 được áp dụng
dựa trên các hệ số mặc định.
Tuy nhiên, đối với các nguồn phát thải từ quá trình công
nghiệp như tiêu thụ nguyên liệu trong luyện thép hay phân hủy cacbonat khi nung
clinker, phương pháp Bậc 2 (Tier 2) được áp dụng. Việc áp dụng Bậc 2 đòi hỏi dữ
liệu chi tiết hơn, giúp phân loại chính xác những cơ sở đang sở hữu công nghệ
tiên tiến, phát thải thấp so với những cơ sở có công nghệ lạc hậu hơn.
Cơ quan quản lý cũng lưu ý rằng danh mục các cơ sở phải thực
hiện kiểm kê không phải cố định mà sẽ được rà soát, cập nhật định kỳ 2 năm một
lần. Những cơ sở chưa nằm trong danh mục của Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg hoặc
mới đi vào vận hành thương mại sau ngày 01/01/2022 cần chủ động xây dựng hệ thống
dữ liệu từ bây giờ để sẵn sàng cho kỳ phân bổ tiếp theo giai đoạn 2027-2028.
Việc chuyển dịch từ cơ chế báo cáo tự nguyện sang quản lý bằng
hạn ngạch bắt buộc là một "bài kiểm tra" quan trọng về năng lực quản
trị của doanh nghiệp. Điểm đặc biệt cần lưu ý là kiểm kê phục vụ phân bổ hạn ngạch
yêu cầu xác định "dấu chân carbon của sản phẩm" với phạm vi hẹp nhưng
sâu hơn kiểm kê thông thường. Theo đó, doanh nghiệp phải tập trung xác định
chính xác nguồn phát thải trực tiếp từ đốt nhiên liệu cố định và các quá trình
công nghiệp liên quan trực tiếp đến sản phẩm chủ đạo như điện, thép thô hoặc clinker.
Trong quá trình này, doanh nghiệp cần quan tâm áp dụng đúng
các "Bậc kiểm kê" theo quy định. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động
xây dựng lộ trình giảm phát thải dựa trên đánh giá kỹ lưỡng tiềm năng kỹ thuật,
năng lực tài chính và mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Thực hiện tốt các bước này
không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn tạo dựng uy
tín trên thị trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở ra cơ hội tham gia sâu rộng
vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Kiểm kê khí nhà kính: Cơ sở để doanh nghiệp xác định phát thải, điều chỉnh, thích ứng yêu cầu xanh của thị trường
18:17, 27/11/2025
Kiểm kê khí nhà kính 2026: Biến thách thức CBAM thành lợi thế cho doanh nghiệp xuất khẩu
08:23, 26/11/2025
Thực hiện kiểm kê khí nhà kính: Doanh nghiệp nên bắt đầu thế nào?
Xung đột Trung Đông thúc đẩy tham vọng điện hạt nhân ở Đông Nam Á
Cuộc xung đột tại Iran đang làm gia tăng những lo ngại về an ninh năng lượng toàn cầu, đồng thời có thể trở thành cú hích quan trọng thúc đẩy các quốc gia Đông Nam Á đẩy nhanh kế hoạch phát triển điện hạt nhân nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ và khí đốt từ Trung Đông…
Việt Nam – Nhật Bản ký loạt văn kiện, mở rộng hợp tác từ hạ tầng đến chuyển đổi số
Ngày 2/5, sau hội đàm, trước sự chứng kiến của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng và Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae, hai bên trao 6 văn kiện hợp tác, bao trùm nông thôn, hạ tầng, các-bon thấp, công nghệ và không gian.
Vì sao thế giới khó “cai” nhiên liệu hóa thạch?
Dù hơn 190 quốc gia đã nhất trí tại COP28 về việc chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch nhưng thực tế cho thấy tiến trình này đang diễn ra chậm chạp hơn kỳ vọng. Những ràng buộc về kinh tế, lợi ích chính trị, sức ép từ các nhóm vận động hành lang và bài toán tài chính toàn cầu đang khiến mục tiêu “chia tay dầu mỏ” trở nên đầy thách thức...
Giải “cơn khát” năng lượng các trung tâm dữ liệu
Sự bùng nổ của công nghệ điện toán đám mây (Cloud), trí tuệ nhân tạo (AI) đòi hỏi hạ tầng dữ liệu mở rộng và sự hình thành các trung tâm dữ liệu siêu lớn. Điều này dẫn đến yêu cầu mới về năng lượng điện tiêu thụ và làm mát cho các trung tâm dữ liệu. Năng lượng đang trở thành yếu tố quan trọng nhất cho phát triển các trung tâm dữ liệu hiện nay...
Trung Quốc tăng tốc chống sa mạc hóa, lan tỏa mô hình ra toàn cầu
Những nỗ lực kéo dài hàng thập kỷ đang giúp Trung Quốc không chỉ đảo ngược xu hướng sa mạc hóa trong nước mà còn từng bước trở thành hình mẫu toàn cầu, với các giải pháp kết hợp giữa công nghệ, sinh thái và phát triển kinh tế…
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: