Ngày 21/5/2026, tại tòa nhà Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, Cơ quan Điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) phối hợp với Tập đoàn Gemadept và Viện Nghiên cứu Phát triển TP.Hồ Chí Minh tổ chức Diễn đàn cấp cao “Thúc đẩy Hệ sinh thái Trung tâm Tài chính Hàng hải trong Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.Hồ Chí Minh”, đồng thời chính thức ra mắt sáng kiến Hệ sinh thái Tài chính Hàng hải Quốc tế (IMFE — International Maritime Finance Ecosystem) — một trong bốn trụ cột chiến lược của VIFC-HCMC.
Trọng tâm của Diễn đàn, không phải là lễ công bố thông thường, mà nhằm tìm lời giải cho bài toán: Vì sao Việt Nam đang xử lý hơn 34 triệu TEU hàng hóa mỗi năm nhưng chỉ giữ lại chưa đến 5% giá trị tài chính phát sinh từ khối lượng đó?
KHOẢNG TRỐNG GIÁ TRỊ: HÀNG HÓA NHIỀU, LỢI TỨC TÀI CHÍNH ĐANG THẤT THOÁT
Báo cáo chiến lược của Roland Berger tại diễn đàn phác thảo bức tranh tăng trưởng ấn tượng của ngành cảng biển Việt Nam: Trong 15 năm qua, sản lượng hàng hóa container tăng trưởng trung bình 11% mỗi năm, đưa sản lượng năm 2025 lên khoảng 34 triệu TEU, gấp 5 lần năm 2010. Tốc độ này vượt trên cả Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia và Singapore trong cùng giai đoạn, đưa Việt Nam vào top 3 điểm đến hàng đầu của xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Riêng khu vực TP.Hồ Chí Minh, hạ tầng cảng biển đang ở quy mô đáng kể. Cảng Cát Lái thuộc top 21 thế giới với khoảng 7,5 triệu TEU mỗi năm. Cảng quốc tế Gemalink tại Cái Mép - Thị Vải do Gemadept vận hành đạt công suất 4 triệu TEU/năm và có khả năng tiếp nhận tàu siêu lớn ULCV.
Năm 2025, toàn hệ thống cảng biển TP.Hồ Chí Minh thông qua hơn 24 triệu TEU, gắn với kim ngạch xuất nhập khẩu khoảng 200 tỷ USD, chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch cả nước. Tổng giá trị giao dịch qua cảng ước đạt hơn 1.000 tỷ USD mỗi năm.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc giá trị, bức tranh lại cho thấy điều ngược lại. Ông Nguyễn Hoàng Anh, Giám đốc Dự án của Roland Berger, chỉ rõ: Việt Nam hiện chỉ tham gia vào phần có giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi hàng hải, đó là khai thác cảng, đại lý vận tải, giao nhận và lưu kho. Những mắt xích giá trị cao nhất, gồm tài trợ thương mại, tài trợ tàu biển, bảo hiểm và tái bảo hiểm hàng hải, thanh toán quốc tế, quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp, vẫn đang được xử lý tại Singapore, Hồng Kông, Mỹ và các trung tâm tài chính châu Âu.
Chênh lệch này phản ánh trực tiếp vào năng suất lao động ngành hàng hải: Việt Nam đạt khoảng 15.000–20.000 USD giá trị gia tăng trên một lao động mỗi năm, trong khi Trung Quốc đạt 25.000–40.000 USD và Singapore đạt 190.000–225.000 USD. Kết quả là đóng góp của ngành hàng hải vào GDP Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 1%, thấp hơn so với 4% của Malaysia, 7% của UAE và 8% của Singapore.
Hệ quả cụ thể: mỗi năm khoảng 6–8 tỷ USD lợi tức từ các dịch vụ tài chính hàng hải, phần có biên lợi nhuận cao nhất, đang chảy khỏi Việt Nam. Đó là con số mà IMFE đặt mục tiêu thay đổi.
Ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND TP.Hồ Chí Minh, cho rằng với lợi thế về hệ thống cảng biển, TP.Hồ Chí Minh với vai trò trung tâm tài chính, thương mại lớn nhất cả nước và cửa ngõ kết nối với cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, phải đảm nhận sứ mệnh xây dựng hệ sinh thái tài chính hàng hải toàn diện.
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan Điều hành VIFC-HCMC, đặt vấn đề bằng hình ảnh cô đọng hơn: "Các cảng như Cần Giờ, Cái Mép - Thị Vải là "cảng trung chuyển hàng hóa", còn VIFC-HCMC phải trở thành "cảng trung chuyển dòng vốn" cho kinh tế biển Việt Nam."
LỘ TRÌNH BA GIAI ĐOẠN VÀ HAI SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ ĐẦU TIÊN
Trung tâm Tài chính Hàng hải Quốc tế được thiết kế theo mô hình "từ cảng biển đến tài chính" (port-to-finance) với hai cấu phần liên kết.
Cấu phần thứ nhất: Nền thương mại và công nghiệp hàng hải, tập hợp các doanh nghiệp vận tải biển, cảng biển và hậu cần, tạo ra nguồn cầu thực cho toàn bộ hệ thống dịch vụ tài chính.
Cấu phần thứ hai: Hỗ trợ tài chính hàng hải, gồm các ngân hàng, công ty bảo hiểm và đầu tư chuyên cung cấp dịch vụ đặc thù, như tài trợ tàu, cho thuê tàu, bảo hiểm thân tàu và hàng hóa, tái bảo hiểm, quản lý rủi ro hàng hải.
Mô hình này tham khảo từ Singapore nhưng có điểm khác biệt cốt lõi: ứng dụng mạnh công nghệ số để giảm chi phí, rút ngắn thời gian giao dịch và nâng cao minh bạch, thay vì chỉ sao chép cấu trúc thể chế của một trung tâm tài chính đã trưởng thành.
Ông Phạm Quốc Long, Phó Tổng Giám đốc Gemadept, đơn vị vận hành Gemalink - thành viên chiến lược sáng lập của VIFC-HCMC - đóng vai trò dẫn dắt IMFE, đã trình bày kế hoạch triển khai theo ba giai đoạn tại diễn đàn.
Giai đoạn đầu: Trong vòng 1–2 năm tới, tập trung xây dựng nền tảng cứng và mềm thông qua cơ chế sandbox thử nghiệm và trung tâm dịch vụ một cửa — mô hình giúp doanh nghiệp tiếp cận toàn bộ chuỗi dịch vụ tài chính hàng hải mà không phải qua nhiều đầu mối.
Giai đoạn hai: Từ năm thứ 2 đến năm thứ 5, mở rộng hệ sinh thái, số hóa quy trình và phát triển quỹ đầu tư hàng hải theo mô hình công - tư.
Giai đoạn ba: Sau năm thứ 5, hướng đến vận hành cơ quan trọng tài hàng hải khu vực và sàn giao dịch phái sinh. Đây là hai hạng mục đặc trưng của các trung tâm hàng hải quốc tế hàng đầu.
Theo ông Long, IMFC có mục tiêu dài hạn được đặt ra ở mức tham vọng: phục vụ quy mô lưu chuyển trên 25 triệu TEU và thu hút thêm 10–15 tỷ USD dòng vốn đầu tư mới mỗi năm.
Tại sự kiện ra mắt, VIFC-HCMC và Gemadept đã công bố hai sản phẩm công nghệ lõi đầu tiên, thay vì dừng lại ở tầm nhìn và cam kết.
Sản phẩm thứ nhất: Hệ thống Thông tin Cộng đồng Hàng hải (Maritime Community System — MCS), chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực giữa cơ quan quản lý với các tổ chức tài chính, nhằm giải quyết tình trạng dữ liệu hàng hải hiện nay phân tán, không đồng bộ giữa các bên liên quan.
Sản phẩm thứ hai: Sàn giao dịch hàng hải trên nền tảng blockchain, ứng dụng hợp đồng thông minh để số hóa chứng từ thương mại, tự động hóa giao dịch và rút ngắn thời gian xử lý xuống gần như tức thời.
Hai sản phẩm này tập trung vào ba lĩnh vực ưu tiên: thanh toán xuất nhập khẩu và tài chính số xuyên biên giới; bảo hiểm hàng hải và hỗ trợ logistics quốc tế; và các nền tảng tài chính số kéo dòng tiền giao dịch quay trở lại Việt Nam.
Về phía TP.Hồ Chí Minh, ông Nguyễn Công Vinh cam kết bốn nhóm hành động đồng hành, gồm: thúc đẩy cơ chế sandbox đặc thù cho tài chính hàng hải; hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn quốc tế; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao chuyên ngành; và xây dựng ưu đãi cạnh tranh dành cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Ông Vinh kỳ vọng VIFC-HCMC không chỉ thu hút dòng vốn quốc tế mà còn trở thành cầu nối để doanh nghiệp hàng hải và tài chính Việt Nam tiếp cận nguồn vốn và đối tác quốc tế ngay trên sân nhà.
Câu hỏi thực tiễn đặt ra ở phía trước là liệu hệ sinh thái có thể thu hút đủ các định chế tài chính quốc tế tham gia hay không. Đây là điều kiện tiên quyết để IMFE vận hành thực chất, không chỉ là nền tảng công nghệ đơn độc.
Bài học từ Singapore và Hồng Kông cho thấy hành trình từ tuyên bố đến vận hành thực chất của một trung tâm tài chính hàng hải đòi hỏi nhiều năm xây dựng hệ sinh thái và uy tín pháp lý — điều mà VIFC-HCMC đang bắt đầu từ hôm nay, với xuất phát điểm có lợi thế là nền tảng cảng biển hàng đầu khu vực đã có sẵn.
FDI không phải là mục tiêu của chính sách phát triển, mà là một trong nhiều nguồn lực phục vụ cho mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Khi các nguồn lực quốc gia ngày càng hữu hạn, mọi chính sách ưu đãi, mọi quyết định phân bổ đất đai, hạ tầng, năng lượng hay dữ liệu đều cần hướng đến giá trị dài hạn mà nền kinh tế nhận được...
Sau gần 40 năm mở cửa, FDI vẫn là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế đã thay đổi và các nguồn lực phát triển ngày càng tiệm cận giới hạn, câu hỏi đặt ra lúc này là đã đến lúc nhìn nhận đúng vai trò của FDI trong chiến lược phát triển quốc gia...
Tháng 6/2026, TKV khai thác 3,3 triệu tấn than nguyên khai, nâng sản lượng 6 tháng lên 19,6 triệu tấn. Tuy nhiên, sang tháng 7, Tập đoàn chủ động giảm sản lượng khai thác và tiêu thụ do nhu cầu than cho điện thấp hơn khi bước vào mùa mưa...
Sự tham gia đông đảo của nhiều đoàn doanh nghiệp, nhà nhập khẩu, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị logistics Hoa Kỳ, Brazil cùng các đối tác thương mại ở khu vực châu Mỹ tại VIS 2026 cho thấy sự quan tâm rất lớn đối với hàng hóa Việt Nam. Điều này tiếp tục khẳng định sức hấp dẫn của Việt Nam như một trung tâm cung ứng quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,87%, đóng góp 5,66% vào tổng GDP của cả nước. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, ngành nông nghiệp cũng đối mặt với nhiều thách thức cần giải quyết để duy trì đà phát triển bền vững...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam) trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng không chỉ ở tên gọi và số lượng các ấn phấm báo chí đã phát hành, mà còn được thể hiện ở tư duy bứt phá của những thế hệ lãnh đạo được giao nhiệm vụ thực hiện sứ mệnh phát triển “dòng thông tin kinh tế phục vụ công cuộc kiến tạo và phát triển đất nước”.
Trong bối cảnh tình hình thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, xung đột vũ trang tại Trung Đông kéo dài tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, giá năng lượng, hàng hóa, chi phí vận tải và thương mại quốc tế... GDP sáu tháng đầu năm 2026 của nước ta vẫn tăng tới 8,18%. Khu vực 2 là động lực chính cho GDP đạt con số trên.