Từ CANDU đến SMR: Canada mở rộng hợp tác điện hạt nhân với Việt Nam

Trọng Hoàng

09/05/2026, 09:43

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng dài hạn và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 ngày càng trở nên cấp thiết, điện hạt nhân đang được nhiều quốc gia xem xét như một trụ cột quan trọng trong hệ thống năng lượng tương lai. Với nền tảng công nghệ lâu đời và hệ sinh thái hoàn chỉnh, Canada đang nổi lên như một đối tác tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực này…

Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel. Ảnh: VnEconomy
Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel. Ảnh: VnEconomy

Không chỉ sở hữu hơn 70 năm kinh nghiệm trong ngành hạt nhân, Canada còn là một trong số ít quốc gia làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị - từ khai thác uranium, thiết kế lò phản ứng, vận hành đến quản lý chất thải. Đặc biệt, nước này đang đi đầu trong việc triển khai các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - công nghệ được kỳ vọng sẽ định hình tương lai của ngành điện hạt nhân toàn cầu.

Trong cuộc trao đổi với VnEconomy, Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel đã chia sẻ chi tiết về năng lực hạt nhân của Canada, vai trò của SMR trong chuyển dịch năng lượng, cũng như triển vọng hợp tác với Việt Nam trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành 

https://www.youtube.com/embed/2l4KF_HzUho?rel=0

Thưa Ngài Đại sứ, Canada có một ngành công nghiệp điện hạt nhân lâu đời và phát triển vững chắc. Ngài có thể cung cấp tổng quan về quá trình phát triển và vai trò hiện nay của điện hạt nhân trong cơ cấu năng lượng của Canada? Đồng thời, xin Ngài chia sẻ về chính sách và định hướng chiến lược hiện nay của Chính phủ Canada đối với phát triển điện hạt nhân nói chung, đặc biệt là triển khai và thúc đẩy các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR)?

Canada có một lịch sử rất lâu dài trong lĩnh vực hạt nhân, với khoảng 70 năm phát triển trong ngành này.

Khởi đầu là các nghiên cứu tiên phong được thực hiện tại Canada, bao gồm những công trình khoa học ban đầu liên quan đến phóng xạ và nền tảng của kỷ nguyên hạt nhân. Đến những năm 1930, Canada, thông qua Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Canada, đã bắt đầu thiết kế những mô hình lò phản ứng đầu tiên.

Trong những năm 1940, Canada đã xây dựng một trong những lò phản ứng nghiên cứu đầu tiên trên thế giới. Sau đó, Canada tiếp tục phát triển một trong những hệ thống phát điện hạt nhân thương mại đầu tiên trên thế giới - lò phản ứng CANDU. Công nghệ CANDU hiện đã trở thành một công nghệ hạt nhân đẳng cấp thế giới và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.

Hiện nay, có 46 lò phản ứng CANDU và các lò phản ứng phát triển từ công nghệ CANDU đang vận hành trên toàn thế giới, tại nhiều quốc gia đa dạng như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Argentina, Romania và chính Canada.

Trong nước, Canada hiện đang vận hành 17 lò phản ứng CANDU, với tổng công suất khoảng 12.700 MW, chiếm khoảng 13,5% tổng sản lượng điện tiêu thụ của cả nước.

Bên cạnh phát điện, ngành hạt nhân còn đóng góp trong nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là y học. Canada có năng lực rất mạnh trong lĩnh vực y học hạt nhân, với hơn một triệu ca chụp chiếu sử dụng công nghệ hạt nhân mỗi năm, và hàng nghìn bệnh nhân được điều trị bằng xạ trị trong điều trị ung thư và các ứng dụng y tế khác.

Do đó, lĩnh vực hạt nhân không chỉ đóng góp về năng lượng mà còn mang ý nghĩa lớn về xã hội và y tế. Canada hiện đã tích lũy kinh nghiệm toàn diện trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành hạt nhân, bao gồm: nghiên cứu khoa học, thiết kế lò phản ứng, chế tạo, vận hành, quản lý, hệ thống an toàn và đào tạo nguồn nhân lực. Nhờ nền tảng này, Canada ngày nay là một đối tác đáng tin cậy trên toàn cầu đối với các quốc gia đang phát triển năng lực hạt nhân.

Liên quan đến lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), dựa trên hơn 70 năm kinh nghiệm, Canada đã chuyển từ giai đoạn ý tưởng sang triển khai thực tế và xây dựng thương mại.

Đối với các lò phản ứng truyền thống như CANDU, một công ty mang tên AtkinsRéalis là doanh nghiệp khu vực tư nhân thực hiện cấp phép và xây dựng các lò phản ứng CANDU, trong khi Chính phủ Canada vẫn giữ quyền sở hữu đối với công nghệ này.

Đối với SMR, tại tỉnh Ontario - nơi có thành phố Toronto - Canada đang xây dựng lò SMR thương mại đầu tiên trong nhóm  các nước G7 tại địa điểm Darlington. Ở nhiều khía cạnh, Canada đang dẫn đầu các nước OECD trong việc triển khai các SMR có tính khả thi thương mại. Hiện chúng tôi đang xây dựng lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) BWRX-300 đầu tiên trong tổng số bốn lò của liên doanh GE Vernova - Hitachi tại Darlington. Phần lớn công việc kỹ thuật đang được thực hiện bởi Laurentis Energy Partners, một công ty liên kết của Ontario Power Generation.

Dự án này cũng được phát triển với sự hợp tác của GE Hitachi, thể hiện tính hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Đây sẽ là lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đầu tiên thuộc loại này tại một quốc gia trong nhóm G7. Chúng tôi kỳ vọng lò phản ứng này sẽ được hòa lưới điện và bắt đầu cung cấp điện vào cuối năm 2030.

Vì vậy, Chính phủ Canada coi năng lượng hạt nhân - bao gồm cả các lò phản ứng truyền thống và SMR - là một phần thiết yếu của hệ thống năng lượng tương lai sạch, đáng tin cậy và an toàn.

Những thế mạnh chính của ngành hạt nhân Canada là gì, đặc biệt về công nghệ, an toàn và kinh nghiệm vận hành?

Đây là một câu hỏi rất thú vị. Tôi cho rằng Canada có vị thế đặc biệt trong ngành công nghiệp hạt nhân toàn cầu, bởi chúng tôi sở hữu toàn bộ chuỗi giá trị của ngành hạt nhân trong phạm vi một quốc gia.

Ở khâu thượng nguồn, Canada có một trong những trữ lượng uranium lớn nhất thế giới. Từ khai thác và chế biến uranium, chuyển đổi và tinh luyện, sản xuất nhiên liệu, đến công nghệ lò phản ứng và dịch vụ kỹ thuật, vận hành nhà máy và phát điện, thậm chí cả lưu trữ và quản lý chất thải phóng xạ dài hạn - Canada đều có năng lực trên toàn bộ vòng đời của ngành. Từ khai thác đến quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, chúng tôi có công nghệ, chuyên môn và kinh nghiệm vận hành đầy đủ. Chúng tôi rất sẵn sàng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm này với các đối tác quốc tế.

Canada cũng có nhiều doanh nghiệp năng lực cao, được hình thành và phát triển qua nhiều thập kỷ trong ngành này. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực như: dịch vụ kỹ thuật, chế tạo, vận hành lò phản ứng, hệ thống quản lý, hệ thống an toàn, quản lý môi trường, nghiên cứu khả thi và phát triển dự án.

Như tôi đã đề cập trước đó, Canada đã xây dựng hàng chục lò phản ứng CANDU reactor trên phạm vi quốc tế. Điều này cho thấy chúng tôi không chỉ có kinh nghiệm vận hành trong nước mà còn có kinh nghiệm thực tiễn quốc tế trong việc chuyển giao công nghệ và hỗ trợ các quốc gia khác phát triển ngành hạt nhân.

Một thế mạnh quan trọng khác là giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Các trường đại học và cao đẳng tại Canada có các khoa và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu về khoa học hạt nhân, kỹ thuật hạt nhân, hệ thống an toàn và công nghệ lò phản ứng tiên tiến. Những cơ sở này hỗ trợ đào tạo chuyên môn, nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo cũng như phát triển nguồn nhân lực thế hệ mới. Nhờ đó, Canada duy trì vị thế tiên phong trong ngành hạt nhân toàn cầu.

Đối với lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), Canada đã bắt đầu triển khai hợp tác quốc tế. Ví dụ, chúng tôi đang làm việc với Estonia tại châu Âu để hỗ trợ kế hoạch phát triển SMR của quốc gia này. Doanh nghiệp Canada tham gia là Laurentis Energy Partners (tỉnh Ontario), cung cấp các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến SMR. Đây là một trong những nỗ lực quốc tế đầu tiên của chúng tôi nhằm hỗ trợ một quốc gia khác phát triển năng lực SMR. Vì vậy, Canada luôn cởi mở trong hợp tác và sẵn sàng tìm kiếm các đối tác mạnh trên toàn cầu.

Canada nhìn nhận vai trò của năng lượng hạt nhân - bao gồm cả các nhà máy điện hạt nhân truyền thống và các công nghệ tiên tiến - như thế nào trong quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu?

Chúng tôi coi năng lượng hạt nhân là một thành phần rất quan trọng trong cả quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu lẫn nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn. Có thể nhìn nhận vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau như: tính bền vững, địa chính trị, tăng trưởng kinh tế, mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và năng lực cạnh tranh công nghiệp.

Năng lượng hạt nhân có vai trò phù hợp và quan trọng trong tất cả các khía cạnh này, bao gồm cả các lò phản ứng quy mô lớn truyền thống và các lò phản ứng mô-đun nhỏ thế hệ mới. Đối với Canada, có hai khía cạnh đặc biệt quan trọng:

Thứ nhất là tính bền vững: Điện hạt nhân của Canada cung cấp nguồn điện ổn định với mức phát thải bằng 0. Điều này khiến nó trở thành một công cụ rất giá trị trong việc giảm phát thải mà vẫn đảm bảo nguồn điện nền ổn định.

Thứ hai là chủ quyền năng lượng: Đối với một quốc gia như Việt Nam - đang hướng tới việc đảm bảo nguồn cung năng lượng an toàn và tự chủ - năng lượng hạt nhân có ý nghĩa chiến lược rất lớn.

Ví dụ, với công nghệ CANDU, các lò phản ứng sử dụng uranium tự nhiên thay vì uranium làm giàu. Điều này có nghĩa là hợp tác không chỉ dừng lại ở công nghệ lò phản ứng mà còn có thể mở rộng sang năng lực chế tạo nhiên liệu. Nhờ đó, một quốc gia có thể nâng cao mức độ tự chủ năng lượng khi kiểm soát tốt hơn cả sản xuất điện và nguồn cung nhiên liệu. Tôi cho rằng đây là một điểm rất quan trọng. Ngay tại Canada, sự quan tâm đối với điện hạt nhân cũng đang gia tăng trở lại như một nguồn điện sạch và đáng tin cậy.

Và khi xem xét Quy hoạch Điện VIII của Việt Nam, tôi nhận thấy Việt Nam cũng đang cân nhắc điện hạt nhân như một phần trong cơ cấu năng lượng tương lai. Tôi tin rằng đó là một quyết định chiến lược rất đúng đắn.

Tiếp nối nền tảng đó, Canada cũng được công nhận là một trong những quốc gia dẫn đầu toàn cầu về lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Ngài có thể giới thiệu ngắn gọn về năng lực của Canada trong lĩnh vực này, cũng như những lợi thế chính của SMR so với các nhà máy điện hạt nhân truyền thống?

Như tôi đã đề cập trước đó, Canada hiện đã chuyển từ giai đoạn ý tưởng sang triển khai và xây dựng thực tế các SMR. Chúng tôi đang dẫn đầu trong khối OECD. Canada hiện là quốc gia duy nhất trong nhóm G7 đang xây dựng một lò phản ứng mô-đun nhỏ ở quy mô thương mại. Điều này có được nhờ hơn 70 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hạt nhân. Chúng tôi có chuyên môn, nguồn nhân lực tay nghề cao, cũng như nền tảng nghiên cứu và phát triển cần thiết để triển khai thành công các dự án này. Hiện tại, chúng tôi đang xây dựng lò SMR đầu tiên trong số bốn lò tại tỉnh Ontario. Dự kiến đến năm 2030, các cơ sở này sẽ được kết nối vào lưới điện và cung cấp điện năng.

Liên quan đến lợi thế của SMR so với các lò phản ứng quy mô lớn truyền thống, có một số điểm đáng chú ý:

Thứ nhất: So với các lò phản ứng truyền thống, các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) có yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp hơn; cho phép triển khai theo từng giai đoạn và có thể mở rộng linh hoạt bao gồm nhiều lựa chọn địa điểm đa dạng và dễ dàng hơn; đồng thời có khả năng cung cấp điện với quy mô nhỏ hơn và linh hoạt hơn. Với một lò phản ứng truyền thống quy mô lớn, việc lựa chọn địa điểm là một nhiệm vụ rất phức tạp.

Thứ hai: Linh hoạt về địa điểm triển khai. SMR mang lại nhiều phương án hơn và có thể được triển khai tại nhiều địa điểm đa dạng hơn.

Thứ ba: Chúng có thể hỗ trợ các hệ thống lưới điện quy mô nhỏ. Ở những nơi mà năng lực lưới điện còn hạn chế, SMR vẫn có thể cung cấp nguồn điện phù hợp và đáng tin cậy.

Điều này đặc biệt hữu ích cho các khu vực như: cộng đồng nhỏ, khu công nghiệp, vùng sâu vùng xa, hoặc các dự án khai thác tài nguyên.

Tương tự như các nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn, SMR cũng cung cấp nguồn điện nền ổn định với mức phát thải thấp. Tuy nhiên, SMR mang lại tính linh hoạt cao hơn và khả năng triển khai theo mô-đun. Đây chính là những lợi thế nổi bật của công nghệ này.

Thưa Ngài Đại sứ, Việt Nam và Canada có thể hợp tác như thế nào trong toàn bộ chuỗi giá trị hạt nhân - từ điện hạt nhân truyền thống đến SMR - bao gồm công nghệ, vận hành và phát triển nguồn nhân lực?

Canada rất mong muốn hợp tác với các đối tác tin cậy có quan tâm đến việc phát triển năng lực hạt nhân. Việt Nam chắc chắn là một trong những đối tác quan trọng như vậy. Trên thực tế, Canada đã có những bước đi ban đầu trong lĩnh vực này.

Vào tháng 11/2025, Canada đã tổ chức một hội thảo về ngành hạt nhân tại Hà Nội. Chúng tôi đã mời các bộ, ngành liên quan của Việt Nam, cùng với PetroVietnam, EVN và các doanh nghiệp khu vực tư nhân tham dự. Về phía Canada, các đơn vị tham gia bao gồm:  AtkinsRéalis - công ty cấp phép công nghệ CANDU; Laurentis Energy Partners - đơn vị tham gia kỹ thuật và triển khai SMR; Tổ chức các ngành công nghiệp hạt nhân Canada; Các trường đại học và cao đẳng Canada hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo hạt nhân và các nhà cung cấp trong toàn bộ chuỗi giá trị hạt nhân.

Mục tiêu của hội thảo là giới thiệu năng lực của Canada và bắt đầu các cuộc trao đổi thực chất với các đối tác Việt Nam. Tôi cho rằng đây là một bước khởi đầu quan trọng.

Một lĩnh vực khác mà Canada có thể hỗ trợ là phát triển khung pháp lý và quản lý. Như quý vị biết, điện hạt nhân đòi hỏi một hệ thống pháp lý và quản lý rất chặt chẽ. Canada có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này thông qua Ủy ban An toàn Hạt nhân Canada - cơ quan chịu trách nhiệm giám sát an toàn và quản lý hạt nhân trong nước.

Kinh nghiệm này cũng đã được Canada chia sẻ với nhiều quốc gia khác. Vì vậy, hợp tác về thể chế và quản lý là một hướng hợp tác tự nhiên giữa Việt Nam và Canada.

Chúng tôi cũng đã đưa các doanh nghiệp hàng đầu của Canada, đặc biệt là AtkinsRéalis và Laurentis Energy Partners, đến làm việc với các đối tác Việt Nam để trao đổi về nhu cầu phát triển trong tương lai của ngành hạt nhân tại Việt Nam. Thông qua những trao đổi này, chúng tôi có thể hiểu rõ hơn định hướng của Việt Nam, từ đó xác định cách thức Canada có thể hỗ trợ hiệu quả nhất trong quá trình phát triển này.

Trong bối cảnh Việt Nam mở ra cơ hội cho khu vực tư nhân tham gia các dự án lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), Ngài đánh giá như thế nào về vai trò của các doanh nghiệp Canada? Liệu các doanh nghiệp Canada đã sẵn sàng cho chuyển giao công nghệ hoặc cùng phát triển các dự án hạt nhân, bao gồm SMR, tại Việt Nam hay chưa?

Vâng, tôi cho rằng tiềm năng là rất lớn. Đương nhiên, việc phát triển một ngành công nghiệp hạt nhân cần thời gian. Có nhiều yếu tố liên quan, bao gồm: công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, tài chính, hệ thống quản lý - pháp lý, chuỗi cung ứng công nghiệp và tầm nhìn dài hạn.

Tôi hiểu rằng Việt Nam đang có quyết tâm tiến bước trong lĩnh vực hạt nhân. Trong giai đoạn đầu, điều Canada có thể làm là tăng cường các hoạt động tham vấn, trao đổi và chia sẻ thông tin giữa các doanh nghiệp, tổ chức của Canada, Chính phủ Canada và các đối tác Việt Nam. Thông qua quá trình này, chúng ta có thể xác định:  Những cơ hội hợp tác cụ thể; Những khoảng trống còn tồn tại;  Những năng lực cần được tăng cường và cách thức xây dựng các mô hình hợp tác phù hợp.

Các cuộc trao đổi này có thể bao gồm các nội dung như công nghệ, sản xuất, phát triển nguồn nhân lực, quản lý - pháp lý và tài chính. Các doanh nghiệp Canada hoàn toàn sẵn sàng tham gia vào các cuộc thảo luận này và cùng Việt Nam tìm kiếm những mô hình hợp tác thực tiễn.

Cuối cùng, Ngài muốn gửi thông điệp gì tới cộng đồng doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách Việt Nam về hợp tác với Canada trong lĩnh vực năng lượng?

Như tôi đã đề cập trước đó, Canada là một cường quốc năng lượng. Chúng tôi có nguồn năng lượng truyền thống, năng lượng tái tạo, các công nghệ sạch giúp giảm phát thải, cùng với hoạt động nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực năng lượng. Chúng tôi cũng có các doanh nghiệp giàu kinh nghiệm hoạt động trên toàn bộ chuỗi giá trị của ngành, và đặc biệt là nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào để chia sẻ với thế giới.

Khi nền kinh tế Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhanh, năng lực sản xuất ngày càng nâng cao và nhu cầu năng lượng không ngừng gia tăng, tôi tin rằng hai nước nên cùng hợp tác để phát triển các nguồn năng lượng đáng tin cậy, an toàn và sạch cho tương lai của Việt Nam. Canada có thể là một đối tác rất mạnh của Việt Nam trong lĩnh vực này. Chúng tôi mong muốn tiếp tục các cuộc trao đổi với Chính phủ Việt Nam, cộng đồng doanh nghiệp và các bên liên quan.

Dù là trong các lĩnh vực: dầu khí, LNG, thu giữ - sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS), năng lượng tái tạo, điện hạt nhân truyền thống hay lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), tôi tin rằng chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một mối quan hệ hợp tác cùng có lợi.

Đọc thêm

Dòng sự kiện

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).

Bài viết mới nhất

Bài viết mới nhất

Giá vàng trong nước và thế giới

Giá vàng trong nước và thế giới

VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.

Bài viết mới nhất

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.

Bài viết mới nhất

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...

Bài viết mới nhất

Ngành xi măng trước sức ép hạn ngạch carbon

Ngành xi măng trước sức ép hạn ngạch carbon

30 nền kinh tế nhập khẩu nhiều nhất thế giới, Việt Nam cũng có mặt

30 nền kinh tế nhập khẩu nhiều nhất thế giới, Việt Nam cũng có mặt

Các quỹ đầu tư quốc gia lớn nhất thế giới năm 2026

Các quỹ đầu tư quốc gia lớn nhất thế giới năm 2026

Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy