Chiều ngày 10/11, tại Hà Nội, Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam (VBF) thường niên 2025 đã diễn ra với chủ đề “Doanh nghiệp đồng hành với Chính phủ chuyển đổi xanh trong kỷ nguyên số”.
Diễn đàn năm nay được xem là một trong những sự kiện mang tính định hướng chiến lược quan trọng, diễn ra vào thời điểm Việt Nam đang tăng tốc hoàn thành kế hoạch 5 năm 2021-2025 và đặt những nền móng vững chắc cho một thập kỷ phát triển mới.
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tới dự và có phát biểu chỉ đạo sau khi lắng nghe ý kiến, đề xuất của cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Phát biểu khai mạc diễn đàn, Bộ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Văn Thắng đã nhấn mạnh ý nghĩa đặc biệt của năm 2025, là năm then chốt để “chạy nước rút, tăng tốc, bứt phá” hoàn thành các mục tiêu kinh tế - xã hội. Với kết quả đạt được trong 9 tháng đầu năm 2025, Việt Nam tiếp tục được đánh giá là “điểm sáng kinh tế của khu vực”.
Theo Bộ trưởng, tăng trưởng GDP đã vượt mốc 7,8% và đạt hơn 8% trong quý 3/2025, thuộc nhóm tăng trưởng cao nhất thế giới. Kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát được kiểm soát. Đặc biệt, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tiếp tục là một chỉ dấu cho thấy niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư quốc tế. Tổng vốn FDI đăng ký đạt trên 31,5 tỷ USD, tăng 15,6% so với cùng kỳ, trong khi vốn thực hiện đạt 21,3 tỷ USD, tăng 8,8%.
Những con số này, theo ông Thomas Jacobs, Quyền Giám đốc khu vực Đông Á - Thái Bình Dương của Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC), là “rất ấn tượng”. Đại diện IFC nhận định năm 2025 “có vẻ là một năm rực rỡ nữa của Việt Nam” và khẳng định “tham vọng của Việt Nam không dừng lại ở đây” khi Chính phủ đang đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong những năm tới.
Tuy nhiên, theo ông Jacobs, con đường phía trước của Việt Nam sẽ đầy thách thức với sự đòi hỏi của các khoản đầu tư chiến lược vào con người, công nghệ và cơ sở hạ tầng, cũng như vào môi trường chính sách của Việt Nam.
“Quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế tăng trưởng cao và thân thiện với khí hậu hơn sẽ đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể – từ cả trong nước và nước ngoài – vì vậy, việc tiếp tục phát triển khu vực tài chính và thị trường vốn của Việt Nam sẽ là điều thiết yếu. Thành công trong các lĩnh vực này sẽ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra cơ hội mới cho lực lượng lao động Việt Nam, đây là trọng tâm của việc cải thiện mức sống và giúp Việt Nam đạt được tham vọng trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045”, ông Jacob nhấn mạnh.
Trong bối cảnh toàn cầu đang chứng kiến “sự chuyển biến sâu sắc về địa chính trị, địa kinh tế” và “tăng trưởng xanh trở thành xu thế tất yếu”, Bộ trưởng Nguyễn Văn Thắng khẳng định chủ đề của VBF 2025 thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc thu hút đầu tư chất lượng cao và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Việt Nam đã ban hành hàng loạt văn bản định hướng quan trọng như Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia và Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn. Đây được xem là “chìa khóa” để tái cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng theo chiều sâu.
Trong tiến trình này, Bộ trưởng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của cộng đồng doanh nghiệp: “Lịch sử phát triển của các quốc gia cho thấy không có một quốc gia nào hùng cường mà lại thiếu đi cộng đồng doanh nghiệp lớn mạnh”. Doanh nghiệp được xác định là “nhân tố trọng tâm, vừa là đối tượng, vừa là chủ thể hành động” trong việc hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, ông Thomas Jacobs chỉ rõ ba lĩnh vực then chốt mà Việt Nam cần tập trung, đó là “con người, công nghệ và cơ sở hạ tầng”. Còn bà Mariam Sherman, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Thế giới (WB) tại Việt Nam, Campuchia và Lào, nhấn mạnh để đạt mục tiêu 2045, Việt Nam cần một quá trình phát triển “bao trùm, bền vững và tốc độ nhanh” để giải quyết ba “điểm nghẽn” lớn.
Thứ nhất, giải quyết nút thắt về năng suất lao động.
Theo IFC, thiếu hụt kỹ năng vẫn là một trở ngại lớn, đặc biệt là vai trò quản lý và kỹ thuật. Chỉ 5% lực lượng lao động sản xuất của Việt Nam có tay nghề cao và chỉ 10% dân số có bằng cử nhân.
Trong khi đó, theo WB, một công nhân sản xuất trung bình ở Việt Nam chỉ tạo ra 6,7 USD giá trị gia tăng, thấp hơn đáng kể so với 14,4 USD ở Trung Quốc. Khoảng cách này cho thấy sự cấp thiết phải đầu tư vào giáo dục. Vì vậy, WB kêu gọi Việt Nam cập nhật giáo trình cho những kỹ năng của thế kỷ 21, mở rộng giáo dục STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán), thúc đẩy đào tạo nghề và các chương trình thực tập.
“Đầu tư vào con người là chính sách tốt nhất”, bà Sherman nhấn mạnh.
Thứ hai, giải quyết nút thắt về đầu tư công nghệ và đổi mới sáng tạo để thoát khỏi “bẫy” gia công.
Hiện, đầu tư cho R&D của Việt Nam còn thấp (chỉ 0,5% GDP), tụt hậu so với các nước trong khu vực. Do vậy, nếu không nhanh chóng áp dụng công nghệ, Việt Nam có nguy cơ bị kẹt giữa các đối thủ cạnh tranh chi phí thấp và công nghệ cao.
Đồng thời, “khoảng trống” giữa doanh nghiệp FDI và trong nước sẽ ngày càng nới rộng. Doanh nghiệp FDI có năng suất cao hơn 70% và mức lương cao hơn gần 50%, nhưng chỉ rất ít doanh nghiệp trong nước kết nối được với thị trường toàn cầu. Vì vậy, bà Mariam Sherman cho rằng đây không chỉ là thách thức, mà còn là “cơ hội to lớn cho việc chuyển giao công nghệ”. Việt Nam cần các chính sách liên kết mạnh mẽ hơn để dịch chuyển từ việc chỉ đơn thuần lắp ráp sản phẩm sang thiết kế, chế tạo.
Thứ ba, giải quyết nút thắt về cơ sở hạ tầng cho tăng trưởng, đặc biệt là năng lượng sạch.
Ông Jacobs cảnh báo “sự chậm trễ trong sản xuất điện sạch và đầu tư vào truyền tải đe dọa khả năng tiếp cận điện đáng tin cậy”. Theo tính toán của WB, nhu cầu năng lượng dự kiến của Việt Nam tăng 9% hàng năm. Điều này đồng nghĩa Việt Nam phải tăng gấp đôi công suất (lên khoảng 78 GW) trong vài năm tới, cùng với việc hiện đại hóa lưới điện. Đây là một thách thức tài chính và kỹ thuật khổng lồ.
Để tài trợ cho ba trụ cột trên, quá trình chuyển đổi của Việt Nam sẽ đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể. Theo ông Jacobs, câu trả lời nằm ở việc phát triển thị trường vốn và thu hút dòng vốn tư nhân quốc tế.
Một tin vui là mới đây, FTSE Russell thông báo nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên “thị trường mới nổi thứ cấp”. Đây là một sự kiện mở cánh cửa cho nguồn vốn nước ngoài dài hạn rót vào các dự án bền vững cho bền vững.
Tuy nhiên, bà Sherman lưu ý rằng để khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, khu vực công phải có vai trò kiến tạo rất quan trọng.
“Yếu tố mấu chốt chính là niềm tin của nhà đầu tư. Niềm tin này, xoay quanh những quy định có tính dự đoán, chính sách thuế ổn định, tính minh bạch và thị trường vốn được điều chỉnh rõ ràng”, bà Sharman nhấn mạnh.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng của BIDV, sau khi sáp nhập, Gia Lai đang sở hữu “bộ tứ cơ hội” để tạo ra bứt phá tăng trưởng…
Từ ngày 15/7, Cục Đường bộ (Bộ Xây dựng) sẽ chính thức triển khai thu phí không dừng trên 5 đoạn cao tốc Bắc - Nam từ Bãi Vọt đến Cam Lộ...
Trong khuôn khổ Diễn đàn “Kích hoạt tăng trưởng: Chính sách vi mô đột phá và mục tiêu hai con số” do Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã tổ chức sáng ngày 14/7 với sự tham gia của các chuyên gia kinh tế, nhà khoa học, đại diện cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Theo Ban Quản lý khu kinh tế Hải Phòng, trong việc quy hoạch và định hướng của Thành phố, thay vì chỉ phát triển khu công nghiệp, Hải Phòng đang hướng tới hình thành các chuỗi liên kết giữa khu công nghiệp, logistic, cảng biển, đô thị, dịch vụ theo mô hình của Singapore...
Dù môi trường kinh doanh đã xuất hiện nhiều tín hiệu tích cực sau các chủ trương cải cách lớn, song doanh nghiệp vẫn thận trọng với kế hoạch mở rộng đầu tư do những khó khăn về thị trường, tiếp cận vốn và tính ổn định của chính sách...
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Trong lĩnh vực y tế, Việt Nam đã làm chủ công nghệ điều chế các chủng loại đồng vị và dược chất phóng xạ phục vụ y học hạt nhân. Khoa học hạt nhân nước ta đã phát triển các dược chất phóng xạ thế hệ mới để chẩn đoán và điều trị ung thư. Đây là những bước tiến vượt bậc trong nỗ lực đưa năng lượng nguyên tử vào phục vụ dân sinh.