Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) (Bộ Tài chính), lũy kế đến cuối tháng 2/2026,
Hàn Quốc đã đầu tư hơn 95,23 tỷ USD
tại Việt Nam, với 10.425 dự án còn hiệu
lực, tiếp tục duy trì vị trí quốc
gia có vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam.
Riêng trong hai tháng đầu năm 2026, tổng số vốn
FDI đăng ký của các nhà đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam đạt hơn 1,97 tỷ USD, tăng 31,6% so với cùng kỳ năm trước, cho
thấy niềm tin của doanh nghiệp Hàn Quốc đối với môi trường đầu tư của Việt Nam
vẫn ở mức cao.
TRIỂN VỌNG ĐẦU TƯ TÍCH
CỰC
Đặc biệt, Việt Nam hiện đã trở thành cứ điểm sản xuất và nghiên cứu quan trọng của
nhiều tập đoàn lớn đến từ Hàn Quốc như Samsung, LG,
Hyosung, Lotte, SK, Doosan, CJ…
Trong
đó, “ông lớn” Samsung đã đầu tư hơn 23 tỷ
USD vào Việt Nam, trở thành nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam. Bốn công ty con của tập đoàn tại Việt Nam ghi
nhận lợi nhuận ròng đạt 3,53 tỷ USD trong năm 2025,
tăng khoảng 12% so với mức 3,15 tỷ USD của năm trước,
cho thấy hiệu quả hoạt động và vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong
chuỗi sản xuất toàn cầu của tập đoàn.
Hiện nay, các dự án của
Hàn Quốc tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào công nghiệp chế biến – chế tạo, điện tử, công nghệ cao, năng lượng, hạ
tầng và logistics. Đây cũng là những lĩnh vực đóng vai trò quan trọng
trong quá trình công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
Việt Nam.
Không dừng lại ở đó, các
nhà đầu tư Hàn Quốc cũng đang mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực mới như năng lượng sạch, điện khí hóa lỏng (LNG),
công nghệ xanh và các giải pháp giảm phát thải carbon. Điển hình nhất là vào
cuối năm 2025, Tập đoàn SK đã đề
xuất kế hoạch đầu tư với ba trụ cột lớn tại tỉnh Khánh Hòa. Trụ cột đầu tiên là xây dựng các nhà máy điện khí hóa
lỏng (LNG) tại khu vực Cà Ná và Vân
Phong với tổng công suất khoảng 3.000
MW.
Trụ cột thứ hai mà tập
đoàn này tập trung vào phát triển hạ
tầng logistics tại Cà Ná, với mô hình tận dụng khí lạnh từ LNG để bảo
quản nông – thủy sản, đồng thời cung cấp nhiên liệu LNG cho các khu công nghiệp
trong bán kính khoảng 100 km và phục vụ tàu sử dụng LNG tại cảng. Trụ cột thứ ba là nghiên
cứu phát triển các công nghệ năng lượng mới như năng lượng phân tán (DER), lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và hydrogen xanh,
nhằm cung cấp nguồn điện ổn định 24/7 và giảm phát thải carbon thông qua việc
kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo.
Bên cạnh đầu tư, hợp tác
thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc cũng ngày càng phát triển mạnh mẽ. Kim
ngạch thương mại song phương giữa hai nước hiện đạt khoảng 94,6 tỷ USD, và đang hướng tới mục tiêu nâng con số này
lên 150 tỷ USD vào năm 2030.
Đánh giá về môi trường đầu tư của Việt Nam trong
giai đoạn 2026–2031, ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn
Quốc tại Việt Nam (KOCHAM), cho rằng kể từ sau công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã
đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và từng bước khẳng định vai trò
quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việt Nam đã và đang đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt thể hiện năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất. Trong thời gian tới, trên nền tảng này, việc phát triển cơ cấu công nghiệp lấy công nghệ và đổi mới sáng tạo làm trung tâm sẽ trở thành giai đoạn quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam.
Đặc biệt, ông Ko Tae Yeon cho rằng tăng trưởng ổn
định, chính sách mở cửa mạnh mẽ cùng với vị trí chiến lược tại châu Á tiếp tục
là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, trong đó có các doanh nghiệp Hàn Quốc.
TẠO NỀN TẢNG THUẬN LỢI CHO DOANH NGHIỆP HÀN QUỐC TRONG MỞ RỘNG ĐẦU TƯ
Bên cạnh việc thu hút
các dự án đầu tư mới, việc tạo điều kiện để các doanh nghiệp Hàn Quốc đã hiện
diện tại Việt Nam phát triển ổn định và nâng cấp hoạt động sản xuất – kinh
doanh cũng được đánh giá là yếu tố quan trọng.
Để đạt được điều này,
ông Ko Tae Yeon nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tính nhất quán của chính sách và hệ thống thể chế, nâng cao hiệu
quả của thủ tục hành chính, đồng thời xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của các ngành công
nghiệp. Trong một số lĩnh vực công nghiệp, doanh nghiệp Hàn Quốc
cũng mong muốn việc vận hành chính sách thuế và các thủ tục hoàn thuế được thực
hiện thuận lợi và hiệu quả hơn.
Đồng thời, trong thời
gian tới, Việt Nam và Hàn Quốc có thể tiếp tục mở rộng hợp tác thông qua chia sẻ thông tin và hợp tác trong các lĩnh
vực mới như công nghệ cao, chuyển đổi số, cơ sở hạ tầng và năng lượng.
“Nếu môi trường đầu tư tiếp tục được cải thiện, không chỉ các dự án đầu tư mới
được thúc đẩy mà các doanh nghiệp Hàn Quốc đã hiện diện tại Việt Nam cũng sẽ mở
rộng đầu tư và nâng cấp chuỗi sản xuất trong thời gian tới”, ông Ko Tae Yeon
tin tưởng.
Dưới góc độ của các doanh nghiệp Hàn
Quốc, việc tạo điều kiện thuận lợi về thông tin, cơ sở dữ liệu và môi trường
đầu tư tại các địa điểm mà doanh nghiệp đang lên kế hoạch triển khai dự án được
xem là rất cần thiết.
Ông Lee Sang Pil,
Phó Chủ tịch Samsung Home Corp, cho biết cách đây khoảng ba năm doanh nghiệp đã
tiến hành nghiên cứu thị trường Đà Nẵng và hiện đang dự kiến triển khai một dự
án với tổng vốn đầu tư lên tới hàng tỷ USD tại địa phương này. Trong đó, doanh
nghiệp đặc biệt quan tâm đến các lĩnh vực như phát triển khu công nghiệp và đô
thị thông minh.
Vì vậy, ông Lee Sang Pil bày tỏ mong muốn các sở, ngành và cơ
quan chuyên môn của thành phố Đà Nẵng tiếp tục tăng cường hỗ trợ, kết nối, qua
đó giúp doanh nghiệp tiếp cận thêm các thông tin và cơ sở dữ liệu liên quan đến
quy hoạch, hạ tầng và định hướng phát triển của thành phố để có cơ sở đánh giá, hoàn thiện kế hoạch đầu tư
cũng như sớm triển khai dự án trong thời gian tới.