Theo số liệu từ Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT),
tính từ đầu tháng 3/2026 riêng đến ngày 20/3, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt gần
483 triệu USD, tăng hơn 37% so với tháng trước và tăng 1,2% so với cùng kỳ năm
2025. Ước tính 3 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu đạt gần 1,48 tỉ USD,
tăng 27% so với cùng kỳ năm ngoái.
THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC CHIẾM HƠN 54%
Xét theo thị trường, Trung Quốc tiếp tục là đối tác lớn
nhất của rau quả Việt Nam. Trong hai tháng đầu năm, xuất khẩu sang thị trường
này đạt hơn 538 triệu USD, tăng 76% và chiếm hơn 54% thị phần. Hệ thống hạ tầng
giao thông, đặc biệt là tuyến cao tốc Bắc - Nam ngày càng hoàn thiện, góp phần
rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao năng lực xuất khẩu sang thị trường này.
Đứng thứ hai là Hoa Kỳ với kim ngạch gần 79,5 triệu USD,
chiếm khoảng 8% thị phần; tiếp theo là Hàn Quốc và Nhật Bản với giá trị lần lượt
hơn 42,7 triệu USD và khoảng 35 triệu USD. Đáng chú ý, một số thị trường ghi nhận
mức tăng trưởng đột biến như Malaysia (tăng 197%), Đức (183%) và Hà Lan (155%),
phản ánh xu hướng đa dạng hóa thị trường ngoài khu vực châu Á. Ngược lại, xuất
khẩu sang Thái Lan sụt giảm, chỉ đạt khoảng 72% so với cùng kỳ.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu rau quả trong tháng 3 đạt gần
196 triệu USD, tăng nhẹ 1% so với tháng trước nhưng giảm 2% so với cùng kỳ. Lũy
kế quý 1, nhập khẩu đạt 761,4 triệu USD, tăng 25,7%. Như vậy, ngành rau quả vẫn
duy trì trạng thái xuất siêu.
Trung Quốc và Hoa Kỳ cũng là hai nguồn cung rau quả lớn nhất cho
Việt Nam, với kim ngạch nhập khẩu lần lượt hơn 214 triệu USD (gần 38% thị phần)
và khoảng 167 triệu USD (gần 30%). Ngoài ra, nhập khẩu từ các thị trường như Ấn
Độ và Úc tăng mạnh, lần lượt hơn 243% và 200%, cho thấy nhu cầu đa dạng hóa nguồn
cung ngày càng rõ nét.
SẦU RIÊNG BỨT PHÁ, GIỮ VAI TRÒ CHỦ LỰC
Trong bức tranh chung của ngành rau quả, sầu riêng tiếp tục
là điểm sáng nổi bật. Xuất khẩu mặt hàng này sang Trung Quốc duy trì đà tăng
trưởng ba chữ số ngay từ đầu năm.
Trong tháng 2/2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt gần
29 triệu USD, tăng 34% so với cùng kỳ năm trước, trong đó riêng thị trường
Trung Quốc đạt 26 triệu USD, tăng tới 186%. Tính chung hai tháng đầu năm, xuất
khẩu sầu riêng đạt 146 triệu USD, tăng 177% so với cùng kỳ năm trước.
Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất của xuất
khẩu sầu riêng, với kim ngạch 135 triệu USD trong 2 tháng đầu năm 2026, tăng 398% so với cùng kỳ năm trước
và chiếm hơn 92% tổng xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam. Các thị trường khác như
Mỹ, Hồng Kông và Canada có quy mô nhỏ hơn nhưng cũng ghi nhận tăng trưởng tích
cực.
Ngoài ra, nhiều thị trường mới dù thị phần còn hạn chế
nhưng tăng trưởng mạnh như Hàn Quốc (303%), Papua New Guinea (266%), Mỹ (243%),
Úc (68%), Canada (34%) và Nhật Bản (31%).
Năm 2025, xuất khẩu rau quả đạt khoảng 8,6 tỷ USD, tăng gần
20%, trong đó sầu riêng đóng góp gần 4 tỷ USD, chiếm 40-45% tổng kim ngạch toàn
ngành. Bước sang năm 2026, sầu riêng tiếp tục được xác định là ngành hàng chiến
lược của nông nghiệp Việt Nam.
Dù đạt nhiều kết quả tích cực, ngành sầu riêng đang đối mặt
với hàng loạt thách thức, đặc biệt là các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ
thị trường nhập khẩu. Các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, dư
lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng đang trở thành yếu tố then chốt.
Thực tế cho thấy, không ít lô hàng sầu riêng gặp rủi ro
do vi phạm các tiêu chuẩn này, phản ánh những hạn chế mang tính hệ thống trong
toàn chuỗi sản xuất. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ tăng trưởng
“nóng” sang phát triển bền vững.
Một trong những vấn đề đáng lo ngại là nguy cơ nhiễm kim
loại nặng, đặc biệt là Cadimi. Đây là chất có thể tích tụ trong cây trồng nếu đất,
nước hoặc phân bón bị ô nhiễm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm
và khả năng xuất khẩu.
Các chuyên gia cho rằng, việc kiểm soát cần được thực hiện
từ gốc, thông qua quy hoạch vùng trồng, kiểm tra định kỳ môi trường đất - nước -
cây trồng, cũng như xây dựng bản đồ rủi ro để quản lý hiệu quả.
Bên cạnh đó, dịch hại cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến chất
lượng và uy tín sản phẩm. Việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp
(IPM), tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học và giảm phụ thuộc vào hóa chất
không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn thị trường mà còn góp phần bảo vệ môi trường
và sức khỏe người sản xuất.
Trước bối cảnh mới, ngành rau quả Việt Nam nói chung và sầu
riêng nói riêng cần thay đổi tư duy phát triển: từ mở rộng diện tích sang kiểm
soát chất lượng; từ tăng trưởng ngắn hạn sang phát triển dài hạn, bền vững và
có trách nhiệm. Chỉ khi đảm bảo được các tiêu chuẩn chất lượng, minh bạch chuỗi
giá trị và nâng cao năng lực quản lý vùng trồng, ngành sầu riêng mới có thể duy
trì đà tăng trưởng và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.