[Bài 1] Hormuz chưa yên sau đàm phán Mỹ - Iran thất bại: Cuộc chiến mới nằm ở quyền kiểm soát dòng chảy dầu mỏ

Kenvin Nguyễn

16/04/2026, 15:12

Cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ giữa Mỹ và Iran khép lại mà không tạo được đột phá, khiến kỳ vọng hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông nhanh chóng suy giảm. Nhưng với thị trường năng lượng toàn cầu, vấn đề lớn hơn không chỉ là nguy cơ xung đột quân sự, mà là ai đang kiểm soát dòng chảy dầu mỏ đi qua eo biển Hormuz.

Ảnh minh hoạ AI.
Ảnh minh hoạ AI.

Sau mỗi biến động tại Trung Đông, thế giới thường nhìn vào bảng giá dầu như thước đo quan trọng nhất của khủng hoảng. Giá tăng mạnh được xem là dấu hiệu căng thẳng leo thang, còn giá giảm thường được hiểu là thị trường đã yên tâm trở lại.

Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải, mà là điểm nghẽn nơi mọi rủi ro có thể nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí.

Tuy nhiên, cách nhìn đó ngày càng trở nên không đầy đủ. Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, dầu mỏ không chỉ là tài nguyên nằm dưới lòng đất. Giá trị thực sự của dầu nằm ở khả năng đưa ra thị trường đúng thời điểm, với chi phí hợp lý và ở quy mô đủ lớn.

Để làm được điều đó, cần một hệ thống đồng bộ từ tàu biển, bảo hiểm, thanh toán quốc tế, cảng trung chuyển đến tín dụng thương mại và niềm tin thị trường. Vì vậy, cuộc cạnh tranh tại Hormuz hôm nay không chỉ là ai có nhiều dầu hơn, mà là ai kiểm soát được dòng chảy của dầu.

HORMUZ KHÔNG CẦN ĐÓNG TUYỆT ĐỐI VẪN ĐỦ LÀM THẾ GIỚI CHAO ĐẢO

Eo biển Hormuz là cửa ngõ nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương, nơi một phần rất lớn lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới đi qua mỗi ngày. Đây là tuyến xuất khẩu sống còn của Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Iraq, Qatar và Iran.

Xung đột ở Iran

Xung đột ở Iran

Trong bối cảnh chiến sự tại Iran leo thang, làm gia tăng lo ngại xung đột có thể lan rộng ra toàn khu vực, nhiều quốc gia trên thế giới đã kêu gọi các bên sớm nối lại đàm phán

Trong tư duy truyền thống, rủi ro lớn nhất là việc Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn. Nhưng thực tế của kinh tế hiện đại cho thấy, eo biển này không cần đóng tuyệt đối vẫn đủ tạo ra cú sốc toàn cầu. Chỉ cần tàu hàng phải giảm tốc độ di chuyển, chờ xác nhận an ninh lâu hơn, thay đổi hành trình hoặc chủ tàu từ chối đi qua khu vực, chi phí vận tải đã tăng lên đáng kể. Nếu công ty bảo hiểm nâng phí chiến tranh, ngân hàng siết tài trợ thương mại hoặc khách hàng trì hoãn nhận hàng, thị trường lập tức bị tác động. Điều đó có nghĩa rằng khủng hoảng ngày nay thường không xuất hiện dưới dạng “đóng hay mở”, mà dưới dạng ma sát trong lưu thông. Tuyến hàng hải vẫn tồn tại trên bản đồ, nhưng hiệu quả thương mại bị suy giảm mạnh.

Nói cách khác, Hormuz không cần bị khóa chặt vẫn đủ làm thế giới chao đảo. Chỉ cần nó vận hành chậm hơn, đắt đỏ hơn và kém chắc chắn hơn, nền kinh tế toàn cầu đã phải trả giá. Đây chính là trạng thái bao trùm khu vực sau khi cuộc gặp Mỹ - Iran không đạt kết quả rõ ràng.

TỪ QUYỀN SỞ HỮU TÀI NGUYÊN SANG QUYỀN TIẾP CẬN TÀI NGUYÊN

Trong phần lớn thế kỷ XX, quyền lực năng lượng gắn chặt với quyền sở hữu mỏ dầu. Quốc gia có trữ lượng lớn thường nắm ưu thế chiến lược. Nhưng thế kỷ XXI đang chứng kiến một sự dịch chuyển quan trọng: sở hữu tài nguyên không còn là điều kiện đủ. Một quốc gia có dầu nhưng không thể xuất khẩu ổn định, không tiếp cận được đội tàu quốc tế, thiếu bảo hiểm, gặp khó trong thanh toán hoặc bị hạn chế tiếp cận khách hàng lớn sẽ khó chuyển tài nguyên thành sức mạnh kinh tế thực chất.

Tàu thuyền trong và quanh eo biển Hormuz ngày 10/4/2026. Ảnh: MarineTraffic.
Tàu thuyền trong và quanh eo biển Hormuz ngày 10/4/2026. Ảnh: MarineTraffic.

Ngược lại, những nền kinh tế không có nhiều dầu nhưng kiểm soát tốt hệ thống cảng biển, trung tâm tài chính, bảo hiểm, thương mại hàng hóa và kho dự trữ vẫn có thể nắm vai trò quyết định đối với thị trường năng lượng.

Điều đó giải thích vì sao trong nhiều giai đoạn, giá dầu không chỉ phản ánh cung - cầu vật chất, mà còn phản ánh mức độ thông suốt của hệ thống thương mại phía sau.

Vì vậy, trong thế giới hiện nay, quyền lực năng lượng không chỉ được quyết định bởi trữ lượng tài nguyên, mà còn bởi một chuỗi các quyền kiểm soát mang tính hệ thống trong toàn bộ chuỗi giá trị toàn cầu, bao gồm: quyền đi qua các tuyến hàng hải chiến lược; quyền được bảo hiểm cho các lô hàng năng lượng; quyền thanh toán bằng các đồng tiền chủ chốt; quyền tiếp cận tín dụng thương mại; quyền lưu kho và trung chuyển; và quyền tiếp cận người mua cuối cùng.

Theo logic đó, Hormuz không chỉ đơn thuần là một eo biển địa lý. Hormuz trở thành biểu tượng của quyền tiếp cận thị trường toàn cầu – nơi quyết định dòng chảy năng lượng không chỉ dựa trên nguồn cung, mà còn phụ thuộc vào quyền kiểm soát các “cửa ngõ” thương mại và tài chính.

Ai nắm được khả năng định hình và kiểm soát sự tiếp cận ấy sẽ sở hữu lợi thế chiến lược vượt trội, lớn hơn nhiều so với những bên chỉ sở hữu tài nguyên nằm dưới lòng đất.

VÌ SAO DOANH NGHIỆP MỚI LÀ NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH THỊ TRƯỜNG CÓ THỰC SỰ MỞ HAY KHÔNG?

Mỗi khi các bên tuyên bố hạ nhiệt căng thẳng, thị trường thường phản ứng tích cực trong ngắn hạn. Tuy nhiên, việc dòng chảy thương mại có thực sự khôi phục hoàn toàn hay không lại phụ thuộc nhiều hơn vào khu vực tư nhân hơn là các tuyên bố chính trị.

Một chuyến tàu dầu muốn vận hành bình thường cần sự đồng thuận và phối hợp đồng thời của nhiều mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu: chủ tàu đồng ý chấp nhận rủi ro hành trình; công ty bảo hiểm phát hành bảo lãnh; ngân hàng xác nhận và duy trì dòng thanh toán; thương nhân hàng hóa chốt hợp đồng mua bán; cảng đích bố trí đủ năng lực tiếp nhận; và khách hàng cuối cùng đồng ý nhận hàng đúng tiến độ.

Chỉ cần một mắt xích do dự, toàn bộ chuỗi có thể bị chậm lại hoặc gián đoạn. Nếu chủ tàu lo ngại an ninh, số lượng tàu sẵn sàng đi qua khu vực sẽ giảm. Nếu công ty bảo hiểm nâng phí quá cao hoặc siết điều kiện, giao dịch trở nên kém hiệu quả và chi phí tăng mạnh. Nếu ngân hàng siết chặt tài trợ thương mại, doanh nghiệp nhập khẩu sẽ gặp khó khăn trong việc xoay vòng vốn. Và nếu khách hàng cuối cùng trì hoãn nhận hàng, toàn bộ chuỗi giao nhận sẽ bị kéo dài, làm gia tăng áp lực tồn kho và chi phí logistics.

Đó cũng là lý do trong nhiều cuộc khủng hoảng, chiến sự có thể giảm nhiệt nhanh hơn thương mại. Tín hiệu chính trị có thể thay đổi trong vài ngày, nhưng niềm tin kinh doanh thường cần nhiều tuần hoặc nhiều tháng để phục hồi. Nói cách khác, hòa bình trên giấy chưa chắc đã tạo ra thị trường bình thường ngoài thực tế. Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp mới là lực lượng bỏ phiếu cuối cùng cho câu hỏi: tuyến thương mại đó có thực sự an toàn để hoạt động hay chưa.

CUỘC CHIẾN CHI PHÍ VÔ HÌNH ĐANG ĐỊNH GIÁ NỀN KINH TẾ TOÀN CẦU

Nhiều người chỉ nhìn giá dầu Brent hay WTI để đánh giá tác động của Hormuz. Nhưng phần chi phí lớn hơn nhiều khi lại nằm ngoài bảng giá dầu.

Thứ nhất là phí bảo hiểm chiến tranh. Khi rủi ro tăng, mức phí này có thể leo thang rất nhanh và được cộng trực tiếp vào giá hàng hóa.

Thứ hai là chi phí thời gian. Tàu đi chậm hơn hoặc đổi tuyến đồng nghĩa thời gian quay vòng dài hơn, đội tàu toàn cầu bị giảm hiệu suất sử dụng.

Thứ ba là chi phí vốn. Hàng hóa lưu chuyển chậm hơn khiến doanh nghiệp phải giam vốn lâu hơn và phát sinh thêm nhu cầu tín dụng ngắn hạn.

Thứ tư là chi phí phòng ngừa. Nhiều quốc gia và doanh nghiệp có xu hướng tăng tồn kho chiến lược, tạo thêm cầu ngắn hạn và làm giá biến động mạnh hơn.

Thứ năm là chi phí niềm tin. Khi thị trường thiếu chắc chắn, doanh nghiệp thường đòi biên an toàn cao hơn trong mọi quyết định: báo giá cao hơn, ký hợp đồng ngắn hơn, giảm đầu tư mới và trì hoãn mở rộng sản xuất.

Chính các khoản chi phí này khiến nền kinh tế toàn cầu có thể chịu áp lực lạm phát ngay cả khi không xuất hiện cú sốc thiếu hụt nguồn cung vật lý.

Đây cũng là lý do nhiều cuộc khủng hoảng năng lượng hiện đại gây tổn thương dai dẳng hơn so với các cú sốc trước đây. Vấn đề không chỉ là thiếu hàng, mà là toàn bộ hệ thống vận hành trở nên đắt đỏ hơn.

ĐIỀU THỊ TRƯỜNG LO NGẠI NHẤT LÀ BẤT ĐỊNH KÉO DÀI

Nếu chiến tranh toàn diện nổ ra, thị trường sẽ có một kịch bản rõ ràng để định giá rủi ro. Nếu hòa bình bền vững được xác lập, doanh nghiệp cũng có thể lập kế hoạch dài hạn.

Điều đáng ngại nhất thường là trạng thái ở giữa: không chiến tranh lớn, nhưng cũng không có đủ lòng tin; không phong tỏa tuyệt đối, nhưng cũng không lưu thông hoàn toàn trơn tru.

Trong môi trường đó, doanh nghiệp thường chọn chiến lược phòng thủ: tăng tồn kho, rút ngắn thời hạn hợp đồng, cộng thêm phần bù rủi ro vào báo giá và trì hoãn đầu tư mới. Hệ quả là chi phí toàn cầu có thể duy trì ở mức cao lâu hơn cả một cuộc khủng hoảng quân sự ngắn hạn. Đó là thứ có thể gọi là “thuế bất định” mà doanh nghiệp và người tiêu dùng trên toàn thế giới phải trả.

Đây là lý do việc đàm phán Mỹ - Iran chưa mang lại kết quả rõ ràng vẫn khiến thị trường thận trọng. Điều bị thiếu không chỉ là thỏa thuận chính trị, mà là sự chắc chắn cần thiết để doanh nghiệp ra quyết định. Cuộc gặp Mỹ - Iran thất bại cho thấy căng thẳng Trung Đông chưa kết thúc. Nhưng trong nền kinh tế hiện đại, rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở tên lửa hay tàu chiến, mà nằm ở việc hệ thống lưu thông hàng hóa toàn cầu có vận hành thông suốt hay không.

Eo biển Hormuz vì thế không chỉ là điểm nóng địa chính trị, mà là nơi phản chiếu sự chuyển dịch quyền lực từ sở hữu tài nguyên sang kiểm soát khả năng tiếp cận tài nguyên. Ai kiểm soát được dòng chảy dầu mỏ, bảo hiểm, tín dụng và logistics sẽ nắm lợi thế lớn hơn nhiều so với bên chỉ sở hữu tài nguyên dưới lòng đất.

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, cuộc chiến mới của năng lượng không chỉ nằm dưới lòng đất, mà nằm trên biển, trong ngân hàng, trong hợp đồng bảo hiểm và trong niềm tin của thị trường.

Đón đọc bài 2: Châu Á rung lắc ra sao khi Hormuz bất ổn?

Chủ đề:

Đọc thêm

Dòng sự kiện

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).

Bài viết mới nhất

Bài viết mới nhất

Giá vàng trong nước và thế giới

Giá vàng trong nước và thế giới

VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.

Bài viết mới nhất

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.

Bài viết mới nhất

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trợ lý thông tin kinh tế Askonomy - Asko Platform

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...

Bài viết mới nhất

Quản trị dữ liệu để vượt qua rào cản phòng vệ thương mại

Quản trị dữ liệu để vượt qua rào cản phòng vệ thương mại

Quý 1/2026: Nền kinh tế vượt qua “cơn gió ngược”

Quý 1/2026: Nền kinh tế vượt qua “cơn gió ngược”

[Interactive]: Toàn cảnh kinh tế Việt Nam quý 1/2026

[Interactive]: Toàn cảnh kinh tế Việt Nam quý 1/2026

Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy