Bài 2: Hệ sinh thái phát triển có chủ đích và cấu trúc quyền lực kinh tế
TS. Nguyễn Bích Lâm (*)
26/03/2026, 08:47
Tăng trưởng kinh tế không chỉ là câu chuyện của vốn, lao động hay công nghệ, cốt lõi của tăng trưởng nằm ở cách nền kinh tế thiết kế và phân bổ quyền lực đối với các nguồn lực chiến lược. Quyền lực không chỉ được hiểu theo nghĩa quyền lực kinh tế thuần túy, mà rộng hơn là quyền lực thể chế trong thiết kế luật chơi và phân bổ các nguồn lực chiến lược của nền kinh tế...
Ảnh minh họa.
Khi quyền lực kinh tế được phân bổ hợp lý, nguồn lực sẽ chảy
vào những khu vực có năng suất cao hơn, tạo ra động lực đổi mới. Khi cấu trúc
quyền lực bị thiết kế sai lệch, dòng vốn, tín dụng và cơ hội phát triển có thể
dồn vào những khu vực ít tạo ra giá trị gia tăng mới. Khi đó, vẫn có tăng trưởng,
nhưng thường nghiêng về ổn định hơn là đột phá.
Kinh nghiệm phát triển của các nền kinh tế Đông Á cho thấy
tăng trưởng nhanh và bền vững không phải là kết quả của những chuyển động tự
phát của thị trường. Đằng sau bước nhảy vọt về công nghiệp hóa là một hệ sinh
thái phát triển có chủ đích, trong đó Nhà nước chủ động định hình các thiết chế
và công cụ chính sách để định hướng dòng chảy của nguồn lực.
Thông qua các cơ chế như tín dụng ưu đãi, chính sách công
nghiệp và hỗ trợ xuất khẩu, cấu trúc quyền lực kinh tế được tổ chức theo hướng
khuyến khích cạnh tranh, nâng cao năng suất và mở rộng năng lực sản xuất. Nhờ
đó, vốn, công nghệ, cơ hội thị trường được tập trung vào những doanh nghiệp và
ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Cách thiết kế hệ sinh thái
phát triển có chủ đích đã giúp nhiều nền kinh tế Đông Á chuyển từ mô hình tăng
trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và đổi
mới sáng tạo.
Bài học cốt lõi từ các nền kinh tế Đông Á không chỉ lựa chọn
đúng ngành công nghiệp, mà ở việc thiết kế hệ sinh thái phát triển có chủ đích,
trong đó cấu trúc quyền lực kinh tế được tổ chức để nguồn lực được phân bổ theo
năng lực tạo ra giá trị - thay vì theo đặc quyền tiếp cận nguồn lực.
Kinh nghiệm của các nước Đông Á đáng suy ngẫm trong bối cảnh
chúng ta đang tìm kiếm mô hình tăng trưởng hai chữ số cho giai đoạn 2026-2030
và những năm tiếp theo. Sau nhiều năm chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư, lao động
dồi dào và hội nhập thương mại, nền kinh tế đang đứng trước yêu cầu phải nâng
cao năng suất, chất lượng tăng trưởng. Điều đó đặt ra câu hỏi mang tính cấu
trúc: Liệu hệ sinh thái phát triển hiện nay đã được thiết kế để nguồn lực chảy
vào các khu vực có năng suất và khả năng đổi mới cao hơn hay chưa?
Trả lời câu hỏi này cũng chính là cách để nhìn rõ hơn vai
trò của cấu trúc quyền lực kinh tế trong định hình quỹ đạo tăng trưởng. Bởi đằng
sau mỗi mô hình tăng trưởng luôn tồn tại một cấu trúc quyền lực kinh tế quyết định
dòng chảy của nguồn lực và cơ hội phát triển.
TÍN DỤNG VÀ GIỚI HẠN CỦA HỆ THỐNG PHÂN BỔ VỐN
Hệ thống tài chính không chỉ đơn thuần đóng vai trò trung
gian vốn, mà còn là cơ chế xã hội phân bổ rủi ro. Ai được tiếp cận vốn, với chi
phí bao nhiêu, trong điều kiện nào chính là cách nền kinh tế lựa chọn tương lai
của mình.
Đối với kinh tế nước ta, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn
vốn chủ đạo. Sau các giai đoạn bất ổn trước đây, ưu tiên an toàn hệ thống được
đặt lên hàng đầu. Điều này hợp lý ở góc độ giữ ổn định vĩ mô.
Từ góc nhìn thể chế, khi quản lý rủi ro chủ yếu bằng cách né
tránh thay vì phân bổ, hệ thống sẽ hình thành cấu trúc thiên lệch. Tín dụng có
xu hướng chảy vào chủ thể có tài sản bảo đảm lớn, vào doanh nghiệp có vị thế thị
trường, vào lĩnh vực ổn định hơn là lĩnh vực sáng tạo, mạo hiểm. Trong khi đó,
đổi mới sáng tạo thường có tính bất định cao, khó tiếp cận nguồn vốn dài hạn nếu
thiếu tài sản thế chấp.
Đây không phải lỗi của hệ thống ngân hàng, mà là hệ quả của
cấu trúc thị trường vốn chưa đa tầng, nơi toàn bộ rủi ro dồn lên vai hệ thống
ngân hàng thương mại. Điều này dẫn đến một “liên minh ổn định”: vốn ưu tiên bảo
toàn hơn là tìm kiếm đột phá. Kết quả là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP)
khó cải thiện mạnh mẽ.
Khi thể chế tài chính được thiết kế để né tránh thay vì phân
bổ rủi ro, nền kinh tế sẽ duy trì được ổn định, nhưng đánh mất động lực bứt phá
tăng năng suất. Vấn đề không phải là nới lỏng kỷ luật tài chính, mà là thiết kế
lại cấu trúc thị trường vốn để chia sẻ rủi ro với phát triển thị trường trái
phiếu doanh nghiệp minh bạch, quỹ đầu tư mạo hiểm, cơ chế bảo lãnh tín dụng dựa
trên đánh giá dòng tiền.
Nếu không tái cấu trúc hệ thống tài chính, mọi chiến lược đổi
mới sáng tạo sẽ thiếu nền tảng vốn tương xứng.
TÀI CHÍNH CÔNG: QUYỀN LỰC TÀI KHÓA VÀ GIỚI HẠN CỦA NHÀ NƯỚC PHÂN BỔ
Nếu tín dụng phản ánh cách thị trường phân bổ vốn, thì tài
chính công là nơi Nhà nước trực tiếp quyết định dòng chảy nguồn lực tài chính với
quy mô lớn nhất. Ngân sách, đầu tư công, thuế và nợ công không chỉ là công cụ ổn
định vĩ mô, mà là biểu hiện tập trung của quyền lực tài khóa. Vấn đề cốt lõi
không phải Nhà nước có bao nhiêu quyền lực phân bổ, mà là quyền lực đó đang được
thiết kế trong những giới hạn thể chế nào, có thực sự vận hành như một công cụ
chiến lược cho chuyển dịch cấu trúc hay không.
Kiến trúc tăng trưởng mới của Việt Nam
Trong nhiều thập kỷ qua, tăng trưởng của Việt Nam được thúc
đẩy chủ yếu bởi vốn đầu tư, lao động dồi dào và hội nhập thương mại. Tuy nhiên,
khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng
nhanh (tăng trưởng hai chữ số), bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn, những
động lực truyền thống đang dần bộc lộ giới hạn.
Thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là huy động thêm nguồn
lực, mà là thiết kế lại cấu trúc thể chế và hệ sinh thái phát triển để sử dụng
hiệu quả các nguồn lực đó. Loạt 4 bài viết tiếp cận câu chuyện tăng trưởng của
Việt Nam gồm:
Bài 1: Từ tăng trưởng theo quán tính đến tăng trưởng theo kiến
trúc.
Bài 2: Hệ sinh thái phát triển có chủ đích và cấu trúc quyền
lực kinh tế.
Bài 3: Vai trò của Nhà nước kiến tạo.
Bài 4: Những lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong trật tự
kinh tế mới.
Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đăng tải lần lượt các bài
viết này trong các số tạp chí, bắt đầu từ số 11 (6404) ngày 16/3/2026.
Trong nền kinh tế, ngân sách nhà nước là biểu hiện tập trung
nhất của quyền lực phân bổ. Tài chính công không chỉ là công cụ cân đối thu -
chi, nó là thiết kế chiến lược của tương lai.
Trong nhiều năm qua, chính sách tài khóa tập trung ưu tiên ổn
định nợ công và kỷ luật ngân sách. Đây là thành tựu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, từ
góc nhìn thể chế, câu hỏi quan trọng cần đặt ra: tài chính công đã được sử dụng
như một công cụ kiến tạo cấu trúc tăng trưởng hay chưa? Hiện nay, ba giới hạn về
thể chế tài chính đang hiện diện:
Một là, phương thức phân bổ còn hành chính hóa. Đầu tư công
nhiều khi chịu ảnh hưởng bởi phân bổ theo địa phương và mục tiêu tăng trưởng ngắn
hạn, thay vì tập trung tuyệt đối vào các “nút thắt” năng suất. Hậu quả của việc
hành chính hóa trong phân bổ nguồn lực tài chính dẫn đến tình trạng hàng nghìn
dự án bị tồn đọng, kéo dài nhiều năm, với số vốn lên tới vài triệu tỷ đồng. Đặc
biệt có những dự án đầu tư rất lớn nhưng Chính phủ không biết khi nào thu hồi
được vốn, lãng phí, thất thoát khá lớn.
Hai là, cơ cấu chi chưa thực sự chuyển dịch sang chi cho
tương lai. Chi thường xuyên cao làm thu hẹp không gian đầu tư cho hạ tầng số,
giáo dục chất lượng cao, nghiên cứu phát triển. Đặc biệt, trong giai đoạn tìm
kiếm động lực tăng trưởng mới, tài khóa phải ưu tiên mạnh hơn cho đầu tư phát
triển, hạ tầng chiến lược, khoa học, công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn
nhân lực. Nếu không dịch chuyển cơ cấu chi, tài khóa khó trở thành đòn bẩy chiến
lược cho tăng trưởng.
Ba là, ưu đãi thuế mang tính thu hút hơn là ràng buộc chuyển
giao. Từ góc nhìn kinh tế, tài chính công dễ rơi vào “bẫy ổn định”: ưu tiên giảm
rủi ro chính trị - xã hội hơn là tối đa hóa hiệu quả dài hạn. Tài chính công nếu
chỉ vận hành để bảo toàn cân đối sẽ giữ được ổn định; nhưng chỉ khi được thiết
kế như một công cụ chiến lược mới tạo ra chuyển dịch cấu trúc, tạo động lực mới
cho tăng trưởng.
Trong bối cảnh chính sách tiền tệ có giới hạn do áp lực lạm
phát, tỷ giá và ổn định hệ thống ngân hàng, chính sách tài khóa phải đóng vai
trò chủ động trong dẫn dắt đầu tư công nghệ và hạ tầng chiến lược.
Nếu tín dụng và tài chính công là các công cụ phân bổ nguồn
lực, thì cấu trúc quyền lực kinh tế mới là nội hàm quan trọng quyết định ai thực
sự nắm quyền chi phối những công cụ đó. Ở đây, vấn đề không còn là dòng tiền chảy
về đâu, mà là luật chơi được thiết kế như thế nào, lợi ích của ai được bảo
toàn. Chính tại nội hàm này, giới hạn thực sự của tăng trưởng bắt đầu lộ diện.
CẤU TRÚC QUYỀN LỰC KINH TẾ: GỐC RỄ CỦA GIỚI HẠN TĂNG TRƯỞNG
Nếu tín dụng và tài khóa là công cụ, thì cấu trúc quyền lực
kinh tế là nền tảng. Câu hỏi không còn là “Ai đóng góp bao nhiêu vào GDP?”, mà
là “Ai có khả năng chi phối dòng chảy nguồn lực?”. Hiện nay, ba khu vực của nền
kinh tế nước ta có vị thế quyền lực khác nhau:
Doanh nghiệp nhà nước: quyền lực nội sinh gắn với nguồn lực
chiến lược. Doanh nghiệp nhà nước kiểm soát nhiều ngành then chốt. Điều này phản
ánh lựa chọn chiến lược của Nhà nước trong bảo đảm an ninh kinh tế.
Tuy nhiên, từ góc độ thể chế, khi một khu vực vừa nắm nguồn
lực lớn vừa có quan hệ gần với trung tâm hoạch định chính sách, ranh giới giữa
cạnh tranh thị trường và quyền lực hành chính có nguy cơ giao thoa. Khi kỷ luật
thị trường không đủ mạnh, phân bổ vốn có thể thiên về bảo toàn, phục vụ mục
tiêu chính trị hơn là tối ưu hóa. Quyền lực kinh tế nếu không chịu sự giám sát
của kỷ luật thị trường sẽ chuyển hóa từ lợi thế chiến lược thành chi phí cơ hội
của toàn nền kinh tế.
Vì thế, cải cách doanh nghiệp nhà nước không phải là thu hẹp
vai trò, mà là tái thiết kế cơ chế chủ sở hữu theo chuẩn mực minh bạch và trách
nhiệm giải trình.
Khu vực FDI: quyền lực công nghệ nhưng tính ngoại sinh cao.
Khu vực FDI nắm công nghệ, quản trị và thị trường. Khu vực này tạo ra phần lớn
giá trị xuất khẩu của toàn nền kinh tế. Trong cấu trúc quyền lực hiện nay, khu
vực FDI phụ thuộc vào chính sách ưu đãi và môi trường đầu tư. Liên kết với
doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Nếu ưu đãi không gắn với điều kiện chuyển giao, nền kinh tế
sẽ hình thành cấu trúc “hai tầng năng suất”. FDI có thể kéo tăng trưởng đi
nhanh hơn; nhưng nếu không gắn với nâng cấp nội lực trong nước, khoảng cách
năng suất sẽ ngày càng lớn. Chiến lược FDI thế hệ mới phải chuyển từ “ưu đãi
thu hút” sang “ràng buộc giá trị gia tăng nội địa”.
Khu vực ngoài nhà nước: động lực tiềm năng nhưng quyền lực
phân bổ hạn chế. Khu vực ngoài nhà nước có năng lượng sáng tạo lớn nhất, nhưng
trong cấu trúc phân bổ nguồn lực, khu vực này chưa nắm vị thế trung tâm.
Khó tiếp cận vốn dài hạn, khó tham gia các dự án hạ tầng lớn,
quy mô nhỏ và thiếu nền tảng công nghệ là những giới hạn mang tính thể chế hơn
là năng lực cá nhân. Nền kinh tế không thể chuyển sang tăng trưởng dựa trên
năng suất nếu khu vực ngoài nhà nước chỉ được trao vai trò phụ trong cấu trúc
quyền lực kinh tế.
TÁI THIẾT CẤU TRÚC PHÂN BỔ: MỞ KHÓA ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI
Trao quyền thực chất cho khu vực ngoài nhà nước đồng nghĩa với
bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, tiếp cận vốn dựa trên hiệu quả và mở rộng cơ hội
tham gia chuỗi giá trị.
Khi cấu trúc tín dụng thiên về an toàn, tài khóa vận hành
theo mục tiêu ổn định, quyền lực kinh tế phân bổ lệch pha giữa các khu vực, hệ
sinh thái phát triển tất yếu bị khóa trong một trần tăng trưởng vô hình. Vì thế,
vấn đề không còn là điều chỉnh cục bộ, mà là tái cân bằng quyền lực để vượt qua
giới hạn cấu trúc này.
Hiện nay, giới hạn tăng trưởng của nền kinh tế không nằm ở
thiếu vốn hay thiếu thị trường mà ở cấu trúc thể chế phân bổ quyền lực kinh tế.
Khi quyền lực nghiêng về bảo toàn, tăng trưởng sẽ nghiêng về ổn định. Khi quyền
lực nội sinh gắn với nguồn lực chiến lược đổ dồn về khu vực doanh nghiệp nhà nước,
phân bổ nguồn lực sẽ thiên về lợi thế thể chế thay vì hiệu quả thị trường, kéo
năng suất toàn nền kinh tế xuống. Khu vực tư nhân bị thu hẹp không gian phát
triển, khó tiếp cận vốn, đất đai và các dự án lớn, làm suy yếu động lực cạnh
tranh.
Cùng với đó, hiệu quả sử dụng nguồn lực không tương xứng có
thể tạo ra rủi ro tài khóa và nghĩa vụ nợ tiềm ẩn quay trở lại ngân sách. Tập
trung quyền lực kinh tế vào một khu vực cũng làm giảm áp lực đổi mới sáng tạo,
hình thành cấu trúc ít cạnh tranh. Về dài hạn, khi nguồn lực không được phân bổ
sang khu vực có năng suất cao hơn, nền kinh tế sẽ ổn định nhưng khó bứt phá, trần
tăng trưởng xuất hiện từ chính cấu trúc quyền lực đó.
Chỉ khi quyền lực kinh tế được tái cân bằng theo hướng cạnh
tranh và minh bạch, tăng trưởng mới thực sự được dẫn dắt bởi năng suất thay vì
bởi đặc quyền tiếp cận nguồn lực. Tái thiết kế cấu trúc quyền lực kinh tế không
phải là lựa chọn chính sách thông thường, đó là điều kiện tiên quyết để vượt
qua bẫy tăng trưởng trung bình.
Trong kinh tế học thể chế và thực tiễn của các quốc gia trên
thế giới, tăng trưởng dài hạn luôn là sản phẩm của “luật chơi” chứ không chỉ của
“người chơi”. Nếu luật chơi khuyến khích cạnh tranh, chia sẻ rủi ro và đổi mới,
nền kinh tế sẽ bứt phá. Nếu luật chơi ưu tiên ổn định, an toàn và đặc quyền, nền
kinh tế sẽ ổn định nhưng khó vượt trần.
TĂNG TRƯỞNG LÀ HỆ QUẢ CỦA THIẾT KẾ THỂ CHẾ
Hiện nay, giới hạn tăng trưởng của kinh tế nước ta không nằm
ở quy mô nguồn lực, mà nằm ở thiết kế thể chế phân bổ quyền lực kinh tế. Muốn bứt
phá, phải bắt đầu từ đây.
Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển
kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 79-NQ/TW về doanh nghiệp nhà nước, thông điệp
lớn không chỉ là thúc đẩy khu vực kinh tế này hay siết lại khu vực kinh tế
khác, mà là tái cấu trúc quyền lực kinh tế và xây dựng hệ sinh thái phát triển
có chủ đích đáp ứng ba nguyên tắc: phân bổ nguồn lực dựa trên hiệu quả và cạnh
tranh; ưu đãi có điều kiện, có thời hạn; quyền lực kinh tế đi kèm trách nhiệm
giải trình. Một hệ sinh thái phát triển méo mó sẽ khiến nguồn lực chảy theo đặc
quyền thay vì chảy theo năng suất.
Nghị quyết 68 mở rộng không gian cho tư nhân trở thành động
lực tăng trưởng thực chất; Nghị quyết 79 đặt doanh nghiệp nhà nước vào kỷ luật
thị trường và chuẩn mực hiệu quả. Khi đặt cạnh nhau, hai nghị quyết chính là
yêu cầu tái cân bằng quyền tiếp cận nguồn lực chiến lược, từ vốn, đất đai đến
cơ hội thị trường trên nền tảng cạnh tranh minh bạch. Chỉ khi quyền tiếp cận
nguồn lực được quyết định bởi năng lực tạo ra giá trị, tăng trưởng mới thực sự
được dẫn dắt bởi năng suất.
Hệ sinh thái phát triển có chủ đích không thể vận hành bằng
đặc quyền cấu trúc. Nó chỉ hình thành khi Nhà nước kiến tạo luật chơi, còn thị
trường quyết định phân bổ. Tăng trưởng bền vững không bắt đầu từ ưu ái khu vực
nào, mà bắt đầu từ việc thiết kế lại cấu trúc quyền lực để nguồn lực chảy về
nơi hiệu quả nhất.
(*) Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu
tư (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính)
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 12-2026 phát hành ngày 23/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
TP.Hồ Chí Minh thúc tiến độ các dự án kết nối sân bay Long Thành
UBND TP.Hồ Chí Minh yêu cầu đẩy nhanh tiến độ hàng loạt dự án giao thông kết nối với Cảng Hàng không quốc tế Long Thành, nhằm bảo đảm khai thác đồng bộ và nâng cao năng lực hạ tầng liên vùng trong thời gian tới...
Chuyên gia châu Âu đề xuất biến ga metro thành không gian đô thị đa chức năng
Không gian ngầm, mô hình TOD và hợp tác công – tư được các chuyên gia nhấn mạnh là hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả phát triển nhà ga đường sắt đô thị tại Hà Nội...
Hải Phòng trở thành điểm đến tin cậy, hấp dẫn nhà đầu tư
Ông Nguyễn Ngọc Tú, Giám đốc Sở Tài chính Hải Phòng, chia sẻ về những tiềm năng lợi thế sau khi được mở rộng không gian của thành phố cảng…
Khai thác dữ liệu lớn để giải bài toán phát triển bền vững
Việc ứng dụng công nghệ quan sát trái đất, đặc biệt là khai thác kho dữ liệu khổng lồ từ các chùm vệ tinh kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), đang mở ra cơ hội lớn giúp Việt Nam ứng phó với thiên tai, quản lý tài nguyên…
Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam tìm “đối tác”, không tìm “nhà thầu”
Cam kết đồng hành từ các doanh nghiệp EU được kỳ vọng sẽ giúp Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, phát triển công nghiệp nội địa và hội nhập các tiêu chuẩn quốc tế, qua đó đặt ra yêu cầu lựa chọn những đối tác chiến lược thực sự, sẵn sàng chia sẻ công nghệ, nhân lực và tầm nhìn phát triển bền vững…
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: