Tây Nguyên là vùng sản xuất nông nghiệp đặc thù với vai trò trung tâm của các cây công nghiệp dài ngày như cà phê, hồ tiêu và cao su… Đặc điểm địa hình cao nguyên, phân hóa mạnh theo tiểu vùng, cùng chế độ thủy văn phụ thuộc lớn vào nước mặt và nước ngầm khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm trước biến động khí hậu.
Vùng Tây Nguyên phụ thuộc lớn vào nguồn nước mặt và nước ngầm, nông nghiệp cây công nghiệp dài ngày có độ nhạy cảm cao với khí hậu. Trong khi đó, cấu trúc hạ tầng hiện hữu lại được thiết kế dựa trên điều kiện khí hậu quá khứ, chưa tính đầy đủ đến các kịch bản biến động cực đoan đang gia tăng.
Thủy lợi từ lâu được xem là trụ cột của hạ tầng thích ứng tại Tây Nguyên. Nó không chỉ phục vụ tưới tiêu nông nghiệp, mà còn đóng vai trò điều tiết nguồn nước trong mùa khô, giảm thiểu tác động của hạn hán và biến động thời tiết. Tuy nhiên, các số liệu công khai cho thấy năng lực của hệ thống này đang chịu sức ép lớn từ điều kiện khí hậu thay đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của hạ tầng.
Theo tổng hợp từ các báo cáo về hạn hán và tài nguyên nước do Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố, tính đến đầu năm 2025, mực nước tại nhiều hồ chứa thủy lợi ở Tây Nguyên chỉ đạt khoảng 30 - 45% dung tích thiết kế.
Cụ thể, tại Gia Lai, mực nước hồ chỉ đạt khoảng 30%; Đắk Lắk khoảng 33%; Kon Tum khoảng 39%; Đắk Nông khoảng 45%; riêng Lâm Đồng đạt mức cao hơn, khoảng 67% dung tích thiết kế. Bình quân toàn vùng, dung tích trữ nước của các hồ chứa chỉ đạt xấp xỉ 36% so với thiết kế ban đầu.
Thực trạng này phản ánh rõ mức độ suy giảm của nguồn nước mặt trong bối cảnh hạn hán kéo dài và lượng mưa phân bố ngày càng bất thường. Đáng chú ý, Tây Nguyên là vùng có cơ cấu cây trồng phụ thuộc lớn vào tưới nước trong mùa khô, đặc biệt với cà phê và hồ tiêu. Khi mực nước hồ xuống thấp, khả năng điều tiết nước cho sản xuất nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể, kéo theo rủi ro suy giảm năng suất và gia tăng chi phí sản xuất.
Tác động của thiếu nước đã thể hiện rõ trong những năm gần đây. Thống kê của ngành nông nghiệp cho thấy trong mùa khô 2023 - 2024, khoảng 16.000 - 27.000 ha đất sản xuất nông nghiệp ở Tây Nguyên bị ảnh hưởng bởi hạn hán và thiếu nước tưới.
Trên phạm vi rộng hơn, tổng diện tích nông nghiệp chịu tác động của hạn hán tại khu vực Trung Trung Bộ và Tây Nguyên vượt 20.000 ha; trong đó, Tây Nguyên là một trong những vùng chịu ảnh hưởng nặng nề.
Không chỉ dừng ở thiệt hại diện tích canh tác, hạn hán kéo dài còn làm gia tăng áp lực lên nguồn nước ngầm, vốn đã bị khai thác mạnh trong nhiều năm để phục vụ tưới cà phê. Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nước ngầm trong khi khả năng bổ cập tự nhiên suy giảm đang đặt ra rủi ro dài hạn đối với an ninh nước của vùng.
Một nghịch lý đáng chú ý là trong khi nhu cầu điều tiết và bảo đảm an ninh nước tại Tây Nguyên gia tăng nhanh do biến đổi khí hậu, thì năng lực bao phủ của hệ thống thủy lợi hiện nay vẫn còn hạn chế.
Các số liệu giám sát cho thấy hệ thống thủy lợi ở Tây Nguyên mới chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu tưới của diện tích sản xuất nông nghiệp. Phần còn lại, tương đương khoảng 75% diện tích, vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nước mưa tự nhiên.
Mức độ phụ thuộc cao vào mưa khiến sản xuất nông nghiệp của Tây Nguyên trở nên dễ tổn thương khi thời tiết diễn biến bất thường. Những năm gần đây, mùa mưa đến muộn hơn, phân bố mưa không đồng đều, trong khi mùa khô kéo dài và gay gắt hơn.
Việc phần lớn diện tích canh tác vẫn phụ thuộc vào mưa tự nhiên cho thấy khoảng trống giữa nhu cầu thích ứng và năng lực hạ tầng hiện hữu. Khi biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của thời tiết, khoảng trống này không chỉ gây rủi ro cho sản xuất nông nghiệp, mà còn đặt ra thách thức đối với phát triển bền vững của toàn vùng Tây Nguyên.
Dự báo của Trung tâm Dự báo Khí tượng thủy văn Quốc gia cũng cho biết hạn hán tại Tây Nguyên có thể kéo dài đến tháng 5 năm sau, làm gia tăng nguy cơ thiếu nước trong cao điểm mùa khô.
Trong khi đó, cấu trúc hạ tầng thủy lợi của vùng phần lớn được thiết kế dựa trên dữ liệu khí hậu lịch sử, với giả định về chu kỳ mưa - khô tương đối ổn định. Các công trình hồ chứa, kênh mương và hệ thống tưới tiêu chưa được tính toán đầy đủ cho các kịch bản cực đoan hơn như hạn hán kéo dài, mưa lớn tập trung cục bộ hoặc sự thay đổi nhanh của dòng chảy.
Đối với hạ tầng đô thị, quá trình đô thị hóa nhanh tại một số trung tâm của Tây Nguyên đang tạo thêm áp lực lên hệ thống thoát nước và quản lý đất đai. Các báo cáo chuyên ngành về phát triển đô thị bền vững đã chỉ ra, nhiều đô thị trong vùng chưa có quy hoạch thoát nước mưa phù hợp với kịch bản mưa cực đoan gia tăng, dẫn đến tình trạng ngập úng cục bộ dù quy mô đô thị chưa lớn.
Ngoài ra, việc thiếu không gian xanh và mặt nước trong đô thị cũng làm giảm khả năng điều hòa vi khí hậu, khiến các đợt nắng nóng trở nên gay gắt hơn. Đây là những yếu tố cho thấy hạ tầng đô thị Tây Nguyên vẫn chưa được tiếp cận theo hướng thích ứng với biến đổi khí hậu một cách hệ thống.
Bên cạnh đó, đầu tư cho thủy lợi trong nhiều năm qua chủ yếu tập trung vào xây dựng và mở rộng công trình, trong khi các giải pháp quản lý nước theo hướng thích ứng, như hiện đại hóa hệ thống điều tiết, ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm, hay kết nối dữ liệu giám sát nguồn nước theo thời gian thực, vẫn còn triển khai chậm và phân tán. Điều này làm giảm hiệu quả tổng thể của hạ tầng thủy lợi trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.
Việc phần lớn diện tích canh tác vẫn phụ thuộc vào mưa tự nhiên cho thấy khoảng trống rõ rệt giữa nhu cầu thích ứng và năng lực hạ tầng hiện hữu. Khi biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của thời tiết, khoảng trống này không chỉ gây rủi ro cho sản xuất nông nghiệp, mà còn đặt ra thách thức đối với phát triển bền vững của toàn vùng Tây Nguyên.
Chỉ trong chưa đầy một thập kỷ, Guyana từ một quốc gia nghèo nàn đã lột xác thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất hành tinh với mức bình quân 47%/năm, nhờ phát hiện dầu khổng lồ ngoài khơi năm 2015 và khai thác thương mại từ cuối 2019. Tuy nhiên, quốc gia này cũng phải đối mặt với các rủi ro kinh tế vĩ mô điển hình của các nước giàu tài nguyên...
Kế hoạch triển khai thực hiện quy chế phối hợp Vùng thủ đô trong quản lý môi trường với 9 nhóm nhiệm vụ trọng tâm trong đó có kiểm kê phát thải môi trường liên vùng; xây dựng cơ chế phân tích, dự báo, cảnh báo và ứng phó môi trường liên vùng;…
Thực tế hiện nay đặt ra yêu cầu phải quy định hướng dẫn phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng với tư cách như là giá khởi điểm để làm cơ sở đàm phán, ký kết hợp đồng về chuyển nhượng kết quả giảm phát thải, tín chỉ carbon rừng hoặc chuyển nhượng trên sàn giao dịch...
Việc mở rộng sử dụng điều hòa không khí có thể giúp các thành phố ở châu Âu ứng phó với những đợt nắng nóng ngày càng khắc nghiệt, nhưng đây không phải là lời giải duy nhất. Theo các chuyên gia khí hậu, điều quan trọng hơn là xây dựng một chiến lược thích ứng tổng thể, kết hợp quy hoạch đô thị, thiết kế công trình, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và sử dụng năng lượng bền vững…
Chỉ còn chưa đầy 6 tháng trước khi EUDR chính thức áp dụng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật mà ở tư duy, sự minh bạch và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu chính xác là điều kiện tiên quyết để bảo vệ uy tín của ngành cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế...
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Trong bối cảnh giá xăng dầu đã được điều chỉnh giảm nhưng các mặt hàng, dịch vụ khác vẫn neo ở mức cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân, Lãnh đạo Bộ Công thương khẳng định đã chỉ đạo lực lượng quản lý thị trường ở trung ương và địa phương vào cuộc, rà soát lại toàn bộ các hành vi vi phạm liên quan đến thực hiện pháp luật về giá.