Mô hình nông nghiệp xanh Trung Quốc và những gợi mở cho Việt Nam
Huy Nguyễn
22/02/2026, 09:26
Trong hai thập niên qua, Trung Quốc từng bước kiến tạo một hệ thống phát triển nông nghiệp xanh mang tính tổng hợp cao, dựa trên cải cách thể chế, đầu tư công nghệ, quy hoạch tài nguyên và thúc đẩy thị trường hóa dịch vụ hệ sinh thái. “Xanh hóa”nông nghiệp trở thành trọng tâm của mô hình phát triển mới ở quốc gia này...
Mô hình trồng rau trong nhà kính của một công ty công nghệ nông nghiệp tại thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, miền Đông Trung Quốc. Nguồn ảnh: Tân Hoa Xã.
Năm 2024, tỷ lệ sử dụng phân, chất
thải chăn nuôi trên toàn quốc Trung Quốc đạt 79,4%, tỷ lệ trang trại quy mô lớn
có cơ sở xử lý chất thải trang bị đầy đủ duy trì trên 97%; tỷ lệ tận dụng rơm rạ
đạt hơn 88%, mỗi năm hơn 700 triệu tấn rơm rạ được “biến rác thành vàng”; tỷ lệ
thu hồi màng nông nghiệp duy trì trên 80%, các khu vực trọng điểm đã kiểm soát
hiệu quả “ô nhiễm trắng”.
Những con số công bố trên website Bộ
Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc cho thấy thành tựu phát triển nông nghiệp
xanh của nước này, minh chứng cho khẩu hiệu “xanh là màu nền của nông nghiệp,
sinh thái là nền tảng của nông nghiệp”.
Sự chuyển đổi này không chỉ xuất
phát từ áp lực môi trường mà còn gắn với yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng
nông thôn, nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và bảo đảm an ninh sinh thái
quốc gia.
BA
ĐỘNG LỰC CHO MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN XANH HÓA
Trong diễn trình hiện đại hóa nông
nghiệp Trung Quốc, “xanh hóa” không xuất hiện như một mục tiêu phụ trợ mà trở
thành trọng tâm của mô hình phát triển mới. Nền tảng này được hình thành từ ba động
lực cốt lõi.
Thứ
nhất, áp lực môi
trường vượt ngưỡng. Tăng trưởng nông nghiệp tốc độ cao kéo theo sử dụng hóa chất
quá mức, suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, và khủng hoảng đa dạng sinh học.
Các báo cáo môi trường quốc gia Trung Quốc giai đoạn 2010-2015 chỉ ra tỷ lệ đất
nông nghiệp bị suy thoái chiếm hơn 40%, buộc quốc gia này phải chuyển sang mô
hình tiết giảm chất thải, tuần hoàn và hiệu quả sinh thái.
Thứ
hai, yêu cầu tái cấu
trúc nền nông nghiệp theo hướng giá trị gia tăng. Khi Trung Quốc đẩy mạnh chiến
lược “chất lượng- hiệu quả- bền vững”, nông nghiệp xanh trở thành tiêu chuẩn sản
xuất, là điều kiện để nâng hạng nông sản trên thị trường quốc tế, đặc biệt
trong bối cảnh người tiêu dùng đòi hỏi sản phẩm sạch và truy xuất nguồn gốc.
Máy
bay không người lái trên đồng ruộng thực hiện đồng bộ phòng bệnh, bón phân và
kiểm soát sâu bệnh, nâng cao hiệu quả canh tác. Nguồn ảnh: Tân Hoa Xã.
Thứ
ba, mục tiêu an
ninh sinh thái quốc gia. Ba “đường đỏ sinh thái”- đất canh tác bảo vệ nghiêm ngặt,
hành lang bảo tồn đa dạng sinh học và vùng trọng điểm môi trường thúc đẩy sự
hòa nhập giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo tồn tài nguyên, tạo nền móng
thể chế cho nông nghiệp xanh.
Tiến trình xanh hóa của Trung Quốc
được dẫn dắt bởi 3 tầng thể chế:
Trước tiên là khung chiến
lược cấp quốc gia: Giai đoạn từ “Kế hoạch 5 năm lần thứ 13” đến “Kế hoạch 5 năm
lần thứ 14,” Trung Quốc xác lập nông nghiệp xanh như một trụ cột chiến lược của
hiện đại hóa nông thôn. Chính phủ trung ương không chỉ ban hành định hướng tổng
thể mà còn thiết lập các tiêu chuẩn pháp lý mang tính ràng buộc, từ quy định về
ngưỡng sử dụng phân bón- thuốc bảo vệ thực vật đến chuẩn đánh giá chất lượng đất
và chỉ số tuần hoàn tài nguyên.
Chiến lược “Nông nghiệp xanh toàn
diện” trở thành bản đồ thể chế, định vị rõ ba yêu cầu: đầu vào sạch và kiểm
soát nghiêm ngặt; giới hạn phát thải ở tất cả các khâu sản xuất và phát triển
mô hình tuần hoàn nhằm giảm áp lực lên đất- nước- hệ sinh thái. Ở cấp độ quốc
gia, nhà nước đóng vai trò kiến tạo pháp lý và đưa ra mục tiêu toàn hệ thống,
qua đó tạo ra sự thống nhất về hướng đi giữa các tỉnh và các ngành liên quan.
Tiếp đó là cải cách phi tập trung và phân quyền: Một trong những động lực quan trọng giúp
Trung Quốc triển khai nhanh mô hình nông nghiệp xanh là cơ chế phi tập trung có
kiểm soát. Chính phủ trung ương thiết lập khung tiêu chuẩn chung nhưng thực quyền
triển khai lại nằm phần lớn ở cấp tỉnh. Các địa phương được phép mở rộng thí điểm
về kiểm soát phân bón, cơ chế sử dụng nước, luân canh- xen canh, quản lý chất
thải chăn nuôi và phát triển kinh tế tuần hoàn nông thôn.
Tuy nhiên, để tránh sai lệch và
tình trạng “mạnh ai nấy làm,” Trung Quốc áp dụng cơ chế “tỉnh chịu trách nhiệm-
trung ương thanh tra”. Các chỉ số phát thải, chất lượng đất- nước và tiến độ chuyển
đổi mô hình được giám sát định kỳ, tạo tính cưỡng chế nhưng vẫn duy trì độ linh
hoạt cần thiết. Mô hình “phân quyền có kèm trách nhiệm ràng buộc” này giúp đẩy
nhanh tốc độ chuyển đổi mà không làm giảm chất lượng chính sách.
Điểm quan trọng do nông nghiệp xanh mang tính đa ngành, Trung Quốc xây dựng
cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Nông nghiệp và Nông thôn, Bộ Tài nguyên, và Bộ
Sinh thái và Môi trường. Sự phối hợp này bao trùm các lĩnh vực quản lý đất đai,
kiểm soát nguồn nước, đánh giá chất lượng nông sản và theo dõi phát thải.
Hệ thống liên kết này tạo nên một
mô hình quản trị xuyên ngành, đảm bảo tính đồng bộ của các chính sách và phản
ánh đúng bản chất đa chiều của nông nghiệp xanh, nơi tài nguyên, môi trường và
sản xuất phải được xử lý như một chuỗi thống nhất.
CHUYỂN
ĐỔI MÔ HÌNH SẢN XUẤT TỪ THÂM DỤNG VẬT TƯ SANG TUẦN HOÀN HIỆU QUẢ
Trọng tâm chuyển đổi mô hình của
Trung Quốc nằm ở 3 hướng:
Thứ
nhất, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật theo “hai đường đỏ”. Trung Quốc xác định hai “đường đỏ”
trong quản lý nông nghiệp: kiểm soát ngưỡng sử dụng phân bón hóa học và hạn chế
tối đa thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp. Từ năm 2015, chính phủ áp dụng hạn ngạch
sử dụng hóa chất theo vùng sinh thái; nông dân phải tuân thủ mức trần tối đa
theo loại cây trồng.
Đồng thời, Trung Quốc mở rộng quản
lý dịch hại tổng hợp (IPM), thay thế thuốc hóa học bằng bẫy sinh học, thiên địch,
thuốc sinh học và canh tác đa dạng. Chính sách phát triển phân bón hữu cơ từ phụ
phẩm nông nghiệp, đặc biệt là chất thải chăn nuôi giúp giảm phụ thuộc vào phân
hóa học, đồng thời xử lý hiệu quả ô nhiễm nông thôn.
Nhờ các biện pháp đồng bộ này, tốc
độ tăng sử dụng phân bón hóa học đã giảm về 0% từ năm 2017, đánh dấu bước ngoặt
trong tiến trình giảm phát thải nông nghiệp. Đến cuối 2023, Trung Quốc đã xây dựng
hơn 10 tỷ mẫu đất nông nghiệp tiêu chuẩn cao, hàng triệu km kênh mương, hơn 27
triệu công trình thủy lợi nhỏ, bảo đảm sản lượng lương thực liên tục trên 650
triệu tấn trong 9 năm liên tiếp.
Thứ
hai, phát triển nông nghiệp tuần hoàn. Nông nghiệp tuần hoàn trở thành trọng tâm trong chiến
lược xanh hóa của Trung Quốc. Mô hình “trồng- chăn- chế biến- tái sinh năng lượng”
được mở rộng tại các tỉnh Chiết Giang, Giang Tô, Tứ Xuyên.., tạo thành những
vòng tuần hoàn khép kín: phụ phẩm trồng trọt làm thức ăn chăn nuôi; chất thải
chăn nuôi được xử lý thành phân hữu cơ hoặc làm đầu vào cho hệ thống biogas;
khí sinh học tạo ra điện hoặc cung cấp nhiệt cho chế biến nông sản; bã thải
quay trở lại đồng ruộng...
Ở cánh đồng lúa của Trang trại Thanh niên, phường Hưng Long Đài, thành phố Thẩm Dương, tỉnh Liêu Ninh, những con cua sông được nuôi kết hợp cùng lúa đã bước vào mùa thu hoạch bội thu; đây là minh chứng mô hình lúa-cua kết hợp: ‘Một nước nhiều tác dụng, một ruộng hai thu hoạch”, giúp nông dân tăng thu nhập và làm giàu. Nguồn ảnh: Tân Hoa Xã.
Mô hình này không chỉ giảm chi phí
sản xuất và giảm phát thải, mà còn nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm, đặc
biệt với các trang trại lớn và hợp tác xã kiểu mới. Đây là hướng đi giúp Trung
Quốc giảm phụ thuộc vào vật tư đầu vào, đồng thời tạo nguồn năng lượng tái sinh
ổn định cho nông thôn.
Thứ
ba, ứng dụng công nghệ thông minh và số hóa. Công nghệ là động lực xanh. Công nghệ số đóng vai trò
trụ cột trong chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp chính
xác- nông nghiệp số. Chính nhờ sự tích hợp công nghệ mà Trung Quốc dần chuyển từ
mô hình thâm dụng lao động sang mô hình dựa trên dữ liệu, phù hợp với xu thế quốc
tế của nông nghiệp thông minh.
Hỗ trợ tài chính đóng vai trò then
chốt trong chuyển đổi xanh ngành nông nghiệp Trung Quốc. Các chuyên gia từ Bộ
Nông nghiệp, Ngân hàng Nông nghiệp và Viện Kinh tế Nông nghiệp nước này đã thảo
luận các chính sách và thực tiễn tài chính nhằm thúc đẩy nông nghiệp xanh.
Để bảo đảm nền tảng sinh thái vững
cho nông nghiệp xanh, Trung Quốc triển khai đồng bộ 3 trụ cột: bảo vệ đất, quản
lý nước và duy trì đa dạng sinh học.
Bên cạnh đó, Trung Quốc xem đa dạng
sinh học nông thôn như nền móng của năng suất dài hạn, thông qua bảo tồn giống
bản địa, xây dựng hành lang sinh thái và khuyến khích mô hình canh tác thân thiện
với thiên nhiên.
Trên nền tảng sinh thái đó, các công cụ kinh tế như trợ cấp
theo kết quả xanh, chi trả dịch vụ hệ sinh thái và xây dựng thị trường nông sản
xanh tạo động lực chuyển đổi thực chất, biến yêu cầu bảo vệ môi trường thành lợi
ích kinh tế cụ thể cho nông dân và địa phương.
KINH
NGHIỆM CHUYỂN ĐỔI NÔNG NGHIỆP XANH
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy
quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh không chỉ là cải thiện kỹ thuật sản
xuất, mà là một cuộc cải cách thể chế mang tính hệ thống.
Bài học đầu tiên chính là tư duy quản
trị xuyên ngành. Thành công của Trung Quốc dựa vào khả năng điều phối mạnh mẽ
giữa liên bộ và các cơ quan khoa học- công nghệ, giúp thống nhất mục tiêu, tiêu
chuẩn và cơ chế thực thi.
Theo đó, cần một khung thể chế mới có tính liên
ngành, ví dụ cơ chế điều phối cấp Chính phủ về nông nghiệp xanh hoặc ban điều
phối vùng, nhằm bảo đảm các chính sách đất- nước- công nghệ- thị trường vận
hành thống nhất.
Kinh nghiệm thứ hai đến từ sự thay
đổi mô hình tăng trưởng của Trung Quốc: chuyển từ mục tiêu “tăng sản lượng thuần
túy” sang “tăng hiệu quả- tăng giá trị”. Điều này phản ánh tư duy mới: nông
nghiệp xanh không chỉ là yêu cầu môi trường mà là chiến lược nâng hạng sản phẩm
và mở rộng thị trường.
Việt Nam có thể học
cách lồng ghép mục tiêu môi trường vào chiến lược xuất khẩu nông sản, nhấn mạnh
tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng thay vì cạnh
tranh bằng số lượng và giá rẻ. Hướng đi này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh
thị trường thế giới ngày càng ưu tiên sản phẩm “sạch,” “xanh,” và “giảm phát thải”.
Một kinh nghiệm khác đó là ưu tiên
công nghệ và dữ liệu. Trung Quốc xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp số từ rất sớm:
cảm biến đất- nước, hệ thống tưới thông minh, nền tảng quản lý mùa vụ theo thời
gian thực, hay mã truy xuất nguồn gốc điện tử.
Việt Nam hoàn toàn có thể kết hợp
giải pháp công nghệ chi phí hợp lý như cảm biến, phần mềm quản lý trang trại
quy mô nhỏ, với các mô hình số hóa đơn giản dựa trên điện thoại thông minh. Điều
này giúp giảm thất thoát tài nguyên, nâng hiệu quả sử dụng đầu vào và tạo cơ sở
vững chắc cho chứng nhận chất lượng khi xuất khẩu.
Kinh tế tuần hoàn nông thôn cũng là
một bài học giá trị. Mô hình “trồng- chăn- phân hữu cơ- năng lượng tái sinh” của
Trung Quốc cho thấy khả năng biến chất thải thành tài nguyên và tạo thêm nguồn
thu mới cho nông dân.
Việt Nam có thể áp dụng mô hình này tại các vùng trang trại,
đặc biệt ở đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, nơi quy mô sản xuất
đủ lớn để hình thành chuỗi tuần hoàn. Đây vừa là giải pháp môi trường, vừa là
hướng phát triển kinh tế nông thôn hiện đại.
Cuối cùng, chính sách trợ cấp theo
kết quả xanh là công cụ các nước có thể nghiên cứu tham khảo. Trung Quốc chuyển
từ trợ giá đầu vào sang hỗ trợ dựa trên lượng phân bón giảm, tỷ lệ phân hữu cơ tăng
hoặc mức phát thải được cắt giảm. Cách tiếp cận này tạo động lực mạnh mẽ cho
chuyển đổi thực chất.
Tổ hợp các kinh nghiệm trên không
chỉ phù hợp với điều kiện Việt Nam mà còn mở ra lộ trình chuyển đổi nông nghiệp
theo hướng xanh, hiệu quả, cạnh tranh hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang
tái cấu trúc theo tiêu chuẩn bền vững.
Nông nghiệp xanh tại Trung Quốc hiện
nay không chỉ là phản ứng trước khủng hoảng môi trường mà là một định hướng chiến
lược nhằm tái cấu trúc nền nông nghiệp. Trọng tâm nằm ở cải cách thể chế, chuyển
đổi mô hình sản xuất và xây dựng hệ sinh thái chính sách thống nhất từ trung
ương đến địa phương.
Hợp tác quốc tế mở đường cho nông nghiệp xanh và bền vững
12:28, 10/01/2026
Kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp xanh, đổi mới sáng tạo
Việt Nam – điểm đến chiến lược trong chuỗi đầu tư và đổi mới sáng tạo.
Nhân dịp tham dự cuộc họp Khai mạc Hội đồng Hòa bình về Gaza tại Hoa Kỳ, chiều 20/2 (giờ địa phương), Tổng Bí thư Tô Lâm đã tiếp ông Kurt M. Campbell, cựu Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ, trao đổi về các định hướng phát triển lớn và hợp tác đầu tư, đổi mới sáng tạo giữa hai nước.
Việt Nam trở thành quốc gia liên kết của Cơ quan Năng lượng Quốc tế
Hội nghị Bộ trưởng Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) năm 2026 tại Paris (Cộng hòa Pháp) đã chính thức thông qua đề xuất đưa Việt Nam trở thành quốc gia liên kết, ghi nhận vai trò và cam kết của Việt Nam trong chuyển dịch năng lượng và hành động vì khí hậu.
Các tiêu chuẩn xanh dần trở thành “hộ chiếu thương mại” của thế kỷ 21
Từ 2026, kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn quốc tế không chỉ tuân thủ pháp lý mà còn giúp các doanh nghiệp duy trì hợp đồng, giảm rủi ro loại khỏi chuỗi cung ứng và củng cố uy tín. Đây là công cụ quản lý dữ liệu, tối ưu vận hành và nắm bắt cơ hội chuyển đổi xanh...
Phát triển kinh tế xanh tạo lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới
Chuyển đổi xanh đang mở ra cơ hội tăng trưởng nhanh, thậm chí đạt hai con số mà không gây suy thoái môi trường. Đây cũng là nền tảng để thu hút đầu tư chất lượng cao, là lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới...
Xe điện Trung Quốc “Made in USA”: Khi pháo đài bảo hộ công nghiệp Mỹ bắt đầu rạn nứt
Pháo đài” thuế quan và rào cản an ninh mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang xuất hiện những vết rạn đầu tiên. Các tín hiệu chính sách mới và chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của doanh nghiệp Trung Quốc đang làm thay đổi cục diện cạnh tranh toàn cầu. Điều này đặt ra bài toán chiến lược về tương lai ngành ô tô và an ninh công nghệ của Mỹ cùng các đồng minh...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định gồm: Hà Nội có 11 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 32; Thành phố Hồ Chí Minh có 13 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 38; Hải Phòng có 7 đơn vị bầu cử, số đại biểu Quốc hội được bầu là 19...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: