Năm 2025 đánh dấu cột mốc ấn tượng của ngành tôm Việt Nam
khi kim ngạch xuất khẩu đạt kỷ lục 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 và chiếm
khoảng 40-45% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Sản phẩm tôm đã có mặt tại hơn
100 quốc gia, khẳng định vị thế quan trọng trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên,
phía sau những con số tích cực, ngành vẫn tồn tại hạn chế về tính liên kết và
phát triển còn phân tán, khiến hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng.
NGÀNH TÔM ĐỐI MẶT “KÉP”: GIÁ GIẢM, CHI PHÍ TĂNG
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam (VASEP),
bước sang năm 2026, ngành tôm đang đối mặt với nhiều khó khăn khi chi phí đầu
vào tăng trong khi giá bán lại giảm. Ghi nhận từ thị trường cho thấy, từ cuối
tháng 3 đến đầu tháng 4/2026, nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản đồng
loạt điều chỉnh giá, với mức tăng từ vài trăm đến vài nghìn đồng mỗi kg, thậm
chí một số dòng sản phẩm tăng cao hơn. Nguyên
nhân chủ yếu đến từ biến động giá nguyên liệu, chi phí logistics và tỷ giá.
Trong khi đó, giá tôm nguyên liệu trong nước lại có xu hướng
giảm mạnh từ sau Tết Nguyên đán và rõ rệt hơn trong nửa đầu tháng 4/2026. So với
mức đỉnh đầu tháng 1, giá hiện đã lùi khá xa, phản ánh áp lực tiêu thụ khi thị
trường xuất khẩu phục hồi chưa đồng đều, trong khi nguồn cung trong nước vẫn ở
mức cao.
Xu hướng này cũng diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Giá tôm
chân trắng nguyên liệu tại nhiều quốc gia sản xuất chủ lực như Ấn Độ, Thái Lan,
Trung Quốc và Việt Nam đều giảm. Hiện giá tôm nguyên liệu trung bình toàn cầu ở
mức khoảng 3,31 USD/kg, giảm gần 10% so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu
do nhu cầu tiêu thụ yếu trong khi nguồn cung đang dần phục hồi.
Tại Ấn Độ, giá tôm giảm ở hầu hết các cỡ, đặc biệt nhóm
40-60 con/kg giảm từ 9-13%, dù vụ thu hoạch chính chưa bắt đầu. Nguyên nhân được
cho là nhu cầu xuất khẩu suy yếu, nhất là tại thị trường châu Âu, cùng với tác
động từ lạm phát và bất ổn địa chính trị.
Trong khi đó, Thái Lan chứng kiến giá tôm giảm sâu, đặc
biệt ở các cỡ nhỏ, với mức giảm từ 10% đến hơn 16% so với cùng kỳ. Đồng thời,
chi phí bao bì tăng mạnh 40-60% do thiếu nguyên liệu nhựa, cộng thêm chi phí vận
tải tăng, gây áp lực lớn lên doanh nghiệp chế biến.
Tại Trung Quốc, giá tôm giảm liên tiếp nhiều tuần, với mức
giảm sâu ở một số kích cỡ, khiến nhiều hộ nuôi rơi vào tình trạng thua lỗ. Thị
trường này đang đối mặt với tình trạng tiêu thụ chậm và giá giảm kéo dài.
NÔNG DÂN GIẢM NUÔI TÔM, NGUY CƠ THIẾU HỤT NGUYÊN LIỆU CUỐI
NĂM
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, sự
kết hợp giữa giá bán giảm và chi phí đầu vào tăng đang khiến hiệu quả nuôi tôm
bị thu hẹp rõ rệt. Ngành tôm đang bước vào giai đoạn nhiều thách thức, đòi hỏi
sự điều chỉnh chiến lược sản xuất, tăng cường liên kết chuỗi và nâng cao hiệu
quả để thích ứng với biến động của thị trường trong thời gian tới.
Áp lực chi phí gia tăng đang ảnh hưởng trực tiếp đến khả
năng cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khi giá thành sản xuất
trong nước tăng, trong khi các đối thủ như Ecuador hay Ấn Độ vẫn duy trì lợi thế
chi phí thấp, khoảng cách cạnh tranh về giá ngày càng bị nới rộng. Điều này khiến
doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đối mặt với sức ép lớn hơn trong bối cảnh thị
trường tiêu thụ chưa thực sự phục hồi.
Không chỉ vậy, các doanh nghiệp còn phải gánh thêm chi
phí bao bì, vật tư, logistics và cước vận tải tăng cao. Những biến động địa
chính trị trên thế giới tiếp tục làm gia tăng rủi ro vận chuyển, khiến chi phí
xuất khẩu thêm phần bất ổn. Trong khi giá bán bị chi phối bởi thị trường, nhiều
yếu tố đầu vào vẫn duy trì xu hướng tăng, tạo áp lực lên toàn chuỗi sản xuất.
Trước bối cảnh này, người nuôi tôm đang có xu hướng thận
trọng hơn. Khi hiệu quả kinh tế không rõ ràng, nhiều hộ giảm mật độ thả nuôi hoặc
giãn thời gian xuống giống. Bên cạnh chi phí tăng và giá thu mua thấp, người nuôi
còn đối mặt với rủi ro dịch bệnh, môi trường biến động và điều kiện nuôi ngày
càng khó kiểm soát ở một số khu vực. Những yếu tố này làm gia tăng rủi ro sản
xuất và ảnh hưởng đến quyết định tái thả nuôi.
Nếu xu hướng này kéo dài, nguồn cung nguyên liệu trong thời
gian tới có thể bị ảnh hưởng. Ngành tôm có nguy cơ đối mặt với tình trạng thiếu
hụt cục bộ trong giai đoạn cao điểm chế biến và xuất khẩu cuối năm. Điều này
không chỉ tác động đến hoạt động sản xuất mà còn ảnh hưởng đến tiến độ giao
hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh áp lực lan rộng toàn chuỗi, việc duy trì ổn
định ngành tôm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Người nuôi cần tiếp cận
thông tin thị trường kịp thời để điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Doanh nghiệp cung
ứng đầu vào cần chia sẻ khó khăn, hạn chế gia tăng chi phí trong giai đoạn nhạy
cảm. Doanh nghiệp chế biến cần tăng cường liên kết với vùng nuôi nhằm đảm bảo
nguồn cung ổn định. Đồng thời, cơ quan quản lý cần theo dõi sát diễn biến thị
trường để có giải pháp hỗ trợ phù hợp.
Việc hài hòa lợi ích giữa các mắt xích trong chuỗi được
xem là yếu tố then chốt giúp ngành tôm vượt qua giai đoạn khó khăn, duy trì
năng lực cạnh tranh và đảm bảo nguồn nguyên liệu cho thời gian tới.