
Đây cũng là mục tiêu mà Zebra Technologies hướng tới để hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua những thách thức này, thúc đẩy số hóa, sản xuất thông minh, truy xuất nguồn gốc hàng hóa. Trao đổi với báo chí, bà Trần Thị Bảo Trân, Giám đốc quốc gia, Việt Nam, Zebra Technologies nhấn mạnh rằng “con đường hiện đại hóa nhanh nhất nằm ở các công nghệ thu thập dữ liệu thời gian thực như giám sát bằng hình ảnh, RFID, thiết bị kiểm kho và giải pháp ghi nhận dữ liệu thông minh. Các công cụ này là “giác quan” của nhà máy, giúp số hóa hoạt động tuyến đầu và cung cấp dữ liệu sạch, xuyên suốt để AI phân tích và đưa ra những thông tin chuyên sâu phục vụ kinh doanh”.
Thưa bà, Zebra vừa triển khai hành trình Trung tâm Trải nghiệm Di động (Mobile Experience Center - ZEC) đầu tiên tại Việt Nam, từ Bình Dương đến Hải Phòng. Bà có thể chia sẻ những mục tiêu chính của hoạt động này?
Việc ra mắt Trung tâm Trải nghiệm Di động Zebra (ZEC) thể hiện cam kết dài hạn của Zebra với ngành sản xuất Việt Nam. Chúng tôi tin rằng chuyển đổi số thực sự phải bắt đầu từ chính nhà máy sản xuất, không chỉ trong phòng họp. Thay vì yêu cầu các doanh nghiệp sản xuất di chuyển đến showroom cố định, chúng tôi mang những công nghệ mới nhất đến tận các khu công nghiệp.
Mục tiêu của ZEC là giúp các nhà quản lý và vận hành trực tiếp trải nghiệm cách tự động hóa thông minh, thu thập dữ liệu thời gian thực và quy trình vận hành tích hợp AI có thể giải quyết những thách thức hàng ngày.
Qua các cuộc trao đổi với doanh nghiệp sản xuất trong hành trình ZEC, đâu là những thách thức lớn nhất trong vận hành của các nhà máy, thưa bà?
Điểm chung mà chúng tôi ghi nhận từ Bình Dương đến Hải Phòng là nhu cầu cấp thiết phải nâng cao tốc độ, độ chính xác và khả năng thích ứng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp.
Ngành sản xuất Việt Nam đang tăng trưởng nhanh để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu, và các lãnh đạo nhà máy nhận thấy không thể tiếp tục mở rộng chỉ bằng lao động thủ công. Do đó, họ tìm kiếm các giải pháp giúp cải thiện năng suất và kiểm soát chất lượng, đặc biệt là khả năng giám sát tài sản theo thời gian thực và quy trình làm việc thông minh.
Hiện nay nhiều nhà sản xuất đang chuyển từ số hóa cơ bản lên nhà máy được kết nối, hỗ trợ bởi AI, tự động hóa và khả năng giám sát thời gian thực. Theo bà, đâu là rào cản khiến điều này chưa được mở rộng?
Theo chia sẻ của các nhà sản xuất trong hành trình ZEC, câu hỏi không còn là “Có nên số hóa?” mà là “Làm sao để mở rộng số hóa một cách thực tế và tiết kiệm chi phí?”.
Hiện nay, thách thức lớn nhất với các nhà sản xuất không nằm ở công nghệ, mà ở việc tích hợp năng lực số vào thiết bị cũ và hệ thống rời rạc. Nhiều nhà máy vẫn vận hành với dữ liệu phân mảnh khiến việc số hóa gặp khó khăn.
Để vượt qua rào cản này, Zebra đưa ra các giải pháp chuẩn hóa dữ liệu, tăng khả năng kết nối và tối ưu quy trình. Các giải pháp kết hợp thiết bị phần cứng, phần mềm và AI sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm lỗi chất lượng, tăng khả năng truy xuất và tối ưu vận hành.
Việt Nam đang củng cố vị thế trung tâm sản xuất khu vực. Bà có dự báo gì về sự chuyển mình của ngành sản xuất trong những năm tới? Công nghệ nào sẽ tạo tác động nhất trong nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
Theo tôi khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, Việt Nam có cơ hội lịch sử để trở thành điểm đến của sản xuất hiện đại, ứng dụng công nghệ cao. Các sáng kiến của Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng AI công nghiệp đang tạo nền tảng cạnh tranh mạnh mẽ. Với những xu hướng ngành hiện nay, tôi tin rằng AI sẽ là động lực chính cho ngành sản xuất, nhưng AI chỉ hiệu quả khi có dữ liệu chất lượng.
Vì vậy, con đường hiện đại hóa nhanh nhất nằm ở các công nghệ thu thập dữ liệu thời gian thực như giám sát bằng hình ảnh (machine vision), RFID, thiết bị kiểm kho và giải pháp ghi nhận dữ liệu thông minh. Những công cụ này chính là “giác quan” của nhà máy, giúp số hóa hoạt động tuyến đầu và cung cấp dữ liệu sạch, xuyên suốt để AI phân tích và đưa ra những thông tin chuyên sâu. Những doanh nghiệp sản xuất kết nối được con người, tài sản và quy trình trong một hệ thống vận hành bằng dữ liệu thống nhất sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Đây cũng là lý do các công nghệ như giám sát bằng hình ảnh, RFID và thiết bị kiểm kho…của ZEC được đón nhận tích cực.
Hiện nay, Việt Nam đang yêu cầu tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Theo bà, xu hướng này sẽ định hình ưu tiên chuyển đổi số của doanh nghiệp thế nào?
Việt Nam đã đạt tiến bộ, nhiều doanh nghiệp dẫn đầu đã số hóa hệ thống truy xuất nội bộ. Tuy nhiên, nút thắt hiện nay là dữ liệu phân mảnh; truy xuất thường bị tách riêng độc lập. Khi thông tin được thu thập thủ công hoặc nằm trong các cơ sở dữ liệu không kết nối, doanh nghiệp khó đạt được minh bạch toàn diện và khó phản ứng nhanh trước vấn đề chất lượng sản phẩm hoặc kiểm tra/kiểm toán.
Do đó tôi cho rằng yếu tố quyết định để thúc đẩy ứng dụng truy xuất nguồn gốc là phá vỡ các silo dữ liệu để truy xuất trở thành năng lực kinh doanh chiến lược.
Với việc Việt Nam đang nhanh chóng củng cố khung pháp lý, truy xuất nguồn gốc không còn là yêu cầu tuân thủ đơn thuần mà trở thành lợi thế cạnh tranh.
Để duy trì mối quan hệ hợp tác với các thị trường xuất khẩu khó tính như Mỹ và EU, doanh nghiệp Việt Nam đang ưu tiên đầu tư vào khả năng giám sát chuỗi cung ứng toàn diện. Chúng tôi nhận thấy đang có sự biến chuyển mạnh mẽ của doanh nghiệp với việc số hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm- từ nguyên liệu đầu vào đến phân phối- thay vì chỉ thu thập dữ liệu ở cuối dây chuyền.
Điều này đòi hỏi cách tiếp cận theo hệ sinh thái. Công nghệ như RFID và giải pháp phân tích nâng cao đóng vai trò quan trọng, giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu phục vụ tuân thủ xuất khẩu, hỗ trợ thu hồi sản phẩm và ghi nhận các chỉ số quan trọng. Những doanh nghiệp xây dựng được hệ thống số hóa kết nối và có khả năng liên tác sẽ có lợi thế lớn trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Tôi khuyến nghị các nhà sản xuất hãy xem truy xuất nguồn gốc như động lực kinh doanh chứ không phải là gánh nặng tuân thủ. Trên thế giới, các nhà sản xuất thành công sử dụng công cụ này để nâng cao chất lượng, giảm lãng phí và ra quyết định nhanh dựa trên dữ liệu.
Doanh nghiệp Việt Nam không cần phải triển khai tự động hóa quy mô lớn ngay từ đầu. Cách hiệu quả nhất là bắt đầu từ một “điểm yếu” cụ thể cần khắc phục, chứng minh giá trị rõ ràng rồi mới mở rộng theo từng giai đoạn.
Bước vào nhiệm kỳ VI với chiến lược “3 Trụ - 4 Tầng”, Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam (VINASA) đặt mục tiêu tạo ra nhiều giá trị hơn từ những tài sản, dữ liệu, mạng lưới và nguồn lực đã tích lũy…
Kinh tế số đã khẳng định vai trò là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, định hình lực lượng sản xuất hiện đại và là nền tảng đưa Việt Nam tiến xa trong kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, để kinh tế số thực sự bứt phá, hàng loạt "điểm nghẽn" về thể chế, tài chính và năng lực triển khai cần sớm được nhận diện và tháo gỡ triệt để...
Khi kinh tế số đã đóng góp 14,02% GDP, câu hỏi lớn nhất không còn là Việt Nam có bao nhiêu dữ liệu, mà là làm sao để dữ liệu được lưu thông, định giá và tạo ra giá trị một cách minh bạch. Tháng 7/2026 đánh dấu hai cột mốc quan trọng trả lời câu hỏi đó.
Việt Nam đang chủ động kiến tạo không gian phát triển mới, đặc biệt trong lĩnh vực blockchain và tài sản số. Ngày hội Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh 2026 nhấn mạnh dữ liệu là hạ tầng cho AI và blockchain giúp xác thực, truy xuất giá trị tài sản số, đồng thời yêu cầu kiểm soát rủi ro theo pháp luật…
Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo phải đi vào dây chuyền sản xuất và quy trình quản trị, chứ không chỉ dừng lại ở phần mềm quản lý văn phòng, trong đó lưu ý chú trọng đến năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa...
Chiều 11/8, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tổ chức Diễn đàn: “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”.
Trong tháng 8/2026, Thanh Hóa sẽ hoàn thành kiểm tra 22 dự án nhà ở xã hội trên địa bàn, tập trung rà soát việc mua bán không đúng đối tượng, sử dụng sai mục đích và những tồn tại trong quản lý, vận hành chung cư.