Theo Giáo sư Barry Winn, Phó hiệu trưởng kiêm Chủ tịch Đại học Taylor’s, Malaysia, câu trả lời không nằm ở việc cạnh tranh với AI trong khả năng cung cấp thông tin, mà ở việc giúp sinh viên biết đánh giá, vận dụng kiến thức và đưa ra phán đoán phù hợp trong những bối cảnh khác nhau.
AI, theo ông, không làm cho đại học trở nên kém quan trọng. Ngược lại, công nghệ này càng cho thấy sự cần thiết của một nền giáo dục giúp con người có đủ năng lực để kiểm chứng và sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm.
“Các sinh viên tốt nghiệp vẫn cần học những kỹ năng chuyên môn. Họ cần kiến thức để đưa ra phán đoán. Ngay cả khi sử dụng AI, họ vẫn phải có khả năng kiểm chứng, bởi đôi khi AI tạo ra những thông tin không chính xác”, Giáo sư Winn nói.
AI cũng có thể đưa ra những câu trả lời không phù hợp với một nền văn hóa, bối cảnh cụ thể hoặc các chuẩn mực đạo đức nhất định. Vì vậy, người học cần có nền tảng đủ vững để không phụ thuộc hoàn toàn vào câu trả lời do máy móc đưa ra.
Khả năng kết hợp kiến thức với năng lực phán đoán đang trở thành một trong những mục tiêu đào tạo của Taylor’s. Trường đại học tư thục của Malaysia này gần đây được xếp hạng 272 thế giới trong QS World University Rankings 2027, thuộc nhóm 1% các trường đại học hàng đầu toàn cầu.
Bên cạnh thứ hạng, Taylor’s duy trì mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp nhằm cập nhật những thay đổi trên thị trường lao động. Mỗi chương trình đào tạo đều có các hội đồng tư vấn ngành, qua đó trường thường xuyên tiếp nhận ý kiến từ nhà tuyển dụng và điều chỉnh chương trình học theo nhu cầu nhân lực.
“Chúng tôi tập trung vào các chương trình đào tạo nghề nghiệp, vì vậy muốn sinh viên tốt nghiệp có được những công việc tốt”, Giáo sư Winn cho biết.
Tại Taylor’s, mục tiêu không phải thay thế giảng viên bằng công nghệ, mà sử dụng công nghệ để quá trình học tập trở nên linh hoạt, cá nhân hóa và thực tiễn hơn.
Đây là một phần trong cách tiếp cận giáo dục lấy con người làm trung tâm và được AI hỗ trợ. Thay vì chỉ dựa vào phương pháp giảng dạy truyền thống, Taylor’s đã xây dựng hệ sinh thái học tập Hybrid Flexible (HyFlex), kết hợp giữa học trực tiếp, học trực tuyến và tự học.
Với mô hình này, sinh viên có thể chủ động tiếp cận tài liệu, tương tác với các trợ giảng ảo theo tốc độ riêng trước khi tham gia các buổi thảo luận chuyên sâu trên lớp.
Năm ngoái, hơn 11.600 sinh viên Taylor’s tham gia học tập theo mô hình HyFlex. Có tới 84,8% sinh viên cho biết mức độ tương tác với việc học ở mức cao, trong khi 86% hài lòng với trải nghiệm học tập.
“Điều mô hình này mang lại là một cách tiếp cận giáo dục được cá nhân hóa hơn nhiều. Chúng tôi có thể thiết kế hành trình học tập tốt hơn để đưa sinh viên đến mục tiêu cuối cùng”, Giáo sư Winn giải thích.
AI cũng được sử dụng để mở rộng cơ hội học tập thông qua trải nghiệm mô phỏng. Chẳng hạn, chương trình thạc sĩ tâm lý học lâm sàng của Taylor’s sử dụng các hình đại diện được hỗ trợ bởi AI để mô phỏng bệnh nhân có những tình trạng sức khỏe tâm thần khác nhau.
Nhờ đó, sinh viên có thể thực hành cách phản ứng và xử lý tình huống trước khi làm việc với bệnh nhân thực tế. Những công cụ tương tự cũng được áp dụng trong các chương trình đào tạo về quản trị khách sạn và du lịch.
Theo Giáo sư Winn, mục tiêu cuối cùng không phải là đào tạo sinh viên trở thành những người chỉ biết sử dụng AI, mà là giúp họ hình thành ba năng lực quan trọng: kiến thức, khả năng phán đoán và năng lực thích ứng. Đây cũng là những phẩm chất mà các nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng trong bối cảnh công nghệ liên tục thay đổi.
AI không chỉ thay đổi cách con người tìm kiếm câu trả lời mà còn làm thay đổi yêu cầu của thị trường lao động đối với sinh viên tốt nghiệp.
“Công nghệ sẽ tiếp tục phát triển, vì vậy các trường đại học và sinh viên phải không ngừng học hỏi và thích ứng cùng với công nghệ”, Giáo sư Winn nhận định.
Tại Taylor’s, điều này đồng nghĩa với việc tăng cường phát triển những năng lực mà AI khó có thể thay thế, đặc biệt là tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. Thời gian trên lớp vì thế được dành nhiều hơn cho thảo luận, giải quyết vấn đề và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, thay vì chỉ tập trung vào những bài giảng truyền thống.
Việc học thông qua trải nghiệm cũng được đưa ra ngoài phạm vi lớp học. Sinh viên ngành khách sạn trực tiếp tham gia vận hành một khách sạn trong quá trình học, qua đó rèn luyện kỹ năng quản lý khách hàng và phối hợp giải quyết những tình huống bất ngờ.
Sinh viên ngành kỹ thuật từng làm việc với các cộng đồng ở vùng nông thôn Sabah để phát triển những giải pháp thu gom nước với chi phí phù hợp. Trong khi đó, sinh viên ngành giáo dục tham gia hỗ trợ các gia đình tị nạn thông qua những sáng kiến cộng đồng.
Theo Taylor’s, những trải nghiệm thực tế như vậy giúp sinh viên hình thành sự tự tin và khả năng vận dụng kiến thức trong những hoàn cảnh không thể dự đoán trước.
“Bằng cấp của bạn là điểm khởi đầu. Nó không phải là điểm kết thúc của hành trình giáo dục”, Giáo sư Winn nói.
Quan điểm này phản ánh một thay đổi quan trọng trong giáo dục đại học khi AI ngày càng phổ biến: giá trị của một tấm bằng không chỉ nằm ở lượng kiến thức mà sinh viên tiếp nhận trong những năm học đại học, mà còn ở khả năng tiếp tục học hỏi và thích ứng sau khi tốt nghiệp.
Đối với những sinh viên đang lựa chọn nơi học đại học, Giáo sư Winn cho rằng câu hỏi quan trọng nhất không phải là trường nào có thứ hạng cao nhất, mà là trường nào có thể chuẩn bị tốt nhất cho họ trước một tương lai khó dự đoán.
“Chúng tôi muốn sinh viên có tinh thần đổi mới. Chúng tôi muốn họ đón nhận sự thay đổi”, ông nói. Theo ông, một chương trình đào tạo tốt cần giúp sinh viên có được những kỹ năng cần thiết để bắt đầu sự nghiệp, đồng thời hình thành tư duy để tiếp tục thích ứng trong suốt cuộc đời.
Vì vậy, sinh viên nên lựa chọn chương trình đào tạo phù hợp với mục tiêu và khát vọng cá nhân, nhưng đồng thời cần duy trì sự tò mò và tinh thần ham học hỏi.
Trong kỷ nguyên AI, khi kiến thức ngày càng trở nên dễ tiếp cận, năng lực đặt câu hỏi đúng, đánh giá thông tin, đưa ra quyết định và vận dụng kiến thức vào thực tế có thể trở thành lợi thế quan trọng của con người.
“Cuối cùng, chúng tôi muốn sinh viên của mình trở thành những nhà lãnh đạo trong cộng đồng và giúp cộng đồng của họ phát triển. Dù ở bất cứ đâu trên thế giới, họ cũng nên tạo ra sự khác biệt”, Giáo sư Winn nhấn mạnh.
Đặt mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 30% GRDP trong năm 2026 và 40% vào năm 2030, TP. Hồ Chí Minh định hướng hình thành sàn giao dịch dữ liệu, ít nhất hai trung tâm dữ liệu và hai khu công nghệ số tập trung...
Singapore là đối tác có nhiều thế mạnh và kinh nghiệm mà Đà Nẵng mong muốn tăng cường hợp tác, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục và đào tạo, đầu tư, công nghệ, chuyển đổi số, công nghệ xanh và phát triển bền vững...
Học máy, một nhánh của AI, đang được ứng dụng để giúp các thiết bị phát âm tự nhiên như giọng con người. Thông qua việc học từ rất nhiều bản ghi âm, các hệ thống hiện thậm chí có thể học cách một người lấy hơi, hoặc nhịp điệu lúc họ bật cười,...
Các quỹ nhà nước và địa phương Trung Quốc chủ yếu duy trì tỷ lệ sở hữu dài hạn tại các doanh nghiệp đã đầu tư, rất hạn chế bán ra và cũng hạn chế tìm kiếm lợi nhuận tài chính ngắn hạn...
Tính đến hiện tại, tỷ lệ sử dụng IPv6 Việt Nam đạt 66%, top 2 ASEAN, top 10 quốc gia dẫn đầu về tỷ lệ IPv6 trên toàn thế giới...
Chiều 11/8, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tổ chức Diễn đàn: “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”.
Lần đầu tiên trong luật pháp Việt Nam có một khái niệm, triết lý trong thiết kế luật, đó là chuỗi - dự án theo chuỗi đồng bộ các hạng mục công trình trên biển, đất liền, từ thượng nguồn tới hạ nguồn. Đó là chia sẻ từ ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội khi nhắc đến Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026.