Vận hành nhà máy điện LNG đầu tiên: Bước ngoặt chuyển dịch năng lượng quốc gia
Nguyệt Hà
16/12/2025, 08:13
Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhà máy điện Nhơn Trạch 4 đã trở thành nhà máy điện khí LNG đầu tiên vận hành tại Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt trong lộ trình chuyển dịch năng lượng...
Nhà máy điện LNG đầu tiên tại Việt Nam.
Ngày 14/12/2025, tại Khu công nghiệp Ông Kèo, xã Đại Phước, tỉnh Đồng Nai, Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhà máy điện Nhơn Trạch 4 chính thức khánh thành và dự kiến vận hành thương mại từ ngày 1/1/2026.
Nhân
sự kiện này, ông Nguyễn Duy Giang – Phó Tổng giám đốc Tổng công ty Điện lực Dầu
khí Việt Nam (PV Power) đã có cuộc trao đổi với báo chí xung quanh ý nghĩa,
thách thức và những vấn đề chính sách đặt ra từ dự án điện khí LNG đầu tiên đi
vào vận hành tại Việt Nam.
Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 là công trình LNG đầu tiên của Việt Nam đi vào vận hành. Theo ông, ý
nghĩa lớn nhất của dự án này là gì?
Đây
là công trình trọng điểm quốc gia, đã được Chính phủ phê duyệt từ đầu năm 2019. Việc nhà
máy điện khí LNG đầu tiên đi vào vận hành, đánh dấu một bước chuyển
dịch năng lượng rất mạnh mẽ của Việt Nam.
Dự
án được triển khai đúng theo cam kết của Thủ tướng Chính phủ tại COP26 năm
2021. Qua đó, thể hiện rõ việc Việt Nam bắt đầu có những bước trung chuyển bằng
LNG trong lộ trình chuyển dịch sang năng lượng xanh, năng lượng sạch, hướng tới
mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050.
Ông Nguyễn Duy Giang - Phó Tổng giám đốc PV Power: "Theo dự kiến, Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 & 4 sẽ đóng góp khoảng 1.000 tỷ đồng tiền thuế cho ngân sách tỉnh Đồng Nai".
Ở
đây, LNG không phải là đích đến cuối cùng, mà là nguồn năng lượng trung gian
cần thiết, giúp giảm nhanh phát thải so với than, đồng thời bảo đảm an ninh
năng lượng trong giai đoạn mà các nguồn năng lượng tái tạo chưa thể đáp ứng
hoàn toàn yêu cầu về công suất nền và độ ổn định hệ thống.
Trong
quá trình triển khai, dự án đã có những thuận lợi và khó khăn như thế nào, và đâu là thách thức lớn nhất, thưa ông?
Về
thuận lợi, trước hết chúng tôi nhận được sự ủng hộ và đồng hành rất mạnh mẽ của
Chính phủ và các bộ, ngành, đặc biệt là Bộ Công Thương và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng
Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam). Sự hỗ trợ này thể hiện rõ trong việc hoàn thiện cơ chế, tháo gỡ những vấn đề rất cụ thể nhưng có ý nghĩa quyết định đến tiến độ dự
án, như giải phóng mặt bằng, vật liệu san lấp, thủ tục pháp lý liên quan.
Tuy
nhiên, dự án cũng gặp rất nhiều thách thức, và phải nhấn mạnh rằng đây đều là
những thách thức lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam.
Thứ
nhất, đây là dự án LNG đầu tiên phải thu xếp vốn mà không có bất kỳ bảo lãnh
nào của Chính phủ.
Thứ
hai, LNG là một lĩnh vực hoàn toàn mới, trong khi tại thời điểm triển khai,
Việt Nam chưa có cơ chế đặc thù cho điện khí LNG. Điều này khiến toàn bộ quá
trình triển khai từ đàm phán hợp đồng mua bán điện, thu xếp vốn, cho đến các
cam kết về môi trường đều gặp nhiều khó khăn và mất rất nhiều thời gian.
Thực hiện một dự án LNG quy mô lớn mà không có bảo lãnh Chính phủ là điều chưa từng có tiền lệ. Ông có thể chia sẻ "chìa khóa" nào giúp dự án thuyết phục được các định chế tài chính quốc tế khắt khe, và hiện tại cơ chế bao tiêu sản lượng (QC) đang được tháo gỡ như thế nào để đảm bảo hiệu quả đầu tư?
Hai
thách thức lớn nhất của dự án LNG hiện nay vẫn là môi trường và vốn. Tuy nhiên, bằng
những nỗ lực rất lớn, cùng với sự hỗ trợ của các cơ quan có thẩm quyền, chúng
tôi đã thu xếp vốn thành công.
Thực
tế, đây là dự án có các tiêu chuẩn môi trường khắt khe nhất tại Việt Nam hiện
nay, và cũng có thể nói là tốt nhất tại thời điểm hiện tại. Chúng tôi đã phải
làm việc, chứng minh rất kỹ với các tổ chức tín dụng quốc tế như Citibank (Mỹ),
ING (Hà Lan), SMBC, đồng thời phối hợp với các tổ chức tín dụng xuất khẩu như
K-Sure (Hàn Quốc), SACE (Ý), và đặc biệt là SERV (Thụy Sĩ).
Thách thức lớn đầu tiên là thu xếp vốn.
Đây
là dự án đầu tiên tại Việt Nam không có bảo lãnh của Bộ Tài chính, cũng không
có bảo lãnh từ Petrovietnam theo quy chế hiện hành.
Trong bối cảnh đó, chúng tôi buộc phải chứng minh một cách thuyết phục với các
nhà cho vay và các tổ chức tín dụng xuất khẩu quốc tế. Trong đó, tập trung làm rõ ba vấn đề cốt lõi:
Thứ
nhất, LNG là một bước chuyển dịch năng lượng rất quan trọng đối với Việt Nam.
Thứ
hai, dự án bảo đảm hiệu quả về mặt tài chính.
Thứ
ba, đây là dự án thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Sau
một quá trình làm việc kéo dài và rất chi tiết, các tổ chức tín dụng đều đi đến
kết luận chung rằng đây là dự án có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình chuyển
dịch năng lượng của Việt Nam, phù hợp với các cam kết quốc tế của Chính phủ,
đồng thời bảo đảm hiệu quả tổng thể.
Dự án được đầu tư theo chuẩn công nghệ hiện đại, sử dụng tuabin khí thế hệ 9HA.02 của GE (Hoa Kỳ) – dòng tuabin có công nghệ, công suất, hiệu suất cao nhất trên thế giới hiện nay.
Thách thức lớn tiếp theo là cơ chế bao tiêu sản lượng điện tối thiểu (QC)
– một nội dung hoàn toàn mới đối với điện LNG.
LNG
không hoàn toàn phụ thuộc vào chính sách trong nước, mà giá khí LNG biến động
theo thị trường quốc tế, gắn với diễn biến địa chính trị và các tổ chức tài
chính toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam cần có một cơ chế đồng bộ, linh hoạt,
để vừa bảo đảm lợi ích quốc gia, vừa hài hòa lợi ích của nhà đầu tư.
Hiện
nay, Chính phủ đang cho phép áp dụng QC ở mức 65% trong 10 năm. Vừa qua, Thủ
tướng Chính phủ cùng Bộ Công Thương đã trình Quốc hội phương án nâng QC lên 75%
trong 15 năm, tuy nhiên nội dung này vẫn đang trong quá trình xem xét.
Theo
Quy hoạch điện 8, Việt Nam có khoảng 15 dự án điện LNG, nhưng tiến độ nhiều
dự án hiện nay rất chậm. Theo ông, đâu là nút thắt lớn nhất?
Hiện
nay, tổng quy mô các dự án điện LNG trong quy hoạch của Việt Nam lên tới hơn 22.000
MW, tập trung chủ yếu ở PV Power, EVN, Petrovietnam và
các nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy
nhiên, thực tế là mỗi dự án phải mất ít nhất 3–4 năm mới có thể triển khai được.
Riêng với PV Power, chúng tôi có cách thu xếp vốn riêng, dựa trên nguồn vốn nội
tại và bảo lãnh của chính PV Power, nên có thể triển khai sớm hơn. Trong khi
đó, các nhà đầu tư nước ngoài hiện nay vẫn còn rất e ngại. Việc này có
hai lý do chính.
Thứ
nhất, QC 65% trong 10 năm hiện nay chưa đủ thuyết phục các ngân hàng cho vay.
Thứ
hai, nhiều nhà đầu tư yêu cầu một cơ chế bao tiêu mang tính phí công suất, gần
giống mô hình BOT – dù chưa hoàn toàn như BOT. Đây là vấn đề mà Chính phủ và
Quốc hội đang xem xét rất thận trọng, vì liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ tài
khóa dài hạn.
Từ
nay đến năm 2030, Việt Nam cần có ít nhất 7–8 dự án LNG đi vào vận hành. Tuy
nhiên, với cơ chế hiện nay, cộng thêm việc thiết bị trên thế giới đang cực kỳ
khan hiếm, từ GE của Mỹ, Siemens của Đức cho đến Mitsubishi của Nhật Bản, thì
đây là một thách thức rất lớn.
Hiện
nay, Trung Đông và Bắc Mỹ đã đặt gần hết năng lực sản xuất thiết bị. Nếu đặt
hàng vào thời điểm này, phải đến năm 2029 mới có thể nhận được thiết bị. Điều
đó tạo áp lực rất lớn cho mục tiêu vận hành các dự án trước năm 2030.
Riêng
PV Power, chúng tôi đang triển khai các dự án như Cà Mau mở rộng, Quảng Trạch
3, Quỳnh Lập 1 và Quảng Ninh, và đang nỗ lực cùng các bên liên quan để thu xếp
vốn cũng như cam kết thiết bị.
Tuy
nhiên, tôi cho rằng nút thắt lớn nhất đối với các nhà đầu tư bên ngoài vẫn là cơ
chế bảo đảm doanh thu tối thiểu và tính pháp lý của cam kết bao tiêu.
Đối
với riêng PV Power và dự án Nhơn Trạch 3 & 4, thách thức lớn nhất sau khi
vận hành là đàm phán giá khí LNG với các nhà cung cấp quốc tế để có mức giá hợp
lý và cạnh tranh nhất.
Về
quyết toán, chúng tôi khẳng định trong vòng 9 tháng sẽ hoàn tất quyết toán dự
án.
Về
sản lượng huy động, theo làm việc với NEMO (Nhà điều hành thị trường điện), nhà máy có công suất 1.624 MW, vận
hành khoảng 6.000 giờ/năm, sản lượng phát điện khoảng 9,7 tỷ kWh, sau khi trừ
điện tự dùng và suy giảm công suất, sản lượng thương phẩm còn khoảng 9,3 tỷ
kWh/năm.
Về
lâu dài, ông đánh giá thế nào về Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) đối với
điện LNG?
Tôi
cho rằng DPPA có tiềm năng rất lớn, đặc biệt với các ngành xuất khẩu như dệt
may, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, khi các yêu cầu về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và giảm phát thải CO₂
ngày càng khắt khe.
Bộ
Công Thương hiện đang soạn thảo cơ chế DPPA mới, và tôi tin rằng cơ chế này sẽ
đáp ứng được nhu cầu của thị trường.
Với
Nhơn Trạch, về mặt pháp lý không có gì cấm tham gia DPPA. Tuy nhiên, với sản
lượng lớn khoảng 9,3 tỷ kWh/năm, chúng tôi cần những khách hàng công nghiệp
hoặc trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Giá điện hoàn toàn có thể thỏa thuận trên cơ
sở thị trường.
Nếu
xét đúng bản chất, cơ chế mua bán điện trực tiếp cho phép người bán và người
mua gặp nhau, cùng thỏa thuận mức giá phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của hai
bên. Điều này đúng với tinh thần của thị trường và đúng với nhu cầu năng lượng
hiện nay.
Ngược
lại, nếu thị trường vẫn vận hành theo hướng bao tiêu cứng nhắc, thì sẽ rất khó
để đạt hiệu quả dài hạn.
Tôi
cho rằng thị trường DPPA đang có điều kiện rất thuận lợi để phát triển. Các
ngành sản xuất hướng tới xuất khẩu hiện nay đều cần chứng chỉ ESG, chứng chỉ
phát triển bền vững và yêu cầu giảm phát thải CO₂. Khi đó, việc được quyền lựa
chọn nguồn điện phù hợp là một nhu cầu rất thực tế.
Bên
cạnh đó, Việt Nam đang hướng tới Big Data, AI và ngành bán dẫn, những lĩnh vực
đòi hỏi một nền điện cực kỳ ổn định, không chỉ ổn định mà còn phải đáp ứng nhu
cầu công suất rất lớn. Đây chính là không gian mà điện LNG có thể phát huy vai
trò trong giai đoạn trung chuyển của hệ thống năng lượng quốc gia.
Khánh thành nhà máy điện LNG đầu tiên tại Việt Nam
21:07, 14/12/2025
Quảng Trị đẩy nhanh các dự án nhiệt điện LNG quy mô lớn
06:33, 23/09/2025
Khởi hành chuyến tàu chở LNG đầu tiên trên đường sắt Nam Bắc
TP.Hồ Chí Minh: Công nghiệp tăng 14,6%, xuất khẩu cán mốc gần 15 tỷ USD trong 2 tháng đầu năm
Trong 2 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ước tăng 14,6%, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 16,4%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 316.459 tỷ đồng, tăng 13,1% so cùng kỳ; kim ngạch xuất khẩu đạt 14,72 tỷ USD…
TP. Hồ Chí Minh: Hơn 22% doanh nghiệp KCN, KCX điều chỉnh kế hoạch sản xuất trước biến động Trung Đông
Căng thẳng tại Trung Đông đang bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và logistics của doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, với khoảng 22,5% doanh nghiệp được khảo sát đã phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất để ứng phó với chi phí và thời gian vận chuyển tăng...
Tháo gỡ những điểm nghẽn để ngành chăn nuôi bứt phá
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ. Nếu tháo gỡ được những điểm nghẽn về quản lý, công nghệ và chuỗi giá trị, lĩnh vực này có thể bước sang giai đoạn phát triển mới với mô hình sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao, kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và gắn với hệ thống chế biến - tiêu thụ hiện đại.
Ngành nông nghiệp xây dựng kịch bản ứng phó tác động từ xung đột Trung Đông
Dù xung đột Trung Đông ít gây tác động trực tiếp đến nông nghiệp, nhưng nguy cơ tăng chi phí năng lượng, logistics và đầu vào sản xuất có thể tạo áp lực lên toàn chuỗi nông nghiệp. Trước tình hình này, đòi hỏi ngành nông nghiệp phải chuẩn bị cả giải pháp trước mắt lẫn chiến lược dài hạn...
Giá xăng dầu tăng giảm trái chiều, tiếp tục chi sử dụng Quỹ Bình ổn
Giá xăng dầu trong nước kỳ điều hành ngày 12/3 được điều chỉnh tăng giảm trái chiều. Đáng chú ý, cơ quan điều hành tiếp tục chi Quỹ Bình ổn từ 4.000 - 5.000 đồng/lít nhằm kìm đà tăng giá cơ sở, giúp ổn định thị trường.
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: