Theo Euronews, một kỹ thuật lọc nước có lịch sử hàng
nghìn năm có thể trở thành giải pháp tiềm năng cho cuộc khủng hoảng ô nhiễm vi
nhựa trong nước uống tại châu Âu.
VI NHỰA: MỐI NGUY ÂM THẦM VỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI
Trong nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa
học ACS Omega, nhóm nhà khoa học do Gabrielle Batista thuộc Đại học bang São
Paulo (UNESP, Brazil) dẫn đầu, cho thấy hạt moringa có thể thay thế hoặc thậm
chí vượt hiệu quả phèn nhôm - hóa chất phổ biến trong xử lý nước hiện nay.
Vi nhựa, có nguồn gốc từ lốp xe,
sơn, dệt may và bao bì nhựa phân hủy, đã tích tụ trong hệ thống nước toàn cầu
suốt nhiều thập kỷ, trở thành mối nguy âm thầm đối với sức khỏe con người. Các
hạt này có kích thước nhỏ hơn 5 mm, không chỉ có thể xâm nhập cơ thể qua nước uống
mà còn được cho là liên quan đến ung thư, bệnh tim mạch và rối loạn sinh sản.
Từ năm 2024, Liên minh châu Âu
(EU) đã tăng cường giám sát vi nhựa trong nước uống. Tuy nhiên, các nghiên cứu
gần đây cảnh báo rằng những hạt siêu nhỏ này - có khả năng đi qua ruột vào máu
và các cơ quan - vẫn có thể chưa được kiểm soát đầy đủ trong các hệ thống xử lý
hiện tại.
Trong khi đó, việc sử dụng moringa
để lọc nước không phải là phát hiện hoàn toàn mới. Loại cây này được cho là đã
được người Ai Cập cổ đại sử dụng để khử khuẩn và làm giảm độ đục của nước.
Ngoài giá trị lịch sử, moringa còn được đánh giá cao nhờ đặc tính sinh thái:
sinh trưởng nhanh, chịu hạn tốt, ít cần nước tưới, có khả năng hấp thụ carbon,
phát triển trên đất khô cằn và góp phần hỗ trợ đa dạng sinh học.
Chính vì vậy, moringa được xem là
một trong những loại cây đa công dụng nhất, từ hỗ trợ điều trị suy dinh dưỡng,
bệnh lý, đến ứng dụng trong mỹ phẩm chống lão hóa và xử lý nước, do đó được
gọi là “cây kỳ diệu”.
TRIỂN VỌNG GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THEO HƯỚNG XANH HƠN, GIẢM PHỤ THUỘC VÀO HÓA CHẤT
Về cơ chế xử lý, nghiên cứu cho
thấy cả phèn nhôm và chiết xuất từ hạt moringa đều hoạt động bằng cách trung
hòa điện tích âm của các hạt vi nhựa. Khi điện tích bị vô hiệu hóa, các hạt
không còn đẩy nhau mà kết dính lại thành các cụm lớn hơn gọi là “bông cặn”
(flocs), sau đó dễ dàng bị giữ lại bởi bộ lọc cát.
Kết quả thực nghiệm cho thấy cả
hai phương pháp đều loại bỏ hơn 98% hạt vi nhựa PVC trong nước. Đáng chú ý,
moringa cho thấy độ ổn định cao hơn khi hoạt động trong nhiều mức độ pH khác
nhau, một yếu tố quan trọng trong ứng dụng thực tế tại các nhà máy xử lý nước.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra
rằng moringa có thể hoạt động hiệu quả trong mô hình lọc trực tiếp (in-line
filtration), tương đương với phương pháp lọc truyền thống. Điều này mở ra khả
năng loại bỏ bước keo tụ (flocculation) - vốn là công đoạn tốn chi phí và năng
lượng trong quy trình xử lý nước hiện nay.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng lưu ý một số hạn chế cần tiếp tục đánh giá. Trong đó, đáng chú ý là hiện tượng rò rỉ carbon hữu cơ hòa tan trong quá trình xử lý, có thể ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý nước phía sau. Bên cạnh đó, hiệu quả của moringa ở quy mô công nghiệp vẫn cần được kiểm chứng thêm trước khi triển khai rộng rãi.
Hiện nay, các quốc gia châu Âu chủ
yếu vẫn sử dụng phèn nhôm trong xử lý vi nhựa. Dù hiệu quả cao, alum có thể gây
ra một số rủi ro môi trường, bao gồm tăng nồng độ nhôm trong nước - yếu tố được
cho là có liên quan đến các rối loạn thần kinh như Alzheimer.
Ngoài ra, quá trình keo tụ bằng
alum tạo ra lượng bùn thải lớn, khó xử lý và thường phải đưa đến bãi chôn lấp,
nơi có nguy cơ rò rỉ độc tố vào đất và nguồn nước. Về mặt sản xuất, phèn nhôm
cũng bị đánh giá là gây tác động môi trường đáng kể do khai thác bauxite tại
các khu vực nhiệt đới như Australia, Brazil, Guinea, Guyana và Jamaica, kéo
theo nguy cơ phá rừng, mất sinh cảnh và phát thải khí nhà kính trong quá trình
tinh luyện.
Trong bối cảnh đó, moringa được xem là một giải pháp
thay thế tiềm năng, góp phần định hình mô hình xử lý nước theo hướng xanh hơn,
giảm phụ thuộc vào hóa chất, đồng thời nâng cao tính bền vững cho các hệ thống
cấp nước trong tương lai.