Theo ngân hàng JPMorgan, nhu cầu dầu của Trung Quốc đã giảm
9% so với thời điểm trước chiến tranh Iran nổ ra vào cuối tháng 2. Đây là mức
giảm rất lớn nếu đặt trong bối cảnh lịch sử. Trong cuộc Đại suy thoái năm 2008,
nhu cầu dầu toàn cầu chỉ giảm 2%.
ĐIỀU GÌ ĐANG XẢY RA TẠI TRUNG QUỐC?
Thông thường, nhu cầu dầu giảm tới 9% có thể làm dấy lên lo
ngại về một cú sốc kinh tế nghiêm trọng. Nhưng tại Trung Quốc, tình hình lại
không diễn ra theo kịch bản đó. Dù phải nhập khẩu khoảng 70% lượng dầu tiêu thụ
trong nước và là khách hàng mua dầu lớn nhất của Iran, nước này đến nay vẫn
tránh được một cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng.
Điểm đáng chú ý là mức giảm này không đến từ các biện pháp
tiết kiệm nhiên liệu mang tính bắt buộc, mà phản ánh sự thay đổi thực sự trong
hành vi tiêu dùng. Người dân Trung Quốc đang sử dụng xe điện và giao thông công
cộng nhiều hơn, đồng thời giảm các chuyến du lịch quốc tế để lựa chọn những điểm
đến gần hơn.
Xu hướng này không chỉ xuất hiện ở Trung Quốc. Tại một số nền
kinh tế lớn khác, người tiêu dùng cũng đang thay đổi cách di chuyển, từ sử dụng
xe điện nhiều hơn đến giảm các chuyến đi xa. Những thay đổi đó có thể khiến nhu
cầu dầu giảm xuống trong dài hạn, ngay cả khi eo biển Hormuz được mở cửa trở lại.
Nói cách khác, thế giới có thể đã sớm chạm “đỉnh nhu cầu dầu”
- thời điểm nhu cầu dầu thô đạt mức cao nhất trước khi bắt đầu đi xuống và
không còn trở lại các mức đỉnh trước đây.
Theo các nhà phân tích, Trung Quốc tránh được tình trạng thiếu
dầu và phải phân phối nhiên liệu theo định mức như một số nước láng giềng nhờ
kho dự trữ dầu thô khổng lồ. Đây được xem là bước chuẩn bị có tầm nhìn xa, khi
Bắc Kinh đã tích trữ nhiên liệu từ trước khi chiến tranh Iran nổ ra.
Tuy nhiên, dự trữ dầu chỉ là giải pháp tạm thời. Thay đổi
đáng chú ý hơn nằm ở phía người tiêu dùng. Khi giá xăng tăng, nhiều người Trung
Quốc lựa chọn chuyển sang xe điện.
Theo Bộ Giao thông Trung Quốc, trong những ngày đầu kỳ nghỉ
Quốc tế Lao động kéo dài 5 ngày hồi đầu tháng 5, lượng sạc xe điện trên các tuyến
cao tốc nước này tăng 55,6% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung cả kỳ nghỉ, gần
1/4 số ô tô lưu thông trên đường cao tốc ở Trung Quốc là xe điện, cao hơn đáng kể so với
mức khoảng 19% cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, lượng hành khách đi máy bay trong kỳ nghỉ giảm
5,7%. Tuy nhiên, mức giảm này chủ yếu đến do số lượng chuyến bay quốc tế giảm mạnh.
Các chuyến bay trong khu vực tăng 3,5%, còn lượng hành khách đi đường sắt tăng
4,6%.
Diễn biến tương tự cũng đang xuất hiện ở châu Âu. Theo
JPMorgan, số ô tô đăng ký mới tại khu vực này đang ở mức cao nhất 7 năm, trong
đó xe lai sạc điện là động lực chính. Xe điện cũng trở nên dễ tiếp cận hơn khi
giá điện tại châu Âu giảm, nhờ các khoản đầu tư lớn vào điện gió và điện mặt trời
trong thập kỷ qua.
Tuy nhiên, xu hướng này không diễn ra ở mọi nơi. Tại Mỹ,
doanh số xe điện chưa tăng đáng kể sau khi các nghị sĩ Đảng Cộng hòa tại Quốc hội,
với sự ủng hộ của Tổng thống Mỹ Donald Trump, chấm dứt các chính ưu đãi của
chính phủ dành cho người mua xe điện.
Dù vậy, theo bà Natasha Kaneva, trưởng bộ phận chiến lược
hàng hóa tại JPMorgan, chỉ cần nhu cầu dầu giảm lâu dài ở một số lĩnh vực tại
hai nền kinh tế lớn nhất thế giới cũng có thể đủ để khiến nhu cầu toàn cầu
không thể phục hồi hoàn toàn.
“Lịch sử cho thấy các cú sốc dầu trong quá khứ thường khiến
nhu cầu xăng giảm kéo dài, và lần này có thể cũng không phải ngoại lệ”, bà
Kaneva nói với kênh CNN.
BÀI HỌC TỪ CÚ SỐC GIÁ DẦU NĂM 1973
Trước đây, thế giới cũng từng thích ứng với một cuộc khủng
hoảng dầu lớn liên quan đến Iran. Đó là lệnh cấm vận dầu năm 1973. Khi đó, các
nước Arab sản xuất dầu ngừng xuất khẩu dầu sang Mỹ và một số quốc gia ủng hộ
Israel trong chiến tranh Yom Kippur, đồng thời cắt giảm sản lượng. Cú sốc này
khiến giá dầu tăng mạnh và kéo theo nhiều thay đổi sâu rộng và lâu dài trong
chính sách năng lượng toàn cầu.
Sau cuộc khủng hoảng đó, các nước tiêu thụ dầu lớn đã phối hợp
thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhằm điều phối chính sách năng lượng
và thúc đẩy nỗ lực giảm phụ thuộc vào dầu. Trong thập niên 1970, nhiều quốc gia
cũng đẩy mạnh phát triển điện hạt nhân, mở rộng giao thông công cộng, đồng thời
áp dụng các tiêu chuẩn mới về hiệu suất nhiên liệu của ô tô và khả năng cách
nhiệt của nhà ở.
Mỹ và nhiều nước khác cũng xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược
để ứng phó với các cú sốc nguồn cung trong tương lai. Quốc hội Mỹ cũng thành lập
Bộ Năng lượng và giảm giới hạn tốc độ tối đa trên toàn quốc xuống 55 dặm/giờ,
tương đương khoảng 88 km/giờ.
Thập niên 1970 vì vậy trở thành giai đoạn nhu cầu nhiên liệu
hóa thạch tại Mỹ giảm mạnh nhất trong lịch sử.
“Đó là cú sốc lớn đối với nước Mỹ và chính cú sốc này đã
thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách tìm cách giảm vai trò của dầu trong nền
kinh tế”, ông Jason Bordoff, nhà sáng lập Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn
cầu thuộc Đại học Columbia, nhận xét.
Một số cuộc khủng hoảng khác cũng kéo theo những thay đổi
lâu dài. Chẳng hạn, đại dịch Covid-19 đã khiến làm việc từ xa trở nên phổ biến
hơn. Sự thay đổi này làm giảm nhu cầu đi lại hàng ngày của người lao động một
cách bền vững, đồng thời khiến nhu cầu thuê và sử dụng văn phòng cũng thấp hơn
trước.
Tương tự, sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine vào
năm 2022, Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành nhiều quy định nhằm giảm mạnh sự
phụ thuộc vào khí đốt tự nhiên, đồng thời đẩy nhanh quá trình dịch chuyển sang
các nguồn năng lượng tái tạo.
NHU CẦU DẦU LIỆU CÓ THỂ PHỤC HỒI?
Dù xu hướng tiết kiệm dầu và chuyển sang xe điện đang trở
nên rõ hơn, mức độ phụ thuộc của thế giới vào dầu vẫn rất lớn. Các nhà máy, nhà
máy điện và doanh nghiệp sản xuất nhựa đều cần dầu thô hoặc các sản phẩm từ dầu.
Vì vậy, dầu khó có thể sớm biến mất khỏi nền kinh tế toàn cầu.
“Đây là lý do nhu cầu dầu trong ngắn hạn thường khó giảm mạnh.
Khi eo biển Hormuz được mở lại, phần lớn máy móc, thiết bị và hệ thống sản xuất
vốn phụ thuộc vào dầu vẫn sẽ cần nhiên liệu để vận hành, và nguồn nhiên liệu đó
chủ yếu vẫn là nhiên liệu hóa thạch”, ông Alan Gelder, trưởng bộ phận nghiên cứu
lọc dầu, hóa chất và thị trường dầu tại công ty Wood Mackenzie, chỉ ra.
Ngoài ra, một phần nhu cầu dầu bị mất đi có thể được bù lại
trong vài năm tới, khi các quốc gia mua thêm dầu để tái bổ sung kho dự trữ chiến
lược sau khi eo biển Hormuz được mở lại. Theo ông Dan Pickering, nhà sáng lập
kiêm giám đốc đầu tư của Pickering Energy Partners, hoạt động này có thể khiến nhu cầu dầu toàn cầu tăng khoảng 1 triệu thùng/ngày từ khi eo biển Hormuz mở lại
đến hết năm 2028.
Điều đó có nghĩa là những thay đổi trong hành vi tiêu dùng có
thể chưa phản ánh ngay trong dữ liệu thị trường dầu. Có thể phải sau năm 2028,
thậm chí sang thập kỷ tới, tác động này mới trở nên rõ ràng hơn.
Tuy nhiên, nếu người tiêu dùng thực sự thay đổi cách đi lại và sử dụng năng lượng, tác động của những thay đổi đó cuối cùng sẽ thể hiện trong nhu cầu dầu. Và một khi các thói quen mới đã hình thành, rất khó để đảo ngược hoàn toàn.